Gói thầu: Vật tư, phụ tùng điện để sửa chữa máy móc thiết bị điện trên tàu Trường Sa năm 2020 (CD-070 20)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200745985-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Vật tư, phụ tùng điện để sửa chữa máy móc thiết bị điện trên tàu Trường Sa năm 2020 (CD-070 20)
Số hiệu KHLCNT 20200745942
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 16:09:00 đến ngày 2020-07-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 533,853,379 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6004 SKF 6004 10 pce SKF 6004 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
2 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6202 ZZ SKF 6202 ZZ 4 pce SKF 6202 ZZ Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
3 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6203 ZZ SKF 6203 ZZ 4 pce SKF 6203 ZZ Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
4 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6204 ZZ SKF 6204 ZZ 2 pce SKF 6204 ZZ Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
5 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6205 ZZ SKF 6205 ZZ 21 pce SKF 6205 ZZ Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
6 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6206 ZZ SKF 6206 ZZ 11 pce SKF 6206 ZZ Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
7 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6207 ZZ SKF 6207 ZZ 6 pce SKF 6207 ZZ Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
8 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6209 ZZ SKF 6209 ZZ 1 pce SKF 6209 ZZ Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
9 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6209 ZZ C3 SKF 6209 ZZ C3 4 pce SKF 6209 ZZ C3 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
10 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6305 ZZ SKF 6305 ZZ 1 pce SKF 6305 ZZ Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
11 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6306 ZZ SKF 6306 ZZ 7 pce SKF 6306 ZZ Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
12 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6307 ZZ SKF 6307 ZZ 4 pce SKF 6307 ZZ Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
13 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6308 CZZ SKF 6308 CZZ 4 pce SKF 6308 CZZ Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
14 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6309 ZZ SKF 6309 ZZ 1 pce SKF 6309 ZZ Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
15 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6309 ZZ C3 SKF 6309 ZZ C3 4 pce SKF 6309 ZZ C3 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
16 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6316 C3 SKF 6316/C3 1 pce SKF 6316/C3 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
17 Vòng bi//Подшипник/Bearing 6218 C3 SKF 6218/C3 1 pce SKF 6218/C3 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
18 Đồng hồ đo điện trợ cách điện/Цифровой тестер изоляции/ Digital Insulation and Continuity Tester KYORITSU 3007A KYORITSU 3007A 1 pce Insulation Resistance Test Voltage 250V/500V/1000V Measuring Ranges MΩ/200MΩ/2000MΩ Continuity Test: Measuring Ranges (Mid-scale Value) 20Ω/200Ω/2000Ω Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
19 Bộ nút ấn bao gồm đèn hiệu màu vàng/Нажмите кнопку включения индикатора синих огней/Push button include Indicator yellow lights 24VAC XB7NW38B1 Bao gồm Biến áp: 220V/24VAC P=120VA I=5A 10 pcs Bộ nút ấn kèm theo bộ đèn hiệu màu vàng có biến áp nguồn 220/24VAC cấp cho đèn hiệu , bóng đèn 24 V AC/DC: - Nhút nhấn nhả tích hợp đèn, kích thước Φ22, 01 NO, P/N:XB7NW38B1 -Bao gồm biến áp: 220V/24VAC P=120VA I=5A Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
20 Bộ nút ấn bao gồm đèn hiệu màu xanh/Нажмите кнопку включения индикатора синих огней/Push button include Indicator green lights 24VAC XB7NW33B1 Bao gồm biến áp: 220V/24VAC P=120VA I=5A 10 pcs Bộ nút ấn kèm theo bộ đèn hiệu màu xanh có biến áp nguồn 220/24VAC cấp cho đèn hiệu , bóng đèn 24V. - Nhút nhấn nhả tích hợp đèn, kích thước Φ22, 01 NO, P/N:XB7NW33B1 -Bao gồm biến áp: 220V/24VAC P=120VA I=5A Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
21 Bộ đèn hiệu chỉ báo màu vàng/Желтый индикатор/Yellow indicator light 24VAC XB5AVB5 Bao gồm biến áp: 220V/24VAC P=120VA I=5A 4 pce Bộ đèn hiệu chỉ báo có kèm biến áp nguồn 220/24 AC màu vàng , bóng đèn 24 V AC/DC Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
22 Bộ đèn hiệu chỉ báo màu xanh/Синий индикатор/Green indicator light 24VAC XB5AVB3 Bao gồm biến áp: 220V/24VAC P=120VA I=5A 8 pce Bộ đèn hiệu chỉ báo có kèm biến áp nguồn 220/24 AC màu xanh , bóng đèn 24 V AC/DC Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
23 Ắc quy axit dạng khô/Аккумулятор сухой/ dry battery 200AH-12V Model SMF N200 Global 12 pce Ắc quy khô, kín khí, mới 100% + Điện thế: 12V + Dung lượng: 200Ah Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
24 Chổi than/Угольная щетка /Carbon Brush EG 367-1 (25x40x55) (KS1 B56) EG367-1 (25x40x55) (KS1 B56) 48 pcs Kích thước: 25x40x55 mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
25 Chổi than/Угольная щетка /Carbon Brush EG 367J 20x25x40 (KS1 B54) EG 367J 20x25x40 (KS1 B54) 16 pcs Kích thước: 20x25x40 mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
26 Chổi than//Угольная щетка /Carbon Brush EG 367J 16x25x40 (KS1 B54) EG 367J 16x25x40 (KS1 B54) 48 pcs Kích thước:16x25x40 mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
27 Gía đỡ chổi than bằng đồng/ Медный держатель щетки/Copper brush holders G1157 Siemens brush-holder types G1157 16 pcs Gía đỡ chổi than bằng đồng/ Медный держатель щетки/Copper brush holders G1157 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
28 Chiết áp điều khiển/ Потенциометр/ Potentionmeter AN 1500Z052x906 ῼ/1250 AN 1500Z05-064.015 2 pce Điện trở: 2x906ῼ / 125 độ Số dây: 4 Đường kính: 45mm Dày: 27.5mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
29 Cuộn van dòng/Катушка для клапана/Coil for valve VICKERS PN617382 P/N solenoid: '463832 for VICKERS PN617382 , 2 pce Max.Curent 750mA DC Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
30 Cảm biến gió/Датчик ветра/Wind sensor Type LSW-3/20 Type LSW-3/20 220V 2 pce Nguồn vào: 220VAC 50Hz Dải setpoint: 1-20 m/s Nhiệt độ hoạt động: -20 - 80oC Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
31 Bo mạch điện tử/Электронная карта/Electronic card SGEP 1A1 SGEP 1A1 2 pce Bo mạch điện tử/Электронная карта/Electronic card SGEP 1A1 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
32 Máy quay phim/камера/Camera Model RWO-E19P650DA-IR 24VAC/12VDC Model RWO-E19P650DA-IR 24VAC/12VDC 10W Korea 2 pce Nguồn vào: 24VAC/12VDC Độ phân giải: 700TVL Nhiệt độ hoặt động: -40 - 50oC Kích thước: 115(W) x 228.5(H)mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
33 Relay bảo vệ quá dòng/Реле защиты тока/ Current protection relay type: SXT 12 Schleicher SXT 12 Schleicher 4 pce AC 220 - 240 V Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
34 Màn hình/монитор/Monitor LG 22 inch 220V Monitor LG 22 inch 220V 3 pce Điện áp nguồn: 220VAC, 50 Hz Kích thước: 22" (1920 x 1080), Tỷ lệ 16:9 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
35 Biến áp nguồn/power transformer 220/24VAC 5A VANTECH PSU-03H PSU-03H 2 pce 220 / 24VAC 5A power transformer (2V-5A VANTECH PSU-03H PSU-03H) Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
36 Nút nhấn kín nước/Водонепроницаемая кнопка/Waterproof button IP67 XB4BA21 Phụ kiện: ZBE102 4 pce Nút nhấn tự nhả, Ø22 1NO, 1NC(ZBE102) IP67 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
37 Bộ đèn pha led/Светодиодная фара/Led headlight 220VAC 150W D CP03L 6 pce Điện áp nguồn: 220VAC, 50 Hz Công suất: 150W Cấp bảo vệ: IP65+ Kích thước: DxRxC 345x315x88(mm) Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
38 Mỡ bôi trơn/кочегар на пароходе/Grease 120 DegC SKF LGHP 2/1 2 kg Mỡ chịu nhiệt độ 120 degC Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
39 Mỡ bôi trơn/кочегар на пароходе/Greaser SKF LGHP 2/18 20 Kg Mỡ bôi trơn/кочегар на пароходе/Greaser Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
40 DUNG MÔI TẨY RỬA ARROW C04320XAM/ Очищающая жидкость A415 / C043 hoặc tương đương 200 lit Thành phần Isoparafinic Hydrocarbon. Tẩy rửa các chất dầu, mỡ, chất lỏng trong máy, chất lỏng thủy lực & các chất phủ bảo vệ thành phần chính là Hydrocarbon. Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
41 Sơn phủ cách điện, chịu nhiệt/Изоляционное покрытие, термостойкое S00601 or EL601 40 can Methyl Acetace ( 79-20-9), Propane(74-98-6), 432gr/bình Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
42 Chai rửa, vệ sinh bo mạnh điện tử / Electric Contact Cleaner / Электрический очиститель 7 can Dung dịch vệ sinh tiếp điểm và bo mạch điện tử: gốc Benzen, sẽ khô ngay sau khi vệ sinh tiếp điểm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
43 Sơn lót 02 thành phần màu xám/Двухкомпонентная серая краска/ Bannoh 500 (grey ) Bannoh 500 (grey ) hoặc tương đương 80 lít Sơn epoxy đa năng, không chứa nhựa đường màu xám Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
44 Sơn phủ một thành phần màu xám/Краска серая/ Acri 700 Finish medium grey Acri 700 Finish hoặc tương đương 80 lít Sơn phủ gốc nhựa acrylicacrylic một thành phần, màu xám Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
45 Dung môi pha sơn/Растворитель/Epoxy thinner A Epoxy thinner A 10 lít Phù hợp với loại sơn lót Bannoh 500 trên Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
46 Dung môi pha sơn/Растворитель /acri thinner A Cr/acri thinner A 10 lít Phù hợp với loại sơn phủ Acri 700 Finish trên Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
47 Thanh cái đồng/ шинопровода/ busbar 5 x 60 mm 6 m Thanh cái đồng chuyên dụng để làm bus bar kích thước 5x60mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
48 Thanh cái đồng/ шинопровода/ busbar 3x15mm 9 m Thanh cái đồng chuyên dụng để làm bus bar kích thước 3x15mm Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
49 Đầu cos/ Медный кабельный терминал/Copper cable terminal S120 20 pce Đầu COS S120 bằng đồng Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
50 Tấm đệm bằng cao su/резиновая прокладка/cover rubber gasket 3 m2 Tấm cao su dày 5ly (5mm) Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
51 Phớt chắn mỡ V 110/Защитные прокладки для подшипников двигателя/Protective gaskets for engine bearings V 110 4 pce Phớt chắn mỡ V 110 x150x12 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
52 Phớt chắn mỡ V 85/Защитные прокладки для подшипников двигателя/Protective gaskets for V 85 engine bearings 6 pce Phớt chắn mỡ V 85x130x12 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
53 Cáp tín hiệu/ Провод монтажный черный /single cable 1x1.5mm2 50 m Dây dạng đơn Kích cỡ: 1.5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
54 Ống phíp cách điện/изолированная труба/Insulation pipe 22 pcs Cây phíp thủy tinh tròn cách điện: - Đường kính ngoài 40mm - Đường kính trong: 34mm - Mỗi cây dài 1 m Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
55 Phin lọc gió cho động cơ/воздушный фильтр для двигателя/Air filters of the cover. 10 m2 Bông lọc bụi G4 dầy 30mm khổ rộng 1m dài 10m Theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->