Gói thầu: Mua Văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200747266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quân khí/TCKT |
| Tên gói thầu | Mua Văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200747206 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ ngành kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 08:30:00 đến ngày 2020-07-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 120,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy in A4 | 100 | ram | Giấy A4 in 70g Doule A hoặc tương đương | ||
| 2 | Giấy in A3 | 31 | ram | Giấy A3 in 70g Doule A hoặc tương đương | ||
| 3 | Giấy in A0 | 5 | cuộn | Giấy in A0 Định lượng 80, kích thước 8400mm hoặc tương đương | ||
| 4 | Bìa màu A4 | 30 | ram | Khổ A4, độ dày 1,3mm, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương | ||
| 5 | Bìa màu A3 | 30 | ram | Khổ A3, Định lượng 180, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương | ||
| 6 | Bút mực xanh Pentel energel | 40 | cái | Bút mực xanh Pentel energel 0,7 mm | ||
| 7 | Sổ bìa da (200 trang) | 50 | Quyển | Holagreen hoặc tương đương, loại bìa da cao cấp, 200 trang/ quyển, kích thước: 245x175mm | ||
| 8 | Sổ A4 (380 trang) | 50 | Quyển | Bìa cứng 3mm, khổ A4, nằm dọc; Ruột giấy BB 58-ISO 90g/m3 hoặc tương đương | ||
| 9 | Sổ A4 (60 trang) | 50 | Quyển | Bìa cút sê 200g/m2; khổ A4, dọc; Ruột giấy BB 58-ISO 90g/m3 hoặc tương đương | ||
| 10 | Sổ học tập, công tác | 50 | Quyển | 200 trang/ quyển, kích thước: 245x175mm hoặc tương đương | ||
| 11 | Cặp trình ký | 20 | Chiếc | Mặt da XIFU 8002 hoặc tương đương | ||
| 12 | Bút bi nước (Linc) | 10 | Hộp | Bút bi nước (Linc) | ||
| 13 | Bút ký Unibell | 5 | Hộp | Bút ký Unibell | ||
| 14 | Bàn dập ghim to | 5 | Chiếc | Bấm Stacom C104 hoặc tương đương | ||
| 15 | Bàn dập ghi vừa | 5 | Chiếc | Bấm trung Stacom NO.C110 hoặc tương đương | ||
| 16 | Bàn dập ghi nhỏ | 5 | Chiếc | Bấm Plus PS-10E Stapler hoặc tương đương | ||
| 17 | Giấy kẻ ngang | 25 | Tập | Giấy kẻ ngang Hải Tiến hoặc tương đương | ||
| 18 | Bút xóa | 50 | Chiếc | Bút xoá nước TL CP - 02 hoặc tương đương | ||
| 19 | Bút phủ | 50 | Chiếc | Bút xóa dán plus 5mm hoặc tương đương | ||
| 20 | Bút chặn dòng | 50 | Chiếc | Bút phản quang DA-P&T hoặc tương đương | ||
| 21 | Bút viết bảng màu xanh | 50 | Cái | Bút viết bảng DA-P&T hoặc tương đương | ||
| 22 | Băng dính màu xanh 5 cm | 50 | Cuộn | Băng dính màu xanh 5 cm | ||
| 23 | Băng dính màu trắng 5cm | 10 | Cuộn | Băng dính màu trắng 5cm | ||
| 24 | Băng dính trắng cuộn 10cm | 10 | Cuộn | Băng dính trắng cuộn 10cm | ||
| 25 | Băng dính xanh cuộn 10cm | 10 | Cuộn | Băng dính xanh cuộn 10cm | ||
| 26 | Kẹp tài liệu (loại to) | 100 | Hộp | Kẹp sắt đen 41mm | ||
| 27 | Kẹp tài liệu 25mm | 100 | Hộp | Kẹp sắt đen 25 mm | ||
| 28 | Kẹp tài liệu 19mm | 100 | Hộp | Kẹp sắt đen 19 mm | ||
| 29 | Kẹp giấy 51mm | 100 | Hộp | Kẹp sắt đen 51 mm | ||
| 30 | Kẹp giấy 32mm | 100 | Hộp | Kẹp sắt đen 32 mm | ||
| 31 | Kẹp giấy 15mm | 100 | Hộp | Kẹp sắt đen 15 mm | ||
| 32 | Hộp bút màu các loại | 11 | Hộp | Hộp bút màu các loại | ||
| 33 | Máy tính Casio JS-40B | 10 | cái | Máy tính Casio JS-40B | ||
| 34 | Mực in máy Canon LBP 2900 | 10 | hộp | Mực in máy Canon LBP 2900 | ||
| 35 | Mực in máy XEROX A4 | 15 | hộp | Mực in máy XEROX A4 | ||
| 36 | Mực in máy HP LaserJet 5200L | 15 | hộp | Mực in máy HP LaserJet 5200L | ||
| 37 | Mực in máy HP 3050 | 15 | hộp | Mực in máy HP 3050 | ||
| 38 | Mực in máy HP 3055 | 16 | hộp | Mực in máy HP 3055 | ||
| 39 | Giá đựng tài liệu bằng nhựa deli 4 ngăn | 18 | Cái | Giá đựng tài liệu bằng nhựa deli 4 ngăn | ||
| 40 | Chuột không dây Mitsumi | 5 | Cái | Chuột không dây Mitsumi | ||
| 41 | Bàn phím không dây Mitsumi | 5 | Cái | Bàn phím không dây Mitsumi | ||
| 42 | Vali công tác | 5 | Cái | Size 70/28 in, chất liệu polycacbonate, bốn bánh xoay 360 độ vali Ricardo Yosemite navy | ||
| 43 | Cặp da | 5 | Cái | Cao 29 rộng 39 dày 9 cm, da bò, khóa số cặp CGL02 | ||
| 44 | Đèn để bàn | 5 | Cái | Kiểu dáng Pixar OME |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi