Gói thầu: Gói thầu số 14: Cung cấp văn phòng phẩm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200747133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Cung cấp văn phòng phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200323202 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 08:19:00 đến ngày 2020-07-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,318,573,070 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm kim lớn KW - Trio | 50 LA, KW-Trio | 18 | Cái | bấm 200 tờ - | |
| 2 | Bấm kim No. 10 | Plus | 121 | Cái | bấm 15 tờ | |
| 3 | Bấm kim No. 3 | Deli | 38 | Cái | bấm 25 tờ | |
| 4 | Bấm lỗ lớn KW-Trio | Kw -Trio 938 | 17 | Cái | đục 100 tờ | |
| 5 | Bấm lỗ nhỏ | Kw - Trio | 28 | Cái | bấm 20 tờ | |
| 6 | Băng keo 2 mặt 2cm | HP | 169 | Cuộn | 12 cuộn/ cây | |
| 7 | Băng keo 2 mặt 5cm | HP | 153 | Cuộn | 6 cuộn/lốc | |
| 8 | Băng keo giấy 2cm | HP | 147 | Cuộn | 12 cuộn/ cây | |
| 9 | Băng keo giấy 5cm | HP | 113 | Cuộn | 6 cuộn/lốc | |
| 10 | Băng keo simili 5cm | HP | 239 | Cuộn | 6 cuộn/lốc | |
| 11 | Băng keo trong 5cm | HP | 311 | Cuộn | 6 cuộn/lốc | |
| 12 | Băng keo vàng 5cm | HP | 110 | Cuộn | 6 cuộn/lốc | |
| 13 | Băng keo xốp 2cm | HP | 48 | Cuộn | 12 cuộn/ cây | |
| 14 | Bao thư 12x22cm | 99 | Xấp | 20 cái/ xấp | ||
| 15 | Bao thư A4 trắng 25x35cm | 45 | Xấp | 10 cái/xấp | ||
| 16 | Bìa 3 dây | Thảo Linh | 205 | Cái | 10 cái/xấp | |
| 17 | Bìa Accor A4 | FO-PPFFA4, Flexoffice | 640 | Cái | 10 cái/lốc | |
| 18 | Bìa còng A4 5cm | FO-BC11, FlexOffice | 550 | Cái | 40 cái/ thùng | |
| 19 | Bìa còng A4 7cm | FO-BC02, FlexOffice | 570 | Cái | 40 cái/ thùng | |
| 20 | Bìa còng A4 9cm | FO-BC09, FlexOffice | 360 | Cái | 30 cái/ thùng | |
| 21 | Bìa hồ sơ giấy 22.9x32.4cm | 46 | Xấp | 10 cái/xấp | ||
| 22 | Bìa hồ sơ nhựa | Plus | 64 | Xấp | 10 cái/xấp | |
| 23 | Bìa hộp 15cm | ABBA | 256 | Cái | 2 cái/lốc | |
| 24 | Bìa hộp 20cm | ABBA | 90 | Cái | 24x33cm | |
| 25 | Bìa kính A3 | Sunflower | 37 | Xấp | Dày 1.5mm, 100 tờ/xấp | |
| 26 | Bìa kính A4 | Sunflower | 74 | Xấp | Dày 1.5mm, 100 tờ/xấp | |
| 27 | Bìa lá A4 | PLUS | 485 | Cái | 50 cái/lốc | |
| 28 | Bìa lỗ A4 | Protectors | 235 | Xấp | 10 cái/xấp | |
| 29 | Bìa nút cột dây F4 | My clear | 644 | Cái | 12 cái/lốc | |
| 30 | Bìa nút F4 | My clear | 630 | Cái | 10 cái/lốc | |
| 31 | Bìa phân trang A4 | VC | 234 | Xấp | 12 số | |
| 32 | Bìa trình ký đôi | Thiên Long | 254 | Cái | 21x30cm | |
| 33 | Bìa trình ký đơn | Thiên Long | 252 | Cái | 21x30 Cm | |
| 34 | Bút cắm bàn Thiên Long PH02 | FO PH-01 , Flexoffice | 140 | Vỉ | 2 cây/vỉ | |
| 35 | Bút chì bấm | PC-018, TL | 137 | Cây | 2 cây/vỉ | |
| 36 | Bút dạ quang | HL03, TL | 400 | Cây | 5 cây/vỉ | |
| 37 | Bút lông bảng TL | WB 03, TL | 430 | Cây | 18 gram | |
| 38 | Bút lông dầu lớn | PM09, TL | 171 | Cây | 24 gram | |
| 39 | Bút lông dầu nhỏ | PM04, Thiên Long | 216 | Cây | 10 gram | |
| 40 | Bút TL 027 đen | TL 027, Thiên long | 580 | Cây | 20 cây/hộp | |
| 41 | Bút TL 027 đỏ | TL 027, Thiên long | 280 | Cây | 20 cây/hộp | |
| 42 | Bút TL 027 xanh | TL 027, Thiên long | 9.610 | Cây | 20 cây/hộp | |
| 43 | Bút mực nước Pentel | BLN 105, Pentel | 654 | Cây | 12 cây/ Hộp | |
| 44 | Bút xóa kéo ngắn | Plus | 386 | Cây | 2 cây/vỉ | |
| 45 | Bút xóa nước TL CP-02 | CP 02, Thiên long | 559 | Cây | 10 cây/ hộp | |
| 46 | Chặn sách | Deli | 65 | Cái | 2 cái/lốc | |
| 47 | Dây thun | 3 Ngôi sao | 30 | Bịch | 0,5 kg/bịch | |
| 48 | Dao rọc giấy lớn | FO-KN04, Flexoffice | 153 | Cây | dài 164mm x rộng 18mm x dày 0.4mm | |
| 49 | Dao rọc giấy nhỏ | FO-KN03, Flexoffice | 138 | Cây | dài 142mm x rộng 9mm x dày 0.4mm | |
| 50 | Dụng cụ cắt băng keo | Sunny trung 2003 | 10 | Cái | rộng 5.5cm x 10.5cm x cao 4.5cm | |
| 51 | Dụng cụ lau bảng | Deli | 102 | Cái | 12/ Cái/ hộp | |
| 52 | Ghim giấy C62 | C62 | 335 | Hộp | 10 hộp/ lốc | |
| 53 | Giấy A3 PaperOne 70gsm | A3-70gsm, DoubleA | 173 | Ream | 5 ram/ thùng | |
| 54 | Giấy A4 DoubleA 70gsm | A4-70gsm, DoubleA | 2.840 | Ream | 5 ram/ thùng | |
| 55 | Giấy A4 màu vàng | A4-80, For | 17 | Ream | 500 tờ/ xấp | |
| 56 | Giấy A4 photo (loại Excel 70gsm) | A470 gsm, Excel | 80 | Ream | 5 ram/ thùng | |
| 57 | Giấy A4 màu xanh dương | A4-80, For | 16 | Ream | 500 tờ/ xấp | |
| 58 | Giấy A4 màu xanh lá | A4-80, For | 12 | Ream | 500 tờ/ xấp | |
| 59 | Giấy bìa A3 | Bìa Mỹ | 22 | Xấp | 100 tờ/ xấp | |
| 60 | Giấy bìa A4 màu trắng | Sunflower | 4 | Ream | 500 tờ/ xấp | |
| 61 | Giấy bìa A4 180gsm | Sunflower | 37 | Ream | 100 tờ/ xấp | |
| 62 | Giấy bìa A4 nhiều màu Sunflower | Sunflower | 94 | Xấp | 100 tờ/ xấp | |
| 63 | Giấy decal Tomy A4 | A4 | 14 | Xấp | 100 tờ/xấp | |
| 64 | Giấy ghi chú 2x3 | G.STAR | 312 | Xấp | 100 tờ/xấp | |
| 65 | Giấy ghi chú 3x3 | G.STAR | 318 | Xấp | 100 tờ/xấp | |
| 66 | Giấy ghi chú 3x5 | G.STAR | 306 | Xấp | 100 tờ/xấp | |
| 67 | Giấy ghi chú nhiều màu | MG | 167 | Xấp | 100 tờ/xấp | |
| 68 | Giấy niêm phong A4 | Plus | 9 | Xấp | 100 tờ/xấp | |
| 69 | Giấy in máy fax | Sakura | 2 | Cuộn | 210/216x30m | |
| 70 | Gỡ kim | Kw - Trio | 122 | Cái | 12 cái/ hộp | |
| 71 | Hộp cắm viết xoay | Flexoffice | 78 | Cái | 24 cái/ thùng | |
| 72 | Kệ xéo 1 ngăn | Giai Phát | 21 | Cái | 10 x 30 x 12 cm | |
| 73 | Kệ xéo 3 ngăn | Giai Phát | 76 | Cái | 30 x 30 x 12 cm | |
| 74 | Keo dán khô | G-01, Flexoffice | 165 | Chai | 30 chai/lốc | |
| 75 | Keo dán nước | G-08, Thiên long | 166 | Chai | 12 chai/lốc | |
| 76 | Kéo văn phòng 16cm | FO-SC01, Flexoffice | 80 | Cây | 12 cái/ hộp | |
| 77 | Kéo văn phòng 21cm | FO-SC02, Flexoffice | 102 | Cây | 12 cái/ hộp | |
| 78 | Kẹp accor nhựa | Unicorn | 79 | Hộp | 50 cái/ hộp | |
| 79 | Kẹp bướm 15mm | ECHO | 380 | Hộp | 12 hộp/ lốc | |
| 80 | Kẹp bướm 19mm | ECHO | 320 | Hộp | 12 hộp/ lốc | |
| 81 | Kẹp bướm 25mm | ECHO | 260 | Hộp | 12 hộp/ lốc | |
| 82 | Kẹp bướm 32mm | ECHO | 208 | Hộp | 12 hộp/ lốc | |
| 83 | Kẹp bướm 41mm | ECHO | 169 | Hộp | 12 cái/ hộp | |
| 84 | Kẹp bướm 51mm | ECHO | 173 | Hộp | 12 cái/ hộp | |
| 85 | Khay hồ sơ 3 tầng | No.175, Xukiva | 48 | Cái | beka | |
| 86 | Kim bấm 23/10 | Kw -Trio | 55 | Hộp | 10 hộp/ lốc | |
| 87 | Kim bấm 23/13 | Kw -Trio | 40 | Hộp | 5 hộp/lốc | |
| 88 | Kim bấm 23/15 | Kw -Trio | 40 | Hộp | 5 hộp/lốc | |
| 89 | Kim bấm 23/17 | Kw -Trio | 40 | Hộp | 5 hộp/lốc | |
| 90 | Kim bấm 23/8 | Kw -Trio | 33 | Hộp | 20 hộp/lốc | |
| 91 | Đinh ghim bảng nhung | 2 | Bịch | 18-20 cái/bịch | ||
| 92 | Kim bấm No. 10 | Plus | 385 | Hộp | 20 hộp/lốc | |
| 93 | Kim bấm No. 3 | Kw -Trio | 137 | Hộp | 20 hộp/ lốc | |
| 94 | Máy tính 12 số | AX-12B, CASIO | 16 | Cái | 25(Dày) × 110,5(Rộng) × 175,5(Dài) mm | |
| 95 | Miếng phân trang 5 màu mũi tên Double A | AFI100822 | 240 | Xấp | 100 tờ/ xấp | |
| 96 | Miếng phân trang A4 12 tờ | MG | 40 | Xấp | 12 tờ/xấp | |
| 97 | Mực dấu shiny - đen | Shiny | 2 | Lọ | 12/ hộp/ lốc | |
| 98 | Mực dấu Shiny - đỏ | Shiny | 16 | Lọ | 12/ hộp/ lốc | |
| 99 | Mực dấu Shiny - xanh | Shiny | 52 | Lọ | 12/ hộp/ lốc | |
| 100 | Pin AA | TOSIBA | 1.402 | Cục | 4 cục/vỉ | |
| 101 | Pin AAA | TOSIBA | 1.366 | Cục | 4 cục/vỉ | |
| 102 | Pin 3V | CR 123, Superfire | 79 | Cục | Size 2/3A | |
| 103 | Pin vuông 9V (hiệu Camelion) | Camelion | 240 | Cục | Vỉ 1 viên | |
| 104 | Pin 12V (hiệu Camelion) | Camelion | 132 | Cục | Vỉ 5 viên | |
| 105 | Ruột viết chì | G_star | 95 | Hộp | 2 hộp/vỉ | |
| 106 | Sổ A4 nhiều lá (60 lá) | Plus | 22 | Cái | 60 lá | |
| 107 | Sổ da văn phòng A5 | CK | 282 | Cuốn | 5 quyển/lốc | |
| 108 | Sổ kế toán | Tân Thuận tiến | 20 | Cuốn | 27,4x39cm | |
| 109 | Sổ lò xo A4 | Tiến phát | 127 | Cuốn | 5 quyển/ lốc | |
| 110 | Sổ lò xo A5 | Tiến phát | 170 | Cuốn | 5 quyển/lốc | |
| 111 | Sổ lò xo A7 | Tiến phát | 165 | Cuốn | 200 trang, 85mm x 112 mm | |
| 112 | Sổ lưu danh thiếp | Tiến phát | 7 | Cuốn | 12 x 17,5 cm | |
| 113 | Tập 100 trang | Vĩnh tiến | 270 | Cuốn | 5 cuốn/lốc | |
| 114 | Tập 200 trang | Vĩnh tiến | 670 | Cuốn | 5 cuốn/lốc | |
| 115 | Tẩy viết chì | E06, TL | 124 | Cục | 4 cục/vỉ | |
| 116 | Thước 20cm | Thiên Long | 55 | Cây | 5 cây/vỉ | |
| 117 | Thước 30cm | Thiên Long | 84 | Cây | 5 cây/vỉ | |
| 118 | Bìa lá F4 | Plus | 200 | Cái | 20 cái/ xấp | |
| 119 | Bút ký Uni-ball | UB -150 | 391 | Cây | 12 cây/ Hộp | |
| 120 | Giấy màu F3 | Sunflower | 1 | Xấp | 100 tờ/ xấp | |
| 121 | Máy hủy giấy | LBA H-8CD | 1 | Cái | Thùng giấy 20 lít Kích thước: 385x285x580 mm | |
| 122 | Mực Máy in màu Laserjet Pro 200 color | CF210A/211A/212A/213A, HP | 2 | Bộ | APink - 131A | |
| 123 | Mực Máy in màu HP Laserjet CP 1025 Color | 126A-HP | 2 | Bộ | 4 màu - HP 126A | |
| 124 | Mực Máy in màu Epson stylus photo 1390 - màu vàng | CT13T1224, Epson | 9 | Hộp | Màu vàng | |
| 125 | Mực Máy in màu Epson stylus photo 1390 -màu Đen | CT13T1221, Epson | 9 | Hộp | Màu Đen | |
| 126 | Mực Máy in màu Epson stylus photo 1390 - Màu xanh | CT13T1222, Epson | 9 | Hộp | Màu xanh | |
| 127 | Mực Máy in màu Epson stylus photo 1390 - Màu xanh nhạt | CT13T1225, Epson | 9 | Hộp | Màu xanh nhạt | |
| 128 | Mực Máy in màu Epson stylus photo 1390 - Màu đỏ | CT13T1223, Epson | 9 | Hộp | Màu đỏ | |
| 129 | Mực Máy in màu Epson stylus photo 1390 - Màu đỏ nhạt | CT13T1226, Epson | 9 | Hộp | Màu đỏ nhạt | |
| 130 | Mực Máy in Canon LBP 8780 | 333, Canon | 5 | Hộp | Đen trắng | |
| 131 | Mực Máy in HP Deskjet 1010 | Q2612A, HP | 2 | Hộp | Đen trắng | |
| 132 | Mực Máy in HP LaserJet 5200 | Q7516A ,HP | 16 | Hộp | Đen trắng | |
| 133 | Mực Máy in HP Laserjet 5200 LX | Q7516A, HP | 12 | Hộp | Đen trắng | |
| 134 | Mực Máy in HP Laserjet P1566 | CE278A, HP | 6 | Hộp | Đen trắng | |
| 135 | Mực Máy in HP Laser Jet Pro 400 M401dn | CF280A, HP | 54 | Hộp | Đen trắng | |
| 136 | Mực Máy in Canon LBP 6030 | 325, Canon | 72 | Hộp | Đen trắng | |
| 137 | Mực Máy in HP LaserJet P1102W | 85A, HP | 26 | Hộp | Đen trắng | |
| 138 | Mực Máy in HP LaserJet P1102 (loại 35A) | CE285A, HP | 6 | Hộp | Đen trắng | |
| 139 | Mực Máy in HP Laserjet P1108 | CC388A, HP | 10 | Hộp | Đen trắng | |
| 140 | Mực Máy in HP Laserjet P1106 | CE285A ,HP | 16 | Hộp | Đen trắng | |
| 141 | Mực Máy HP Laser jet pro M706n | CZ192A, HP | 14 | Hộp | Đen trắng | |
| 142 | Mực Máy HP Laser Jet 1536 dnf MFP | CE278A, HP | 4 | Hộp | Đen trắng | |
| 143 | Mực Máy Photocopy FujiXerox DocuCentre-V4070 | V 4070, FujiXerox | 47 | Hộp | Đen trắng | |
| 144 | Mực Máy photocopy Toshiba eStudio 256 | Toshiba | 12 | Hộp | 250 gram | |
| 145 | Mực Máy photocopy Toshiba eStudio 257 | Toshiba | 4 | Hộp | Toshiba | |
| 146 | Mực máy in Canon 151DW | 337, Canon | 4 | Hộp | Canon 337 | |
| 147 | Mực máy in CC388A( HP88A ) | 88A, HP | 20 | Hộp | HP | |
| 148 | Drum Máy Photocopy FujiXerox DocuCentre-V4070 | V4070, FujiXerox | 28 | Hộp | FujiXerox DocuCentre-V4070 | |
| 149 | Mực máy in HP Leserjet MFP M227-M231 PCL-6 (30A) | 30A, HP | 12 | Hộp | HL 2270DW | |
| 150 | Mực Máy HP Laser jet pro M701n (93A) | 93A, HP | 12 | Hộp | 497 x 195 x 330 mm - HP 93A | |
| 151 | Mực máy fax | Panasonic | 2 | Hộp | Panasonic | |
| 152 | Mực máy in Brother HL 2270DW | TN-2280, Brother | 6 | Hộp | HL 2270DW | |
| 153 | Mực Máy in Brother DR-2385 | DR 2385, Brother | 5 | Hộp | Hộp | |
| 154 | Mực cho máy in DocuPrint C3055. Màu Y, Type 6.5 CT200898 Fuji Xerox | CT200898, Fuji Xerox | 2 | Hộp | Màu Y | |
| 155 | Mực cho máy in DocuPrint C3055.Màu M, Type 6.5 CT200897 Fuji Xerox | CT200897 Fuji Xerox | 2 | Hộp | Màu M | |
| 156 | Mực cho máy in DocuPrint C3055.Màu C, Type 6.5 CT200896 Fuji Xero | CT200896, Fuji Xerox | 2 | Hộp | Màu C | |
| 157 | Mực cho máy in DocuPrint C3055.Màu K, Type 6.5 CT200895 Fuji Xerox | CT200895 Fuji Xerox | 2 | Hộp | Màu K | |
| 158 | Hôp mực cho máy in Phaser 3125.Loại mực Phaser 3124/3125 (D3) | Xerox Phaser | 2 | Hộp | Đen | |
| 159 | Mực máy HP Laser jet pro 200 color M251n (Mực màu) | HP | 4 | Hộp | Hộp | |
| 160 | Mực máy photocopy Toshiba 2309A | T-2309, Toshiba | 12 | Hộp | Hộp | |
| 161 | Bàn chải bồn cầu | Trần Thức | 234 | Cái | 48 x 10 x 6 cm | |
| 162 | Bàn chải cây chà sàn | Trần Thức | 95 | Cái | 11cmx5cm | |
| 163 | Bộ lau nhà 360 lồng Inox YHHS-02 | YHHS-02 | 104 | Bộ | thùng | |
| 164 | Bông gắn vào bộ lau nhà 360 | Duy tân | 161 | Cái | 2 cái /lốc | |
| 165 | Cây lau nhà | Duy tân | 111 | Cái | loại 360 độ, cây rời | |
| 166 | Chổi nhựa xương cá | DCVS-004 | 52 | Cây | DCVS-004 | |
| 167 | Chổi quét trần nhà | 55 | Cái | dài 3m | ||
| 168 | Dao cắt trái cây 11cm | kiwi | 66 | Cái | 10 cây /hộp | |
| 169 | Giấy hộp Pulppy | Pulppy | 2.480 | Hộp | 3 hộp/lốc | |
| 170 | Giấy vệ sinh Emos | Emos | 16.060 | Cuộn | 20 cuộn/lốc | |
| 171 | Giấy vệ sinh Pulppy velvet | Pulppy Velvet | 1.040 | Cuộn | 10 cuộn/lốc | |
| 172 | Kệ để giày dép 5 tầng | Duy tân | 13 | Cái | rộng 80 cm | |
| 173 | Khăn lau bàn | 657 | Cái | 10 cái /lốc | ||
| 174 | Khăn lau ô tô | 300 | Cái | 10 cái/lốc | ||
| 175 | Khăn lau tay chữ nhật | 507 | Cái | 10 cái/ lốc | ||
| 176 | Khăn lau tay có móc treo | 566 | Cái | 10 cái/lốc | ||
| 177 | Khay đựng ly | Duy tân | 19 | Cái | 35 x 25 x 29 cm | |
| 178 | Ky hốt rác nhựa | Duy tân | 622 | Cái | 62 x 26 x 26 cm | |
| 179 | Móc dán tường loại inox | Hophaco | 278 | Cái | 2 cái/lốc | |
| 180 | Ổ cắm điện | CONIP | 151 | Cái | 5m | |
| 181 | Rổ inox (đựng bánh) | Punching | 54 | Cái | 18 cm | |
| 182 | Rổ nhựa loại trung | Duy tân RB3T6 | 26 | Cái | 36cm | |
| 183 | Sọt rác nhựa loại trung | Duy tân | 52 | Cái | 28x26x35cm | |
| 184 | Sọt rác nhựa loại lớn | Duy tân | 91 | Cái | 40 x 37 x 61,5 cm | |
| 185 | Thảm nhựa chùi chân Welcome | Welcome | 216 | Cái | 50 x 70cm | |
| 186 | Thảm nhựa chùi chân Welcome | Welcome | 182 | Cái | 80 x 120cm | |
| 187 | Thảm vải chùi chân | 196 | Cái | 40 x 60cm | ||
| 188 | Thùng rác nắp lật | Duy tân | 10 | Cái | size L | |
| 189 | Thùng rác nhựa đạp chân | Duy tân | 82 | Cái | size L | |
| 190 | Thùng rác nhựa đạp chân | Duy tân | 60 | Cái | size M | |
| 191 | Túi rác đen 55x65cm | Thanh An | 1.063 | Kg | 3 cuộn/kg | |
| 192 | Hộp đựng xà bông | Duy tân | 29 | Cái | 8 x 8 x 4 cm | |
| 193 | Cây lau nhà bẹ inox | Trần Thức | 332 | Cái | màu xanh 45 cm | |
| 194 | Bộ dụng cụ lau kính LAC | GALAC | 38 | Bộ | dài 2m | |
| 195 | Dầu gội đầu | Clear | 360 | Gói | 10 gói/ dây | |
| 196 | Sữa tắm Double Rich | Double Rich | 48 | Lốc | 10 gói/lốc | |
| 197 | Cây phơi quần áo | NoBrand | 10 | Cái | INOX | |
| 198 | Móc phơi đồ | Ngô Phong | 240 | Cái | 10 cái/ lốc | |
| 199 | Chổi cỏ | NoBrand | 1.409 | Cây | Cán nhựa | |
| 200 | Chổi dừa | NoBrand | 525 | Cây | Dài 1 m | |
| 201 | Găng tay cao su | Cầu Vồng | 191 | Cặp | Nhựa 450 mm, size L | |
| 202 | Găng tay cao su Melody size 9-9 | Melody | 52 | Cặp | size 9-9 | |
| 203 | Cuộn băng rào cản 'Khu vực cấm vào' | No Branch | 115 | Cuộn | 5cm | |
| 204 | Ky hốt rác Inox | No Brand | 138 | Cái | Tay cầm: ~ 70cm, mặt ngang để hốt: ~34cm, chiều sâu để hốt: ~30cm | |
| 205 | Túi đựng rác đen quai xách loại lớn | Thanh An | 366 | Kg | Ngang đáy 63cm x Dài Túi : 100cm | |
| 206 | Bọc nilong 1 đầu hở 20x30 | No brand | 17 | Kg | 20x30 | |
| 207 | Bọc nilong 1 đầu hở 30x40 | No brand | 22 | Kg | 30x40 | |
| 208 | Chai xịt côn trùng | Jumbo | 142 | Chai | 600 ml | |
| 209 | Chai tẩy nhựa đường 3M | 3M | 9 | Chai | 425 g/chai | |
| 210 | Chai tẩy CIF Cream | CIF | 180 | Chai | 520 ml | |
| 211 | Dầu thơm xe hơi Grasse | Grasse | 120 | Chai | 110 ml/chai | |
| 212 | Nước hoa xịt phòng | Sumo | 379 | Chai | 200 ml/chai | |
| 213 | Nước lau kính Gift | GIFT | 213 | Chai | 800 ml/chai | |
| 214 | Nước lau sàn Sunlight | Sunlight | 455 | Chai | 3,8 kg/chai | |
| 215 | Nước rửa chén Sunlight | Sunlight | 383 | Chai | 3,8 kg/chai | |
| 216 | Nước rửa tay Lifebouy | Lifebouy | 1.032 | Chai | 180 g/chai | |
| 217 | Nước rửa xe Sonax | Sonax | 60 | Chai | 1000 ml/chai | |
| 218 | Nước tẩy bồn cầu Vim xanh | VIM | 496 | Chai | 900 ml/chai | |
| 219 | Sáp thơm Glade | Glade | 744 | Hộp | 180 g/hộp | |
| 220 | Xà bông bột Omo | Omo | 770 | Kg | 3 kg/bịch | |
| 221 | Xà bông cục | Lifebouy | 336 | Cục | 125 g/cục | |
| 222 | Nước xả vải Downy (hương nắng mai) | Downy | 46 | Chai | 3.6 lít/chai |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi