Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện điện - điện tử

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200725574-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Tên lửa
Tên gói thầu Mua vật tư, linh kiện điện - điện tử
Số hiệu KHLCNT 20200647875
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSQP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 09:56:00 đến ngày 2020-07-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,857,075,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy tính công nghiệp Advantech Single-board computer (hoặc tương đương) 2 cái Không quạt, kích thước nhỏ, Core i7 4th, 8G Ram, 4xUSB, 2xRS-232, 2xRS422/485, 1xVGA, 1xHDMI, Âm thanh; - Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft® Windows 7/8, Windows 10, Advantech Linux; - Intel® HD Graphics 5000/4400; - Integrated Intel 8 Series Chipset; - AMI UEFI 128Mbit Flash BIOS; - Hỗ trợ ổ cứng/SSD kép với RAID; - Hệ thống đa dạng IO và IO kỹ thuật số biệt lập; - Hỗ trợ giao thức Fieldbus; - Truyền thông 3G/GPS/GPRS/WiFi; - Hỗ trợ MRAM; Dự phòng LAN; - Bảo vệ nối đất khung máy; - Bộ thu phát RS-485 Fault-Protected; - Nhiệt độ làm việc: -45°С đến 85°С
2 Máy tính để bàn 2 bộ CPU Intel Core i7, 3.6 GHz Turbo up to 4.5GHz/12MB/8Cores, 16 Threads/ socket 2066, RAM 16GB (2x8GB) DDR4 Bus 2933Mhz, SSD 240G, HDD 500GB, 7200Rpm. Mainboard có cấu hình: - CPU hỗ trợ: Intel Socket 2066 Core X-Series Processor 79xx, 78xx Series Bộ vi xử lý; - RAM: 8 x DIMM, Max 128GB, DDR4; - Sound: ROG SupremeFX 8 kênh, Âm thanh HD; - VGA onboard: Supports NVIDIA; AMD - Kết nối mạng: Aquantia AQC-107 10G, Intel I219V; Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac+WiGig802.11ad; Bluetooth V4.1 - Back I/O Ports: 1 x cổng LAN (RJ45); 4xUSB; 1 x Đầu ra quang S/PDIF; 1 x nút Clear CMOS; 1 x Nút USB BIOS Flashback; 1 x cổng LAN Aquantia AQC-107 10G - Khe cắm mở rộng: 4xPCIe 3x16; 1xPCIe 3x4 - Nhiệt độ làm việc: -45°С đến 85°С
3 Màn hình Samsung 32 inch IPS, full HD (hoặc tương đương) 1 cái - Kích thước: 32 inch; - Độ phân giải: Full HD -1920x1080; - Công nghệ tấm nền: IPS; Độ sáng: 250 cd/m²; - Góc nhìn: 178°(H)/178°(V); - Thời gian đáp ứng: 4ms; - Tần số quét: 60Hz; - Màu sắc hiển thị: 16,7 triệu; - Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort
4 Màn hình Dell 24 inch IPS, full HD (hoặc tương đương) 1 cái - Kích thước: 24 inch; - Độ phân giải: Full HD-1920x1080; - Công nghệ tấm nền: IPS; - Độ sáng: 350cd/m2; - Góc nhìn: 178°(H)/178°(V); - Thời gian đáp ứng: 1ms; - Tần số quét: 144Hz; - Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu; - Kết nối: HDMI, USB
5 Màn hình cảm ứng công nghiệp 10.4 inch 1 cái - Kích thước: 10.4 inch; - Độ phân giải: 1024 x 768; - Độ sáng: 400cd/m2; - Độ tương phản: 1400:1; - Góc nhìn: 178°(H)/178°(V); - Màu sắc hiển thị: 16.2 triệu màu
6 Màn hình công nghiệp 5 inch 1 cái - Kích thước: 5 inch; - Nguồn nuôi: 24VDC; - Độ phân giải: 800x468; - Bộ nhớ: 3Mb; - Màn hình hiển thị: 256 màu; - Cổng giao tiếp: RS-232C, RS-422
7 Bộ bàn phím chuột giao tiếp cổng USB 2 cái - Chuẩn bàn phím: có dây; - Bàn phím thiết kế chống nước đổ tràn; - Số phím: 104; - Tương thích Windows 10, 8.1, 8, 7; Giao tiếp: USB. - Chuột quang có mắt cảm biến công nghệ Delta Zero có độ phân giải từ 250DPI đến 2500 DPI; - Độ phân giải: 1200 dpi; - Tương thích Windows 10, 8.1, 8, 7; Giao tiếp: USB
8 Máy chiếu Epson Eb 510U (hoặc tương đương) 1 cái - Công nghệ: 3LCD; - Độ phân giải: Full HD-1920x1080; - Độ sáng: 5000 lm; Độ tương phản: 2.500.000:1; - Khoảng cách chiếu: 1,44 - 23,84 m; - Tuổi thọ đèn chiếu: 20.000 giờ; - Công suất bóng: 205W; - Kết nối: HDMI, VGA, RJ45
9 Bộ đo khí tượng cầm tay Kestrel 4500 (hoặc tương đương) 1 cái Tính năng đo tốc độ gió, hướng gió, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất: Đo tốc độ gió (thời gian cho kết quả: 1s) - Đơn vị đo: m/s, ft/ min, km/h, mph - Khoảng đo: 0.4 đến 60.0m/s, 1 đến 218.0 km/h - Độ phân giải: 0.1 m/s Hướng gió/ hướng bay (thời gian cho kết qủa: 1s) - Đơn vị đo: Độ hoặc phương - Dãy hoạt động: 3600 - Độ phân giải: 1 độ hoặc 16 điểm. Nhiệt độ: - Đơn vị đo: Độ F hoặc độ C - Giới hạn hoạt động:-29~70.00C - Độ phân giải: 0.1 Độ ẩm tương đối (thời gian cho kết quả: 1 phút) - Đơn vị đo: % RH; Khoảng hoạt động: 0~100%; - Độ phân giải: 0.1 Áp suất (thời gian cho kết qủa: 1s) - Đơn vị đo: inHg, hPa/mb, PSI - Khoảng hoạt động: 8.86 đến 32.48 inHg, 300.0 đến1100.0 hPa/mb, 4.4 đến16.0 PSI - Độ phân giải: 0.01 inHg, 0.1 hPa/mb, 0.1 PSI Kích hoạt tự động hoặc thủ công; Hiển thị thời gian thực: ngày, tháng, năm; Chuẩn IP67; Lưu giữ được 1400 dữ liệu; Kết nối: Bluetooth, USB, RS232
10 Cáp mạng CAT6 (CAT6 Cable) 200 m - Thỏa mãn các yêu cầu của Gigabit Ethernet (IEEE 802.3ab); - Có lõi nhựa giữa các dây, sợi cáp làm bởi đồng nguyên chất; đường kính lõi 23 AWG; - Hiệu suất chỉ định 100 Ohm; - Chống cháy và chống nhiễu
11 Swicth công nghiệp hãng Advantech 8 cổng (hoặc tương đương) 1 cái - Số cổng: 8 cổng Ethernet tự động 10/100/100 - Hỗ trợ: IEEE802.3/802.3u/802.3x - Plug-and-play, tự động kết nối MDI / MDI-X - Công nghệ lưu trữ và chuyển tiếp 100m - Chế độ bảo vệ Broadcast Storm - Nguồn: 12 ÷ 36VDC, nhiệt độ từ -10 đến 48°C
12 Ổ cứng HDD 4TB 1 cái - Hỗ trợ: NAS; - Dung lượng: 4TB; - Chuẩn cắm: SATA3; - Bộ nhớ đệm 128MB; - Tốc độ vòng quay: 7200rpm
13 Ổ cứng HDD 2TB 1 cái - Hỗ trợ: NAS; - Dung lượng: 2TB; - Chuẩn cắm: SATA3; - Bộ nhớ đệm 128MB; - Tốc độ vòng quay: 7200rpm
14 Đèn báo vàng MIL Std 4 cái - Vật liệu: Nhựa; Màu sắc: vàng; - Đường kính ren: 11 mm/0.43’’; - Kích thước: 13x35 mm/0.5’’x1.4’’; - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10A; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
15 Đèn báo đỏ MIL Std 17 cái - Vật liệu: Nhựa; Màu sắc: đỏ; - Đường kính ren: 11 mm/0.43’’; - Kích thước: 13x35 mm/0.5’’x1.4’’; - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10A; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
16 Đèn báo xanh MIL Std 7 cái - Vật liệu: Nhựa; Màu sắc: xanh; - Đường kính ren: 11 mm/0.43’’; - Kích thước: 13x35 mm/0.5’’x1.4’’; - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10A; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
17 Đèn báo nhiều màu MIL Std 20 cái - Vật liệu: Nhựa; - Chụp đèn màu trắng, đèn hiện thị được nhiều màu; - Đường kính ren: 11 mm/0.43’’; - Kích thước: 13x35 mm/0.5’’x1.4’’; - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10A; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
18 Nút bấm vuông dạng mềm 6 cái - Chất liệu: Nhựa, dạng vuông, nút bấm mềm; - Chiều dài nút nhấn chưa tính chân: 30 mm; - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Độ bền cơ học: 50000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10A; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
19 Nút bấm chữ nhật 4 cái - Chất liệu: Nhựa, dạng chữ nhật; - Chiều dài nút nhấn chưa tính chân: 30 mm; - Kích thước: 15x20 mm; - Kiểu: Nhấn/ nhả; Số chân: 5; - Cấu hình tiếp điểm: 1NO, 1NC; - Hình dạng: Đầu nút hình chữ nhật, có thể tháo rời; - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Độ bền cơ học: 50000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10A; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
20 Nút bấm tròn, không đèn 2 cái - Chất liệu: Nhựa, đầu nút hình tròn, có thể tháo rời; - Chiều dài nút nhấn chưa tính chân: 30 mm; - Đường kính: 12 mm; - Kiểu: Nhấn/giữ; Số chân: 5; - Cấu hình tiếp điểm: 1NO, 1NC; - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Độ bền cơ học: 50000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10 A; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
21 Nút bấm tròn, màu đỏ, không đèn 4 cái - Chất liệu: Nhựa, Đầu nút hình tròn, có thể tháo rời, màu đỏ, không đèn; - Chiều dài nút nhấn chưa tính chân: 30 mm; - Đường kính: 15 mm; - Kiểu: Nhấn/giữ; Số chân: 5; - Cấu hình tiếp điểm: 1NO, 1NC; - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Độ bền cơ học: 50000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10 A; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
22 Nút bấm nguồn có đèn, dạng tròn 2 cái - Chất liệu: Nhựa, Đầu nút hình tròn, có đèn; - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Độ bền cơ học: 50000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10A; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
23 Nút bấm nguồn không đèn, dạng tròn 5 cái - Chất liệu: Nhựa, Đầu nút hình tròn, không đèn; - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Độ bền cơ học: 50000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10A; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
24 Nút dừng khẩn cấp 1 cái - Chất liệu: Nhựa; - Chiều dài nút nhấn chưa tính chân: 72 mm; - Kích thước: 72x30x37 mm; - Kiểu: Nhấn/nhả, khóa thiết lập lại; - Số tiếp điểm đầu nối: 2; - Cấu hình tiếp điểm: 1NO, 1NC; - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Độ bền cơ học: 50000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10 A; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
25 Chuyển mạch xoay 4 vị trí 2 cái - Số vị trí: 4; - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Độ bền cơ học: 50000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10A; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
26 Chuyển mạch xoay 10 vị trí 2 cái - Số vị trí xoay: 10; - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Độ bền cơ học: 50000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10A; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
27 Công tắc 2 vị trí 14 cái - Số vị trí: 2; - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Độ bền cơ học: 50000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10A; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
28 Chiết áp 2 cái - Điện áp đầu vào: 220VAC; - Công suất max: 4000W; - Điện áp đầu ra: 10-220VAC; - Sử dụng Thyristor 41A; - Kích thước: 85x55x38 mm; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
29 Chuyển mạch dạng khóa 3 cái - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Độ bền cơ học: 50000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10A; - Độ ẩm 100%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
30 Đầu nối đồng trục (Coaxial Connectors Amphenol) 3 cái - Trở kháng: 75Ω; - Tần số cực đại: 4GHz; - Kiểu Mini-BNC; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 175°С
31 Giắc tròn cái, cỡ 23, 55 chân (Circular Connector 55P Size 23, Socket) 3 bộ - Số chân: 55; Loại giắc tròn, cái; - Đường kính giắc: 23mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + Xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + Rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50-2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
32 Giắc tròn đực, cỡ 23, 55 chân (Circular Connector 55P Size 23, pin) 3 bộ - Số chân: 55; Loại giắc tròn, đực; - Đường kính giắc: 23mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + Xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + Rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50-2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
33 Giắc tròn cái, cỡ 24, 39 chân (Circular Connector 39P Size 24, Socket) 4 bộ - Số chân: 39; Loại giắc tròn, cái; - Đường kính giắc: 24mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện sau, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50- 2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
34 Giắc tròn đực, cỡ 24, 39 chân (Circular Connector 39P Size 24, pin) 4 bộ - Số chân: 39; Loại giắc tròn, đực; - Đường kính giắc: 24mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện sau, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50- 2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
35 Giắc tròn cái, cỡ 21, 37 chân (Circular Connector 37P Size 21, Socket) 10 bộ - Số chân: 37; Loại giắc tròn, cái; - Đường kính giắc: 21mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện sau, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50- 2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
36 Giắc tròn đực, cỡ 21, 37 chân (Circular Connector 37P Size 21, pin) 8 bộ - Số chân: 37; Loại giắc tròn, đực; - Đường kính giắc: 21mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện sau, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50- 2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
37 Giắc tròn cái, cỡ 8, 3 chân (Circular Connector 3P Size 8, Socket) 11 bộ - Số chân: 3; Loại giắc tròn, cái; - Đường kính giắc: 8mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện sau, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50- 2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
38 Giắc tròn đực, cỡ 8, 3 chân (Circular Connector 3P Size 8, pin) 11 bộ - Số chân: 3; Loại giắc tròn, đực; - Đường kính giắc: 8mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện sau, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50- 2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
39 Giắc tròn cái, cỡ 9, 6 chân (Circular Connector 6P Size 9, Socket) 2 bộ - Số chân: 6; Loại giắc tròn, cái; - Đường kính giắc: 9mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện sau, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50- 2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
40 Giắc tròn cái, cỡ 15, 12 chân (Circular Connector 12P Size 15, Socket) 3 bộ - Số chân: 12; Loại giắc tròn, cái; - Đường kính giắc: 15mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện sau, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50- 2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
41 Giắc tròn cái, cỡ 20, 25 chân (Circular Connector 25P Size 20, Socket) 4 bộ - Số chân: 25; Loại giắc tròn, cái; - Đường kính giắc: 15mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện sau, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50- 2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
42 Giắc tròn đực, cỡ 20, 25 chân (Circular Connector 25P Size 20, Pin) 4 bộ - Số chân: 25; Loại giắc tròn, đực; - Đường kính giắc: 20mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện sau, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50- 2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
43 Giắc tròn cái, cỡ 16, 23 chân (Circular Connector 23P Size 16, Socket) 4 bộ - Số chân: 23; Loại giắc tròn, cái; - Đường kính giắc: 16mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện sau, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50- 2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
44 Giắc tròn đực, cỡ 16, 23 chân (Circular Connector 23P Size 16, pin) 4 bộ - Số chân: 23; Loại giắc tròn, đực; - Đường kính giắc: 16mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện sau, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50- 2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
45 Giắc tròn cái, cỡ 13, 10 chân (Circular Connector 10P Size 13, Socket) 14 bộ - Số chân: 10; Loại giắc tròn, cái; - Đường kính giắc: 13mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện sau, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50- 2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
46 Giắc tròn đực, cỡ 13, 10 chân (Circular Connector 10P Size 13, pin) 14 bộ - Số chân: 10; Loại giắc tròn, đực; - Đường kính giắc: 13mm; - Vật liệu chân: thép hợp kim mạ vàng; - Điện áp đỉnh: 1000VAC; - Khi hoạt động trong các điều kiện sau, giắc không bị hỏng hóc vật lý hay bị gián đoạn về điện quá 1µs: + xóc với biên độ 300g, thời gian 3ms theo cả 3 chiều + rung liên tục trong 16h, tần số rung trong dải 50- 2000Hz, biên độ đỉnh 41,7G
47 Đầu nối 4 chân (Amphenol Anytek TA0441620000G, 4 chân, hoặc tương đương) 85 cái - Số chân: 4; - Dòng điện đỉnh: 12A; Điện áp đỉnh: 300V; - Wire gauge lớn nhất: 24AWG; - Wire gauge nhỏ nhất: 12AWG
48 Đầu nối 8 chân (Amphenol Anytek TA0441620000G, 8 chân, hoặc tương đương) 85 cái - Số chân: 8; - Dòng điện đỉnh: 12A; Điện áp đỉnh: 300V; - Wire gauge lớn nhất: 24AWG; - Wire gauge nhỏ nhất: 12AWG
49 Đầu nối 12 chân (Amphenol Anytek TA0441620000G, 12 chân, hoặc tương đương) 55 cái - Số chân: 12; - Dòng điện đỉnh: 12A; Điện áp đỉnh: 300V; - Wire gauge lớn nhất: 24AWG; - Wire gauge nhỏ nhất: 12AWG
50 Đế cắm phẳng 50 tiếp điểm, cỡ chân 0.8mm (Stacking Board Connector, With Cover, Free Height Series, 50 Contacts, Receptacle, 0.8 mm) 8 cái - Số tiếp điểm: 50; cỡ chân: 0,8 mm; - Vật liệu đế: Liquid crystal polymer; - Tiếp xúc: Copper alloy; SnPb - Solderballs: 63Sn/37Pb Ø 0.76mm Pb-Free - Solderballs: 95,5Sn/4Ag/0.5Cu; - Dòng điện: 0,45A mỗi chân, ở nhiệt độ
51 Đế cắm phẳng 100 tiếp điểm, cỡ chân 0.8mm (Stacking Board Connector, With Cover, Free Height Series, 100 Contacts, Receptacle, 0.8 mm) 5 cái - Số tiếp điểm: 100; cỡ chân: 0,8 mm; - Vật liệu đế: Liquid crystal polymer; - Tiếp xúc: Copper alloy; SnPb - Solderballs: 63Sn/37Pb Ø 0.76mm; Pb-Free - Solderballs: 95,5Sn/4Ag/0.5Cu; - Dòng điện: 0,45A mỗi chân, ở nhiệt độ
52 Cáp dẹt (Fastener, Adhesive Backed Flat Cable Clamp, PVC, Grey, 10mm, 25 mm) 23 m - Vỏ: PVC; màu xám; - Chiều rộng 10mm (5m); chiều rộng 25mm (18m); - Độ dẫn: 24 AWG; - Trở kháng: 120Ω; - Điện dung: 11,7 pF/ft ở 1MHz; - Trễ truyền: 1,4 ns/ft; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
53 Cáp IDC40-15CM (CABLE-IDC40-15CM, hoặc tương đương) 19 cái - Số dây: 40; - Độ dẫn: 24 AWG; - Vỏ: PVC; - Trở kháng: 120Ω; - Điện dung: 11,7 pF/ft ở 1MHz; - Trễ truyền: 1,4 ns/ft; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
54 Cáp kiểu ruy băng, không xoắn đôi (Ribbon Cable, Round Conductor Flat, Unshielded, 64) 25 sợi - Số sợi: 64; - Độ dẫn: 28 AWG; - Vỏ: PVC; - Trở kháng: 120Ω; - Điện dung: 11,7 pF/ft ở 1MHz; - Trễ truyền: 1,4 ns/ft; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 105°С
55 Cáp dẹt độ dẫn cao (Flat Cables 30AWG 16C.025IN 38,8m SPOOL) 14 sợi - Số sợi: 20; - Độ dẫn: 30 AWG; - Vỏ: PVC; - Trở kháng: 120Ω; - Điện dung: 11,7 pF/ft ở 1MHz; - Trễ truyền: 1,4ns/ft; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 105°С
56 Encoder OMRON E6B2-CWZ6C 2000P/R (hoặc tương đương) 2 cái - Nguồn cấp: 5~24VDC; - Đường kính trục: 6mm; - Ngõ ra max: A, B, Z (NPN transistor cực thu hở) 30VDC, 35mA; - Tần số đáp ứng max: 100kHz; - Tốc độ cho phép tối đa: 6000 vòng/phút; - Bảo vệ cấp nguồn ngược cực và ngắn mạch ngõ ra
57 Bộ biến đổi nguồn 24VDC AM10E-2424SCZ (hoặc tương đương) 8 cái - Nguồn cấp: 90~264VAC hoặc 210~375VDC; - Ngõ ra: 24VDC, có biến trở điều chỉnh ngõ ra; - Tần số: 47~63Hz; Over load: 120~140 %; - Bảo vệ quá áp: 125-140 %; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
58 Bộ biến đổi nguồn 12VDC VJ-JW1-EZ (hoặc tương đương) 7 cái - Nguồn cấp: 100~240VAC; - Ngõ ra: 12VDC, có biến trở điều chỉnh ngõ ra; - Tần số: 47~63Hz; Over load: 120~140 %; - Bảo vệ quá áp: 125-140 %; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
59 Bộ biến đổi nguồn 5VDC VJ-JWO-EY (hoặc tương đương) 7 cái - Nguồn cấp: 100~240VAC; - Ngõ ra: 5VDC, có biến trở điều chỉnh ngõ ra; - Tần số: 47~63Hz; Over load: 120~140 %; - Bảo vệ quá áp: 125-140 %; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
60 Mạch in 2 lớp 385 dm2 - Số lớp: 2. - Độ dày: 2mm. - Tẩm phủ chống ẩm, nhiệt, chống nhiễu; - Chất liệu bảng mạch: FR4; - Độ rộng đường mạch tối thiểu: 0,075 mm; - Kích thước lỗ khoan: 0,2 - 6,2 mm; - Độ dày của lớp đồng: 2oz
61 Vi xử lí PIC 18F2550 25 cái - Số chân: 40; - Số bít: 8; - Kiểu chân: DIP; - Nguồn: 5V; - Xung clock 48M; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
62 Vi xử lý TI AM335X 15 cái - Nguồn cấp: 5V; - ADC 8 kênh 12 bit; - Bộ nhớ 1GHz; - Ethernet 10/100/1000 x2; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
63 Bộ dao động thạch anh 45 cái - Bộ dao động 20MHz; - Vcc = 3,3-5V; Icc = 40mA; TTL SMD; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
64 IC FPGA 92 I/O 144TQFP 9 cái - Số chân 144 LQFP; - Số bít RAM 24576; - Số lượng I/O: 92; - Nguồn: 1,7÷1,9 VDC; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
65 Bộ đệm HA178 30 cái - Giải mã BCD - thập phân, 10 bộ đệm đầu ra; - Nguồn cấp (4,2-15)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
66 Bộ nhớ HM6264 10 cái - Bộ nhớ 64K SRAM (8kword x 8bit); - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
67 IC MC33152D 18 cái - IC điều khiển tốc độ cao đảo ngược kép; 2 đầu vào, 2 đầu ra; - Số chân: 8 chân; - Vcc = 20 V; Vin = (-0.3÷20)V; Io = 1,5 A; - Kiểu chân: DIP; - Nhiệt độ làm việc: -65°С đến 150°С
68 IC LM 317 21 cái - IC ổn áp; - Điện áp đầu vào Vi = 40V; - Dòng điện điều chỉnh là từ: 5A; - Công suất tiêu thụ max: 20W; - Dòng điện đầu ra max: 1.5A; - Đảm bảo thông số Vi - Vo ≥ 3V; - Điện áp nguồn (3-40)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -50°С đến 125°С
69 IC LM 1812 100 cái - IC chuyển đổi nguồn 12-5V; - Tần số hoạt động (max) 200kHz; - Điện áp nguồn (4,5-12)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
70 IC LM 1830 66 cái - IC điều khiển/chỉ thị mức chất lỏng; - Dòng: 5,5-10 mA; - Điện áp nguồn: 28V; - Điện áp đầu ra (1,1-4,2)V; - Số chân: 14 chân; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 150°С
71 IC LM 3080 75 cái - IC khuếch đại thuật toán gồm 02 khuếch đại thuật toán, hệ số K = 100; - Điện áp nguồn (2-18)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -65°С đến 150°С
72 IC LM 723 25 cái - IC điều chỉnh điện áp; Khoảng điện áp ra: 2-37V; - Dòng ra 150mA (mở rộng thêm bằng transitor ngoài); - Điện áp nguồn (3,3-40)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
73 IC LM 3917 30 cái - IC khuếch đại công suất âm thanh; - Điện áp cung cấp: 5V; - Độ méo: 0.01%; - Tiếng ồn đầu vào thấp: 3mV; - Bảo vệ SOA kép; - Loại chân DIP; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
74 IC TL081 30 cái IC khuếch đại thuật toán, 8-chân; - Dải điện áp ra: (75 - 264)VDC; - Nguồn làm việc: Vccmax: ±18V, Vid: ±30V, Vinput: ±15V; - Loại chân DIP; -Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
75 IC TL082 70 cái - IC KĐ thuật toán, 8-chân gồm 2 bộ KĐ thuật toán; - Dải điện áp ra: (12-240)VDC; - Điện áp nguồn (±3 - ±18)V; - Loại chân DIP; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
76 IC TL494 45 cái - IC tạo xung vuông 2 pha đảo nhau; - Biên độ đầu ra max: 40V; - Điện áp nguồn (3,3-18)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -50°С đến 125°С
77 IC LM8157C 36 cái - IC khuếch đại dòng điện và điện áp; - Hệ số KĐ thay đổi từ (1-100); - Điện áp nguồn (4,2-12)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -60°С đến 85°С
78 IC 7805 80 cái - IC ổn áp đầu ra 5V; - Điện áp đầu vào tối thiểu 2V; - Dòng cực đại có thể duy trì: 1A; - Dòng đỉnh: 2,2A; - Điện áp nguồn (2-15)V; - Nhiệt độ làm việc: 0°С đến 125°С
79 IC 7812 55 cái - IC ổn áp đầu ra 12V; - Đ/áp đầu vào cực đại 35V; - Dòng cực đại có thể duy trì: 1A; - Dòng đỉnh: 2,2A; - Điện áp nguồn (5-35)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: 0°С đến 125°С
80 IC 7905 120 cái - IC ổn áp đầu ra -5V; - Đ/áp đầu vào cực đại: -35V; - Dòng cực đại có thể duy trì: 1A; - Điện áp nguồn (3,3-5)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -20°С đến 85°С
81 IC 74LS04P 125 cái - IC logic, 6 kênh đảo, dòng đầu ra 4mA; - Điện áp nguồn (4,75-5,25)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
82 IC 74HC08N 120 cái - IC logic, 4 cổng AND 2 đầu vào; - Dòng đầu ra 4mA; - Điện áp nguồn (2-6)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
83 IC 74HC595D 85 cái - IC dịch 8 bit, chốt dữ liệu, dòng đầu ra ±25mA; - Điện áp nguồn (-0,5-7)V; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
84 IC MAX 485 130 cái - IC chuyển đổi chuẩn giao tiếp RS485; - Tốc độ: 2,5Mbps; - Điện áp nguồn (-7 đến 12)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -60°С đến 150°С
85 IC STM32F4 37 cái - IC điều khiển 32 bit; - Nguồn cấp: 3-5V; - Xử lý audio: PLL âm thanh chuyên dụng và 2 I²S song công đầy đủ; - Xử lý analog: 2 bộ xử lý 12 bit, 3 bộ ADC 12 bit đạt 2,4 MSPS hoặc 7,2 MSPS ở chế độ xen kẽ; - Tốc độ 168MHz; - Số chân: 144 chân; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
86 IC STM32F4 20 cái - IC điều khiển 32 bit; - Nguồn cấp: 3-5V; - Xử lý audio: PLL âm thanh chuyên dụng và 2 I²S song công đầy đủ; - Xử lý analog: 2 bộ xử lý 12 bit, 3 bộ ADC 12 bit đạt 2,4 MSPS hoặc 7,2 MSPS ở chế độ xen kẽ; - Tốc độ 216MHz; - Số chân: 144 chân; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
87 IC STM32H7 15 cái - IC điều khiển 32 bit; - Nguồn cấp: 3-5V; - Xử lý audio: PLL âm thanh chuyên dụng và 2 I²S song công đầy đủ; - Xử lý analog: 2 bộ xử lý 12 bit, 3 bộ ADC 12 bit đạt 2,4 MSPS hoặc 7,2 MSPS ở chế độ xen kẽ; - Tốc độ 280MHz; - Số chân: 176 chân; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
88 Dây HDMI Ugreen siêu mỏng 0,5m (hoặc tương đương) 2 sợi - Tốc độ truyền dữ liệu tới 10,2Gb/s; - Hỗ trợ Dolby TrueHD và DTS-HD Master Audio; - Chuẩn lõi đồng 19+1; Siêu mỏng 0,5 m
89 Đi ốt 1N4008 80 cái - Diode chỉnh lưu 1kV/1A; - Loại chân cắm (DIP); - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
90 Đi ốt NTE5007A 65 cái - Diode chỉnh lưu 1kV/1A; - Công suất: 1W; - Loại chân cắm (DIP); - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
91 Đi ốt muỗi 30 cái - Diode chỉnh lưu 100V/450mA; - Loại chân cắm (DIP); - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
92 Cầu chì 20 cái - Số chân: 2; - Gồm các loại: 5A (10cái); 10A (10 cái); - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
93 Cuộn cảm biến thiên 25 cái - Cuộn cảm xuyến 47μH 8A, lõi ferrite; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 185°С
94 IC AT87C5103 20 cái - IC lập trình 8bit; - Điện áp nguồn (3-5,5)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
95 IC HA176 25 cái - IC đảo 16 đầu vào; - Điện áp nguồn 5V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 85°С
96 IC TOP232G 15 cái - IC nguồn Switching, dòng đầu ra ±1A, tần số hoạt động (max) 500kHz; - Điện áp nguồn (4,5-20)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: 0°С đến 125°С
97 IC FOD2712 12 cái - IC chuyển đổi nguồn 12-3,3V; - Tần số hoạt động (max) 1MHz; - Điện áp nguồn (5-15)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
98 Vi mạch 504НТ1А 10 cái - Chuyển đổi A-D, 1 kênh 12 bits; - Điện áp nguồn (2,7-5)V; - Loại chân dán (TSSOP); - Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; - Nhiệt độ làm việc: -60°С đến 85°С
99 Vi mạch 1MC09 12 cái - Vi mạch số gồm 02 Triger - JK; - Điện áp nguồn (4,2-15)V; - Số chân: 48 chân; - Kích thước bao 35x24x1,2 mm; - Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -60°С đến 150°С
100 Vi mạch 1MC10 45 cái - Vi mạch số gồm 04 Triger - JK; - Điện áp nguồn (4,2-15)V; - Số chân: 48 chân; - Kích thước bao 35x24x1,2 mm; - Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -60°С đến 150°С
101 Vi mạch 119CB1 15 cái - Vi mạch tích hợp gồm 6 Schmitt-Trigger đảo; - Điện áp nguồn (4,2-15)V; - Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -60°С đến 85°С
102 Vi mạch 205TC1 10 cái - Vi mạch logic, 4 cổng NOR 2 đầu vào, dòng đầu ra 4mA; - Điện áp nguồn 5V; - Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -60°С đến 85°С
103 Trở công suất C2-29B 2K 80 cái - Loại điện trở sứ; - Công suất: 2W; - Giá trị: 2kΩ; Sai số: 1%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
104 Trở công suất C2-10-1 1R 80 cái - Loại điện trở sứ; - Công suất: 2W; - Giá trị: 10Ω; Sai số: 1%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
105 Trở công suất MT-2-3 39JW1 80 cái - Loại điện trở sứ; - Công suất: 2W; - Giá trị: 39Ω; Sai số: 1%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
106 Trở công suất C2-33-1 K68JW8 95 cái - Loại điện trở sứ; - Công suất: 2W; - Giá trị: 68kΩ; Sai số: 1%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
107 Trở công suất C2-33-1 K27JB6 80 cái - Loại: điện trở sứ; - Công suất: 2W; - Giá trị: 27kΩ; Sai số: 1%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
108 Trở 0.25W, 5% 145 cái - Loại điện trở carbon; - công suất: 0.25W; - Trở kháng: 1 kΩ; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
109 Trở 2W, 5% 130 cái - Loại điện trở carbon; - công suất: 2W; - Trở kháng: 1 kΩ; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
110 Trở 5W, 5% 20 cái - Loại điện trở gốm; - công suất: 5W; - Trở kháng: 10 Ω; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 155°С
111 Trở 10W, 5% 140 cái - Loại điện trở gốm; - công suất: 10W; - Trở kháng: 10 Ω; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 275°С
112 Trở 30W, 5% 125 cái - Loại điện trở gốm; - công suất: 30 W; - Trở kháng: 100 Ω; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 275°С
113 Trở nhỏ các loại 160 túi - Gồm các loại: 10Ω (50 túi); 100Ω (50 túi); 220Ω (60 túi); Sai số: 10%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
114 Cuộn cảm DM 2.4 50 cái - Độ tự cảm: 2.4 µH; - Dòng điện: 2 A; - Trở kháng: 0.07 Ω; - Đường kính ngoài: 39.9 mm; - Đường kính trong: 24.1 mm; - Đạt chuẩn: RoHS; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
115 Cuộn cảm DM 1.2 50 cái - Độ tự cảm: 1.2 µH; - Dòng điện: 3 A; - Trở kháng: 39 mΩ; - Đường kính ngoài: 12 mm; - Đường kính trong: 9 mm; - Tiêu chuẩn: RoHS; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
116 Cuộn cảm 3-645 50 cái - Độ tự cảm: 3.3 µH; - Dòng điện: 3200 mA; - Trở kháng: 0.015 Ω; - Đường kính ngoài: 39.9 mm; - Đường kính trong: 24.1 mm; - Đạt chuẩn: RoHS; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
117 Tụ điện K77-1B-63V-1.2μF±2% 50 cái - Giá trị: 1.2µF; Sai số: 2%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
118 Tụ điện K73-16aB-63V-0.47μF±5% 50 cái - Giá trị: 0.47µF; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
119 Tụ điện K73-16aB-63V-1μF±5% 50 cái - Giá trị: 1µF; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
120 Tụ điện K71-4B-250B-0.01μF±5% 40 cái - Giá trị: 0.01µF; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
121 Tụ điện K71-4B-250B-0.047μF±10% 50 cái - Giá trị: 0.047µF; Sai số: 10%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
122 Tụ điện K53-16B9108B-15μF±20% 50 cái - Giá trị: 15µF; Sai số: 20%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
123 Tụ hóa lọc nguồn 10000μF/50V 100 cái - Tụ hóa lọc nguồn giá trị 10000 µF/50V; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
124 Tụ hóa 330μF/35V 120 cái - Tụ hóa giá trị 330µF/35V; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
125 Tụ hóa 470μF/25V 115 cái - Tụ hóa giá trị 470µF/25V; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
126 Tụ hóa 1000μF/25V 115 cái - Tụ hóa giá trị 1000µF/25V; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
127 Tụ hóa 1μF/450V 110 cái - Tụ hóa giá trị 1µF/450V; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
128 Tụ hóa 100μF/450V 85 cái - Tụ hóa giá trị 100µF/450V; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
129 Tụ mica 560pF/500V 65 cái - Tụ mica giá trị 560pF/500V; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
130 Tụ mica 4,7pF/500V 65 cái - Tụ mica giá trị 4,7pF/500V; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
131 Tụ mica 680pF/1000V 65 cái - Tụ mica giá trị 680pF/1000V; Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
132 Tụ gốm các loại 110 túi - Gồm các loại: 1µF (20 túi); 2,2µF (20 túi); 10µF (50 túi); 100uF (20 túi); Sai số: 5%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 125°С
133 Tụ hóa ( 90 túi - Tụ hóa phân cực điện áp
134 Dây lắp ráp 0.5 150 m - Vỏ nhựa, lõi đồng Φ = 0,5mm; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
135 Dây lắp ráp 0.7 120 m - Vỏ nhựa, lõi đồng Φ = 0,7mm; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
136 Dây lắp ráp 1.0 120 m - Vỏ nhựa, lõi đồng Φ = 1,0mm; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
137 Dây bọc kim 1.2 120 m - Vỏ nhựa, có lớp bọc kim, lõi đồng Φ = 1,2mm; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
138 Chiết áp 5W 15 cái - Chiết áp 5W/10K; Sai số: 1%; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 175°С
139 Chuyển mạch MR-18-A8 10 cái - Nguồn: 27VDC; - Dòng: 0.5A; - Số chân: 8 - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 175°С
140 Vi công tắc 3 cái - Công tắc đèn cửa, cực đơn; - Điện áp/Dòng: 125V/ 3A; - Chuyển mạch đơn; - Chất liệu đồng thau; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 120°С
141 Led báo 90 cái - Số chân 2; Uv = 5V; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
142 Tản nhiệt công suất cỡ nhỏ 16 cái - Chất liệu: Nhôm 6061; - Màu sắc: Bạc; - Kích thước: 40x40x19 mm
143 Tản nhiệt công suất cỡ vừa 11 cái - Chất liệu: Nhôm 6061; - Màu sắc: Bạc; - Kích thước: 60x60x30 mm
144 Tản nhiệt công suất cỡ lớn 4 cái - Chất liệu: Nhôm 6061; - Màu sắc: Bạc; - Kích thước: 80x80x40 mm
145 Cáp chống nhiễu Alpha 3M 79100-075 -4ZLT (hoặc tương đương) 10 m - Cáp 4 sợi, trong nhiều sợi bọc lưới chắn bện đơn chống nhiễu; lớp cách điện PVC; - Kích thước: 0.75mm; - Vật liệu dẫn: Đồng bạc; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
146 Cáp chống nhiễu Alpha 798008-SL005 (hoặc tương đương) 35 m - Cáp 8 sợi, lớp cách điện PVC; - Kích thước: 0.38mm; - Vật liệu dẫn: Đồng bạc; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
147 Cáp chống nhiễu Alpha M162-SL005 (hoặc tương đương) 30 m - Cáp 4 sợi, lớp cách điện Polyethylene; - Nhiệt độ làm việc: -55°С đến 105°С; - Loại bọc kim chống nhiễu.
148 Cáp chống nhiễu Alpha 80027-SL005 (hoặc tương đương) 25 m - Cáp 18 sợi, lớp cách điện Polyethylene; - Kích thước: 0.81mm; - Loại bọc kim chống nhiễu; - Nhiệt độ làm việc: -50°C đến 90°C
149 Cáp chống nhiễu Alpha 1181/50C-SL005 (hoặc tương đương) 20 m - Cáp 50 sợi, lưới chắn bện đôi, lớp cách điện Polyethylene; - Kích thước: 0.89mm; - Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 80°C; - Loại bọc kim chống nhiễu.
150 Cáp chống nhiễu Alpha 78131-SL005 (hoặc tương đương) 20 m - Cáp 15 sợi, lớp cách điện PVC, bọc kim chống nhiễu; - Kích thước: 0.38mm; - Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 80°C
151 Cáp chống nhiễu Alpha 78433-SL005 (hoặc tương đương) 20 m - Cáp 20 sợi, bọc kim chống nhiễu; lớp cách điện Polyethylene; - Kích thước: 0.38mm; - Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 80°C
152 Cáp chống nhiễu Alpha 1181/30C-SL005 (hoặc tương đương) 65 m - Cáp 30 sợi, xoắn chống nhiễu; lớp cách điện Polyethylene; - Kích thước: 0.81mm; - Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 80°C
153 Cáp chống nhiễu Alpha 1181/40C-SL005 (hoặc tương đương) 66 m - Cáp 40 sợi, bọc kim chống nhiễu; lớp cách điện Polyethylene; - Kích thước: 0.81mm; - Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 80°C
154 Quạt làm mát ebmpast WE250-HL06-01 (hoặc tương đương) 1 cái - Điện áp: 220VAC; - Công suất: 127W; - Tốc độ: 2700 rpm; - Kích thước: 280x280x80mm
155 Quạt làm mát ebmpast 252N (hoặc tương đương) 9 cái - Điện áp: 12VDC; - Vật liệu: Nhựa gia cố sợi thủy tinh; - Cáp dẫn AWG 28, TR 64 và mạ thiếc; - Bảo vệ chống lại cực ngược và cánh quạt bị chặn; - Kích thước: 25x25x8mm
156 Dây cáp HDMI Ugreen dài 10m (hoặc tương đương) 1 sợi - Tốc độ truyền dữ liệu tới 10,2Gb/s; - Hỗ trợ Dolby TrueHD và DTS-HD Master Audio; - Chuẩn lõi đồng 19+1; - Chiều dài 10 m;
157 Màn chiếu khổ 250 inch 1 bộ - Kích thước màn chiếu: 250 inch; - Có remote điều khiển từ xa; - Vải màn chất lượng cao Matte White D; TL màn: 1:1; - Góc nhìn: +/- 55 độ, gain đạt 1.3; - Hộp màn bằng sắt hình vuông sơn tĩnh điện; - Kết cấu tự tua lên - xuống và có khóa dừng màn; - Chống ẩm mốc, chống nước, chống lửa, chống tĩnh điện, chống nhăn, chống ăn mòn, viền màn chống rách
158 Phích cắm nguồn 11 cái - Điện áp làm việc: 110-250V; - I max: 15A; - Tần số 60Hz; - Chân mạ vàng thật 24K; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
159 Ống gen cỡ 1.0-700 mm 260 cái - K/thước: D = 700; Φ = 1,0 (mm); - Chất liệu: vải bột thủy tinh; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
160 Ống gen cỡ 0,75-700 mm 250 cái - K/thước: D = 700; Φ = 0,75 (mm); - Chất liệu: vải bột thủy tinh; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
161 Ống gen cỡ 1,5-700 mm 250 cái - K/thước: D = 700; Φ = 1,5 (mm); - Chất liệu: vải bột thủy tinh; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
162 Ống gen cỡ 2,0-700 mm 250 cái - K/thước: D = 700; Φ = 2,0 (mm); - Chất liệu: vải bột thủy tinh; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
163 Ống gen cỡ 3,0-700 mm 250 cái - K/thước: D = 700; Φ = 3,0 (mm); - Chất liệu: vải bột thủy tinh; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
164 Ống gen cỡ 5,0-700 mm 250 cái - K/thước: D = 700; Φ = 5,0 (mm); - Chất liệu: vải bột thủy tinh; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 125°С
165 Loa vi tính 2.1, 36Watts 1 bộ - Công suất 36Watts; - Độ ồn >= 85 dBA; - Hỗ trợ giắc 3,5'', cổng USB, cổng RCA
166 Thiết bị thu âm không dây 2 cái - Dải tần số hoạt động: 220-270 MHz; - Đáp ứng tần số: 60-15 kHz; - Nhận độ nhạy: -80 dBm; - Phạm vi hoạt động: 30-50 m
167 Máy in Canon A4 tốc độ cao (hoặc tương đương) 1 cái - Độ phân giải: 600x600, 1200x1200,2400x600 dpi - Tốc độ in 38 trang/phút, in khổ A4, 2 mặt tự động - Chuẩn kết nối USB 2.0, Ethernet, SD Card Slot;
168 Thiết bị liên lạc nội bộ không dây Motorola (hoặc tương đương) 1 bộ - Băng tần sử dụng: VHF/UHF; - Dải tần số hoạt động: 136-174MHz/403-470MHz - Độ rộng kênh: 12.5/25 kHz; C/S phát: 25-45 W; - Độ nhạy thu Analog (12dB SINAD): 0.22 µV; - Độ nhạy thu Digital: 5% BER 0.19 µV; - Va đập, rung động: MIL STD810-C/D/E; - Độ kín khít: IP54
169 Tai nghe có mic 2 cái - Màng loa 40mm; Độ nhạy tần số 20Hz-20kHz; - Trở kháng 32Ω; - Độ nhạy 107dB; - Độ dài dây 2m; - Micro: Kiểu thu của micrô Cardioid; - Loại điện dung electret phía sau; - Độ nhạy tần số: 100Hz-10kHz
170 Sound card giao tiếp cổng USB 2 cái - Card âm thanh tích hợp công nghệ SBX Pro Studio, chuẩn giao tiếp USB; - Tương thích: Microsoft® Windows XP, Vista, 8; - Kênh 5.1; - Line in: jack 3.5mm, USB; - Line out: jack 3.5mm; - Digital Audio 24bit; - Tần số: 96kHz
171 Dây điện 2x1,5cm 80 m - Vỏ nhựa, 02 lõi đồng, Φ=1,5cm; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
172 Dây điện 2x2,5cm 80 m - Vỏ nhựa, 02 lõi đồng, Φ=2,5cm; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
173 Dây 3 lõi cách điện 50 m - Vỏ nhựa, có lớp bọc kim, 03 lõi đồng, Φ =1 mm; - Nhiệt độ làm việc: -40°С đến 85°С
174 Bút thử điện 1 cái - Phạm vi: điện áp hạ thế xoay chiều 80~380V; - Trọng lượng: 20g
175 Ổ cắm Lioa loại 5m (hoặc tương đương) 6 cái - Điện áp max: 250V; - Công suất max: 1000W; - Có 3 ổ cắm; - Chiều dài dây: 5m
176 Thiếc hàn Asahi SN60/40 (hoặc tương đương) 25 cuộn - Chì hàn nhiệt độ thấp, bóng đẹp; - Có nhựa thông trong lõi; - Ít khói có mùi nhẹ
177 Chất trợ hàn GOOT BS-10 (hoặc tương đương) 2 kg - Chất trợ hàn, giúp mối hàn nhanh nóng chảy, loại bỏ dầu hoặc oxit và cải thiện độ ẩm, làm sạch mỏ hàn nhanh chóng
178 Súng bắn keo 4 cái - Súng bắn keo nến: kích thước nhỏ gọn; - Thân súng làm bằng nhựa cứng chắc chắn; - Đầu xịt keo được làm bằng sắt, mạ xi không bị rỉ
179 Máy hàn xung 3 cái - Điện áp: 220V/50Hz; - Công suất: 100 W; - Trọng lượng: 800g
180 Máy hàn dán 3 cái - Điện áp: AC 110V/220V/50Hz; - Công suất: 270W; - Trọng lượng: 4.7kg; - Nhiệt độ: 200°С đến 480°С
181 Đầu mỏ hàn xung 100 cái - Chất liệu: đồng; - Kích thước: 60x7x3 mm; - Nhiệt độ: lên đến 450°С
182 Đầu mỏ hàn dán 30 cái - Chất liệu: thép không rỉ, phủ mờ thân; - Loại đầu nhọn; - Chiều dài tổng thể 41.5 mm; - Chiều dài mũi 17 mm
183 Dây thít các loại 35 túi - Độ dài: 10cm (20 túi); 15cm (15 túi); - Chất liệu: nhựa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->