Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200747925-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200743236 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 11:10:00 đến ngày 2020-07-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,435,385,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn | 2T 203b | 30 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư khác có đặc tính kỹ thuật tương đương |
| 2 | Bán dẫn | 2T 312b | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 3 | Bán dẫn | 2T 603A | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 4 | Bán dẫn | 2t312a | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 5 | Bán dẫn | 2t803a | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 6 | Bán dẫn | 2t808a | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 7 | Bán dẫn | 2t903a | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 8 | Bán dẫn | BLF 177 | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 9 | Bán dẫn | p.907A | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 10 | Bán dẫn | p-306 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 11 | Bán dẫn | SD 4933MR | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 12 | Biến áp quay | Kf3.031.052 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 13 | Biến áp quay | Kf3.031.053 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 14 | Biến áp quay | Kf3.031.061 | 5 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 15 | Biến áp quay | Kf3.031.063 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 16 | Biến áp quay | Kf3.031.104 | 7 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 17 | Biến áp quay | Kf3.031.108 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 18 | Biến áp quay | ls3.010.045 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 19 | Biến áp quay | ls3.010.050 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 20 | Biến áp quay | ls3.010.527 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 21 | Biến thế | ld4.739.070 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 22 | Biến thế | ld4.770.006 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 23 | Biến thế | ld4-713.013-220 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 24 | Biến thế | ld4-717.005-220 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 25 | Biến thế | sl4.731027 | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 26 | Biến thế | ta 114-220-400 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 27 | Biến thế | ta 89-220-400Hz | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 28 | Biến thế | ta-28-220-400Hz | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 29 | Biến thế | taH-2-220-400Hz | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 30 | Biến thế | tH10-220-400Hz | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 31 | Biến thế | tH-11-220-400Hz | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 32 | Biến thế | tH23-220-400 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 33 | Biến thế | tP-117-220.400 | 5 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 34 | Biến thế | tpp-113-220-400Hz | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 35 | Biến thế | tpp-251-220-400Hz | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 36 | Biến thế | tpp-73-220 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 37 | Biến thế | uB4.716.002 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 38 | Bộ lọc | 2085. 14344 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 39 | Bo vỉ | b9-172.1.1 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 40 | Cáp | RF-15.UX42 | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 41 | Cuộn chặn | d55 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 42 | Cuộn chặn | dm-0,1-80 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 43 | Cuộn chặn | dm-1,2-5 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 44 | Cuộn chặn | ld4.754.005 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 45 | Cuộn chặn | ld4.775.010 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 46 | Cuộn chặn | ld4-752.001 | 5 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 47 | Đầu camera | Vantech.VT-30XB | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 48 | Đầu giắc cắm | 2Pt32p10eg1 | 3 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 49 | Đầu giắc cắm | 2Pt48p20eg1 | 4 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 50 | Đầu giắc cắm | 2PT48p26eg2 | 2 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 51 | Đầu giắc cắm | 2PT55p30eg1 | 8 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 52 | Đèn điện tử | Bi3-70/32 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 53 | Đèn điện tử | gmi-6 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 54 | Đèn điều chế | gmi-32b-1 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 55 | Đi ốt | 89027-10 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 56 | Đi ốt | MP 800 | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 57 | Đi ốt | MP 9100 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 58 | Đi ốt trộn | d-405a | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 59 | Động cơ | adp-1121 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 60 | Động cơ | dg-5tB | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 61 | IC | 140 ud1b | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 62 | IC | 140 ud9 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 63 | IC | 1HT251 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 64 | IC | 2TC 622A | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 65 | IC | 533 ud1 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 66 | IC | 533 ud3 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 67 | IC | 537 Pu8 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 68 | IC | 564 pu4 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 69 | IC | 564da1 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 70 | IC | 564iP2 | 15 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 71 | IC | 564lH2 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 72 | IC | 590 KH6 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 73 | IC | 826 Cp1-2 | 15 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 74 | IC | 826 pC-1 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 75 | IC | 862 Cp-1 | 10 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 76 | IC | 862 uP1 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 77 | Khối | bm-la2.081.043 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 78 | Khối | bpC-12,6 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 79 | Khối | Bpd-34-0,2 | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 80 | Khối | Cmi;ld2.761.050 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 81 | Khối | Cp3-ld2-064-050 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 82 | Khối | Cu-ld2.032.017 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 83 | Khối | f-uB2.084.001 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 84 | Khối | Kpi-ld2-031-030 | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 85 | Khối | pu-ld2-031-031 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 86 | Khối | up4-ld2-031-032 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 87 | Khối | upH; ld2.032.012 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 88 | Khối | b1-42 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 89 | Khối | b2-130 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 90 | Khối dao động | 10MC Og | 5 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 91 | Khối kết nối | pz28 | 4 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 92 | Mảng vỉ | b4-39.1.1 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 93 | Mảng vỉ | b4-7.1 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 94 | Mảng vỉ | IWIEFACE | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 95 | Modul | ALC | 1 | Modul | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 96 | Modul nguồn | PS | 1 | Modul | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 97 | Panel | APu-uB5.070.001 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 98 | Panel | CHp-27-0,2 | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 99 | Panel | Ci-uB7.102.278 | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 100 | Panel | dog-uB7.102.277 | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 101 | Panel | fl3-uB7.102.133 | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 102 | Panel | OCd-uB7.102.215 | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 103 | Panel | u3-0,25.ld5-087.005 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 104 | Panel | um-uB7.102.127 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 105 | Rơ le | 14835.0 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 106 | Rơ le | FPS 12221 | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 107 | Rơ le | PC4.590.021 | 5 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 108 | Rơ le | PeB.18A-1 | 15 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 109 | Rơ le | PeH-2B | 30 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 110 | Rơ le | Pex4 569.800-01 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 111 | Rơ le | Pf4.510.021 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 112 | Rơ le | PgA.13 | 20 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 113 | Rơ le | tKd-503-dod | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 114 | Tụ | H30 | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 115 | Tụ | H90 | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 116 | Tụ | K53-1 | 30 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 117 | Tụ | K73p-3 | 40 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 118 | Vỉ | EXCTER-PP | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 119 | Xen xin | bC-151a | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 120 | Xen xin | bd-160a | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
| 121 | Xen xin | Hd-1214 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi