Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư điện-Điện tử cho SCRP10-2020.1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200747169-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A40
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư điện-Điện tử cho SCRP10-2020.1
Số hiệu KHLCNT 20200692232
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSSD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 10:48:00 đến ngày 2020-07-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,005,462,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Biến áp cao áp EY4 716 004 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
2 Biến áp TH 43 220 400 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
3 Biến áp TH6 220 400 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
4 Biến áp TH25 220 400 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
5 Biến áp TH36 220 400 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
6 Biến áp TH51 220 400 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
7 Biến áp TH60 220 400 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
8 Biến áp xung ГХ4 720 002 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
9 Biến áp xung ГХ4 720.022 ДГ 13 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
10 Biến áp xung ГХ4.720.023 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
11 Biến áp xung ГХ4.720.024 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
12 Biến áp xung ГХ4.720.027 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
13 Biến áp xung ГХ4.720.035ДГ 16 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
14 Biến áp ЕИ4 720 007 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
15 Biến áp ЕИ4 720 008 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
16 Biến áp ЕЛ4 704 007 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
17 Biến áp ЕЛ4 719 002 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
18 Biến áp ТА10 220 400 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
19 Biến áp ТА21 220 400 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
20 Biến áp TA 123 220 400 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
21 Biến áp TA 29 220 400 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
22 Dây e may Ф 0,1 2,1 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,008 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
23 Dây e may Ф 0,12 3,6 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,009 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
24 Dây e may Ф 0,16 1 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,011 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
25 Dây e may Ф 0,17 0,4 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,012 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
26 Dây e may Ф 0,18 2,5 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,013 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
27 Dây e may Ф 0,2 1 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,014 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
28 Dây e may Ф 0,21 3,5 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,014 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
29 Dây e may Ф 0,23 3,4 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,016 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
30 Dây e may Ф 0,25 1 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,016 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
31 Dây e may Ф 0,27 0,4 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,016 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
32 Dây e may Ф 0,28 1,5 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,016 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
33 Dây e may Ф 0,29 0,4 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,017 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
34 Dây e may Ф 0,3 1,3 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,017 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
35 Dây e may Ф 0,31 2,4 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,019 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
36 Dây e may Ф 0,32 0,4 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,019 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
37 Dây e may Ф 0,35 1,4 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,019 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
38 Dây e may Ф 0,4 8,6 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,020 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
39 Dây e may Ф 0,45 1,2 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,021 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
40 Dây e may Ф 0,5 1,8 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,022 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
41 Dây e may Ф 0,55 0,7 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,025 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
42 Dây e may Ф 0,7 3,6 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,028 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
43 Dây e may Ф 0.8 0,4 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,031 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
44 Dây e may Ф 1 5,3 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,036 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
45 Dây e may Ф 1,25 0,8 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,038 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
46 Dây e may Ф 1,45 0,7 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,040 mm Bao gói chống ẩm, chống sốc
47 Tôn si líc Ш 10х45х50 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
48 Tôn si líc Ш 10х30х35 6 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
49 Tôn si líc Ш 10х45х50 2 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
50 Tôn si líc E,I 12x25x48 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
51 Tôn si líc Ш 12х32х40 3 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
52 Tôn si líc Ш 16х45х50 4 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
53 Tôn si líc Ш 25х45х50 8 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
54 Tôn si líc Ш 32х45х50 7 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
55 Tôn si líc Ш 32х60х65 2 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
56 Tôn si líc E,I 40x60x65 2 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
57 Tôn si líc Е,I 45x140x160 4 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
58 Cáp cao tần đồng bộ đầu cắm 58Д 1 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
59 Cáp cao tần đồng bộ đầu cắm 73Д 1 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
60 Cáp cao tần đồng bộ đầu cắm 78Д 1 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
61 Cáp cao tần PK 50 - 2 - 11 180 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
62 Cáp cao tần PK 75-166Ф 20 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
63 Cáp cao tần vỏ bọc kim PK75-17-31 9 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
64 Cáp cao tần đồng bộ đầu cắm 62Д 1 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
65 Cáp nguồn vỏ cao su 3x16+1x10 100 m Chất liệu: lớp vỏ bọc bằng cao su tự nhiên, lõi bằng nhiều sợi đồng mềm 99,9% Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 90°C Bao gói nilon chống sốc
66 Cáp tín hiệu 10 dây, đồng bộ đầu cắm 53П,Д 2 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
67 Cáp tín hiệu 12 dây, đồng bộ đầu cắm 1 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
68 Cáp tín hiệu 12 dây, đồng bộ đầu cắm 1 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
69 Cáp tín hiệu 13 dây, đồng bộ đầu cắm 19Д 1 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
70 Cáp tín hiệu 14 dây, đồng bộ đầu cắm 98П 1 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
71 Cáp tín hiệu 15 dây, đồng bộ đầu cắm 95П 1 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
72 Cáp tín hiệu 16 dây, đồng bộ đầu cắm 1 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
73 Cáp tín hiệu 18 dây, đồng bộ đầu cắm 2,3,4П 3 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
74 Cáp tín hiệu 18 dây, đồng bộ đầu cắm 97П 1 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
75 Cáp tín hiệu 18 dây, đồng bộ đầu cắm 2,3,7,8,14,17,18 Д 7 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
76 Cáp tín hiệu 18 dây, đồng bộ đầu cắm 32 ДP 1 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
77 Cáp tín hiệu 18 dây, đồng bộ đầu cắm 52П,Д 2 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
78 Cáp tín hiệu 24 dây, đồng bộ đầu cắm 1П,15,37 3 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
79 Cáp tín hiệu 24 dây, đồng bộ đầu cắm 12,13,16 Д 3 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
80 Cáp tín hiệu 7 dây, đồng bộ đầu cắm 51П, Д 2 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
81 Cáp tín hiệu 8 dây, đồng bộ đầu cắm 10 Д 1 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
82 Cáp tín hiệu 8 dây, đồng bộ đầu cắm 96П 1 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
83 Cáp tín hiệu 8 dây, đồng bộ đầu cắm 38 Д 1 cuộn Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
84 Đầu phi đơ CP-50-161ФB 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
85 Đầu phi đơ CP-50-164ПB 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
86 Đầu phi đơ CP-50-165ФB 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
87 Đầu phi đơ CP-50-267ФB 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
88 Đầu phi đơ CP-75-158 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
89 Đầu phi đơ CP-75-166 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
90 Đầu phi đơ CP-75-268 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
91 Dây cao áp 15KV 10 cái Chất liệu: lõi bằng đồng, bên ngoài bọc lớp nhựa chịu nhiệt và cao su Bao gói nilon chống sốc
92 Dây cao áp 24KV 4 m Chất liệu: lõi bằng đồng, bên ngoài bọc lớp nhựa chịu nhiệt và cao su Bao gói quấn nilon
93 Dây cao áp 5KV 6 m Chất liệu: lõi bằng đồng, bên ngoài bọc lớp nhựa chịu nhiệt và cao su Bao gói quấn nilon
94 Dây điện S=0,75 100 m Chất liệu: ruột dẫn bằng các sợi đồng mềm, vỏ bọc lớp nhựa PVC cách điện Bao gói quấn nilon
95 Dây điện S=6 20 m Chất liệu: ruột dẫn bằng các sợi đồng mềm, vỏ bọc lớp nhựa PVC cách điện Bao gói quấn nilon
96 Dây điện 2x1,5 120 m Chất liệu: ruột dẫn bằng các sợi đồng mềm, vỏ bọc lớp nhựa PVC cách điện Bao gói quấn nilon
97 Dây điện bọc kim S=2 300 m Chất liệu gồm 4 lớp: ruột dẫn bằng đồng, lớp lưới bọc kim chống nhiễu, lớp nhựa PVC cách điện và lớp bọc kim bằng lưới thép Bao gói quấn nilon
98 Dây điện bọc kim S=4 200 m Chất liệu gồm 4 lớp: ruột dẫn bằng đồng, lớp lưới bọc kim chống nhiễu, lớp nhựa PVC cách điện và lớp bọc kim bằng lưới thép Bao gói quấn nilon
99 Dây điện nhiều sợi S=1,5 250 m Chất liệu: ruột dẫn bằng các sợi đồng mềm, vỏ bọc lớp nhựa PVC cách điện Bao gói quấn nilon
100 Dây đồng bọc amiang Ф 0,8 10 kg Chất liệu: bằng đồng, bên ngoài bọc lớp amiang cách điện Bao gói chống ẩm, chống sốc
101 Dây đồng bọc amiang Ф 2,8 29 kg Chất liệu: bằng đồng, bên ngoài bọc lớp amiang cách điện Bao gói chống ẩm, chống sốc
102 Dây đồng trần S=4 20 m Chất liệu: bằng đồng Số sợi: 7 sợi Bao gói quấn nilon
103 Đồng bọc kim δ = 0,1 1 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
104 Dây nhiều sợi chống cháy S=0,5 1.000 m Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C Bao gói nilon chống sốc
105 Dây nhiều sợi chống cháy S=1 400 m Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C Bao gói nilon chống sốc
106 Dây nhiều sợi chống cháy S=1,5 800 m Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C Bao gói nilon chống sốc
107 Dây nhiều sợi chống cháy S=2 700 m Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C Bao gói nilon chống sốc
108 Dây nhiều sợi chống cháy S=2,5 600 m Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C Bao gói nilon chống sốc
109 Dây nhiều sợi chống cháy S=3 500 m Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C Bao gói nilon chống sốc
110 Dây giữ chậm ГИ0 206 004 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
111 Dây giữ chậm ГИ2.066.030 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
112 Dây giữ chậm ГИ2.066.240 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
113 Dây giữ chậm ГИ2.066.241 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
114 Dây giữ chậm ГИ2.066.242 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
115 Dây giữ chậm ЕЛ2 066 003 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
116 Dây giữ chậm ЕЛ2 066 010 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
117 Dây giữ chậm ЛЭТ 0,5.1200 14 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
118 Dây giữ chậm ЛЭТ 1.0.1200 7 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
119 Dây giữ chậm ЛЭТ 1.0.600 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
120 Dây giữ chậm ЛЭТ 2.0.1200 22 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
121 Dây giữ chậm ЛЭТ 2.0.600 11 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
122 Dây giữ chậm ЛЭТ 4.0.1200 32 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
123 Dây giữ chậm ЛЭТ 4.0.600 15 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
124 Cuộn chặn Д20-1,2-02 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
125 Cuộn chặn cao tần các loại Д28;Д45;Д52 18 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
126 Cuộn chặn ГИ0 477 005 7 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
127 Cuộn chặn Д3-3 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
128 Cuộn chặn ДМ 0,4-20 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
129 Cuộn chặn ДМ 2,4-20 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
130 Cuộn chặn ДМ 2,4-5 11 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
131 Cuộn chặn ДМ-3-8±5% 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
132 Cuộn chặn ЕУ4 750 166 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
133 Cuộn chặn ЕУ4 750 186 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
134 Cuộn chặn ЕУ4 751 038 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
135 Cuộn chặn ОЮ0 475 000 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
136 Cuộn dây ЕИ2 062 010 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
137 Cuộn dây 779 010 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
138 Cuộn dây ЕЛ4 767 029 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
139 Cuộn dây ЕЛ4 779 009 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
140 Cuộn dây ЕЛ4 779 018 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
141 Cuộn dây ЕЛ4 779 020 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
142 Cuộn dây ЕЛ4 779 025 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
143 Cuộn dây ЕЛ4 779 050 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
144 Cuộn dây ЕУ4.755 018 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
145 Cuộn dây ЕУ4.755 023 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
146 Cuộn dây ЕУ4.799 001 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
147 Cuộn dây ЕУ4.799 005 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
148 Cuộn dây ЕУ4.799 012 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
149 Cuộn dây ЕУ4.799 015 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
150 Cuộn dây ЕУ4.799 025 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
151 Cuộn dây ЕУ4.799 026 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
152 Cuộn dây ЕУ4.799 066 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
153 Cuộn dây ЕУ4.799 093 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
154 Cuộn dây ЕУ4.799 116 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
155 Cuộn dây ЕУ4.799 118 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
156 Cuộn dây ЕУ7 767 014 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
157 Cuộn dây ЕУ7 767 060 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
158 Cuộn dây ЕУ7 767 063 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
159 Cuộn hội tụ ЕИ4 790 003 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
160 Cuộn hội tụ ЕИ4 792 001 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
161 Cuộn lái tia ЕИ4 792 007 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
162 Cuộn lái tia ЕЛ4 791 000 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
163 Ống dẫn sóng ЕИ2 060 177 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
164 Ống dẫn sóng ЕИ5 060 467 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
165 Ống dẫn sóng ЕУ5 060 148 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
166 Ống dẫn sóng ЕУ5 060 180 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
167 Ống dẫn sóng ЕУ5 060 193 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
168 Ống dẫn sóng ЕУ5 060 450 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
169 Ống dẫn sóng ЕУ5 060 631 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
170 Van chia sóng П 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
171 Van nhả điện РГ1 2016-I 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
172 Van thu phát РР-21-1 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
173 Variac ЕЛ4.722.003 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
174 Anten triệt đồng bộ cáp phi đơ cao tần an ten triệt Ey2 094 009 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
175 Loa phát xạ EУ2 060 539 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
176 Mô-đun lưới phản xạ anten Ey2 047 055 3 mô-đun Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
177 Bộ chạc ba suy giảm ЕИ2 060180 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
178 Bộ chia công suất ЕУ2 089 104 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
179 Bộ chống nhiễu pcwPY f419 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
180 Bộ chuyển mạch an ten EЛ3 600 009 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
181 Bộ chuyển tần ЕУ4 029 049 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
182 Bộ cơ chuyển sóng Y1ЕУ4 025.026 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
183 Bộ cơ học chọn tần số 2 vị trí ЕИ4 026001 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
184 Bộ luân chuyển ЕИ2 238 001 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
185 Bộ tạo ngưỡng rơ le thời gian ТЖ4 544 005 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
186 Khối kiểm tra cách điện PY -Ф 419 1 khối Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
187 Khớp nối chuyển đổi ЕИ2 060 034 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
188 Khớp nối giao liên 2 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
189 Bóng + đui chụp đèn báo sáng 12V/10W 10 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
190 Bóng + đui chụp đèn báo sáng 24V/10W 10 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
191 Bóng + đui chụp đèn báo sáng 26V/0.12W 20 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
192 Bóng + đui chụp đèn báo sáng 28V/10W 40 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
193 Bóng + đui chụp đèn báo sáng 3V/0,3W 10 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
194 Bóng + đui chụp đèn báo sáng 6.3V/0.3W 45 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
195 Bóng + đui chụp đèn báo sáng TH 0,2-1 35 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
196 Bóng + đui chụp đèn chiếu sáng MH-26-0,12-1 2 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
197 Bóng + đui chụp đèn chiếu sáng TH-0,2-2 7 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
198 Bóng chiếu sáng KM 46-50 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
199 Đèn trần led bán nguyệt Rạng Đông M26-0,3m 3 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
200 Bóng báo sáng 13V/25W 2 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
201 Chuyển mạch kiểm tra ПЛ 200V 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
202 Cầu chì + giá ПЦ-30-1А,2А,3A 10 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
203 Cầu chì + giá 20A 20 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
204 Cầu chì 5A 25 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
205 Cầu đấu dây ЕЛ3 647 004 58 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
206 Cầu đo cao áp 17KV 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
207 Cầu đo cao áp 24KV 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
208 Cầu nắn 5A 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
209 Cầu nắn KPR307Б 10A 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
210 Công tắc 12V-10A 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
211 Công tắc 5A 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
212 Công tắc đảo chiều ПK 220V/5A 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
213 Công tắc hành trình 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
214 Công tắc tơ ТКД103Д0ДБ 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
215 Công tắc tơ ТК Д503Д0Д 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
216 Công tắc ТП 1-2 17 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
217 Công tắc ТП 2-1 18 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
218 Ổ cắm 220V 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
219 Cụm điều chỉnh tần số phát ЕУ4 029 049 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
220 Đảo mạch 3 pha ПВ3-10-МЗ 12 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
221 Đảo mạch 6A/380V 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
222 Đảo mạch ПГK-11П2-15А 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
223 Đảo mạch ПГК-3П3Н-А 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
224 Đảo mạch ПГК-5П2Н-А 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
225 Đảo mạch ПП3-35/H2 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
226 Đảo mạch ТВ 2-1 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
227 Đảo mạch ТП1-2 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
228 Đầu cắm 12 chân ЕУ3 640 066 14 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
229 Đầu cắm 18 chân ЕУ3 660 367 9 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
230 Đầu cắm 3 pha dẹt 80A 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
231 Đầu cắm mạ bạc Г1,64 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
232 Đầu cắm mạ bạc Г4,04 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
233 Aptomát ТИП А37- 400В/80A 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
234 Aptomát 3 pha 25A 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
235 Aptomát 3 pha АДЗМ 5-400РС0.361.000 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
236 Đồng hồ (0-100)A 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
237 Đồng hồ (0-250)V 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
238 Đồng hồ MW 0,01-3Ω 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
239 Đồng hồ (0 - 100)μA 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
240 Đồng hồ (0-4,5)x100V 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
241 Đồng hồ 350-450Hz 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
242 Đồng hồ đồng bộ sơn đo M2001/1 10A 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
243 Đồng hồ M1360- 100μA 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
244 Đồng hồ M2001- 100μA 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
245 Đồng hồ M2001- 1μA 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
246 Đồng hồ M2001/1 - 30μA 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
247 Đồng hồ M2001/1 300 V 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
248 Đồng hồ M2001/1 50mA 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
249 Đồng hồ M2001/1 50V 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
250 Đồng hồ M2001-10mA 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
251 Đồng hồ M2001-300mA 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
252 Đồng hồ M2001-50-0-50mA 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
253 Đồng hồ M906 50-0-50mA 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
254 Bảng đấu dây ЕИ3 622 024 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
255 Bảng đấu dây ЕИ3 622 026 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
256 Bảng đấu dây ЕЛ3 622 008 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
257 Đèn điện tử + đế 6Ж10П-ЕВ 6 bộ Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Điện áp anốt Ua= 200 V Điện áp lưới 2 Uc2= 100 V Dòng anốt= (4÷9) mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
258 Đèn điện tử + đế 6Ж1П-ЕВ 85 bộ Điện áp sợi đốt UH,= 6,3 V Điện áp anốt Ua = 120 V Điện áp lưới 2 (Uc2) = 120 V Dòng sợi đốt = (170 ± 15) mA Dòng anốt = (5 ÷ 9,7) mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
259 Đèn điện tử + đế 6Ж2П-ЕВ 40 bộ Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Điện áp anốt Ua= 120 V Điện áp lưới Uc2= 120 V Dòng sợi đốt= (190 ± 20) mA Dòng anốt= (4 ÷ 8) mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
260 Đèn điện tử + đế 6К4П-ЕВ 20 bộ Số chân: 7; Đèn thuỷ tinh Điện áp dây tóc= 6,3V Điện áp anốt= 250V Dòng anốt= 11mA Tần số làm việc= 60MHZ Bao gói chống ẩm, chống sốc
261 Đèn điện tử + đế 6Н1П-Е 66 bộ Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Dòng sợi đốt= (600 ± 50) mA Điện áp anốt= 250 V Dòng anốt= (6 ÷ 9) mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
262 Đèn điện tử + đế 6Н2П-Е 42 bộ Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Dòng sợi đốt= (340 ± 35) mA Điện áp lưới 1(Uc1)= -15 V Điện áp lưới 2 (Uc2)= 250 V Điện áp anốt= 250 V Dòng anốt= (1,4 ÷3,2) mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
263 Đèn điện tử + đế 6П1П-ЕВ 35 bộ Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Điện áp anốt Ua= 250 V Điện áp lưới UC1= -12,5 V Điện áp lưới UC2= 250 V Dòng sợi đốt= (450 ± 40) mA Dòng anốt= (5 ÷ 14) mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
264 Đèn điện tử + đế 6П3С-ЕВ 22 bộ Số chân: 8 Điện áp sợi đốt= 6,3V Dòng sơi đốt= 880 mA Điện áp a nốt= 250V Dòng a nốt= 73mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
265 Đèn điện tử + đế ГМИ-6-B 4 bộ Vật liệu: thủy tinh Số chân: 9 Điện áp sợ đốt= (6,3 ÷12,6)V Điện áp anot= 4kV Điện áp lưới 2= 800V Điện áp lưới 1= -200V 11.Nhiệt độ làm việc:(-60÷ +90) ºC Bao gói chống ẩm, chống sốc
266 Đèn điện tử + đế МИ119 1 bộ Loại đèn phát siêu cao tần 3 cực Tần số: 830 ÷ 882MHz Điện áp Ua = 23kV, Ia = 22÷23Ma Công suất: 315KW Trọng lượng: 7kg Bao gói chống ẩm, chống sốc
267 Đèn điện tử + đế МИ146 1 bộ Đèn Manhêtrôn Dòng xung kích= 2A Điện áp sợi đốt= ( 9,6- 11)V Điện áp a nốt= 32KV Nhiệt độ ≤ 120 ºC Bao gói chống ẩm, chống sốc
268 Đèn điện tử + đế СГ-15 20 bộ Số chân: 7; Đèn thủy tinh Điện áp sợi đốt= 6,3V Điện áp chịu đựng= 160V Điện áp ra ổn áp= ( 102- 110)V Dòng anốt= ( 5- 30) mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
269 Đèn điện tử + đế СГ-1П-ЕВ 20 bộ Điện áp làm việc ổn định, V 149 Điện áp đánh lửa: không quá 175 V; Dòng điện hoạt động: 5-30 mA; Thời gian trễ : không quá 1 s; Thời gian chạy tối thiểu: không dưới 2000 giờ Bao gói chống ẩm, chống sốc
270 Đèn điện tử 5Ц3С 20 cái Điện áp Anode: 75V Dòng Anode: 225 mA Điện áp sợi đốt: 5,5 V Thời gian làm việc: 500 giờ Bao gói chống ẩm, chống sốc
271 Đèn điện tử 6Ж49П-Д 16 cái Số chân: 9; Đèn thủy tinh Điện áp sợi đốt= 6,3V Dòng sợi đốt= 300 mA Điện áp anốt= 15mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
272 Đèn điện tử 6Ж5П-В 40 cái Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Điện áp anốt Ua= 300 V Điện áp lưới 1 Uc1= -2V Điện áp lưới 2 Uc2= 150 V Dòng sợi đốt= (450 ± 25) mA Dòng anốt= (5÷14) mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
273 Đèn điện tử 6Ж9П-Е 35 cái Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Điện áp anốt Ua= 150 V Điện áp lưới Uc2= 150 V Dòng sợi đốt= (300 ± 30) mA Dòng anốt= (11 ÷ 19) mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
274 Đèn điện tử 6Н13С 25 cái Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Điện áp anốt Ua= 90 V Điện áp lưới 1 UC1= -30 V Dòng sợi đốt= (2,5 ± 0,25) mA Dòng anốt= (48 ÷ 112) mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
275 Đèn điện tử 6Н3П-ДР 58 cái Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Dòng sợi đốt= (345 ± 25) mA Điện áp lưới 1(Uc1)= - 2 V Điện áp anốt= 150 V Dòng anốt= (5,5÷12) mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
276 Đèn điện tử 6Н6П 35 cái Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Dòng sợi đốt= (750 ± 60) mA Điện áp lưới 1 (Uc1)= - 2 V Điện áp anốt= 120 V Dòng anốt= (20÷40) mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
277 Đèn điện tử 6П3С 12 cái Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Điện áp anốt Ua= 250 V Điện áp lưới 1 UC1= -14 V Dòng sợi đốt= (2,5 ± 0,25) mA Dòng anốt= (58÷86) mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
278 Đèn điện tử 6С19П-В 20 cái Số chân: 9 Điện ấp dây tóc: 6.3V Điện áp anode định mức: 110V Dòng anode định mức: 95 mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
279 Đèn điện tử 6С33С-В 6 cái Số chân: 7 chân Điện ấp sợi đốt: (12,6 ± 1,3) V Điện áp anode định mức: 120V Dòng anode định mức: (540 ±90) mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
280 Đèn điện tử 6С9Д 15 cái Số chân: 8; Đèn 3 cực tháp Điện áp sợi đốt= 6,3V Tần số làm việc: 900 MHZ Dòng sợi đốt= 0,575A Điện áp a nốt= 250V Dòng a nốt= 15mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
281 Đèn điện tử 6Х2П-ЕВ 39 cái Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Dòng sợi đốt= (300 ± 25) mA Điện áp anốt ≤ 10,5 V Dòng anốt ban đầu ≥35 mA Bao gói chống ẩm, chống sốc
282 Đèn điện tử ГМИ90 3 cái Số chân: 6 Điện áp sợi đốt= 25V Điện áp anốt= 33KV Dòng lưới 1= -600V Dòng lưới 2= ( 0,6 - 1,75)KV Thời gian làm việc= 350 giờ Bao gói chống ẩm, chống sốc
283 Đèn điện tử ГУ17 6 cái Số chân: 9 Điện áp dây tóc: 6,3V( 400HZ) Điện áp: Ua= 300V: Ia= 85mA Ianot = (20±10)mA Thời gian làm việc: 400h Bao gói chống ẩm, chống sốc
284 Đèn hình 23ЛМ34В 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
285 Đèn nắn dòng ВИ 0,03/13 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
286 Đèn nắn dòng ВИ 0,1/30 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
287 Đèn nắn dòng ВИ 30/25 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
288 Đèn nhả điện 4378Д 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
289 Đèn phóng điện РР64 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
290 Đèn phóng điện РР65 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
291 Đèn sóng chạy ЛБВ1017 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
292 Đèn dao động К702БР 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
293 Bán dẫn 2SA760 2 cái Điện áp cực đại: 50V Công suất: 0,15W Bao gói chống ẩm, chống sốc
294 Bán dẫn 2SC2338 2 cái Điện áp cực đại: 25V Công suất: 0,6W Bao gói chống ẩm, chống sốc
295 Bán dẫn 2SC3306 6 cái Điện áp cực đại: 500V Công suất: 100W Bao gói chống ẩm, chống sốc
296 Bán dẫn 2SD669 2 cái Điện áp cực đại: 180V Công suất: 1W Bao gói chống ẩm, chống sốc
297 Bán dẫn KT823A 4 cái Điện áp cực đại: 180V Công suất: 125W Bao gói chống ẩm, chống sốc
298 Bán dẫn KT825A 10 cái Điện áp cực đại: 60V Công suất: 125W Bao gói chống ẩm, chống sốc
299 IC LA 7815 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
300 IC LA 7915 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
301 IC TC6078AT 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
302 IC TO 46 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
303 Biến trở C5-35B-25Bm ± 10% 5,1K 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
304 Biến trở ППБ các loại 1K-470K/1W 50 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
305 Đi ốt quang LED 2 cái Chất liệu: Nhựa, kim loại Điện áp: DC 2,5V Bao gói chống ẩm, chống sốc
306 Đi ốt ZD15 16 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
307 Đi ốt Д 312 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
308 Đi ốt Д1006 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
309 Đi ốt Д1008А 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
310 Đi ốt Д220Б 56 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
311 Đi ốt Д223A 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
312 Đi ốt Д223Б 29 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
313 Đi ốt Д226 28 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
314 Đi ốt Д229 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
315 Đi ốt Д231А 31 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
316 Đi ốt Д237Б 50 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
317 Đi ốt Д242Д 20 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
318 Đi ốt Д2Е 40 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
319 Đi ốt Д405БПР 20 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
320 Đi ốt Д814А 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
321 Đi ốt Д814Д 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
322 Đi ốt МД226 45 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
323 Điện trở 100K/0,25W 12 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
324 Điện trở 104P 20 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
325 Điện trở 10K/0,25W 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
326 Điện trở 1K/ 0,25W 12 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
327 Điện trở 2,2K/ 0,25W 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
328 Điện trở 20K/0,25W 20 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
329 Điện trở 220K/ 0,25W 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
330 Điện trở 330K/ 0,25W 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
331 Điện trở 680K/ 0,25W 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
332 Điện trở 68K/ 0,25W 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
333 Điện trở OHM các loại 1W-51W 520 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
334 Điện trở OMЛT-2±10% 680K 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
335 Điện trở phụ CЭ - 107 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
336 Điện trở ОМЛТ các loại 1K÷560K/2W 300 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
337 Điện trở OMlT-1±10% 680K 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
338 Rơ le MKY- 48C РА0.450.002ТУ 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
339 Rơ le trung gian РС-14Б1 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
340 Rơ le МКУ-48С 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
341 Rơ le РЭН-33 РФ 510 02-00.05 15 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
342 Rơ le РЭС-10 РС4 529 031-01.01 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
343 Rơ le РЭС-10 РС4 529 031-02.01 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
344 Rơ le РЭС-10 РС4 529 031-10.01 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
345 Rơ le РЭС-22 РФ523 023-00.01 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
346 Rơ le РЭС-32 РФ 500.335-04.01 9 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
347 Rơ le РЭС-6 РФ0 452 111-01 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
348 Rơ le РЭС-9 РС4 524 200 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
349 Rơ le РЭС-9 РС4 524 204 7 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
350 Rơ le РЭС-9 РС4 524 217 7 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
351 Rơ le РЭС-9 РС4 524 218 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
352 Rơ le ТУ4ВПО 457.002 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
353 Xen xin БC-2M 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
354 Thạch anh ПОД1 + ПОД2 + ПОД3 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
355 Thạch anh ПР1÷ПР-6 9 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
356 Trụ cao áp đồng bộ bu lông đai ốc đồng 24KV 4 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
357 Trụ cao áp đồng bộ bu lông đai ốc đồng 17KV 4 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
358 Cầu đấu dây cao áp 1 hàng 8 chân 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
359 Tụ cân bằng 0,8mF/220V 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
360 Tụ điện 100mF/16V 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
361 Tụ điện 2200mF/35V 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
362 Tụ điện 2200mF/63V 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
363 Tụ điện 47mF/16V 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
364 Tụ điện cao áp kép 20KВ -UH=10KB, UH=10KB 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
365 Tụ điện cao áp К75-15-25KВ 0,1МКФ± 10% 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
366 Tụ điện cao áp К75-22Б-30КВ 0,1МКФ ± 10% 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
367 Tụ điện cao áp КБВ-2-20KВ 0,1МКФ ± 20% 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
368 Tụ điện cao áp КБВ-4-30KВ 0,1МКФ± 20% 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
369 Tụ điện kép МБГП-1-400В ±10% 20 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
370 Tụ điện К41-1a-2,5kВ 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
371 Tụ điện КСОТ-5-500Г 180 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
372 Tụ điện МБГО-1-160-30-II 62 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
373 Tụ điện МБГО-2-300В±10% 45 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
374 Tụ điện МБГО-2-400В±10% 22 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
375 Tụ điện МБГО-2-630В±10% 11 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
376 Tụ điện МБГП-1-200В ±10% 70 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
377 Tụ điện МБГТ-300В±10% 90 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
378 Tụ điện МБГЦ -2A-500±10% 0,25mF 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
379 Tụ điện ОКБГ-И-200В 70 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
380 Tụ điện ОКБГ-И-600В 11 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
381 Tụ kích từ 0,5mF/220V 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
382 Tụ kích từ 0,5mF/400V 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
383 Phe rít hình E I = 6cm R = 1,5cm 0,8 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
384 Bộ phin lọc tần thấp 2 067 011 1 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói chống ẩm, chống sốc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->