Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư điện-Điện tử cho SCRP10-2020.1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200747169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư điện-Điện tử cho SCRP10-2020.1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692232 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSSD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 10:48:00 đến ngày 2020-07-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,005,462,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp cao áp | EY4 716 004 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 2 | Biến áp | TH 43 220 400 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 3 | Biến áp | TH6 220 400 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 4 | Biến áp | TH25 220 400 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 5 | Biến áp | TH36 220 400 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 6 | Biến áp | TH51 220 400 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 7 | Biến áp | TH60 220 400 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 8 | Biến áp xung | ГХ4 720 002 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 9 | Biến áp xung | ГХ4 720.022 ДГ | 13 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 10 | Biến áp xung | ГХ4.720.023 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 11 | Biến áp xung | ГХ4.720.024 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 12 | Biến áp xung | ГХ4.720.027 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 13 | Biến áp xung | ГХ4.720.035ДГ | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 14 | Biến áp | ЕИ4 720 007 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 15 | Biến áp | ЕИ4 720 008 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 16 | Biến áp | ЕЛ4 704 007 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 17 | Biến áp | ЕЛ4 719 002 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 18 | Biến áp | ТА10 220 400 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 19 | Biến áp | ТА21 220 400 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 20 | Biến áp | TA 123 220 400 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 21 | Biến áp | TA 29 220 400 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 22 | Dây e may | Ф 0,1 | 2,1 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,008 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 23 | Dây e may | Ф 0,12 | 3,6 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,009 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 24 | Dây e may | Ф 0,16 | 1 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,011 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 25 | Dây e may | Ф 0,17 | 0,4 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,012 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 26 | Dây e may | Ф 0,18 | 2,5 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,013 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 27 | Dây e may | Ф 0,2 | 1 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,014 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 28 | Dây e may | Ф 0,21 | 3,5 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,014 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 29 | Dây e may | Ф 0,23 | 3,4 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,016 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 30 | Dây e may | Ф 0,25 | 1 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,016 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 31 | Dây e may | Ф 0,27 | 0,4 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,016 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 32 | Dây e may | Ф 0,28 | 1,5 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,016 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 33 | Dây e may | Ф 0,29 | 0,4 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,017 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 34 | Dây e may | Ф 0,3 | 1,3 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,017 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 35 | Dây e may | Ф 0,31 | 2,4 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,019 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 36 | Dây e may | Ф 0,32 | 0,4 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,019 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 37 | Dây e may | Ф 0,35 | 1,4 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,019 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 38 | Dây e may | Ф 0,4 | 8,6 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,020 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 39 | Dây e may | Ф 0,45 | 1,2 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,021 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 40 | Dây e may | Ф 0,5 | 1,8 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,022 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 41 | Dây e may | Ф 0,55 | 0,7 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,025 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 42 | Dây e may | Ф 0,7 | 3,6 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,028 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 43 | Dây e may | Ф 0.8 | 0,4 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,031 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 44 | Dây e may | Ф 1 | 5,3 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,036 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 45 | Dây e may | Ф 1,25 | 0,8 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,038 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 46 | Dây e may | Ф 1,45 | 0,7 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,040 mm | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 47 | Tôn si líc | Ш 10х45х50 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 48 | Tôn si líc | Ш 10х30х35 | 6 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 49 | Tôn si líc | Ш 10х45х50 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 50 | Tôn si líc | E,I 12x25x48 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 51 | Tôn si líc | Ш 12х32х40 | 3 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 52 | Tôn si líc | Ш 16х45х50 | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 53 | Tôn si líc | Ш 25х45х50 | 8 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 54 | Tôn si líc | Ш 32х45х50 | 7 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 55 | Tôn si líc | Ш 32х60х65 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 56 | Tôn si líc | E,I 40x60x65 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 57 | Tôn si líc | Е,I 45x140x160 | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 58 | Cáp cao tần đồng bộ đầu cắm | 58Д | 1 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 59 | Cáp cao tần đồng bộ đầu cắm | 73Д | 1 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 60 | Cáp cao tần đồng bộ đầu cắm | 78Д | 1 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 61 | Cáp cao tần | PK 50 - 2 - 11 | 180 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 62 | Cáp cao tần | PK 75-166Ф | 20 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 63 | Cáp cao tần vỏ bọc kim | PK75-17-31 | 9 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 64 | Cáp cao tần đồng bộ đầu cắm | 62Д | 1 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 65 | Cáp nguồn vỏ cao su | 3x16+1x10 | 100 | m | Chất liệu: lớp vỏ bọc bằng cao su tự nhiên, lõi bằng nhiều sợi đồng mềm 99,9% Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 90°C | Bao gói nilon chống sốc |
| 66 | Cáp tín hiệu 10 dây, đồng bộ đầu cắm | 53П,Д | 2 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 67 | Cáp tín hiệu 12 dây, đồng bộ đầu cắm | 7П | 1 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 68 | Cáp tín hiệu 12 dây, đồng bộ đầu cắm | 1Д | 1 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 69 | Cáp tín hiệu 13 dây, đồng bộ đầu cắm | 19Д | 1 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 70 | Cáp tín hiệu 14 dây, đồng bộ đầu cắm | 98П | 1 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 71 | Cáp tín hiệu 15 dây, đồng bộ đầu cắm | 95П | 1 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 72 | Cáp tín hiệu 16 dây, đồng bộ đầu cắm | 8П | 1 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 73 | Cáp tín hiệu 18 dây, đồng bộ đầu cắm | 2,3,4П | 3 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 74 | Cáp tín hiệu 18 dây, đồng bộ đầu cắm | 97П | 1 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 75 | Cáp tín hiệu 18 dây, đồng bộ đầu cắm | 2,3,7,8,14,17,18 Д | 7 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 76 | Cáp tín hiệu 18 dây, đồng bộ đầu cắm | 32 ДP | 1 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 77 | Cáp tín hiệu 18 dây, đồng bộ đầu cắm | 52П,Д | 2 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 78 | Cáp tín hiệu 24 dây, đồng bộ đầu cắm | 1П,15,37 | 3 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 79 | Cáp tín hiệu 24 dây, đồng bộ đầu cắm | 12,13,16 Д | 3 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 80 | Cáp tín hiệu 7 dây, đồng bộ đầu cắm | 51П, Д | 2 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 81 | Cáp tín hiệu 8 dây, đồng bộ đầu cắm | 10 Д | 1 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 82 | Cáp tín hiệu 8 dây, đồng bộ đầu cắm | 96П | 1 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 83 | Cáp tín hiệu 8 dây, đồng bộ đầu cắm | 38 Д | 1 | cuộn | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 84 | Đầu phi đơ | CP-50-161ФB | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 85 | Đầu phi đơ | CP-50-164ПB | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 86 | Đầu phi đơ | CP-50-165ФB | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 87 | Đầu phi đơ | CP-50-267ФB | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 88 | Đầu phi đơ | CP-75-158 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 89 | Đầu phi đơ | CP-75-166 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 90 | Đầu phi đơ | CP-75-268 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 91 | Dây cao áp | 15KV | 10 | cái | Chất liệu: lõi bằng đồng, bên ngoài bọc lớp nhựa chịu nhiệt và cao su | Bao gói nilon chống sốc |
| 92 | Dây cao áp | 24KV | 4 | m | Chất liệu: lõi bằng đồng, bên ngoài bọc lớp nhựa chịu nhiệt và cao su | Bao gói quấn nilon |
| 93 | Dây cao áp | 5KV | 6 | m | Chất liệu: lõi bằng đồng, bên ngoài bọc lớp nhựa chịu nhiệt và cao su | Bao gói quấn nilon |
| 94 | Dây điện | S=0,75 | 100 | m | Chất liệu: ruột dẫn bằng các sợi đồng mềm, vỏ bọc lớp nhựa PVC cách điện | Bao gói quấn nilon |
| 95 | Dây điện | S=6 | 20 | m | Chất liệu: ruột dẫn bằng các sợi đồng mềm, vỏ bọc lớp nhựa PVC cách điện | Bao gói quấn nilon |
| 96 | Dây điện | 2x1,5 | 120 | m | Chất liệu: ruột dẫn bằng các sợi đồng mềm, vỏ bọc lớp nhựa PVC cách điện | Bao gói quấn nilon |
| 97 | Dây điện bọc kim | S=2 | 300 | m | Chất liệu gồm 4 lớp: ruột dẫn bằng đồng, lớp lưới bọc kim chống nhiễu, lớp nhựa PVC cách điện và lớp bọc kim bằng lưới thép | Bao gói quấn nilon |
| 98 | Dây điện bọc kim | S=4 | 200 | m | Chất liệu gồm 4 lớp: ruột dẫn bằng đồng, lớp lưới bọc kim chống nhiễu, lớp nhựa PVC cách điện và lớp bọc kim bằng lưới thép | Bao gói quấn nilon |
| 99 | Dây điện nhiều sợi | S=1,5 | 250 | m | Chất liệu: ruột dẫn bằng các sợi đồng mềm, vỏ bọc lớp nhựa PVC cách điện | Bao gói quấn nilon |
| 100 | Dây đồng bọc amiang | Ф 0,8 | 10 | kg | Chất liệu: bằng đồng, bên ngoài bọc lớp amiang cách điện | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 101 | Dây đồng bọc amiang | Ф 2,8 | 29 | kg | Chất liệu: bằng đồng, bên ngoài bọc lớp amiang cách điện | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 102 | Dây đồng trần | S=4 | 20 | m | Chất liệu: bằng đồng Số sợi: 7 sợi | Bao gói quấn nilon |
| 103 | Đồng bọc kim | δ = 0,1 | 1 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 104 | Dây nhiều sợi chống cháy | S=0,5 | 1.000 | m | Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C | Bao gói nilon chống sốc |
| 105 | Dây nhiều sợi chống cháy | S=1 | 400 | m | Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C | Bao gói nilon chống sốc |
| 106 | Dây nhiều sợi chống cháy | S=1,5 | 800 | m | Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C | Bao gói nilon chống sốc |
| 107 | Dây nhiều sợi chống cháy | S=2 | 700 | m | Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C | Bao gói nilon chống sốc |
| 108 | Dây nhiều sợi chống cháy | S=2,5 | 600 | m | Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C | Bao gói nilon chống sốc |
| 109 | Dây nhiều sợi chống cháy | S=3 | 500 | m | Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C | Bao gói nilon chống sốc |
| 110 | Dây giữ chậm | ГИ0 206 004 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 111 | Dây giữ chậm | ГИ2.066.030 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 112 | Dây giữ chậm | ГИ2.066.240 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 113 | Dây giữ chậm | ГИ2.066.241 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 114 | Dây giữ chậm | ГИ2.066.242 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 115 | Dây giữ chậm | ЕЛ2 066 003 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 116 | Dây giữ chậm | ЕЛ2 066 010 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 117 | Dây giữ chậm | ЛЭТ 0,5.1200 | 14 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 118 | Dây giữ chậm | ЛЭТ 1.0.1200 | 7 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 119 | Dây giữ chậm | ЛЭТ 1.0.600 | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 120 | Dây giữ chậm | ЛЭТ 2.0.1200 | 22 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 121 | Dây giữ chậm | ЛЭТ 2.0.600 | 11 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 122 | Dây giữ chậm | ЛЭТ 4.0.1200 | 32 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 123 | Dây giữ chậm | ЛЭТ 4.0.600 | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 124 | Cuộn chặn | Д20-1,2-02 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 125 | Cuộn chặn cao tần các loại | Д28;Д45;Д52 | 18 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 126 | Cuộn chặn | ГИ0 477 005 | 7 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 127 | Cuộn chặn | Д3-3 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 128 | Cuộn chặn | ДМ 0,4-20 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 129 | Cuộn chặn | ДМ 2,4-20 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 130 | Cuộn chặn | ДМ 2,4-5 | 11 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 131 | Cuộn chặn | ДМ-3-8±5% | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 132 | Cuộn chặn | ЕУ4 750 166 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 133 | Cuộn chặn | ЕУ4 750 186 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 134 | Cuộn chặn | ЕУ4 751 038 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 135 | Cuộn chặn | ОЮ0 475 000 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 136 | Cuộn dây | ЕИ2 062 010 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 137 | Cuộn dây | 779 010 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 138 | Cuộn dây | ЕЛ4 767 029 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 139 | Cuộn dây | ЕЛ4 779 009 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 140 | Cuộn dây | ЕЛ4 779 018 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 141 | Cuộn dây | ЕЛ4 779 020 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 142 | Cuộn dây | ЕЛ4 779 025 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 143 | Cuộn dây | ЕЛ4 779 050 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 144 | Cuộn dây | ЕУ4.755 018 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 145 | Cuộn dây | ЕУ4.755 023 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 146 | Cuộn dây | ЕУ4.799 001 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 147 | Cuộn dây | ЕУ4.799 005 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 148 | Cuộn dây | ЕУ4.799 012 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 149 | Cuộn dây | ЕУ4.799 015 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 150 | Cuộn dây | ЕУ4.799 025 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 151 | Cuộn dây | ЕУ4.799 026 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 152 | Cuộn dây | ЕУ4.799 066 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 153 | Cuộn dây | ЕУ4.799 093 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 154 | Cuộn dây | ЕУ4.799 116 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 155 | Cuộn dây | ЕУ4.799 118 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 156 | Cuộn dây | ЕУ7 767 014 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 157 | Cuộn dây | ЕУ7 767 060 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 158 | Cuộn dây | ЕУ7 767 063 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 159 | Cuộn hội tụ | ЕИ4 790 003 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 160 | Cuộn hội tụ | ЕИ4 792 001 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 161 | Cuộn lái tia | ЕИ4 792 007 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 162 | Cuộn lái tia | ЕЛ4 791 000 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 163 | Ống dẫn sóng | ЕИ2 060 177 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 164 | Ống dẫn sóng | ЕИ5 060 467 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 165 | Ống dẫn sóng | ЕУ5 060 148 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 166 | Ống dẫn sóng | ЕУ5 060 180 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 167 | Ống dẫn sóng | ЕУ5 060 193 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 168 | Ống dẫn sóng | ЕУ5 060 450 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 169 | Ống dẫn sóng | ЕУ5 060 631 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 170 | Van chia sóng | П | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 171 | Van nhả điện | РГ1 2016-I | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 172 | Van thu phát | РР-21-1 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 173 | Variac | ЕЛ4.722.003 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 174 | Anten triệt đồng bộ cáp phi đơ cao tần an ten triệt | Ey2 094 009 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 175 | Loa phát xạ | EУ2 060 539 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 176 | Mô-đun lưới phản xạ anten | Ey2 047 055 | 3 | mô-đun | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 177 | Bộ chạc ba suy giảm | ЕИ2 060180 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 178 | Bộ chia công suất | ЕУ2 089 104 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 179 | Bộ chống nhiễu | pcwPY f419 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 180 | Bộ chuyển mạch an ten | EЛ3 600 009 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 181 | Bộ chuyển tần | ЕУ4 029 049 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 182 | Bộ cơ chuyển sóng | Y1ЕУ4 025.026 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 183 | Bộ cơ học chọn tần số 2 vị trí | ЕИ4 026001 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 184 | Bộ luân chuyển | ЕИ2 238 001 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 185 | Bộ tạo ngưỡng rơ le thời gian | ТЖ4 544 005 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 186 | Khối kiểm tra cách điện | PY -Ф 419 | 1 | khối | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 187 | Khớp nối chuyển đổi | ЕИ2 060 034 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 188 | Khớp nối giao liên | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 189 | Bóng + đui chụp đèn báo sáng | 12V/10W | 10 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 190 | Bóng + đui chụp đèn báo sáng | 24V/10W | 10 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 191 | Bóng + đui chụp đèn báo sáng | 26V/0.12W | 20 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 192 | Bóng + đui chụp đèn báo sáng | 28V/10W | 40 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 193 | Bóng + đui chụp đèn báo sáng | 3V/0,3W | 10 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 194 | Bóng + đui chụp đèn báo sáng | 6.3V/0.3W | 45 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 195 | Bóng + đui chụp đèn báo sáng | TH 0,2-1 | 35 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 196 | Bóng + đui chụp đèn chiếu sáng | MH-26-0,12-1 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 197 | Bóng + đui chụp đèn chiếu sáng | TH-0,2-2 | 7 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 198 | Bóng chiếu sáng | KM 46-50 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 199 | Đèn trần led bán nguyệt Rạng Đông | M26-0,3m | 3 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 200 | Bóng báo sáng | 13V/25W | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 201 | Chuyển mạch kiểm tra | ПЛ 200V | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 202 | Cầu chì + giá | ПЦ-30-1А,2А,3A | 10 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 203 | Cầu chì + giá | 20A | 20 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 204 | Cầu chì | 5A | 25 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 205 | Cầu đấu dây | ЕЛ3 647 004 | 58 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 206 | Cầu đo cao áp | 17KV | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 207 | Cầu đo cao áp | 24KV | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 208 | Cầu nắn | 5A | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 209 | Cầu nắn | KPR307Б 10A | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 210 | Công tắc | 12V-10A | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 211 | Công tắc | 5A | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 212 | Công tắc đảo chiều | ПK 220V/5A | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 213 | Công tắc hành trình | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 214 | Công tắc tơ | ТКД103Д0ДБ | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 215 | Công tắc tơ | ТК Д503Д0Д | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 216 | Công tắc | ТП 1-2 | 17 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 217 | Công tắc | ТП 2-1 | 18 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 218 | Ổ cắm | 220V | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 219 | Cụm điều chỉnh tần số phát | ЕУ4 029 049 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 220 | Đảo mạch 3 pha | ПВ3-10-МЗ | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 221 | Đảo mạch | 6A/380V | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 222 | Đảo mạch | ПГK-11П2-15А | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 223 | Đảo mạch | ПГК-3П3Н-А | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 224 | Đảo mạch | ПГК-5П2Н-А | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 225 | Đảo mạch | ПП3-35/H2 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 226 | Đảo mạch | ТВ 2-1 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 227 | Đảo mạch | ТП1-2 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 228 | Đầu cắm 12 chân | ЕУ3 640 066 | 14 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 229 | Đầu cắm 18 chân | ЕУ3 660 367 | 9 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 230 | Đầu cắm 3 pha dẹt | 80A | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 231 | Đầu cắm mạ bạc | Г1,64 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 232 | Đầu cắm mạ bạc | Г4,04 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 233 | Aptomát | ТИП А37- 400В/80A | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 234 | Aptomát 3 pha | 25A | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 235 | Aptomát 3 pha | АДЗМ 5-400РС0.361.000 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 236 | Đồng hồ | (0-100)A | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 237 | Đồng hồ | (0-250)V | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 238 | Đồng hồ | MW 0,01-3Ω | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 239 | Đồng hồ | (0 - 100)μA | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 240 | Đồng hồ | (0-4,5)x100V | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 241 | Đồng hồ | 350-450Hz | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 242 | Đồng hồ đồng bộ sơn đo | M2001/1 10A | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 243 | Đồng hồ | M1360- 100μA | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 244 | Đồng hồ | M2001- 100μA | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 245 | Đồng hồ | M2001- 1μA | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 246 | Đồng hồ | M2001/1 - 30μA | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 247 | Đồng hồ | M2001/1 300 V | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 248 | Đồng hồ | M2001/1 50mA | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 249 | Đồng hồ | M2001/1 50V | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 250 | Đồng hồ | M2001-10mA | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 251 | Đồng hồ | M2001-300mA | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 252 | Đồng hồ | M2001-50-0-50mA | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 253 | Đồng hồ | M906 50-0-50mA | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 254 | Bảng đấu dây | ЕИ3 622 024 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 255 | Bảng đấu dây | ЕИ3 622 026 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 256 | Bảng đấu dây | ЕЛ3 622 008 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 257 | Đèn điện tử + đế | 6Ж10П-ЕВ | 6 | bộ | Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Điện áp anốt Ua= 200 V Điện áp lưới 2 Uc2= 100 V Dòng anốt= (4÷9) mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 258 | Đèn điện tử + đế | 6Ж1П-ЕВ | 85 | bộ | Điện áp sợi đốt UH,= 6,3 V Điện áp anốt Ua = 120 V Điện áp lưới 2 (Uc2) = 120 V Dòng sợi đốt = (170 ± 15) mA Dòng anốt = (5 ÷ 9,7) mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 259 | Đèn điện tử + đế | 6Ж2П-ЕВ | 40 | bộ | Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Điện áp anốt Ua= 120 V Điện áp lưới Uc2= 120 V Dòng sợi đốt= (190 ± 20) mA Dòng anốt= (4 ÷ 8) mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 260 | Đèn điện tử + đế | 6К4П-ЕВ | 20 | bộ | Số chân: 7; Đèn thuỷ tinh Điện áp dây tóc= 6,3V Điện áp anốt= 250V Dòng anốt= 11mA Tần số làm việc= 60MHZ | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 261 | Đèn điện tử + đế | 6Н1П-Е | 66 | bộ | Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Dòng sợi đốt= (600 ± 50) mA Điện áp anốt= 250 V Dòng anốt= (6 ÷ 9) mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 262 | Đèn điện tử + đế | 6Н2П-Е | 42 | bộ | Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Dòng sợi đốt= (340 ± 35) mA Điện áp lưới 1(Uc1)= -15 V Điện áp lưới 2 (Uc2)= 250 V Điện áp anốt= 250 V Dòng anốt= (1,4 ÷3,2) mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 263 | Đèn điện tử + đế | 6П1П-ЕВ | 35 | bộ | Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Điện áp anốt Ua= 250 V Điện áp lưới UC1= -12,5 V Điện áp lưới UC2= 250 V Dòng sợi đốt= (450 ± 40) mA Dòng anốt= (5 ÷ 14) mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 264 | Đèn điện tử + đế | 6П3С-ЕВ | 22 | bộ | Số chân: 8 Điện áp sợi đốt= 6,3V Dòng sơi đốt= 880 mA Điện áp a nốt= 250V Dòng a nốt= 73mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 265 | Đèn điện tử + đế | ГМИ-6-B | 4 | bộ | Vật liệu: thủy tinh Số chân: 9 Điện áp sợ đốt= (6,3 ÷12,6)V Điện áp anot= 4kV Điện áp lưới 2= 800V Điện áp lưới 1= -200V 11.Nhiệt độ làm việc:(-60÷ +90) ºC | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 266 | Đèn điện tử + đế | МИ119 | 1 | bộ | Loại đèn phát siêu cao tần 3 cực Tần số: 830 ÷ 882MHz Điện áp Ua = 23kV, Ia = 22÷23Ma Công suất: 315KW Trọng lượng: 7kg | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 267 | Đèn điện tử + đế | МИ146 | 1 | bộ | Đèn Manhêtrôn Dòng xung kích= 2A Điện áp sợi đốt= ( 9,6- 11)V Điện áp a nốt= 32KV Nhiệt độ ≤ 120 ºC | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 268 | Đèn điện tử + đế | СГ-15 | 20 | bộ | Số chân: 7; Đèn thủy tinh Điện áp sợi đốt= 6,3V Điện áp chịu đựng= 160V Điện áp ra ổn áp= ( 102- 110)V Dòng anốt= ( 5- 30) mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 269 | Đèn điện tử + đế | СГ-1П-ЕВ | 20 | bộ | Điện áp làm việc ổn định, V 149 Điện áp đánh lửa: không quá 175 V; Dòng điện hoạt động: 5-30 mA; Thời gian trễ : không quá 1 s; Thời gian chạy tối thiểu: không dưới 2000 giờ | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 270 | Đèn điện tử | 5Ц3С | 20 | cái | Điện áp Anode: 75V Dòng Anode: 225 mA Điện áp sợi đốt: 5,5 V Thời gian làm việc: 500 giờ | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 271 | Đèn điện tử | 6Ж49П-Д | 16 | cái | Số chân: 9; Đèn thủy tinh Điện áp sợi đốt= 6,3V Dòng sợi đốt= 300 mA Điện áp anốt= 15mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 272 | Đèn điện tử | 6Ж5П-В | 40 | cái | Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Điện áp anốt Ua= 300 V Điện áp lưới 1 Uc1= -2V Điện áp lưới 2 Uc2= 150 V Dòng sợi đốt= (450 ± 25) mA Dòng anốt= (5÷14) mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 273 | Đèn điện tử | 6Ж9П-Е | 35 | cái | Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Điện áp anốt Ua= 150 V Điện áp lưới Uc2= 150 V Dòng sợi đốt= (300 ± 30) mA Dòng anốt= (11 ÷ 19) mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 274 | Đèn điện tử | 6Н13С | 25 | cái | Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Điện áp anốt Ua= 90 V Điện áp lưới 1 UC1= -30 V Dòng sợi đốt= (2,5 ± 0,25) mA Dòng anốt= (48 ÷ 112) mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 275 | Đèn điện tử | 6Н3П-ДР | 58 | cái | Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Dòng sợi đốt= (345 ± 25) mA Điện áp lưới 1(Uc1)= - 2 V Điện áp anốt= 150 V Dòng anốt= (5,5÷12) mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 276 | Đèn điện tử | 6Н6П | 35 | cái | Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Dòng sợi đốt= (750 ± 60) mA Điện áp lưới 1 (Uc1)= - 2 V Điện áp anốt= 120 V Dòng anốt= (20÷40) mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 277 | Đèn điện tử | 6П3С | 12 | cái | Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Điện áp anốt Ua= 250 V Điện áp lưới 1 UC1= -14 V Dòng sợi đốt= (2,5 ± 0,25) mA Dòng anốt= (58÷86) mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 278 | Đèn điện tử | 6С19П-В | 20 | cái | Số chân: 9 Điện ấp dây tóc: 6.3V Điện áp anode định mức: 110V Dòng anode định mức: 95 mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 279 | Đèn điện tử | 6С33С-В | 6 | cái | Số chân: 7 chân Điện ấp sợi đốt: (12,6 ± 1,3) V Điện áp anode định mức: 120V Dòng anode định mức: (540 ±90) mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 280 | Đèn điện tử | 6С9Д | 15 | cái | Số chân: 8; Đèn 3 cực tháp Điện áp sợi đốt= 6,3V Tần số làm việc: 900 MHZ Dòng sợi đốt= 0,575A Điện áp a nốt= 250V Dòng a nốt= 15mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 281 | Đèn điện tử | 6Х2П-ЕВ | 39 | cái | Điện áp sợi đốt UH= 6,3 V Dòng sợi đốt= (300 ± 25) mA Điện áp anốt ≤ 10,5 V Dòng anốt ban đầu ≥35 mA | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 282 | Đèn điện tử | ГМИ90 | 3 | cái | Số chân: 6 Điện áp sợi đốt= 25V Điện áp anốt= 33KV Dòng lưới 1= -600V Dòng lưới 2= ( 0,6 - 1,75)KV Thời gian làm việc= 350 giờ | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 283 | Đèn điện tử | ГУ17 | 6 | cái | Số chân: 9 Điện áp dây tóc: 6,3V( 400HZ) Điện áp: Ua= 300V: Ia= 85mA Ianot = (20±10)mA Thời gian làm việc: 400h | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 284 | Đèn hình | 23ЛМ34В | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 285 | Đèn nắn dòng | ВИ 0,03/13 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 286 | Đèn nắn dòng | ВИ 0,1/30 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 287 | Đèn nắn dòng | ВИ 30/25 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 288 | Đèn nhả điện | 4378Д | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 289 | Đèn phóng điện | РР64 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 290 | Đèn phóng điện | РР65 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 291 | Đèn sóng chạy | ЛБВ1017 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 292 | Đèn dao động | К702БР | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 293 | Bán dẫn | 2SA760 | 2 | cái | Điện áp cực đại: 50V Công suất: 0,15W | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 294 | Bán dẫn | 2SC2338 | 2 | cái | Điện áp cực đại: 25V Công suất: 0,6W | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 295 | Bán dẫn | 2SC3306 | 6 | cái | Điện áp cực đại: 500V Công suất: 100W | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 296 | Bán dẫn | 2SD669 | 2 | cái | Điện áp cực đại: 180V Công suất: 1W | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 297 | Bán dẫn | KT823A | 4 | cái | Điện áp cực đại: 180V Công suất: 125W | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 298 | Bán dẫn | KT825A | 10 | cái | Điện áp cực đại: 60V Công suất: 125W | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 299 | IC | LA 7815 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 300 | IC | LA 7915 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 301 | IC | TC6078AT | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 302 | IC | TO 46 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 303 | Biến trở | C5-35B-25Bm ± 10% 5,1K | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 304 | Biến trở ППБ các loại | 1K-470K/1W | 50 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 305 | Đi ốt quang | LED | 2 | cái | Chất liệu: Nhựa, kim loại Điện áp: DC 2,5V | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 306 | Đi ốt | ZD15 | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 307 | Đi ốt | Д 312 | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 308 | Đi ốt | Д1006 | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 309 | Đi ốt | Д1008А | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 310 | Đi ốt | Д220Б | 56 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 311 | Đi ốt | Д223A | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 312 | Đi ốt | Д223Б | 29 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 313 | Đi ốt | Д226 | 28 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 314 | Đi ốt | Д229 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 315 | Đi ốt | Д231А | 31 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 316 | Đi ốt | Д237Б | 50 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 317 | Đi ốt | Д242Д | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 318 | Đi ốt | Д2Е | 40 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 319 | Đi ốt | Д405БПР | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 320 | Đi ốt | Д814А | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 321 | Đi ốt | Д814Д | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 322 | Đi ốt | МД226 | 45 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 323 | Điện trở | 100K/0,25W | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 324 | Điện trở | 104P | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 325 | Điện trở | 10K/0,25W | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 326 | Điện trở | 1K/ 0,25W | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 327 | Điện trở | 2,2K/ 0,25W | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 328 | Điện trở | 20K/0,25W | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 329 | Điện trở | 220K/ 0,25W | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 330 | Điện trở | 330K/ 0,25W | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 331 | Điện trở | 680K/ 0,25W | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 332 | Điện trở | 68K/ 0,25W | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 333 | Điện trở OHM các loại | 1W-51W | 520 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 334 | Điện trở | OMЛT-2±10% 680K | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 335 | Điện trở phụ | CЭ - 107 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 336 | Điện trở ОМЛТ các loại | 1K÷560K/2W | 300 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 337 | Điện trở | OMlT-1±10% 680K | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 338 | Rơ le | MKY- 48C РА0.450.002ТУ | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 339 | Rơ le trung gian | РС-14Б1 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 340 | Rơ le | МКУ-48С | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 341 | Rơ le | РЭН-33 РФ 510 02-00.05 | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 342 | Rơ le | РЭС-10 РС4 529 031-01.01 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 343 | Rơ le | РЭС-10 РС4 529 031-02.01 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 344 | Rơ le | РЭС-10 РС4 529 031-10.01 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 345 | Rơ le | РЭС-22 РФ523 023-00.01 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 346 | Rơ le | РЭС-32 РФ 500.335-04.01 | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 347 | Rơ le | РЭС-6 РФ0 452 111-01 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 348 | Rơ le | РЭС-9 РС4 524 200 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 349 | Rơ le | РЭС-9 РС4 524 204 | 7 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 350 | Rơ le | РЭС-9 РС4 524 217 | 7 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 351 | Rơ le | РЭС-9 РС4 524 218 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 352 | Rơ le | ТУ4ВПО 457.002 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 353 | Xen xin | БC-2M | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 354 | Thạch anh | ПОД1 + ПОД2 + ПОД3 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 355 | Thạch anh | ПР1÷ПР-6 | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 356 | Trụ cao áp đồng bộ bu lông đai ốc đồng | 24KV | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 357 | Trụ cao áp đồng bộ bu lông đai ốc đồng | 17KV | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 358 | Cầu đấu dây cao áp | 1 hàng 8 chân | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 359 | Tụ cân bằng | 0,8mF/220V | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 360 | Tụ điện | 100mF/16V | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 361 | Tụ điện | 2200mF/35V | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 362 | Tụ điện | 2200mF/63V | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 363 | Tụ điện | 47mF/16V | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 364 | Tụ điện cao áp kép | 20KВ -UH=10KB, UH=10KB | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 365 | Tụ điện cao áp | К75-15-25KВ 0,1МКФ± 10% | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 366 | Tụ điện cao áp | К75-22Б-30КВ 0,1МКФ ± 10% | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 367 | Tụ điện cao áp | КБВ-2-20KВ 0,1МКФ ± 20% | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 368 | Tụ điện cao áp | КБВ-4-30KВ 0,1МКФ± 20% | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 369 | Tụ điện kép | МБГП-1-400В ±10% | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 370 | Tụ điện | К41-1a-2,5kВ | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 371 | Tụ điện | КСОТ-5-500Г | 180 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 372 | Tụ điện | МБГО-1-160-30-II | 62 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 373 | Tụ điện | МБГО-2-300В±10% | 45 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 374 | Tụ điện | МБГО-2-400В±10% | 22 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 375 | Tụ điện | МБГО-2-630В±10% | 11 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 376 | Tụ điện | МБГП-1-200В ±10% | 70 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 377 | Tụ điện | МБГТ-300В±10% | 90 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 378 | Tụ điện | МБГЦ -2A-500±10% 0,25mF | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 379 | Tụ điện | ОКБГ-И-200В | 70 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 380 | Tụ điện | ОКБГ-И-600В | 11 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 381 | Tụ kích từ | 0,5mF/220V | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 382 | Tụ kích từ | 0,5mF/400V | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 383 | Phe rít hình E | I = 6cm R = 1,5cm | 0,8 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 384 | Bộ phin lọc tần thấp | 2 067 011 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói chống ẩm, chống sốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi