Gói thầu: Gói thầu 9: Cung cấp, lắp đặt, thí nghiệm hiệu chinh vật tư thiết bị và hệ thống điều khiển bảo vệ toàn trạm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719850-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Điện lực Thành Phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 9: Cung cấp, lắp đặt, thí nghiệm hiệu chinh vật tư thiết bị và hệ thống điều khiển bảo vệ toàn trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20190834287 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 10:47:00 đến ngày 2020-08-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 96,923,891,088 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,900,000,000 VNĐ ((Hai tỷ chín trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ngăn GIS đóng cắt máy biến áp 115kV | 2 | ngăn | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 2 | Ngăn GIS đóng cắt đường dây 115kV | 2 | ngăn | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 3 | Ngăn GIS liên lạc 115kV | 1 | ngăn | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 4 | Ngăn GIS đo lường thanh cái (bao gồm 02 module biến điện áp 115kV) | 1 | ngăn | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 5 | Dao trung tính 72kV (bao gồm phụ kiện đấu nối) | 2 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 6 | Chống sét trung tính MBA (bao gồm bộ chống sét và phụ kiện đấu nối) | 2 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 7 | Tủ GIS lộ tổng 23kV | 2 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 8 | Tủ GIS xuất tuyến 23kV | 18 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 9 | Tủ GIS đo lường 23kV | 2 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 10 | Tủ GIS tự dùng 23kV | 2 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 11 | Tủ GIS tụ bù 23kV | 2 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 12 | Tủ GIS máy cắt liên lạc 23kV | 1 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 13 | Tủ GIS DCL phân đoạn 23kV | 1 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 14 | Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC 1x630mm2 | 720 | m | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 15 | Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC 3x50mm2 | 40 | m | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 16 | Cáp lực hạ áp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x150+1x120 mm2 | 85 | m | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 17 | Cáp lực hạ áp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 20 | m | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 18 | Cáp lực hạ áp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 20 | m | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 19 | Cáp lực hạ áp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 100 | m | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 20 | Đầu cáp ngoài trời cho cáp 24kV 1x630mm2 | 12 | Bộ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 21 | Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV-1x630mm2 nối thiết bị GIS 22kV | 24 | Bộ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 22 | Đầu cáp 3 pha trong nhà nối thiết bị GIS 22kV cho cáp 24kV 3x50mm2 | 2 | Bộ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 23 | Đầu cáp 3 pha trong nhà cho cáp 24kV 3x50mm2 | 2 | Bộ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 24 | Dây dẫn ACSR-400/51 | 60 | m | Dây dẫn ACSR-400/51 | ||
| 25 | Đầu cốt đồng cho cáp 150mm2 | 12 | cái | Đầu cốt đồng cho cáp 150mm2 | ||
| 26 | Đầu cốt đồng cho cáp 120mm2 | 4 | cái | Đầu cốt đồng cho cáp 120mm2 | ||
| 27 | Đầu cốt đồng cho cáp 50 mm2 | 8 | cái | Đầu cốt đồng cho cáp 50 mm2 | ||
| 28 | Đầu cốt đồng cho cáp 25 mm2 | 24 | cái | Đầu cốt đồng cho cáp 25 mm2 | ||
| 29 | Sơn chống cháy | 1 | lô | Sơn chống cháy | ||
| 30 | Tủ điều khiển bảo vệ 2 ngăn đường dây 115kV | 2 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 31 | Tủ điều khiển bảo vệ ngăn máy biến áp 115kV tích hợp tủ điều khiển xa | 2 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 32 | Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn liên lạc 115kV | 1 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 33 | Tủ công tơ (đã bao gồm tất cả phụ kiện để đấu nối công tơ, không bao gồm công tơ) | 2 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 34 | Card đấu nối trực tiếp cho hợp bộ rơ le Siemens 7SD5221-6AB39 tại ngăn 173 TBA 220kV Thành Công | 1 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 35 | Tủ phân phối điện xoay chiều AC 380/220V | 1 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 36 | Tủ phân phối điện 1 chiều DC 220V | 2 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 37 | Tủ chỉnh lưu kiểu Thiristor 220VAC/220VDC | 2 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 38 | Ắc quy 220V DC axit chì kiểu kín (kèm giá lắp, con nối) | 2 | hệ thống | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 39 | Vật liệu nhị thứ (kèm phụ kiện) | 1 | Trọn gói | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 40 | Tủ phân phối DC1 | 1 | Tủ | Theo chương V của E- HSMT | Hệ thống giám sát bảo vệ chạm đất cho hệ thống DC | |
| 41 | Tủ phân phối DC2 | 1 | Tủ | Theo chương V của E- HSMT | ||
| 42 | Hệ thống giám sát ắc quy online | 1 | Hệ thống | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống giám sát ắc quy online | |
| 43 | Pin mặt trời 330Wp/tấm | 102 | Tấm | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống pin năng lượng mặt trời | |
| 44 | Inverter hòa lưới 15kW | 2 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống pin năng lượng mặt trời | |
| 45 | Hệ thống giám sát mạng | 1 | Hệ thống | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống pin năng lượng mặt trời | |
| 46 | Khung giá đỡ | 1 | Hệ thống | Khung giá đỡ | Hạng mục Hệ thống pin năng lượng mặt trời | |
| 47 | Cáp điện nhiều sợi mềm, mầu đen 1x4mm2 | 300 | m | Cáp điện nhiều sợi mềm, mầu đen 1x4mm2 | Hạng mục Hệ thống pin năng lượng mặt trời | |
| 48 | Cáp điện nhiều sợi mềm, mầu đỏ 2x4mm2 | 300 | m | Cáp điện nhiều sợi mềm, mầu đỏ 2x4mm2 | Hạng mục Hệ thống pin năng lượng mặt trời | |
| 49 | Cáp điện nhiều sợi mềm, mầu đen 4x2,5mm2 | 100 | m | Cáp điện nhiều sợi mềm, mầu đen 4x2,5mm2 | Hạng mục Hệ thống pin năng lượng mặt trời | |
| 50 | Cáp điện nhiều sợi mềm, vàng xanh 1x6mm2 | 100 | m | Cáp điện nhiều sợi mềm, vàng xanh 1x6mm2 | Hạng mục Hệ thống pin năng lượng mặt trời | |
| 51 | Tủ đấu nối | 1 | tủ | Tủ đấu nối | Hạng mục Hệ thống pin năng lượng mặt trời | |
| 52 | Phụ kiện lắp đặt (ốc xiết cáp, chặn aptomat, cốt kim thông vàng, thanh ray nhôm, ghen răng lược, vít bắt, dây thít, băng dính nhựa,…) | 1 | lô | Phụ kiện lắp đặt (ốc xiết cáp, chặn aptomat, cốt kim thông vàng, thanh ray nhôm, ghen răng lược, vít bắt, dây thít, băng dính nhựa,…) | Hạng mục Hệ thống pin năng lượng mặt trời | |
| 53 | Switch IEC 61850, 12FO, 04 port RJ45 dạng lắp tủ rack 1-2U | 7 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 54 | Thiết bị đồng bộ thời gian qua vệ tinh GPS hỗ trợ mạng LAN | 1 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 55 | Hệ thống máy chủ (Máy tính công nghiệp & hệ điều hành bản quyền) | 1 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 56 | Máy tính HMI (Máy tính công nghiệp & hệ điều hành bản quyền) | 1 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 57 | Bàn phím + chuột | 1 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 58 | Màn hình 32'' | 2 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 59 | Bộ chuyển đổi nguồn cấp cho hệ thống máy tính DC220V/AC220V - 3000W | 2 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 60 | Máy in đen trắng A4 | 1 | chiếc | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 61 | Phần mềm hệ thống bản quyền (hệ điều hành, diệt vi rút,…) | 2 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 62 | Phần mềm điều khiển trạm (gồm đầy đủ các chức năng: tạo & chạy giao diện HMI, chức năng truyền thông, lưu trữ dữ liệu quá khứ...) | 1 | trọn gói | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 63 | Tủ rack 19" 42U | 1 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 64 | Cáp mạng UTP 4P CAT5e | 200 | m | Cáp mạng UTP 4P CAT5e | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 65 | Đầu cáp mạng RJ45 kèm color boot và nhãn số hiệu | 10 | đầu | Đầu cáp mạng RJ45 kèm color boot và nhãn số hiệu | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 66 | Dây nhảy quang ST connector (Rơle, BCU to switch) | 50 | sợi 10m | Dây nhảy quang ST connector (Rơle, BCU to switch) | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 67 | Dây nhảy quang ST connector (Rơle, BCU to switch) | 50 | sợi 20m | Dây nhảy quang ST connector (Rơle, BCU to switch) | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 68 | Dây nhảy quang ST connector (ring switch to switch) | 4 | sợi 40m | Dây nhảy quang ST connector (ring switch to switch) | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 69 | Ống xoắn HDPE D40/30 (luồn cáp mạng và cáp quang) | 200 | m | Ống xoắn HDPE D40/30 (luồn cáp mạng và cáp quang) | Hạng mục Hệ thống DCS và ghép nối SCADA | |
| 70 | Thiết bị Truyền dẫn quang SDH/STM-1 | 1 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 71 | Thiết bị tách ghép kênh đa dịch vụ (tương thích loại RC3000E) | 1 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 72 | Bộ chuyển đổi nguồn DC220V/DC48V - 25A | 1 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 73 | Điện thoại VoIP | 2 | chiếc | Điện thoại VoIP | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 74 | Switch quang layer 3 | 2 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 75 | Moudule SFP (1G cho Switch L3 tại TBA Nghĩa Đô và TBA 220kV Thành Công) | 2 | chiếc | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 76 | Máy nạp ắc quy 48VDC-25A | 1 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 77 | Dàn ắc quy 48VDC-125Ah | 1 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 78 | Bộ giám sát nguồn thông tin | 1 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 79 | Tủ rack thông tin 19’’(trọn bộ) | 2 | tủ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 80 | Giá phối quang ODF/24 sợi | 4 | hộp | Giá phối quang ODF/24 sợi | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 81 | Cáp quang NMOC/24 sợi | 6.700 | m | Cáp quang ADSS/24 sợi | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 82 | Hộp nối cáp quang 24 sợi | 1 | hộp | Hộp nối cáp quang 24 sợi | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 83 | Dây quang từ rơ le 87L đến ODF (20m) | 4 | sợi | Dây quang từ rơ le 87L đến ODF (20m) | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 84 | Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 | 1.000 | m | Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 85 | Dây mạng Cat5e UTP 4P (IP Phone) | 80 | m | Dây mạng Cat5e UTP 4P (IP Phone) | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 86 | Cáp RS232 (tại trạm, A1, B1) | 2 | sợi 10m | Cáp RS232 (tại trạm, A1, B1) | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 87 | Phiến Krone 10 đôi kèm giá gắn thanh Din | 2 | cái | Phiến Krone 10 đôi kèm giá gắn thanh Din | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 88 | MCB 2P-25A/10kA | 3 | cái | MCB 2P-25A/10kA | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 89 | MCB 2P-16A/10kA | 3 | cái | MCB 2P-16A/10kA | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 90 | MCB 2P-10A/10kA | 7 | cái | MCB 2P-10A/10kA | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 91 | Dây điện Cu/ PVC/PVC 2x4 mm2 (phân phối nguồn đến các TB) | 100 | m | Dây điện Cu/ PVC/PVC 2x4 mm2 (phân phối nguồn đến các TB) | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 92 | Dây điện Cu/ PVC/PVC 2x6 mm2 (cáp tổng đầu vào bộ nguồn 48VDC) | 100 | m | Dây điện Cu/ PVC/PVC 2x6 mm2 (cáp tổng đầu vào bộ nguồn 48VDC) | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 93 | Dây tiếp địa đồng bọc Cu/PVC 1x16 mm2 | 50 | m | Dây tiếp địa đồng bọc Cu/PVC 1x16 mm2 | Hạng mục Hệ thống thông tin viễn thông | |
| 94 | IP Camera loại PTZ, trong nhà | 10 | Bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục hệ thống Camera | |
| 95 | IP Camera ngoài trời loại PTZ, cấp bảo vệ IP66, gắn tường, kèm giá đỡ | 3 | Bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục hệ thống Camera | |
| 96 | IP Camera ngoài trời loại cố định, cấp bảo vệ IP66, gắn tường kèm giá đỡ | 5 | Bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục hệ thống Camera | |
| 97 | Màn hình LCD 32” full HD 1080 | 1 | Cái | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục hệ thống Camera | |
| 98 | Server ghi hình và phân tích hình ảnh IP | 1 | Bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục hệ thống Camera | |
| 99 | Switch Ethernet - 24 port | 1 | Bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục hệ thống Camera | |
| 100 | Cáp UTP 4P CAT5e | 1.000 | m | Cáp UTP 4P CAT5e | Hạng mục hệ thống Camera | |
| 101 | Cáp nguồn 2x2,5mm2 | 1.000 | m | Cáp nguồn 2x2,5mm2 | Hạng mục hệ thống Camera | |
| 102 | Cáp tín hiệu màn hình HDMI/DVI dài 2m | 1 | sợi | Cáp tín hiệu màn hình HDMI/DVI dài 2m | Hạng mục hệ thống Camera | |
| 103 | Đầu cáp mạng RJ45 | 30 | cái | Đầu cáp mạng RJ45 | Hạng mục hệ thống Camera | |
| 104 | Ống luồn dây PVC D20 | 1.000 | m | Ống luồn dây PVC D20 | Hạng mục hệ thống Camera | |
| 105 | Converter RS485/RS232-TCP (IP) | 4 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục đo đếm | |
| 106 | Modem GPRS/3G | 4 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục đo đếm | |
| 107 | Bộ thu phát hồng ngoại (khoảng cách thu phát ≥ 60m) (Bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt, kể cả giá inox để gắn lên tường rào) | 4 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống chống đột nhập | |
| 108 | Bộ thu phát hồng ngoại (khoảng cách thu phát ≥ 20m) (Bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt, kể cả giá inox để gắn lên tường rào) | 2 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống chống đột nhập | |
| 109 | Bộ xử lý trung tâm chống đột nhập (Bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt, pin dự phòng, còi báo động, đèn báo động) | 1 | bộ | Theo chương V của E- HSMT | Hạng mục Hệ thống chống đột nhập | |
| 110 | Cáp cấp nguồn 2x2,5mm2 | 500 | m | Cáp cấp nguồn 2x2,5mm2 | Hạng mục Hệ thống chống đột nhập | |
| 111 | Cáp tín hiệu của đầu báo hồng ngoại | 700 | m | Cáp tín hiệu của đầu báo hồng ngoại | Hạng mục Hệ thống chống đột nhập | |
| 112 | Ống nhựa HDPE D40/30 | 500 | m | Ống nhựa HDPE D40/30 | Hạng mục Hệ thống chống đột nhập | |
| 113 | Ống kẽm Ø32mm | 100 | m | Ống kẽm Ø32mm | Hạng mục Hệ thống chống đột nhập | |
| 114 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | lô | Phụ kiện lắp đặt | Hạng mục Hệ thống chống đột nhập | |
| 115 | Nút nhấn lắp tại cửa | 2 | bộ | Nút nhấn lắp tại cửa | Hệ thống kiểm soát vào/ra | |
| 116 | Đầu đọc thẻ | 2 | bộ | Đầu đọc thẻ | Hệ thống kiểm soát vào/ra | |
| 117 | Ổ khóa điện từ | 2 | lock | Ổ khóa điện từ | Hệ thống kiểm soát vào/ra | |
| 118 | Dây tín hiệu Cu/PVC-4x1,5mm2 | 300 | m | Dây tín hiệu Cu/PVC-4x1,5mm2 | Hệ thống kiểm soát vào/ra | |
| 119 | Thẻ từ | 30 | card | Thẻ từ | Hệ thống kiểm soát vào/ra | |
| 120 | Ống HDPE luồn dây D40/30 | 300 | m | Ống HDPE luồn dây D40/30 | Hệ thống kiểm soát vào/ra | |
| 121 | Dây cấp nguồn 2x2,5mm2 | 300 | m | Dây cấp nguồn 2x2,5mm2 | Hệ thống kiểm soát vào/ra |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi