Gói thầu: Gói thầu số 05: Mua vật tư kỹ thuật cho máy bay trực thăng các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Mua vật tư kỹ thuật cho máy bay trực thăng các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748901 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 15:01:00 đến ngày 2020-07-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,393,892,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CPI 503 Interface Unit Battery: Pin khối giao diện | A01011 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 2 | Liferaft Battery: Pin thuyền phao | 40884001 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 3 | Double Bearing: ổ bi | 593363 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 4 | Hozirontal Drive Shaft Bearing: ổ bi | 593354 | 5 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 5 | Hose: Đường ống thủy lực | 662918E2001 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 6 | Hose: Đường ống thủy lực | A8699-01 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 7 | Hose: Đường ống thủy lực | 661918E0803 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 8 | Hose: Đường ống thủy lực | ST13880 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 9 | Hose: Đường ống thủy lực | A8681-01 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 10 | Hose: Đường ống thủy lực | ST13875 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 11 | Pipe: Đường ống thủy lực | 660139EE0601 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 12 | Pipe: Đường ống thủy lực | A8697-01 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 13 | Pipe: Đường ống thủy lực | A2270301 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 14 | Pipe: Đường ống thủy lực | A2270401 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 15 | Pipe: Đường ống thủy lực | 660120EE0601 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 16 | Pipe: Đường ống thủy lực | ST13872 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 17 | Pipe: Đường ống thủy lực | 704A34-413-251 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 18 | Pipe: Đường ống thủy lực | ST13873 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 19 | Pipe: Đường ống thủy lực | 660119EE0602 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 20 | Pipe: Đường ống thủy lực | 704A34-413-360 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 21 | Pipe: Đường ống thủy lực | 704A34-413-246 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 22 | Pipe: Đường ống thủy lực | 704A34-413-361 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 23 | Pipe: Đường ống thủy lực | ST13876 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 24 | Pipe: Đường ống thủy lực | A2278101 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 25 | Pipe: Đường ống thủy lực | A2279001 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 26 | Pipe: Đường ống thủy lực | ST13878 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 27 | Nut: Ốc | ASNA0045BC080L | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 28 | Washer: Đệm | 332A24-6026-20 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 29 | Nut: Ốc | ASNA0044BC080L | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 30 | Threaded Pin ASSY: Chốt | 332A54-2017-00 | 24 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 31 | Nut: Ốc | EN2907-070 | 6 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 32 | Return Filter: Lọc | 805330 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 33 | HP Filter: Lọc | 805998 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 34 | Oring: Đệm | MS28775-014 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 35 | Washer Flat: Đệm phẳng | 23111CA080 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 36 | Screw: Đinh vít | 704A33-633-195 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 37 | Washer Recessed: Đệm | 23112CA080 | 10 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 38 | Shim: Đệm mỏng | 332A08-0648-21 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 39 | Screw: Đinh vít | 704A33-633-196 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 40 | Washer Flat: Đệm phẳng | 23134AG080LE | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 41 | Screw: Đinh vít | DIN65268-08036A | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 42 | Screw: Đinh vít | DIN65268-06016A | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 43 | Washer: Đệm | 23118CA080 | 10 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 44 | Washer Flat: Đệm phẳng | 23111CA060 | 10 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 45 | Washer: Đệm | 23112CA060 | 10 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 46 | Spacer: Đệm | 332A23-0538-20 | 10 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 47 | Spring: Đệm | 332A22-1329-22 | 6 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 48 | Sealing Compound: keo | ECS6046-1198 | 1 | Hộp | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 49 | Adhesive tape | DHS171-143.21 | 10 | Cuộn | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 50 | Tool kit | KA6420 | 1 | Bộ | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 51 | Pin, Cotter: Chốt chẻ | 23310CA015015 | 14 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 52 | Seal: Đệm | SAPIMSM1205 | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 53 | Seal: Đệm | 9-752-10-018-0 | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 54 | Tubeless Tire: Lốp | 612M2GG1 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 55 | Probe temperature air: truyền cảm nhiệt độ | C16196AB | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 56 | Washer, Lock: Đệm | 23350AC100LE | 20 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 57 | Nut: Ốc | ASN52320BH060N | 20 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 58 | Pin, Cotter: Chốt chẻ | EN2367-23032 | 20 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 59 | Conduit, Intake Lub: đường ống | 332A31-3184-21 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 60 | Oring: Đệm | 2,4X49,6-23B7 | 5 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 61 | Packing, Preformed: Đệm | M83461/1-249 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 62 | Washer: Đệm | 23112BC100LE | 20 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 63 | Filter element kit: Bộ kit lọc trước bơm nhiên liệu động cơ | 1743645-02 | 6 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 64 | Filter element: Lọc sau bơm nhiên liệu động cơ | 572744 (AN6235-3A) | 6 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 65 | Stainless steel cable kit: Cáp thép không rỉ | 5YSSCKIT | 7 | Bộ | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 66 | Pulley: Ròng rọc | FL3C6 | 24 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 67 | Battery of Underwater Locating Device: Pin đài thủy âm vô tuyến | 810-2008/K | 6 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 68 | Clip-Locking: Khóa cáp điều khiển | MS21256-1 | 10 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 69 | Rivet brake lining (amphibian): Đinh tán má phanh phao | 105-00200 | 100 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 70 | Piston boot: Đệm pittong phanh | 139-20000 | 22 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 71 | Plate-shim back: Miếng chèn phanh | 068-04600 | 20 | chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 72 | Brake Lining: Má phanh lưỡng dụng | 066-10800 | 64 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 73 | Cotter Pin: Chốt chẻ | MS24665-159 | 30 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 74 | Tires: Lốp sau của trực thăng Ka-28 | 620x180 3A | 12 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 75 | Tires: ốp trước của trực thăng Ka-28 | 480x200 14A | 14 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi