Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu cho đề tài Phát triển KIT tạo dòng gene dựa trên công nghệ tái tổ hợp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200742353-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRỰC THUỘC ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu cho đề tài Phát triển KIT tạo dòng gene dựa trên công nghệ tái tổ hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714684 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 14:46:00 đến ngày 2020-07-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 311,575,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trypton | 5 | chai 500g | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Yeast extract | 5 | chai 500g | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Pepton | 5 | chai 500g | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 4 | YNB | 3 | chai 100g | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Biotin | 3 | chai 1g | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Glycerol | 2 | chai 1L | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Tween 20 | 2 | chai 500 ml | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Sodium acetate | 2 | chai 1 kg | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Acetic acid (glacial) 100% | 2 | chai 1 lít | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Sodium chloride | 3 | chai 1 kg | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Tris base | 4 | chai 500g | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Acid chlohydri | 2 | chai 1 lít | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Ethanol | 5 | chai 1 lít | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Phenol | 2 | chai 400ml | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Chloroform | 2 | chai 1 lít | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Sodium hydroxide | 2 | chai 1 kg | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Acrylamide | 2 | chai 500g | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bis-Acrylamide | 2 | chai 50g | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Sodium dodecyl sulfate | 2 | chai 500 g | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Ammonium peroxodisulfate | 1 | chai 1 kg | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 21 | N,N,N',N'-Tetramethyl ethylenediamine | 1 | chai 100ml | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Acid acetic | 5 | chai 500ml | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Sodium thiosulfate pentahydrate | 2 | chai 500g | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Formadehyde 37% | 2 | chai 1 lít | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Glycine | 2 | chai 1 kg | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bromophenol Blue | 2 | chai 25g | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Coomassie Brilliant Blue G-250 | 2 | chai 25g | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 28 | β-mercaptoethanol | 2 | chai 500 ml | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 29 | LMW-SDS Marker KIT | 1 | Hộp 10 ống | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Agar | 2 | chai 500g | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 31 | EDTA | 1 | chai 500g | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 32 | dNTP mix | 5 | 1ml | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 33 | dATP | 5 | 0.25ml | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Agarose | 2 | chai 100g | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 35 | KIT tách chiết DNA | 5 | hộp 50 cột | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Taq DNA polymerase | 5 | 500 U | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Thang DNA | 5 | 100 lanes | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Eppendorf 1.5 ml | 10 | Bịch 1000 cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Eppendorf 0.2 ml | 15 | Bịch 1000 cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Cryotube | 5 | Túi 25 cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Tip trắng | 15 | Bịch 1000 cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Tip vàng | 14 | Bịch 1000 cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Tip xanh | 15 | Bịch 1000 cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Falcon 15ml | 2 | Bịch 500 cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Falcon 50ml | 2 | Bịch 500 cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Cellulose acetate filter 0.2µm | 25 | Hộp 100 cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Ny-membrane 0.2µm | 25 | Hộp 50 cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Ny-membrane 0.45µm | 20 | Hộp 50 cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Phin lọc CA, lỗ lọc 0.45 µm | 5 | Hộp 50 cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Phin lọc CA, lỗ lọc 0.20 µm | 5 | Hộp 50 cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Găng tay y tế | 25 | Hộp 100 cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Amicon Ultra-15 Centrifugal Filter Unit with Ultracel-10, 8 Qty/Pk | 5 | Hộp 8 cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi