Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu cho đề tài Thiết kế và tổng hợp các tác nhân chống ung thư và giảm đau dựa trên khả năng chẹn kênh canxi loại T của các hợp chất 6-prenylflavanone
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200742133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRỰC THUỘC ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu cho đề tài Thiết kế và tổng hợp các tác nhân chống ung thư và giảm đau dựa trên khả năng chẹn kênh canxi loại T của các hợp chất 6-prenylflavanone |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714783 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 14:34:00 đến ngày 2020-07-24 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 189,589,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Resolve-Al EuFOD | 1 | lọ 5 gram | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 2 | Grubbs catalyst second generation | 1 | lọ 2 gram | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 3 | 2' 4' 6'-trihydroxyacetophenone | 1 | lọ 25 gram | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 4 | 2'-Hydroxyacetophenone | 1 | lọ 100 gram | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 5 | tert-Butyldimethylsilyl chloride | 1 | lọ 25 gram | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 6 | Diisopropyl azodicarboxylate | 1 | lọ 25 gram | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 7 | Pyridinium chlorochromate | 1 | lọ 25 gram | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 8 | Tetrabutylammonium fluoride solution | 1 | lọ 100 mL | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 9 | Borane dimethyl sulfide complex | 1 | lọ 25 mL | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 10 | N,N-Diisopropylethylamine | 1 | lọ 100 mL | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 11 | (-)-β-Pinene | 1 | lọ 250 mL | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 12 | Isopentyl nitrite | 1 | lọ 100 mL | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 13 | Lithium aluminum hydride | 1 | lọ 25 gram | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 14 | Triisopropyl borate | 1 | lọ 80 gram | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 15 | 2-Methyl-2-butene | 1 | lọ 100 mL | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 16 | Methylenecyclopentane | 1 | lọ 5 mL | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 17 | 2-Ethyl-1-butene | 1 | lọ 25 mL | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 18 | Silica gel | 1 | thùng 25 kg | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 19 | Bản mỏng silica | 10 | hộp 25 miếng 20x20 cm | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 20 | Hydrochloric acid đậm đặc | 1 | lọ 500 mL | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 21 | Sodium hydroxide | 1 | lo 500 gram | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 22 | Sodium bicarbonate | 1 | bao 25 kg | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 23 | Sodium sulphate anhydrous | 1 | bao 25 kg | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 24 | Sodium chloride anhydrous | 1 | bao 50 kg | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 25 | Dichloromethane | 1 | lọ 500 mL | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 26 | Pyridine | 1 | chai 1L | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 27 | Magesium turnings | 1 | lọ 500 gram | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 28 | Triphenylphosphine | 1 | lọ 250 gram | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 29 | Potassium tert-butoxide | 1 | lọ 25 gram | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 30 | Bromomethyl methyl ether | 2 | lọ 25 mL | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 31 | 2,4,6-Trihydroxybenzaldehyde | 2 | lọ 5 gram | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 32 | Dulbecco’s Modified Eagle’s Medium/Nutrient Mixture F-12 Ham | 2 | thùng 10 x 1L | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 33 | Fetal Bovine Serum | 2 | chai 500 mL | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 34 | Van khóa thủy tinh 3 đầu thông | 1 | khóa | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 35 | Cột thủy tinh 1.0 cm khóa teflon | 1 | cột | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 36 | Cột thủy tinh 1.5 cm khóa teflon | 1 | cột | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 37 | Cột thủy tinh 2.0 cm khóa teflon | 1 | cột | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 38 | Cột thủy tinh 2.5 cm khóa teflon | 1 | cột | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 39 | Đĩa 96 giếng | 2 | thùng | Đáp ứng Mục 2, Chương V | ||
| 40 | Cột tách thủ tánh | 1 | cột HPLC | Đáp ứng Mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi