Gói thầu: Gói thầu số 6: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200728373-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A40
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7
Số hiệu KHLCNT 20200714571
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sử dụng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 16:26:00 đến ngày 2020-07-22 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 513,146,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Attomat 3 pha 220V/380V-50Hz-25A 1 Cái Dòng định mức: 25A, Điện áp: 380VAC. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
2 Bán dẫn 2T809Ƃ 4 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 3A. Ik.imax= 5A. UКЭR max: 400V. Công suất 40W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
3 Bán dẫn 2T922A 3 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,8A. Ik.imax= 1,5A. UКЭR max: 65V. Công suất 8W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
4 Bán dẫn 2T922Ƃ 6 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 1,5A. Ik.imax= 4,5A. UКЭR max: 65V. Công suất 20W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
5 Bán dẫn 2T911A 6 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 0,4A. Ik.imax= 0,4A. UКЭR max: 40V. Công suất 3W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
6 Bán dẫn 2T934Ƃ 8 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,5A. Ik.imax= 0,5A. UКЭR max: 60V. Công suất 7,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
7 Bán dẫn 2T904A 8 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,8A. Ik.imax= 1,5A. UКЭR max: 65V. Công suất 7W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
8 Bán dẫn 2T803A 12 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 10A. Ik.imax= 10A. UКЭR max: 60V. Công suất 60W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
9 Bán dẫn 2T808A 17 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 10A. Ik.imax= 15A. UКЭR max: 120V. Công suất 5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
10 Bán dẫn 2T610Ƃ 2 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,3A. Ik.imax= 0,3A. UКЭR max: 26V. Công suất 1,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
11 Bán dẫn 2T608Ƃ 25 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 400mA. Ik.imax= 800mA. UКЭR max: 60V. Công suất 0,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
12 Bán dẫn 2T606Ƃ 5 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,4A. Ik.imax= 0,8A. UКЭR max: 65V. Công suất 2,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
13 Bán dẫn 2T602Ƃ 4 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 75mA. Ik.imax= 500mA. UКЭR max: 100V. Công suất 2,8W. H21Э: 20÷80 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
14 Bán dẫn 2T326Ƃ 12 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 15mA. Ik.imax= 15A. UКЭR max: 20V. Công suất 250mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
15 Bán dẫn 2T325Ƃ 6 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 60mA. Ik.imax= 60mA. UКЭR max: 15V. Công suất 225mW. H21Э: 70÷210 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
16 Bán dẫn 2T382A 8 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 20mA. Ik.imax= 40mA. UКЭR max: 10V. Công suất 100mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
17 Bán dẫn 1T403Ƃ 4 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 1,25A. Ik.imax= 1,25A. UКЭR max: 30V. Công suất 4W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
18 Bán dẫn 1T311Ƃ 5 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 50mA. Ik.imax= 50mA. UКЭR max: 12V. Công suất 150mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
19 Bán dẫn 1T313Ƃ 11 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 50mA. Ik.imax= 50mA. UКЭR max: 12V. Công suất 100mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
20 Bán dẫn 1T387A 5 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 140mA. Ik.imax= 140mA. UКЭR max: 8V. Công suất 300mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
21 Bán dẫn 1T308Ƃ 10 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 50mA. Ik.imax= 120mA. UКЭR max: 15V. Công suất 150mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
22 Bán dẫn 2П103Д 11 cái Công suất 120mW. Ucи: 10V. Uзс: 17V. Uзи: 10V Đóng gói (hộp) chống ẩm.
23 Bán dẫn П307B 25 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 30mA. Ik.imax= 120mA. UКЭR max: 60V. Công suất 250mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
24 Bán dẫn П308Ƃ 7 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 30mA. Ik.imax= 30mA. UКЭR max: 120V. Công suất 250mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
25 Bán dẫn П701A 6 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,5A. Ik.imax= 1A. UКЭR max: 60V. Công suất 1W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
26 Bán dẫn П214A 2 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 5A. Ik.imax= 5A. UКЭR max: 55V. Công suất 10W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
27 Bán dẫn MП25Ƃ 3 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150A. Ik.imax= 400A. UКЭR max: 40V. Công suất 200mW. h21Э: 30÷80 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
28 Bán dẫn MП26Ƃ 5 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150A. Ik.imax= 400A. UКЭR max: 70V. Công suất 200mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
29 Bán dẫn MП21A 2 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 100A. Ik.imax= 300A. UКЭR max: 35V. Công suất 150mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
30 Bán dẫn MП10Ƃ 7 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 20A. Ik.imax= 150A. UКЭR max: 150V. Công suất 150mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
31 Bán dẫn MП13Ƃ 8 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 20A. Ik.imax= 150A. UКЭR max: 15V. Công suất 150mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
32 Bán dẫn 2T201A 8 cái Cấu trúc: NPN. Công suất: 150 mW; Iк max: 20 mA; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
33 Bán dẫn 2T950A 11 cái Cấu trúc: NPN. Công suất: 84W; Iк max: 10 A; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
34 Bán dẫn 2T951A 7 cái Cấu trúc: NPN. Công suất: 45W; Iк max: 5 A; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
35 Bán dẫn 2T837E 21 cái Uкэ = 5V, Iк = 2A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
36 Bán dẫn 2T368Ƃ 13 cái Cấu trúc NPN. Uкэ = 1V, Iк = 10mA Đóng gói (hộp) chống ẩm.
37 Bán dẫn C4237 6 cái Cấu trúc: NPN, công suất tiêu tán tối đa (Pc): 150 W, điện áp cực đại Vcb: 1200 V; Vce: 800 V, điện áp cực đại cực phát Veb: 7 V Đóng gói (hộp) chống ẩm.
38 Bán dẫn 2P4M 14 cái Dòng điện định mức 2A, điện áp định mức 400V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
39 Bán dẫn 2T201Ƃ 17 cái Cấu trúc NPN, Uкэ = 1V, Iк = 5mA Đóng gói (hộp) chống ẩm.
40 Bán dẫn 2T208Ƃ 4 cái Cấu trúc PNP, Uкэ = 20V, Iк = 0,15A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
41 Bán dẫn 2T312A 25 cái Cấu trúc NPN, Uкэ = 2V, Iк = 20mA Đóng gói (hộp) chống ẩm.
42 Bán dẫn BUX-22 8 cái Cấu trúc NPN, Dòng điện cực đại Ic 40A, điện áp cực đại: UCEO  = 250V,  UCBO  = 300V, UEBO = 300V, Đóng gói (hộp) chống ẩm.
43 Bán dẫn H1061 2 cái Cấu trúc NPN, điện áp cực đại: UCEO  = 80V, UCBO  = 100V, UEBO = 5V, dòng cực đại:  IC = 4A, hệ số khuếch đại:  55 ~ 160 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
44 Bán dẫn A671 2 cái Cấu trúc: PNP. BCE 40W - 100V - 4A - Fmax = 10Mhz Đóng gói (hộp) chống ẩm.
45 Bán dẫn B688 2 cái Cấu trúc: PNP, Ic max (A): 8A, Ucbo max (V) : 120V, Uceo max(V) : 120V, Vce : 5V Đóng gói (hộp) chống ẩm.
46 Bán dẫn 2T908A 38 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 10A. Ik.imax= 10A. UКЭR max: 100V. Công suất 50W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
47 Bán dẫn 2T920Ƃ 7 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 1A. Ik.imax= 2A. UКЭR max: 36V. Công suất 10W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
48 Bán dẫn 2T630Ƃ 15 cái Cấu trúc NPN, Uкэ = 10V, Iк = 150mA Đóng gói (hộp) chống ẩm.
49 Bán dẫn 2T203Ƃ 42 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 10mA. Ik.imax= 50A. UКЭR max: 60V. Công suất 150mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
50 Bán dẫn 2П350A 10 cái Công suất 200mW. Ucи: 10V. Icmax: 30A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
51 Bán dẫn 2SC3908 4 Cái Cấu trúc NPN, điện áp nguồn 12,5V. Công suất 100W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
52 Bán dẫn 2T603Б 15 Cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 75mA. Ik.imax= 500mA. UКЭR max: 100V. Công suất 2,8W. H21Э: 50÷200 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
53 Bán dẫn MП16B 24 Cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 100mA. Công suất 200mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
54 Bán dẫn MП16Б 10 Cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 100mA. Công suất 200mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
55 Bán dẫn П306A 10 Cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 10mA. Công suất 150mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
56 Bán dẫn 2T203Г 14 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 0,4A. Công suất 10W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
57 Bán dẫn 2T208M 7 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150mA. Ik.imax= 300A. UКЭR max: 20V. Công suất 200mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
58 Bán dẫn 2T355A 10 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 30mA. Ik.imax= 60mA. UКЭR max: 15V. Công suất 225mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
59 Bán dẫn 2T316Ƃ 11 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 50mA. Công suất 150mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
60 Bán dẫn 2T825A 4 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 20A. Ik.imax= 40A. UКЭR max: 100V. Công suất 3W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
61 Bán dẫn 2T903A 4 cái Cấu trúc NPN, Uкэ = 10V, Iк = 2A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
62 Bán dẫn 2T931A 2 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 15A. Ik.imax= 15A. UКЭR max: 60V. Công suất 150W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
63 Bán dẫn 2T934A 2 cái Cấu trúc: NPN. Ice ≥ 5 mA. Icb ≥ 5 mA. Công suất ≥ 50W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
64 Bán dẫn 2T934B 2 cái Cấu trúc: NPN. Ice ≥ 20 mA. Icb ≥ 32 mA. Công suất ≥ 50W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
65 Bán dẫn 2T919Ƃ 7 cái Cấu trúc: NPN. Ik max 0,75 A. Công suất = 5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
66 Bán dẫn П214Ƃ 6 cái Cấu trúc PNP, Uкэ = 55V, Iк = 5A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
67 Bán dẫn П306Ƃ 1 cái Cấu trúc PNP, Uкэ = 50V, Iк = 0,5A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
68 Bán dẫn MП25A 3 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150A. Ik.imax= 400A. UКЭR max: 40V. Công suất 200mW. h21Э: 20÷50 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
69 Bán dẫn MП26A 4 cái Cấu trúc PNP, Uкэ = 70V, Iк = 150mA Đóng gói (hộp) chống ẩm.
70 Bán dẫn 2T203A 2 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 10mA. Ik.imax= 50A. UКЭR max: 60V. Công suất 150mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
71 Bán dẫn 2SA1345 6 Cái Cấu trúc: PNP. Công suất 300mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
72 Bán dẫn 2SC3133 4 Cái Cấu trúc: NPN. Công suất: 20 W Đóng gói (hộp) chống ẩm.
73 Bán dẫn 2SC1971 2 Cái Cấu trúc: NPN. Công suất: 12,5 W Đóng gói (hộp) chống ẩm.
74 Bán dẫn 2SC945 12 Cái Cấu trúc: PNP. Điện áp cực đại:  VCBO = 60V; VCEO = 50V; VEBO = 5V, Dòng điện cực đại: IC =  100mA Đóng gói (hộp) chống ẩm.
75 Bán dẫn 2SC3399 14 Cái Cấu trúc: NPN. Điện áp cực đại Vcb: 50 V; Vce: 50 V; Veb: 10 V; Dòng diện cực đại Ic: 0,1 A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
76 Bán dẫn 2SC3402 6 Cái Cấu trúc: NPN. Điện áp cực đại Vcb: 50 V; Vce: 50 V; Veb: 10 V. Dòng điện cực đại Ic max: 0.1 A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
77 Bán dẫn 2SC1815 5 Cái Cấu trúc: NPN. Điện áp cực đại Vcb: 60 V; Vce: 50 V; Veb: 5 V. Dòng điện cực đại Ic max: 0.15 A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
78 Bán dẫn 2SC383TM 8 Cái Cấu trúc: NPN. Điện áp cực đại Vcb: 30 V; Vce: 20 V; Veb: 3 V. Dòng điện cực đại Ic: 0.05 A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
79 Bán dẫn 2SD468 6 Cái Cấu trúc: NPN. Điện áp cực đại Vcb: 20 V; Vce: 20 V; Veb: 5 V. Dòng điện cực đại Ic: 0.5 A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
80 Bán dẫn 2SA1348 4 Cái Điện áp cực đại Vcb: 50 V; Vce: 50 V; Veb: 10 V. Dòng điện cực đại Ic: 100 mA Đóng gói (hộp) chống ẩm.
81 Bán dẫn 2SA1015 4 Cái Cấu trúc: PNP. Điện áp cực đại Vcb: 50 V; Vce: 50 V; Veb: 5 V. Dòng điện cực đại Ic max: 0.15 A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
82 Bán dẫn 2SK74 11 Cái Loại bán dẫn: MOSFET, loại kênh điều khiển: N-Kênh. Điện áp nguồn tối đa Vds: 150 V, Vss : 20 V. Dòng xả tối đa Id: 10 A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
83 Bán dẫn 2SK30AY 4 Cái Bán dẫn kênh N / TO-92, điện áp VGDS −50 V, dòng điện tại IG 10 mA Đóng gói (hộp) chống ẩm.
84 Bán dẫn 2SK192A 8 Cái Loại bán dẫn: JFE, kênh điều khiển: N, công suất tiêu tán tối đa Pd: 0,2 W, điện áp nguồn tối đa Vss: 3 V, dòng xả tối đa Id: 0,024 A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
85 Bán dẫn 2SK241Y 2 Cái Điện áp nguồn Vds 20 V, Vgs ±5 V, Dòng xả ID 30 mA. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
86 Băng lụa 2 cm 3 cuộn Đóng gói dạng cuộn, khổ rộng 2 cm. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
87 Bảng sa khối П-3 1 Cái Sa nối 30 chân chịu tải lên đến 5A và 800V.   Đóng gói (hộp) chống ẩm.
88 Bìa a mi ăng Amiang 2 m2 Độ dày: 1mm. Vật liệu: Amiang cách điện Đóng gói (hộp) chống ẩm.
89 Bìa cách điện mica 0,12mm 1 mét Acrylic, độ dày 0,12mm. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
90 Biến áp ЯP4.731.138 3 cái Гост ЯP4.731.138 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
91 Biến áp ЯP4.731.139 2 cái Гост ЯP4.731.139 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
92 Biến áp ЯP4.733.003 1 cái Гост ЯP4.733.003 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
93 Biến áp ИП4.700.018 1 cái Гост ИП4.700.018 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
94 Biến áp XЖ4.777.000 2 cái Гост XЖ4.777.000 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
95 Biến áp XЖ4.777.004 1 cái Гост XЖ4.777.004 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
96 Biến áp XЖ4.777.068 2 cái Гост XЖ4.777.068 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
97 Biến áp XЖ4.770.064 6 cái Гост XЖ4.770.064 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
98 Biến áp XЖ4.770.067 4 cái Гост XЖ4.770.067 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
99 Biến áp ЯP4.770.002 1 cái Гост ЯP4.770.002 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
100 Biến áp ЯP4.770.021 2 cái Гост ЯP4.770.021 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
101 Biến áp ЯP4.770.007 3 cái Гост ЯP4.770.007 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
102 Biến áp ЯP4.770.011 1 cái Гост ЯP4.770.011 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
103 Biến áp ЯP4.770.012 1 cái Гост ЯP4.770.012 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
104 Biến áp ЯP4.770.013 2 cái Гост ЯP4.770.013 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
105 Biến áp T0,5-15 3 cái Гост T0,5-15 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
106 Biến áp TM5-22 4 cái Гост TM5-22 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
107 Biến áp ИЖ4.731.141 1 cái Гост ИЖ4.731.141 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
108 Biến áp ИЖ4.731.139 2 cái Гост ИЖ4.731.139 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
109 Biến áp ИЖ4.731.142 1 cái Гост ИЖ4.731.142 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
110 Biến áp ИЖ4.770.008 7 cái Гост ИЖ4.770.008 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
111 Biến áp ИЖ4.770.009 1 cái Гост ИЖ4.770.009 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
112 Biến áp LA-142 2 Cái Mã hiệu LA-143 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
113 Biến áp LA-143 2 Cái Mã hiệu LA-143 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
114 Biến áp LA-148 1 Cái Mã hiệu LA-148 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
115 Biến áp XЖ4.730.030 1 cái Гост XЖ4.730.030. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
116 Biến áp XЖ4.700.038 1 cái Гост XЖ4.700.038. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
117 Biến áp XЖ4.719.009 1 cái Гост XЖ4.719.009. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
118 Biến áp XЖ4.719.002 1 cái Гост XЖ4.719.002. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
119 Biến áp âm tần T0T-152 2 cái Гост T0T-152. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
120 Biến áp âm tần T0T-25 3 cái Гост T0T-25. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
121 Biến áp âm tần T0T-14 2 cái Гост T0T-14. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
122 Biến áp âm tần T0T-74 1 cái Гост T0T-74. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
123 Biến áp cao áp T2 6 Cái Гост T2 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
124 Biến áp đổi điện 115V-400Hz 2 cái Điện áp đầu ra 115V - Tần số 400Hz. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
125 Biến áp đổi điện 48V, 12V, 5V 2 cái Điện áp đầu ra 48V; 12V; 5V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
126 Biến áp lọc nhiễu Fiter noise T1 6 Cái Mã hiệu Fiter noise T1 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
127 Biến áp nguồn 220V-50Hz 1 Cái Điện áp đầu ra 220V - Tần số 50 Hz. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
128 Biến áp tín hiệu T0T-18 4 cái Гост T0T-18. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
129 Biến áp tín hiệu TP43-1 1 cái Гост TP43-1. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
130 Biến áp tín hiệu TP44-1 1 cái Гост TP44-1. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
131 Biến áp tín hiệu TP44-2 1 cái Гост TP44-2. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
132 Biến áp xung ГX4.720.024 2 cái Гост ГX4.720.024. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
133 Biến trở 200Ω-15W 1 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 200Ω. Công suất định mức: 15W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
134 Biến trở 47KΩ-2W 2 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 47KΩ. Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
135 Biến trở 1KΩ-2W 6 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1KΩ. Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
136 Biến trở 220Ω-2W 4 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 220Ω. Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
137 Biến trở 3,3KΩ-0,5W 5 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 3,3KΩ. Công suất định mức: 0,5W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
138 Biến trở 4,7KΩ-0,5W 7 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 4,7KΩ. Công suất định mức: 0,5W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
139 Biến trở 1,5KΩ-0,5W 4 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1,5KΩ. Công suất định mức: 0,5W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
140 Biến trở 1KΩ-0,5W 2 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1KΩ. Công suất định mức: 0,5W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
141 Biến trở 100Ω-0,25W 2 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 100Ω. Công suất định mức: 0,25W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
142 Biến trở 680Ω-0,25W 6 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 680Ω. Công suất định mức: 0,25W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
143 Biến trở 3,3KΩ-0,25W 2 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 3,3KΩ. Công suất định mức: 0,25W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
144 Biến trở 47Ω-15W 2 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 47Ω. Công suất định mức: 15W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
145 Biến trở 10KΩ-2W 4 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 10KΩ. Công suất định mức: 15W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
146 Biến trở 1,2KΩ-1W 5 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1,2Ω. Công suất định mức: 1W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
147 Biến trở 10KΩ-1W 5 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 10KΩ. Công suất định mức: 1W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
148 Biến trở 15KΩ-10W 2 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 15Ω. Công suất định mức: 10W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
149 Biến trở 10K-1W 8 Cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1K0Ω. Công suất định mức: 1W. Sai số cho phép: 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
150 Bộ lọc 4,7µH 5 Cái Hệ số tự cảm 4,7µH Đóng gói (hộp) chống ẩm.
151 Bộ lọc 2,2µH 4 Cái Hệ số tự cảm 2,2µH Đóng gói (hộp) chống ẩm.
152 Bộ lọc 1,8µH 3 Cái Hệ số tự cảm 1,8µH Đóng gói (hộp) chống ẩm.
153 Bộ lọc 0,34µH 4 Cái Hệ số tự cảm 0,34µH Đóng gói (hộp) chống ẩm.
154 Bộ lọc thạch anh Ф25.00 M 1 cái Lọc tần số 25MHz, sai số 0,05Hz. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
155 Bóng báo sáng 27V 11 cái Đèn hai cực. Điện áp định mức 27V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
156 Bóng đèn  12V/10W 15 Cái Đèn hai cực. Điện áp định mức 12V, Công suất định mức 10W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
157 Bóng đèn ba chân  40/45W 2 Cái Điện áp định mức 40V, Công suất định mức 45W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
158 Cáp dẫn tín hiệu 10 chân 4 Cái Cáp FFC 10 chân; 0.5mm cùng hướng; dài 20cm Bó cuộn, bao gói
159 Cáp điện 2x2,5 200 m Quy cách: Cu/XLPE/PVC, ruột dẫn: Đồng 99,99%, kích thước: 2x2,5mm, số lõi: 2, kết cấu: Nhiều sợi bện tròn/Tròn có ép nén cấp 2, dạng mẫu mã: Hình tròn, quy cách đóng gói: Đóng cuộn. Bó cuộn, bao gói
160 Cáp nguồn 3 pha 3x2,5+1x1,6 50 m Quy cách: Cu/XLPE/PVC, ruột dẫn: Đồng 99,99%, kích thước: 3x2,5+1x1,6mm, số lõi: 4, kết cấu: Nhiều sợi bện tròn/Tròn có ép nén cấp 2, dạng mẫu mã: Hình tròn, quy cách đóng gói: Đóng cuộn. Bó cuộn, bao gói
161 Cáp nguồn 3 pha 3x4+1x2,5 30 m Quy cách: Cu/XLPE/PVC, ruột dẫn: Đồng 99,99%, kích thước: 3x4+1x2,5mm, số lõi: 4, kết cấu: Nhiều sợi bện tròn/Tròn có ép nén cấp 2, dạng mẫu mã: Hình tròn, quy cách đóng gói: Đóng cuộn. Bó cuộn, bao gói
162 Cầu chì ПP-1-2A 2 Cái Dòng điện định mức 2A. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
163 Cầu chì +đèn báo 3A 4 bộ Dòng điện định mức 3A. Loại có đèn báo. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
164 Cầu nắn 50A 3 cái Điện áp ngược cực đại: 1000V, dòng thuận cực đại: 50A, điện áp rơi thuận: 1,2V, Dòng ngược: 1mA, Dải nhiệt độ hoạt động: -65 °С ~ 150 °С. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
165 Cầu nắn 30A 1 cái Điện áp ngược cực đại: 1000V, dòng thuận cực đại: 30A, điện áp rơi thuận: 1,2V, Dòng ngược: 1mA, Dải nhiệt độ hoạt động: -65 °С ~ 150 °С. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
166 Công tắc KM2-1 3 cái Công tắc 6 chân, tắt mở dạng phím nhấn. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
167 Công tắc 6 chân 14 cái Công tắc 6 chân, tắt mở dạng gạt. Vật liệu: Vỏ phíp cách điện, tiếp điểm đồng. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
168 Công tắc KM1-1 8 cái Công tắc 3 chân, tắt mở dạng phím nhấn. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
169 Công tắc KM1-2 10 cái Гост KM1-2. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
170 Công tắc 4 tiếp điểm 2 cái Công tắc 4 chân, tắt mở dạng gạt. Vật liệu: Vỏ phíp cách điện, tiếp điểm đồng. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
171 Công tắc 27V/5A 4 cái Điện áp 27V. Dòng điện định mức 5A. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
172 Công tắc 220V/2A 2 cái Điện áp 200V. Dòng điện định mức 2A. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
173 Công tắc 2 đầu 220V/6A 64 Cái Công tắc 2 đầu. Vật liệu: Vỏ phíp cách điện, tiếp điểm đồng. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
174 Công tắc 4 đầu 220V/6A 1 Cái Công tắc 4 đầu. Vật liệu: Vỏ phíp cách điện, tiếp điểm đồng. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
175 Công tắc 6 đầu 220V/6A 1 Cái Công tắc 6 đầu. Vật liệu: Vỏ phíp cách điện, tiếp điểm đồng. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
176 Công tắc nguồn 250V 1 cái Điện áp 250V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
177 Công tắc nguồn AC 125V-8A 2 Cái Điện áp 125V. Dòng định mức 8A. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
178 Công tắc nhấn KH 17 cái Công tắc tắt mở dạng nhấn. Mã hiệu KH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
179 Công tắc nhấn 6 tiếp điểm 2 cái Công tắc tắt mở dạng nhấn. 6 tiếp điểm điểm. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
180 Công tắc nhấn 2 tiếp điểm 2 cái Công tắc tắt mở dạng nhấn. 2 tiếp điểm điểm. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
181 Cuộn chặn ИЖ4.750.044 9 cái Гост ИЖ4.750.044 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
182 Cuộn chặn ИЖ4.750.045 4 cái Гост ИЖ4.750.045 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
183 Cuộn chặn ИЖ4.754.019 1 cái Гост ИЖ4.754.019 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
184 Cuộn chặn ДM2,4-3MKГH 8 cái Dòng điện định mức 2,4A. Độ tự cảm danh định 3μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
185 Cuộn chặn ИЖ4.775.135 1 cái Гост ИЖ4.775.135 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
186 Cuộn chặn ИЖ4.754.018 1 cái Гост ИЖ4.754.018 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
187 Cuộn chặn ДM0,2-200MKГH 3 cái Dòng điện định mức 0,2A. Độ tự cảm danh định 200μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
188 Cuộn chặn ЮЮ4.475.000 7 cái Гост ЮЮ4.475.000 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
189 Cuộn chặn ЯP4.757.001 1 cái Гост ЯP4.757.001 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
190 Cuộn chặn ДM0,1-250MKΓH 2 cái Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 250μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
191 Cuộn chặn ДM0,1-40MKΓH 6 cái Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 40μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
192 Cuộn chặn ДM0,1-125MKΓH 2 cái Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 125μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
193 Cuộn chặn ДM0,1-50MKΓH 10 cái Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 50μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
194 Cuộn chặn ДM0,1-100MKΓH 11 cái Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 100μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
195 Cuộn chặn ДM0,1-500MKΓH 6 cái Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 500μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
196 Cuộn chặn 100µH 11 Cái Độ tự cảm danh định 100μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
197 Cuộn chặn XЖ5.778.009 5 cái Гост XЖ5.778.009 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
198 Cuộn chặn XЖ5.778.006 3 cái Гост XЖ5.778.006 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
199 Cuộn chặn XЖ5.778.003 4 cái Гост XЖ5.778.003 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
200 Cuộn chặn XЖ5.778.012 2 cái Гост XЖ5.778.012 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
201 Cuộn chặn XЖ5.778.010 3 cái Гост XЖ5.778.010 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
202 Cuộn chặn XЖ7.102.501 2 cái Гост XЖ7.102.501 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
203 Cuộn chặn XЖ3.656.161 2 cái Гост XЖ3.656.161 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
204 Cuộn chặn ГИ0.477.004 3 cái Гост ГИ0.477.004 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
205 Cuộn chặn Д27 2 cái Độ tự cảm 0,3H. Dòng điện định mức 0,56A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
206 Cuộn chặn Д46 1 cái Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 0,8A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
207 Cuộn chặn Д5 2 cái Độ tự cảm 1,2H. Dòng điện định mức 0,075A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
208 Cuộn chặn Д59 2 cái Độ tự cảm 0,0043H. Dòng điện định mức 2,9A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
209 Cuộn chặn Д11 1 cái Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 0,2A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
210 Cuộn chặn Д53 1 cái Độ tự cảm 0,02 H. Dòng điện định mức 4,4A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
211 Cuộn chặn Д63 1 cái Độ tự cảm 0,00125 H. Dòng điện định mức 0,56A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
212 Cuộn chặn Д9 1 cái Độ tự cảm 0,16H. Dòng điện định mức 0,4A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
213 Cuộn chặn ДM0,1-200MKГH 7 cái Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 200μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
214 Cuộn chặn ДM0,1-80MKГH 6 cái Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 80μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
215 Cuộn chặn ДM0,1-60MKГH 8 cái Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 60μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
216 Cuộn chặn ДM0,1-400MKГH 5 cái Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 400μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
217 Cuộn chặn 28mH 6 Cái Độ tự cảm danh định 28mH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
218 Cuộn chăn cao tần ДM0,1-200MKH 5 cái Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 200μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
219 Cuộn chăn cao tần ДM0,1-100MKH 2 cái Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 100μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
220 Cuộn chăn cao tần ДM0,4-20MKH 6 cái Dòng điện định mức 0,4A. Độ tự cảm danh định 20μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
221 Cuộn chăn cao tần ДM2,4-20MKH 1 cái Dòng điện định mức 2,4A. Độ tự cảm danh định 20μH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
222 Đảo mạch 3 tầng 12 vị trí 2 cái пгк-12п3н-8А. Đảo mạch gốm, 12 vị trí, 3 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 8mm. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
223 Đảo mạch 4 tầng 12 vị trí 2 cái пгк-12п4н-8А. Đảo mạch gốm, 12 vị trí, 4 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 8mm Đóng gói (hộp) chống ẩm.
224 Đảo mạch 1 tầng 12 vị trí 1 cái пгк-12п1н-8А. Đảo mạch gốm, 12 vị trí, 1 tầng. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
225 Đầu cắm LIOA 1 cái Phích cắm dẹt, ký hiệu: EU 2D. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
226 Đầu cắm CK-4x25A 1 bộ Dòng điện danh định 25A. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
227 Đầu cắm cao tần CP-50-164ПB 5 bộ Điện trở tiếp xúc - ổ cắm và vỏ - vỏ - 0,01 Ω. Kích thước vỏ 22x44mm Đóng gói (hộp) chống ẩm.
228 Đầu cắm tròn 7 chân 8 bộ Điện trở tiếp xúc - ổ cắm và vỏ - vỏ - 0,01 Ω. Hình dạng: Tròn. Số chân: 7 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
229 Đầu cắm tròn 12 chân 9 bộ Điện trở tiếp xúc - ổ cắm và vỏ - vỏ - 0,01 Ω. Hình dạng: Tròn. Số chân: 12 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
230 Đầu cắm tròn 20 chân 2 bộ Điện trở tiếp xúc - ổ cắm và vỏ - vỏ - 0,01 Ω. Hình dạng: Tròn. Số chân: 20 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
231 Đầu cắm tròn 5 chân 13 bộ Điện trở tiếp xúc - ổ cắm và vỏ - vỏ - 0,01 Ω. Hình dạng: Tròn. Số chân: 5 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
232 Đầu cắm tròn 16 chân 6 bộ Điện trở tiếp xúc - ổ cắm và vỏ - vỏ - 0,01 Ω. Hình dạng: Tròn. Số chân: 16 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
233 Đầu cắm tròn 4 chân nhỏ 11 bộ Điện trở tiếp xúc - ổ cắm và vỏ - vỏ - 0,01 Ω. Hình dạng: Tròn. Số chân: 4 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
234 Đầu từ đọc XC3 253 008C 1 cái Điện áp làm việc 20VAC. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
235 Đầu từ ghi XC3 253 007C 1 cái Ghi tín hiệu với mức độ âm lượng (0,15 ÷ 3) V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
236 Đầu từ xóa XC3 253 009C 1 cái Điện áp làm việc 20VAC. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
237 Dây bọc kim M2 85 mét Lõi 2 mm, vỏ bọc kim chống nhiễu. Bó cuộn, bao gói
238 Dây bọc kim 12x1,5 50 m lõi 1,5mm, 12 sợi, vỏ bọc kim chống nhiều. Bó cuộn, bao gói
239 Dây cao áp 10kV 6 m Dây chịu điện áp cao 10kV. Bó cuộn, bao gói
240 Dây điện  M2,5 30 m Ruột dẫn 2,5mm, đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, bọc Điện áp danh định: 300/500V. Đóng gói: Đóng cuộn. Bó cuộn, bao gói
241 Dây điện  M1,5 110 m Ruột dẫn 1,5mm, đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5. Điện áp danh định: 300/500V. Đóng gói: Đóng cuộn. Bó cuộn, bao gói
242 Dây điện vỏ chống cháy M1,5 310 mét Ruột dẫn 1,5 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. Bó cuộn, bao gói
243 Dây điện vỏ chống cháy M2 125 mét Ruột dẫn 2 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. Bó cuộn, bao gói
244 Dây điện vỏ chống cháy M2,5 440 mét Ruột dẫn 2,5 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. Bó cuộn, bao gói
245 Dây điện vỏ chống cháy M3 185 mét Ruột dẫn 3 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. Bó cuộn, bao gói
246 Dây điện vỏ chống cháy M4 90 mét Ruột dẫn 4 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. Bó cuộn, bao gói
247 Dây điện vỏ chống cháy M6 50 mét Ruột dẫn 6 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. Bó cuộn, bao gói
248 Dây đồng Ф 1 0,2 kg Đường kính 1 mm, đồng nguyên chất. Bó cuộn, bao gói
249 Dây đồng bện Φ 4 2,5 kg Đường kính 4 mm, nhiều sợi bện tròn cấp 5. Bó cuộn, bao gói
250 Dây ê may Ф0,8 1,2 kg Ruột dẫn 0,8 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bó cuộn, bao gói
251 Dây ê may Ф1,2 1,5 kg Ruột dẫn 1,2 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bó cuộn, bao gói
252 Dây phi đơ PK-50-7-12 50 m Trở kháng 50 ohm ± 2. Nhiệt độ làm việc: -60 đến +85° С. Đường kính lõi 7mm ± 0,3. Bó cuộn, bao gói
253 Đèn báo sáng 12V-90mA 17 cái Điện áp định mức 12V, dòng điện định mức 90mA, đui cài. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
254 Đèn báo sáng MH26-0,12-10 30 Bộ Đèn hai cực. Điện áp định mức 26 V; dòng điện định mức 0,12 A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
255 Đèn báo sáng 28V 2 bộ Đèn hai cực. Điện áp định mức 28 V;  Đóng gói (hộp) chống ẩm.
256 Đèn báo sáng 26V 9 bộ Đèn hai cực. Điện áp định mức 26 V;  Đóng gói (hộp) chống ẩm.
257 Đèn điện tử ГC-15Ƃ 2 cái Đèn 5 cực, điện áp sợi đốt: 6 - 6,6 V. Công suất: 112,5W Đóng gói (hộp) chống ẩm.
258 Đèn đui kẹp 12V-90mA 1 bộ Đèn hai cực. Điện áp định mức 12V, dòng điện định mức 90mA, đui kẹp. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
259 Đèn báo hiệu 27V (Xanh, Vàng, Đỏ) 2 bộ Bộ đèn báo hiệu, điện áp định mức 27V, gồm 3 đèn: Xanh, Vàng, Đỏ. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
260 Đi ốt 2Д103A 62 cái Điện áp ngược tối đa 75V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 50mА; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
261 Đi ốt 2Д102A 8 cái Điện áp ngược tối đa 250V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10mА; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
262 Đi ốt 2Д503Ƃ 9 cái Điện áp ngược tối đa 30 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 20 mА; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
263 Đi ốt 2A509A 2 cái Điện áp đánh thủng 200 ... 600 V; Công suất xung 1,4KW Đóng gói (hộp) chống ẩm.
264 Đi ốt 2Д509A 9 cái Điện áp ngược tối đa 50 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 100 mА; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
265 Đi ốt 2B110A 24 cái Điện áp ngược tối đa 45V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 1А; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
266 Đi ốt 2C212Ж 3 cái Đi ốt ổ áp 12V, dòng ổn áp 12mA. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
267 Đi ốt Д214A 6 cái Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10А; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
268 Đi ốt 2Д522Б 11 cái Điện áp ngược tối đa 50 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 100 mА; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
269 Đi ốt 2Д213A 8 cái Điện áp ngược tối đa 200 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10 А; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
270 Đi ốt 2C133A 6 cái Đi ốt ổn áp mức 3,3 V ở Ist 10 mA; Dòng ổn áp tối thiểu: 3 mA; Dòng ổn áp tối đa: 81 mA; Công suất: 0,3 W;  Đóng gói (hộp) chống ẩm.
271 Đi ốt Д818E 8 cái Đi ốt ổn áp từ: 8,1 đến 8,9 V; Dòng ổn áp tối thiểu: 3 mA; Dòng ổn áp tối đa: 33 mA. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
272 Đi ốt 2C156A 15 cái Đi ốt ổn áp 4,2 đến 4,9V, dòng ổn áp 55mA. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
273 Đi ốt 2Д312A 14 cái Điện áp 1,35V, dòng chuyển tiếp 4mA Đóng gói (hộp) chống ẩm.
274 Đi ốt 2Д510A 30 cái Điện áp ngược tối đa 50 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 200 mА; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
275 Đi ốt 1SV50E 8 Cái Hãng sản xuất: NEC. Dang đóng gói: Chân cắm. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
276 Đi ốt 1SS53 15 Cái Vr = 30V, Io = 100mA. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
277 Đi ốt 1SS133 14 Cái Đi ốt chuyển mạch, công suất 300mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
278 Đi ốt 15CD11 6 Cái Đi ốt chỉnh lưu, dòng điện định mức 15A, điện áp định mức 150V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
279 Đi ốt 1N4002 4 Cái Đi ốt chỉnh lưu, dòng điện định mức 1A, điện áp định mức 400V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
280 Đi ốt Д213A 8 cái Điện áp ngược tối đa: 200V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10 A; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
281 Đi ốt Д223Ƃ 14 cái Điện áp ngược không đổi tối đa: 150 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 50 mA; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
282 Đi ốt Д815Ƃ 4 cái Điện áp ổn áp: 7,8 đến 9,1 V/50 mA. Công suất: 8 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C Đóng gói (hộp) chống ẩm.
283 Đi ốt Д817B 2 cái Điện áp ổn áp: 74 đến 90 V/50 mA. Công suất: 5 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C Đóng gói (hộp) chống ẩm.
284 Đi ốt Д818Д 7 cái Điện áp ổn áp: 7,6 đến 10 V/10 mA; 33 mA; Công suất: 0,3 W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
285 Đi ốt Д104A 8 cái Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 30mА; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
286 Đi ốt Д106A 8 cái Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 30mА; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
287 Đi ốt Д18 9 cái Điện áp ngược tối đa 20 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 16 mА; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
288 Đi ốt Д226 11 cái Điện áp ngược không đổi tối đa: 400 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 300 mA; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
289 Đi ốt 2Д202B 19 cái Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 5А; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
290 Đi ốt 3-25-4 12 Cái Гост 3-25-4 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
291 Đi ốt Д237Б 34 Cái Điện áp ngược tối đa 400V, dòng chuyển tiếp tối đa 300mA Đóng gói (hộp) chống ẩm.
292 Đi ốt Д814A 29 Cái Điện áp ổn áp: 7 đến 8,5V; Công suất: 0,34. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 126 ° C Đóng gói (hộp) chống ẩm.
293 Đi ốt Д815A 10 Cái Điện áp ổn áp: 7,8 đến 9,1 V/50 mA. Công suất: 8 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C Đóng gói (hộp) chống ẩm.
294 Đi ốt Д815E 10 Cái Điện áp ổn áp: 7,8 đến 9,1 V/50 mA. Công suất: 8 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C Đóng gói (hộp) chống ẩm.
295 Đi ốt Д815Д 10 Cái Điện áp ổn áp: 7,8 đến 9,1 V/50 mA. Công suất: 8 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C Đóng gói (hộp) chống ẩm.
296 Đi ốt 2Д522Ƃ 10 cái Điện áp ngược không đổi tối đa: 50 V; Inp max - Dòng chuyển tiếp tối đa: 100 mA;  Unp - Điện áp chuyển tiếp liên tục: không quá 1,1 V ở Inp 100 mA;  Đóng gói (hộp) chống ẩm.
297 Đi ốt 2Д503A 10 cái Điện áp ngược tối đa 30 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 20 mА; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
298 Đi ốt xung RHRP-860 24 Cái Dòng điện danh định 8A, Điện áp ngược 600V Đóng gói (hộp) chống ẩm.
299 Đi ốt xung FR-460 6 Cái Diode xung 4A 600V DO-27 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
300 Điện trở 1,5K/0,5W 20 Cái Điện trở: 1,5K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
301 Điện trở 10Ω/0,25W 15 Cái Điện trở: 10 Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,25W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
302 Điện trở 100K/0,5W 8 Cái Điện trở: 100K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
303 Điện trở 10K/0,5W 5 Cái Điện trở: 10K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
304 Điện trở 1K/0,5W 5 Cái Điện trở: 1K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
305 Điện trở 2,2K/0,5W 24 Cái Điện trở: 2,2K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
306 Điện trở 220Ω/10W 20 Cái Điện trở: 220Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
307 Điện trở 3,3K/0,5W 10 Cái Điện trở: 3,3K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
308 Điện trở 33Ω/0,25W 15 Cái Điện trở: 33Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,25W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
309 Điện trở 4,7K/0,5W 10 Cái Điện trở: 4,7K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
310 Điện trở 470K/0,5W 2 Cái Điện trở: 470K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
311 Điện trở 470Ω/0,5W 10 Cái Điện trở: 470Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
312 Điện trở 5,6K/0,25W 10 Cái Điện trở: 5,6K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,25W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
313 Điện trở 6,8K/0,5W 5 Cái Điện trở: 6,8K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
314 Điện trở 8,2K/0,5W 15 Cái Điện trở: 8,2K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
315 Điện trở 8,2K/2W 20 Cái Điện trở: 8,2K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 2W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
316 Điện trở 820Ω/0,5W 10 Cái Điện trở: 820Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
317 Điện trở 470K/2W 70 Cái Điện trở: 470K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 2W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
318 Điện trở 47K/2W 12 Cái Điện trở: 47K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 2W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
319 Điện trở 82K/2W 36 Cái Điện trở: 82K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 2W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
320 Điện trở 200Ω/10W 4 cái Điện trở: 200K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
321 Điện trở 100KΩ/2W 4 cái Điện trở: 100K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 2W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
322 Điện trở  MT-0,125-0,56K 2 Cái Điện trở: 0,56K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,125W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
323 Điện trở 1Ω/5W 15 cái Điện trở: 1Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 5W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
324 Điện trở 1/8W÷1/2W 70 cái Công suất định mức: (1/8 ÷1/2)W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
325 Điện trở các loại ≤ 1W 230 cái Công suất định mức: ≤ 1W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
326 Điện trở các loại 2W 40 cái Công suất định mức: 2W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
327 Điện trở công suất 5,1Ω/35W 4 cái Điện trở: 5,1Ω ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 35W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
328 Điện trở công suất 510Ω/10W 3 cái Điện trở: 510K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
329 Điện trở công suất 820K/2W 30 Cái Điện trở: 820K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 2W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
330 Điện trở công suất 20KΩ/35W 3 cái Điện trở: 20K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 35W. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
331 Đồng hồ (0-50)µA 1 cái Ampe kế thang đo (0-50)µA Đóng gói (hộp) chống ẩm.
332 Đồng hồ (0-50)A 1 cái Ampe kế thang đo (0-50)A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
333 Đồng hồ (0÷450)V 1 Cái Vôn kế thang đo (0÷450)V Đóng gói (hộp) chống ẩm.
334 Đồng hồ (0-30)A 1 cái Ampe kế thang đo (0-30)A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
335 Đồng hồ (0-50)A/V 2 cái Đồng hồ đo dòng điện, điện áp (0-50)A/V Đóng gói (hộp) chống ẩm.
336 Đồng hồ (0-240)V 1 cái Vôn kế thang đo (0-240)V Đóng gói (hộp) chống ẩm.
337 Đồng hồ (0-1)mA 2 cái Ampe kế thang đo (0-1)mA Đóng gói (hộp) chống ẩm.
338 Đồng hồ (0-250)V 1 cái Vôn kế thang đo (0-250)V Đóng gói (hộp) chống ẩm.
339 Đồng hồ (0-100)M% 1 cái Đồng hồ đo độ sâu điều chế thang đo (0-100)M% Đóng gói (hộp) chống ẩm.
340 Đui, chụp báo sáng 27V 4 bộ Đế dạng ren xoáy, vật liệu nhựa chống cháy, tiếp điểm bằng đồng. Chụp đèn bán nguyệt màu đỏ. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
341 Ghen co Ф2 4 m Ghen co nhiệt, đường kính 2 mm Đóng gói.
342 Ghen lụa các loại Ф2÷Ф6 14 m Ghen lụa, đường kính 2 đến 6 mm Đóng gói.
343 Giắc cắm micrô ГH 3 cái Giắc cái, ГH. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
344 Giắc cắm micrô 8 chân 2 Cái Giắc cái, 8 chân. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
345 Giấy cách điện lụa 0,05 mm 2 mét Khả năng chịu nhiệt: từ -20 đến 130 C. Độ rộng tiêu chuẩn: 1250 mm. Độ dày: 0,2mm Đóng gói.
346 Hộp dao động chuẩn 10 MHz 1 bộ Tần số dao động 10MHz Đóng gói (hộp) chống ẩm.
347 IC 134ЛƂ1A 6 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng And-Not, 2 cổng OR-NOT. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
348 IC 134ЛA8A 3 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 4 cổng logic Not Đóng gói (hộp) chống ẩm.
349 IC 134TB14 13 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng logic Nand và hai đầu ra đảo. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
350 IC 134TB1 5 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 1 cổng logic Nand Đóng gói (hộp) chống ẩm.
351 IC 134ЛƂ2A 6 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 4 cổng And-Not, 4 cổng OR-NOT. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
352 IC 149KT1B 8 cái IC dán 14 chân. Chứa 12 phần tử tích phân Điện áp cung cấp: 12,6 ±10% В. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
353 IC 149KT1Ƃ 3 cái IC dán 14 chân. Chứa 12 phần tử tích phân Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
354 IC 162KT1A 5 cái IC 14 chân dán. Điện áp ngược: 30 V. Dòng điện 10 mA Đóng gói (hộp) chống ẩm.
355 IC 2TC622A 3 cái Ic chuyển mạch 14 chân dán. Điện áp nguồn: 5V ± 10% Đóng gói (hộp) chống ẩm.
356 IC 448ГГ2 2 cái IC 14 chân cắm. Điện áp nguồn: 5V ± 5%. Biên độ đầu ra 3V. Đầu ra 9; 12 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
357 IC 235YP3 1 cái IC 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3 ±0,6V. Tần số làm việc 150 MHz. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
358 IC 235ПC1 2 cái Tần số hoạt động tới 150MHz. IC 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3V ± 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
359 IC 235YP2 1 cái Tần số hoạt động tới 150MHz. IC 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3V ± 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
360 IC 235ДA1 1 cái IC logic 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3 V ± 0,6 %. Tần số làm việc 150 MHz. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
361 IC 130TB1 4 cái Ic dán 14 chân. Điện áp nguồn: 5V ± 10% Đóng gói (hộp) chống ẩm.
362 IC 134ИE5 4 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5V ± 10%. Bộ đếm nhị phân không đồng bộ 4bit Đóng gói (hộp) chống ẩm.
363 IC 134PM1 4 cái IC kỹ thuật số 14 chân dán. Điện áp cung cấp: 5V ± 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
364 IC 193ИE1 4 cái IC chia tần số 16 chân cắm. Điện áp cung cấp: 5,2V ± 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
365 IC 198HT5Ƃ 3 cái IC 14 chân dán. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
366 IC 140УД5Ƃ 3 cái Ic khếch đại dạng chân cắm, điện áp nguồn 12V ± 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
367 IC 235ДC1 1 cái Điện áp nguồn 6,3V ± 10%. 11 chân cắm. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
368 IC 133ИE2 1 cái IC đếm nhị phân, thập phân. 14 chân dán, điện áp nguồn 5V ± 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
369 IC 136ЛA4 1 cái Ic kỹ thuật số gồm 3 cổng logic NAND. 14 chân dán. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
370 IC 140УД1Ƃ 9 cái IC khếch đại 12 chân cắm. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
371 IC 140УД5A 1 cái IC khếch đại thuật toán, đóng gói dạng 12 chân cắm. Điện áp nguồn ± 6V đến ± 12V ± 10% Đóng gói (hộp) chống ẩm.
372 IC 133TB1 5 cái IC số 14 chân dán, đầu vào logic, điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
373 IC 134ЛƂ1Ƃ 3 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng And-Not, 2 cổng OR-NOT. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
374 IC 153YД6 1 cái IC khếch đại, đóng gói dạng 8 chân cắm. Điện áp nguồn ± 6V ± 10% Đóng gói (hộp) chống ẩm.
375 IC 564TЛ1 1 cái IC số 14 chân dán. Điện áp cung cấp: 4,2 đến 13,5 V.  Đóng gói (hộp) chống ẩm.
376 IC 564TM2 1 cái IC số 14 chân dán. Điện áp cung cấp: 4,2 đến 13,5 V.  Đóng gói (hộp) chống ẩm.
377 IC 564ПY4 3 cái IC số 14 chân dán. Điện áp cung cấp: 4,2 đến 13,5 V.  Đóng gói (hộp) chống ẩm.
378 IC YД101A 3 cái IC khếch đại thuật toán 8 chân cắm. Điện áp cung cấp: ± 6,3 V ± 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
379 IC LM336AD 1 cái Ic ổn áp nguồn. Điện áp 5V, dòng điện 10mA. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
380 IC 133ЛA8 14 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 4 mạch AND-NOT Đóng gói (hộp) chống ẩm.
381 IC 134ИД6 2 cái IC số 16 chân cắm. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V Đóng gói (hộp) chống ẩm.
382 IC 142ИE1Ƃ 2 cái Гост 142ИЕ2. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
383 IC 564ИE14 4 cái IC số 14 chân dán. Điện áp cung cấp: 4,2 đến 13,5 V.  Đóng gói (hộp) chống ẩm.
384 IC 514ИД1 4 cái Ic điều khiển LED. 16 chân dán. Điện áp nguồn 5V ± 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
385 IC 564ИE5 2 cái IC đếm lập trình. 24 chân dán. Điện áp nguồn 4,2 ÷ 15V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
386 IC LM494 2 cái Ic điều khiển độ rộng xung. Điện áp nguồn 5V ± 0,25V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
387 IC TA7812 2 cái Ic ổn áp 12V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
388 IC 1HT251 27 cái Ic chuyển mạch 14 chân dán. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
389 IC 133TM2 8 cái Ic flip-flop, hai đầu ra. Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 14 chân dán Đóng gói (hộp) chống ẩm.
390 IC 133ЛA3 7 cái IC dán 14 chân . Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 2 cổng logic Not Đóng gói (hộp) chống ẩm.
391 IC 298ФH2 1 cái IC lọc tần số từ 100Hz-10kHz 14 chân cắm, điện áp nguồn +12V; -6V +10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
392 IC 136ЛA3 16 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng And-Not Đóng gói (hộp) chống ẩm.
393 IC 153YД2 10 cái Dạng 8 chân cắm; Điện áp hoạt động 15V; Nhiệt độ làm việc (-10÷70)°C; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
394 IC 140УД1A 19 cái IC khếch đại 12 chân cắm. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
395 IC 198HT1Ƃ 8 cái Ic dán 14 chân. Điện áp nguồn: 5V ± 10% Đóng gói (hộp) chống ẩm.
396 IC M54466L 4 Cái Ic điều khiển. Dip-8. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
397 IC M5218 3 Cái Ic khếch đại. Dip-8. Điện áp nguồn 16V ± 2V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
398 IC M54459L 3 Cái IC điều khiển, 8 chân cắm, điện áp nguồn: 4,5 ÷ 5,5V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
399 IC M54519P 1 Cái IC điều khiển. Dip-16. Điện áp nguồn lớn nhất 40V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
400 IC M54929P 4 Cái Ic tổ hợp tần số. Dip-16. Điện áp nguồn 5V ± 0,25V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
401 IC M74L008AP 4 Cái Mã hiệu M74L008AP Đóng gói (hộp) chống ẩm.
402 IC M74LS90P 4 Cái IC đếm thập phân. Dip-14. Điện áp nguồn 5V ± 0,25V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
403 IC MC14001UBCP 4 Cái IC logic 2 cửa vào AND. Dip 14. Điện áp nguồn 3 V ÷ 18 V Đóng gói (hộp) chống ẩm.
404 IC M5218L 2 Cái IC khếch đại thuật toán. Dip-8. Vcc: 16V ± 2V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
405 IC TA78L008AP 1 Cái Ic ổn áp 8V. Iout: 0,15A. P: 800mW. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
406 IC TC4013BP 4 Cái IC Flip-Flop. Điện áp nguồn 3 V ÷ 18 V. DIP14. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
407 IC TC4011BP 4 Cái IC Logic - điện áp nguồn 3 V ÷ 18 V. Dip-14 Đóng gói (hộp) chống ẩm.
408 IC TC4081BP 4 Cái Điện áp nguồn: 3 ÷ 18 V. IC 14 chân cắm. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
409 IC BA618 4 Cái Ic điều khiển LED. Dạng chân cắm. Điện áp nguồn 16V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
410 IC TA7805 1 Cái Ic ổn áp 5V. Dạng chân cắm. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
411 IC TA7808 2 Cái Ic ổn áp 8V. Dạng chân cắm. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
412 IC µPC1037H 3 Cái 7 chân cắm. Điện áo nguồn Vcc: 6 V; Icc: 12 mA, Pd: 270 mW; ft: 30 MHz; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
413 IC µPD4503BC 1 Cái IC ghép kênh, . Điện áp hoạt động 12VDC ± 10%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
414 IC µPC1241H 1 Cái IC khếch đại, 8 chân cắm. Điện áp hoạt động: Vcc: 9÷18 V; Iccq: 45 mA; Đóng gói (hộp) chống ẩm.
415 Keo cao áp KCAHQ 6 tuýp Cách điện, chịu nhiệt độ: - 60 đến + 250 °C. Đóng hộp.
416 Keo epoxi AB 3 kg Keo hai thành phần A; B trong suốt Đóng hộp.
417 Khóa K KT1, KT4, KT7 (3-10) 13 cái Khóa điện 30 chân 7-23/3-10. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
418 Loa 8Ω-2W 3 cái Trở kháng 8Ω-Công suất 2W Đóng gói (hộp) chống ẩm.
419 Mạch in 2 lớp mạ bạc PCB RF4-1.6 KT(80x50)mm 6 Bảng mạch Mạch in 2 lớp, mạ bạc, kích thước (80x50)mm Đóng gói (hộp) chống ẩm.
420 Mic nói TЭMШ-1A 3 cái Гост TЭMШ-1A Đóng gói (hộp) chống ẩm.
421 Micrô 600Ω 2 Cái Trở kháng danh định 600Ω Đóng gói (hộp) chống ẩm.
422 Mô tơ ДАТ 31660 2 cái Điện áp cung cấp 220 V. Công suất định mức 60 W. Tốc độ quay 10800 vòng / phút. Momen xoắn định mức 0,049 N/m. Mức tiêu thụ 0,45 A. Dải tần làm việc 1÷2000 Hz. Gia tốc 100 m/s2. Kích thước tổng thể 80x56 mm. Trọng lượng 0,45 kg.  Đóng gói (hộp) chống ẩm.
423 Mô tơ kéo băng Г205YXЛ4 2 cái Điện áp cung cấp: 220V, tần số: 50Hz, tốc độ quay: 3000 rpm, đường kính trục 4 mm, trọng lượng: 0,32 kg.  Đóng gói (hộp) chống ẩm.
424 Mô tơ M1 3 pha 220V/380V-50Hz 1 Cái Điện áp 220V/380V. Tần số 50Hz. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
425 Modul nguồn Meanwell 27VDC 2 Cái Điện áp vào 220V/50Hz. Điện áp ra 27VDC ± 5 %. Dòng điện danh định 30A. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
426 Nam châm điện 27V 3 cái Điện áp hoạt động 27V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
427 Nhựa thông (Nhựa thông tự nhiên) 2,4 kg Nhựa thông tự nhiên không hóa chất. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
428 Nước rửa mạch APCO 350ml 8 Lọ Quy cách lọ 350ml. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
429 Quạt 12V-DC (80x80) 3 cái Điện áp nguồn 12VDC. Kích thước 80x80mm Đóng gói (hộp) chống ẩm.
430 Quạt 220V 120x120 2 cái Điện áp nguồn 220V. Kích thước 120x120mm Đóng gói (hộp) chống ẩm.
431 Rơ le PKH 1 cái Gồm 6 tiếp điểm thường đóng, 6 tiếp điểm thường mở. Điện áp hoạt động 27V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
432 Rơ le PЭC-15 7 cái Điện trở cuộn dây 1870 ÷ 2530. Dòng ngắt không nhỏ hơn 8,5 mA. Điện áp hoạt động 23-27 V. 1 tiếp điểm thường đóng, 1 tiếp điểm thường mở Đóng gói (hộp) chống ẩm.
433 Rơ le PЭH-33 5 cái Điện áp làm việc 27V. Tám tiếp điểm, 4 thường đóng, 4 thường mở. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
434 Rơ le PЭC-54 22 cái Trở kháng chân A; Б: 3400 đến 4600 Ohm. Điện áp hoạt động 22 đến 32 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
435 Rơ le PПA-12 7 cái Điện áp hoạt động 27V. Gồm 1 tiếp điểm thường đóng, 1 tiếp điểm thường mở Đóng gói (hộp) chống ẩm.
436 Rơ le PЭC-32 12 cái Trở kháng chân 13; 14: 553 đến 780 Ohm. Dòng hoạt động 2 mA. Điện áp hoạt động 21,6-26,4 V. Gồm 4 cặp tiếp điểm Đóng gói (hộp) chống ẩm.
437 Rơ le PЭC-10 6 cái Trở kháng chân 1; 2: 536 đến 724 Ohm. Điện áp hoạt động 24-36 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
438 Rơ le PЭC-9 14 cái Trở kháng chân 1; 2: 450 đến 550 Ohm. Điện áp hoạt động 23 đến 34 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
439 Rơ le PЭH-29 4 cái Điện áp làm việc 30V. Bốn tiếp điểm, 2 thường đóng, 2 thường mở. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
440 Rơ le PЭK-23 3 cái Điện trở cuộn dây 55,25 đến 2185 Ohms.Điện áp hoạt động - từ 5 V đến 36 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
441 Rơ le PЭB-16 2 cái Điện áp làm việc 23÷30V. Trở kháng cuộn dây 189÷220 Ohm. Gồm 2 tiếp điểm, 1 thường đóng, 1 thường mở. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
442 Rơ le PПB-5/7 2 cái Điện áp làm việc 24÷30V. Trở kháng cuộn dây 935÷1265 Ohm. Gồm 2 tiếp điểm, 1 thường đóng, 1 thường mở. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
443 Rơ le 8Э-11T 4 cái Điện áp làm việc: 27 V. Số tiếp điểm: 4, hai thường đóng và hai thường mở. Kích thước: 57,5x29x74 mm  Đóng gói (hộp) chống ẩm.
444 Rơ le DHE-44-27V 3 Cái Điện áp hoạt động 27V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
445 Rơ le PП-7 (PC4.521.002) 2 cái Trở kháng cuộn dây 5950 ÷ 8050 Ω, điện áp làm việc (23 ÷ 30)V Đóng gói (hộp) chống ẩm.
446 Rơ le 9637N 12 Cái Mã hiệu 9637N Đóng gói (hộp) chống ẩm.
447 Rơ le PЭC-42 3 cái Trở kháng chân A; Б: 3400 đến 4600 Ohm. Điện áp hoạt động 24 đến 30 V. Gồm 1 cặp tiếp điểm thường đóng. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
448 Rơ le PЭC-43 5 cái Điện áp làm việc: 10,8÷13,2. Trở kháng cuộn dây: 230Ω ± 34. Điện áp kích hoạt: Hút 5,5 V, nhả 1V. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
449 Rơ le PЭC-49 5 cái Điện trở cuộn dây: 1520 đến 2185 Ohm; Điện áp hoạt động: 22 đến 36V. Gồm hai cặp tiếp điểm. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
450 Rơ le PЭC-45 4 cái Điện trở cuộn dây: 540 đến 660 Ohm; Điện áp hoạt động 24 đến 30V; Gồm hai cặp tiếp điểm Đóng gói (hộp) chống ẩm.
451 Rơ le PЭC-47 15 cái Điện trở cuộn dây: 585 đến 715 Ohm; Điện áp hoạt động 21,5 đến 34V; Gồm 2 cặp tiếp điểm Đóng gói (hộp) chống ẩm.
452 Rơ le nhiệt 110M86-0,5A 4 Cái Dòng điện định mức 0,5A. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
453 Sa đấu dây PШ24-2-17 2 Cái Sa cắm hình chữ nhật tần số thấp được thiết kế để hoạt động trong các mạch điện không đổi, tần số biến đổi lên đến 3 MHz và dòng xung với điện áp 800 V. Chân tiếp điểm mạ bạc. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
454 Sa đấu dây П3 2 Cái Sa cắm hình chữ nhật tần số thấp được thiết kế để hoạt động trong các mạch điện không đổi, tần số biến đổi lên đến 3 MHz và dòng xung với điện áp 800 V. Chân tiếp điểm mạ bạc. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
455 Sa kết nối 4 chân 4 chân. 4 Bộ Sa cắm tròn 4 chân. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
456 Sa kết nối 6 chân CЛ-11 9 Bộ Sa cắm tròn 6 chân. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
457 Sa kết nối 8 chân CЛ-12 4 Bộ Sa cắm tròn 8 chân. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
458 Sa nối PШ2H-2-17 2 Cái Được thiết kế để hoạt động trong các mạch điện không đổi, xen kẽ (tần số lên đến 3 MHz). Chân tiếp điểm mạ bạc. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
459 Sơn tẩm phủ U 2000 2 lít Có khả năng cách nhiệt trong môi trường khắc nghiệt, không thấm nước. Khô nhanh trong không khí (từ 16 đến 60 phút). Cấp chịu nhiệt 155°C. Đóng hộp.
460 Thạch anh 23,4MHz 2 cái Tần số 23,4MHz. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
461 Thiếc hàn 1.0mm 200g 11 cuộn Sợi 1.0mm. Quy cách đóng gói: Cuộn 200g. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
462 Thiếc hàn Asahi SN60 0.8mm (500g) 2 Cuộn Ký hiệu: SN60, sợi 0.8mm, quy cách đóng gói: Cuộn: 500g. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
463 Triritor 2T132-50-4-44 22 Cái Dòng mở trung bình tối đa 50 A. Điện áp tối đa khi đóng 400 V. Điện áp ngược cực đại 400 V Đóng gói (hộp) chống ẩm.
464 Tụ các loại (68; 270; 560; 680)pF 30 cái Điện dung (68; 270; 560; 680)pF. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
465 Tụ các loại 1,5pF-6800pF 60 cái Điện dung 1,5pF đến 6800pF. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
466 Tụ điện 1μF-30V 30 Cái Điện dung 1µF. Điện áp 30V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
467 Tụ điện 200μF-50V 4 cái Điện dung 200µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
468 Tụ điện 330μF-50V 4 cái Điện dung 330µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
469 Tụ điện 2μF-250V 2 cái Điện dung 2µF. Điện áp 250V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
470 Tụ điện 4μF-160V 6 cái Điện dung 4µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
471 Tụ điện 2000μF-50V 3 cái Điện dung 2000µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
472 Tụ điện 2μF-200V 14 cái Điện dung 2µF. Điện áp 200V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
473 Tụ điện 0,25μF-200V 2 cái Điện dung 0,25µF. Điện áp 200V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
474 Tụ điện 1000μF-50V 1 cái Điện dung 1000µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
475 Tụ điện 1μF-200V 2 cái Điện dung 1µF. Điện áp 200V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
476 Tụ điện 2μF-160V 2 cái Điện dung 2µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
477 Tụ điện 12000µF-100V 2 cái Điện dung 12000µF. Điện áp 100V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
478 Tụ điện 1000µF-63V 6 cái Điện dung 1000µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
479 Tụ điện 2200µF-63V 9 cái Điện dung 2200µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
480 Tụ điện 100µF-25V 2 cái Điện dung 100µF. Điện áp 25V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
481 Tụ điện 10000µF-63V 2 cái Điện dung 10000µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
482 Tụ điện 4700µF-63V 4 cái Điện dung 4700µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
483 Tụ điện 220µF-16V 8 cái Điện dung 220µF. Điện áp 16V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
484 Tụ điện 0,5µF-100V 2 cái Điện dung 0,5µF. Điện áp 100V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
485 Tụ gốm 10µF-370V 1 cái Điện dung 10µF. Điện áp 370V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
486 Tụ điện 50µF-500V 6 cái Điện dung 50µF. Điện áp 500V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
487 Tụ điện 20µF-450V 7 cái Điện dung 20µF. Điện áp 450V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
488 Tụ điện 200µF-100V 8 cái Điện dung 200µF. Điện áp 100V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
489 Tụ điện 200µF-50V 9 cái Điện dung 200µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
490 Tụ điện 100µF-50V 7 cái Điện dung 100µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
491 Tụ điện 330µF-50V 4 cái Điện dung 330µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
492 Tụ điện 300µF-25V 7 cái Điện dung 300µF. Điện áp 25V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
493 Tụ điện 1µF-160V 23 cái Điện dung 1µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
494 Tụ điện 2µF-250V 2 cái Điện dung 2µF. Điện áp 250V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
495 Tụ điện 4700pF-1600V 12 Cái Điện dung 4700pF. Điện áp 1600V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
496 Tụ điện 1500pF-500V 18 Cái Điện dung 1500pF. Điện áp 500V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
497 Tụ điện 24000pF-600V 12 Cái Điện dung 24000pF. Điện áp 600V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
498 Tụ điện 0,047μF 15 Cái Điện dung 0,047µF. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
499 Tụ điện 0,1μF-160V 6 Cái Điện dung 0,1µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
500 Tụ điện 0,5μF-30V 12 Cái Điện dung 0,5µF. Điện áp 30V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
501 Tụ điện 1μF-160V 12 Cái Điện dung 1µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
502 Tụ điện 1000μF-25V 15 Cái Điện dung 1000µF. Điện áp 25V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
503 Tụ điện 220μF-6,3V 2 Cái Điện dung 220µF. Điện áp 6,3V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
504 Tụ điện 4μF-1000V 60 Cái Điện dung 4µF. Điện áp 1000V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
505 Tụ điện 10μF-70V 6 cái Điện dung 10µF. Điện áp 70V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
506 Tụ điện 33μF-50V 8 cái Điện dung 33µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
507 Tụ điện 50μF-25V 4 cái Điện dung 50µF. Điện áp 25V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
508 Tụ điện 150μF-63V 3 cái Điện dung 150µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
509 Tụ điện 750μF-63V 11 cái Điện dung 750µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
510 Tụ điện 20μF-25V 6 cái Điện dung 20µF. Điện áp 25V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
511 Tụ gốm 47µF-10V 11 Cái Điện dung 47µF. Điện áp 10V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
512 Tụ gốm 2,2µF-50V 9 Cái Điện dung 2,2µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
513 Tụ gốm 470µF-16V 11 Cái Điện dung 470µF. Điện áp 16V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
514 Tụ gốm 100pF-470pF 60 Cái Điện dung 100pF đến 470pF. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Đóng gói (hộp) chống ẩm.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->