Gói thầu: Gói thầu số 6: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728373-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714571 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sử dụng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 16:26:00 đến ngày 2020-07-22 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 513,146,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Attomat 3 pha | 220V/380V-50Hz-25A | 1 | Cái | Dòng định mức: 25A, Điện áp: 380VAC. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 2 | Bán dẫn | 2T809Ƃ | 4 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 3A. Ik.imax= 5A. UКЭR max: 400V. Công suất 40W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 3 | Bán dẫn | 2T922A | 3 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,8A. Ik.imax= 1,5A. UКЭR max: 65V. Công suất 8W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 4 | Bán dẫn | 2T922Ƃ | 6 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 1,5A. Ik.imax= 4,5A. UКЭR max: 65V. Công suất 20W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 5 | Bán dẫn | 2T911A | 6 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 0,4A. Ik.imax= 0,4A. UКЭR max: 40V. Công suất 3W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 6 | Bán dẫn | 2T934Ƃ | 8 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,5A. Ik.imax= 0,5A. UКЭR max: 60V. Công suất 7,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 7 | Bán dẫn | 2T904A | 8 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,8A. Ik.imax= 1,5A. UКЭR max: 65V. Công suất 7W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 8 | Bán dẫn | 2T803A | 12 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 10A. Ik.imax= 10A. UКЭR max: 60V. Công suất 60W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 9 | Bán dẫn | 2T808A | 17 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 10A. Ik.imax= 15A. UКЭR max: 120V. Công suất 5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 10 | Bán dẫn | 2T610Ƃ | 2 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,3A. Ik.imax= 0,3A. UКЭR max: 26V. Công suất 1,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 11 | Bán dẫn | 2T608Ƃ | 25 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 400mA. Ik.imax= 800mA. UКЭR max: 60V. Công suất 0,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 12 | Bán dẫn | 2T606Ƃ | 5 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,4A. Ik.imax= 0,8A. UКЭR max: 65V. Công suất 2,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 13 | Bán dẫn | 2T602Ƃ | 4 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 75mA. Ik.imax= 500mA. UКЭR max: 100V. Công suất 2,8W. H21Э: 20÷80 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 14 | Bán dẫn | 2T326Ƃ | 12 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 15mA. Ik.imax= 15A. UКЭR max: 20V. Công suất 250mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 15 | Bán dẫn | 2T325Ƃ | 6 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 60mA. Ik.imax= 60mA. UКЭR max: 15V. Công suất 225mW. H21Э: 70÷210 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 16 | Bán dẫn | 2T382A | 8 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 20mA. Ik.imax= 40mA. UКЭR max: 10V. Công suất 100mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 17 | Bán dẫn | 1T403Ƃ | 4 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 1,25A. Ik.imax= 1,25A. UКЭR max: 30V. Công suất 4W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 18 | Bán dẫn | 1T311Ƃ | 5 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 50mA. Ik.imax= 50mA. UКЭR max: 12V. Công suất 150mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 19 | Bán dẫn | 1T313Ƃ | 11 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 50mA. Ik.imax= 50mA. UКЭR max: 12V. Công suất 100mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 20 | Bán dẫn | 1T387A | 5 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 140mA. Ik.imax= 140mA. UКЭR max: 8V. Công suất 300mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 21 | Bán dẫn | 1T308Ƃ | 10 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 50mA. Ik.imax= 120mA. UКЭR max: 15V. Công suất 150mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 22 | Bán dẫn | 2П103Д | 11 | cái | Công suất 120mW. Ucи: 10V. Uзс: 17V. Uзи: 10V | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 23 | Bán dẫn | П307B | 25 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 30mA. Ik.imax= 120mA. UКЭR max: 60V. Công suất 250mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 24 | Bán dẫn | П308Ƃ | 7 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 30mA. Ik.imax= 30mA. UКЭR max: 120V. Công suất 250mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 25 | Bán dẫn | П701A | 6 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,5A. Ik.imax= 1A. UКЭR max: 60V. Công suất 1W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 26 | Bán dẫn | П214A | 2 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 5A. Ik.imax= 5A. UКЭR max: 55V. Công suất 10W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 27 | Bán dẫn | MП25Ƃ | 3 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150A. Ik.imax= 400A. UКЭR max: 40V. Công suất 200mW. h21Э: 30÷80 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 28 | Bán dẫn | MП26Ƃ | 5 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150A. Ik.imax= 400A. UКЭR max: 70V. Công suất 200mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 29 | Bán dẫn | MП21A | 2 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 100A. Ik.imax= 300A. UКЭR max: 35V. Công suất 150mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 30 | Bán dẫn | MП10Ƃ | 7 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 20A. Ik.imax= 150A. UКЭR max: 150V. Công suất 150mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 31 | Bán dẫn | MП13Ƃ | 8 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 20A. Ik.imax= 150A. UКЭR max: 15V. Công suất 150mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 32 | Bán dẫn | 2T201A | 8 | cái | Cấu trúc: NPN. Công suất: 150 mW; Iк max: 20 mA; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 33 | Bán dẫn | 2T950A | 11 | cái | Cấu trúc: NPN. Công suất: 84W; Iк max: 10 A; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 34 | Bán dẫn | 2T951A | 7 | cái | Cấu trúc: NPN. Công suất: 45W; Iк max: 5 A; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 35 | Bán dẫn | 2T837E | 21 | cái | Uкэ = 5V, Iк = 2A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 36 | Bán dẫn | 2T368Ƃ | 13 | cái | Cấu trúc NPN. Uкэ = 1V, Iк = 10mA | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 37 | Bán dẫn | C4237 | 6 | cái | Cấu trúc: NPN, công suất tiêu tán tối đa (Pc): 150 W, điện áp cực đại Vcb: 1200 V; Vce: 800 V, điện áp cực đại cực phát Veb: 7 V | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 38 | Bán dẫn | 2P4M | 14 | cái | Dòng điện định mức 2A, điện áp định mức 400V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 39 | Bán dẫn | 2T201Ƃ | 17 | cái | Cấu trúc NPN, Uкэ = 1V, Iк = 5mA | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 40 | Bán dẫn | 2T208Ƃ | 4 | cái | Cấu trúc PNP, Uкэ = 20V, Iк = 0,15A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 41 | Bán dẫn | 2T312A | 25 | cái | Cấu trúc NPN, Uкэ = 2V, Iк = 20mA | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 42 | Bán dẫn | BUX-22 | 8 | cái | Cấu trúc NPN, Dòng điện cực đại Ic 40A, điện áp cực đại: UCEO = 250V, UCBO = 300V, UEBO = 300V, | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 43 | Bán dẫn | H1061 | 2 | cái | Cấu trúc NPN, điện áp cực đại: UCEO = 80V, UCBO = 100V, UEBO = 5V, dòng cực đại: IC = 4A, hệ số khuếch đại: 55 ~ 160 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 44 | Bán dẫn | A671 | 2 | cái | Cấu trúc: PNP. BCE 40W - 100V - 4A - Fmax = 10Mhz | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 45 | Bán dẫn | B688 | 2 | cái | Cấu trúc: PNP, Ic max (A): 8A, Ucbo max (V) : 120V, Uceo max(V) : 120V, Vce : 5V | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 46 | Bán dẫn | 2T908A | 38 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 10A. Ik.imax= 10A. UКЭR max: 100V. Công suất 50W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 47 | Bán dẫn | 2T920Ƃ | 7 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 1A. Ik.imax= 2A. UКЭR max: 36V. Công suất 10W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 48 | Bán dẫn | 2T630Ƃ | 15 | cái | Cấu trúc NPN, Uкэ = 10V, Iк = 150mA | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 49 | Bán dẫn | 2T203Ƃ | 42 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 10mA. Ik.imax= 50A. UКЭR max: 60V. Công suất 150mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 50 | Bán dẫn | 2П350A | 10 | cái | Công suất 200mW. Ucи: 10V. Icmax: 30A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 51 | Bán dẫn | 2SC3908 | 4 | Cái | Cấu trúc NPN, điện áp nguồn 12,5V. Công suất 100W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 52 | Bán dẫn | 2T603Б | 15 | Cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 75mA. Ik.imax= 500mA. UКЭR max: 100V. Công suất 2,8W. H21Э: 50÷200 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 53 | Bán dẫn | MП16B | 24 | Cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 100mA. Công suất 200mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 54 | Bán dẫn | MП16Б | 10 | Cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 100mA. Công suất 200mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 55 | Bán dẫn | П306A | 10 | Cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 10mA. Công suất 150mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 56 | Bán dẫn | 2T203Г | 14 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 0,4A. Công suất 10W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 57 | Bán dẫn | 2T208M | 7 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150mA. Ik.imax= 300A. UКЭR max: 20V. Công suất 200mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 58 | Bán dẫn | 2T355A | 10 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 30mA. Ik.imax= 60mA. UКЭR max: 15V. Công suất 225mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 59 | Bán dẫn | 2T316Ƃ | 11 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 50mA. Công suất 150mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 60 | Bán dẫn | 2T825A | 4 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 20A. Ik.imax= 40A. UКЭR max: 100V. Công suất 3W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 61 | Bán dẫn | 2T903A | 4 | cái | Cấu trúc NPN, Uкэ = 10V, Iк = 2A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 62 | Bán dẫn | 2T931A | 2 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 15A. Ik.imax= 15A. UКЭR max: 60V. Công suất 150W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 63 | Bán dẫn | 2T934A | 2 | cái | Cấu trúc: NPN. Ice ≥ 5 mA. Icb ≥ 5 mA. Công suất ≥ 50W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 64 | Bán dẫn | 2T934B | 2 | cái | Cấu trúc: NPN. Ice ≥ 20 mA. Icb ≥ 32 mA. Công suất ≥ 50W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 65 | Bán dẫn | 2T919Ƃ | 7 | cái | Cấu trúc: NPN. Ik max 0,75 A. Công suất = 5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 66 | Bán dẫn | П214Ƃ | 6 | cái | Cấu trúc PNP, Uкэ = 55V, Iк = 5A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 67 | Bán dẫn | П306Ƃ | 1 | cái | Cấu trúc PNP, Uкэ = 50V, Iк = 0,5A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 68 | Bán dẫn | MП25A | 3 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150A. Ik.imax= 400A. UКЭR max: 40V. Công suất 200mW. h21Э: 20÷50 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 69 | Bán dẫn | MП26A | 4 | cái | Cấu trúc PNP, Uкэ = 70V, Iк = 150mA | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 70 | Bán dẫn | 2T203A | 2 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 10mA. Ik.imax= 50A. UКЭR max: 60V. Công suất 150mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 71 | Bán dẫn | 2SA1345 | 6 | Cái | Cấu trúc: PNP. Công suất 300mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 72 | Bán dẫn | 2SC3133 | 4 | Cái | Cấu trúc: NPN. Công suất: 20 W | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 73 | Bán dẫn | 2SC1971 | 2 | Cái | Cấu trúc: NPN. Công suất: 12,5 W | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 74 | Bán dẫn | 2SC945 | 12 | Cái | Cấu trúc: PNP. Điện áp cực đại: VCBO = 60V; VCEO = 50V; VEBO = 5V, Dòng điện cực đại: IC = 100mA | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 75 | Bán dẫn | 2SC3399 | 14 | Cái | Cấu trúc: NPN. Điện áp cực đại Vcb: 50 V; Vce: 50 V; Veb: 10 V; Dòng diện cực đại Ic: 0,1 A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 76 | Bán dẫn | 2SC3402 | 6 | Cái | Cấu trúc: NPN. Điện áp cực đại Vcb: 50 V; Vce: 50 V; Veb: 10 V. Dòng điện cực đại Ic max: 0.1 A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 77 | Bán dẫn | 2SC1815 | 5 | Cái | Cấu trúc: NPN. Điện áp cực đại Vcb: 60 V; Vce: 50 V; Veb: 5 V. Dòng điện cực đại Ic max: 0.15 A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 78 | Bán dẫn | 2SC383TM | 8 | Cái | Cấu trúc: NPN. Điện áp cực đại Vcb: 30 V; Vce: 20 V; Veb: 3 V. Dòng điện cực đại Ic: 0.05 A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 79 | Bán dẫn | 2SD468 | 6 | Cái | Cấu trúc: NPN. Điện áp cực đại Vcb: 20 V; Vce: 20 V; Veb: 5 V. Dòng điện cực đại Ic: 0.5 A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 80 | Bán dẫn | 2SA1348 | 4 | Cái | Điện áp cực đại Vcb: 50 V; Vce: 50 V; Veb: 10 V. Dòng điện cực đại Ic: 100 mA | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 81 | Bán dẫn | 2SA1015 | 4 | Cái | Cấu trúc: PNP. Điện áp cực đại Vcb: 50 V; Vce: 50 V; Veb: 5 V. Dòng điện cực đại Ic max: 0.15 A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 82 | Bán dẫn | 2SK74 | 11 | Cái | Loại bán dẫn: MOSFET, loại kênh điều khiển: N-Kênh. Điện áp nguồn tối đa Vds: 150 V, Vss : 20 V. Dòng xả tối đa Id: 10 A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 83 | Bán dẫn | 2SK30AY | 4 | Cái | Bán dẫn kênh N / TO-92, điện áp VGDS −50 V, dòng điện tại IG 10 mA | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 84 | Bán dẫn | 2SK192A | 8 | Cái | Loại bán dẫn: JFE, kênh điều khiển: N, công suất tiêu tán tối đa Pd: 0,2 W, điện áp nguồn tối đa Vss: 3 V, dòng xả tối đa Id: 0,024 A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 85 | Bán dẫn | 2SK241Y | 2 | Cái | Điện áp nguồn Vds 20 V, Vgs ±5 V, Dòng xả ID 30 mA. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 86 | Băng lụa | 2 cm | 3 | cuộn | Đóng gói dạng cuộn, khổ rộng 2 cm. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 87 | Bảng sa khối | П-3 | 1 | Cái | Sa nối 30 chân chịu tải lên đến 5A và 800V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 88 | Bìa a mi ăng | Amiang | 2 | m2 | Độ dày: 1mm. Vật liệu: Amiang cách điện | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 89 | Bìa cách điện mica | 0,12mm | 1 | mét | Acrylic, độ dày 0,12mm. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 90 | Biến áp | ЯP4.731.138 | 3 | cái | Гост ЯP4.731.138 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 91 | Biến áp | ЯP4.731.139 | 2 | cái | Гост ЯP4.731.139 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 92 | Biến áp | ЯP4.733.003 | 1 | cái | Гост ЯP4.733.003 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 93 | Biến áp | ИП4.700.018 | 1 | cái | Гост ИП4.700.018 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 94 | Biến áp | XЖ4.777.000 | 2 | cái | Гост XЖ4.777.000 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 95 | Biến áp | XЖ4.777.004 | 1 | cái | Гост XЖ4.777.004 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 96 | Biến áp | XЖ4.777.068 | 2 | cái | Гост XЖ4.777.068 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 97 | Biến áp | XЖ4.770.064 | 6 | cái | Гост XЖ4.770.064 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 98 | Biến áp | XЖ4.770.067 | 4 | cái | Гост XЖ4.770.067 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 99 | Biến áp | ЯP4.770.002 | 1 | cái | Гост ЯP4.770.002 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 100 | Biến áp | ЯP4.770.021 | 2 | cái | Гост ЯP4.770.021 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 101 | Biến áp | ЯP4.770.007 | 3 | cái | Гост ЯP4.770.007 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 102 | Biến áp | ЯP4.770.011 | 1 | cái | Гост ЯP4.770.011 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 103 | Biến áp | ЯP4.770.012 | 1 | cái | Гост ЯP4.770.012 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 104 | Biến áp | ЯP4.770.013 | 2 | cái | Гост ЯP4.770.013 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 105 | Biến áp | T0,5-15 | 3 | cái | Гост T0,5-15 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 106 | Biến áp | TM5-22 | 4 | cái | Гост TM5-22 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 107 | Biến áp | ИЖ4.731.141 | 1 | cái | Гост ИЖ4.731.141 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 108 | Biến áp | ИЖ4.731.139 | 2 | cái | Гост ИЖ4.731.139 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 109 | Biến áp | ИЖ4.731.142 | 1 | cái | Гост ИЖ4.731.142 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 110 | Biến áp | ИЖ4.770.008 | 7 | cái | Гост ИЖ4.770.008 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 111 | Biến áp | ИЖ4.770.009 | 1 | cái | Гост ИЖ4.770.009 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 112 | Biến áp | LA-142 | 2 | Cái | Mã hiệu LA-143 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 113 | Biến áp | LA-143 | 2 | Cái | Mã hiệu LA-143 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 114 | Biến áp | LA-148 | 1 | Cái | Mã hiệu LA-148 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 115 | Biến áp | XЖ4.730.030 | 1 | cái | Гост XЖ4.730.030. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 116 | Biến áp | XЖ4.700.038 | 1 | cái | Гост XЖ4.700.038. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 117 | Biến áp | XЖ4.719.009 | 1 | cái | Гост XЖ4.719.009. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 118 | Biến áp | XЖ4.719.002 | 1 | cái | Гост XЖ4.719.002. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 119 | Biến áp âm tần | T0T-152 | 2 | cái | Гост T0T-152. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 120 | Biến áp âm tần | T0T-25 | 3 | cái | Гост T0T-25. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 121 | Biến áp âm tần | T0T-14 | 2 | cái | Гост T0T-14. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 122 | Biến áp âm tần | T0T-74 | 1 | cái | Гост T0T-74. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 123 | Biến áp cao áp | T2 | 6 | Cái | Гост T2 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 124 | Biến áp đổi điện | 115V-400Hz | 2 | cái | Điện áp đầu ra 115V - Tần số 400Hz. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 125 | Biến áp đổi điện | 48V, 12V, 5V | 2 | cái | Điện áp đầu ra 48V; 12V; 5V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 126 | Biến áp lọc nhiễu | Fiter noise T1 | 6 | Cái | Mã hiệu Fiter noise T1 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 127 | Biến áp nguồn | 220V-50Hz | 1 | Cái | Điện áp đầu ra 220V - Tần số 50 Hz. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 128 | Biến áp tín hiệu | T0T-18 | 4 | cái | Гост T0T-18. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 129 | Biến áp tín hiệu | TP43-1 | 1 | cái | Гост TP43-1. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 130 | Biến áp tín hiệu | TP44-1 | 1 | cái | Гост TP44-1. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 131 | Biến áp tín hiệu | TP44-2 | 1 | cái | Гост TP44-2. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 132 | Biến áp xung | ГX4.720.024 | 2 | cái | Гост ГX4.720.024. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 133 | Biến trở | 200Ω-15W | 1 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 200Ω. Công suất định mức: 15W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 134 | Biến trở | 47KΩ-2W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 47KΩ. Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 135 | Biến trở | 1KΩ-2W | 6 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1KΩ. Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 136 | Biến trở | 220Ω-2W | 4 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 220Ω. Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 137 | Biến trở | 3,3KΩ-0,5W | 5 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 3,3KΩ. Công suất định mức: 0,5W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 138 | Biến trở | 4,7KΩ-0,5W | 7 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 4,7KΩ. Công suất định mức: 0,5W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 139 | Biến trở | 1,5KΩ-0,5W | 4 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1,5KΩ. Công suất định mức: 0,5W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 140 | Biến trở | 1KΩ-0,5W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1KΩ. Công suất định mức: 0,5W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 141 | Biến trở | 100Ω-0,25W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 100Ω. Công suất định mức: 0,25W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 142 | Biến trở | 680Ω-0,25W | 6 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 680Ω. Công suất định mức: 0,25W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 143 | Biến trở | 3,3KΩ-0,25W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 3,3KΩ. Công suất định mức: 0,25W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 144 | Biến trở | 47Ω-15W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 47Ω. Công suất định mức: 15W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 145 | Biến trở | 10KΩ-2W | 4 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 10KΩ. Công suất định mức: 15W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 146 | Biến trở | 1,2KΩ-1W | 5 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1,2Ω. Công suất định mức: 1W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 147 | Biến trở | 10KΩ-1W | 5 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 10KΩ. Công suất định mức: 1W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 148 | Biến trở | 15KΩ-10W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 15Ω. Công suất định mức: 10W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 149 | Biến trở | 10K-1W | 8 | Cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1K0Ω. Công suất định mức: 1W. Sai số cho phép: 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 150 | Bộ lọc | 4,7µH | 5 | Cái | Hệ số tự cảm 4,7µH | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 151 | Bộ lọc | 2,2µH | 4 | Cái | Hệ số tự cảm 2,2µH | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 152 | Bộ lọc | 1,8µH | 3 | Cái | Hệ số tự cảm 1,8µH | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 153 | Bộ lọc | 0,34µH | 4 | Cái | Hệ số tự cảm 0,34µH | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 154 | Bộ lọc thạch anh | Ф25.00 M | 1 | cái | Lọc tần số 25MHz, sai số 0,05Hz. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 155 | Bóng báo sáng | 27V | 11 | cái | Đèn hai cực. Điện áp định mức 27V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 156 | Bóng đèn | 12V/10W | 15 | Cái | Đèn hai cực. Điện áp định mức 12V, Công suất định mức 10W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 157 | Bóng đèn ba chân | 40/45W | 2 | Cái | Điện áp định mức 40V, Công suất định mức 45W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 158 | Cáp dẫn tín hiệu | 10 chân | 4 | Cái | Cáp FFC 10 chân; 0.5mm cùng hướng; dài 20cm | Bó cuộn, bao gói |
| 159 | Cáp điện | 2x2,5 | 200 | m | Quy cách: Cu/XLPE/PVC, ruột dẫn: Đồng 99,99%, kích thước: 2x2,5mm, số lõi: 2, kết cấu: Nhiều sợi bện tròn/Tròn có ép nén cấp 2, dạng mẫu mã: Hình tròn, quy cách đóng gói: Đóng cuộn. | Bó cuộn, bao gói |
| 160 | Cáp nguồn 3 pha | 3x2,5+1x1,6 | 50 | m | Quy cách: Cu/XLPE/PVC, ruột dẫn: Đồng 99,99%, kích thước: 3x2,5+1x1,6mm, số lõi: 4, kết cấu: Nhiều sợi bện tròn/Tròn có ép nén cấp 2, dạng mẫu mã: Hình tròn, quy cách đóng gói: Đóng cuộn. | Bó cuộn, bao gói |
| 161 | Cáp nguồn 3 pha | 3x4+1x2,5 | 30 | m | Quy cách: Cu/XLPE/PVC, ruột dẫn: Đồng 99,99%, kích thước: 3x4+1x2,5mm, số lõi: 4, kết cấu: Nhiều sợi bện tròn/Tròn có ép nén cấp 2, dạng mẫu mã: Hình tròn, quy cách đóng gói: Đóng cuộn. | Bó cuộn, bao gói |
| 162 | Cầu chì | ПP-1-2A | 2 | Cái | Dòng điện định mức 2A. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 163 | Cầu chì +đèn báo | 3A | 4 | bộ | Dòng điện định mức 3A. Loại có đèn báo. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 164 | Cầu nắn | 50A | 3 | cái | Điện áp ngược cực đại: 1000V, dòng thuận cực đại: 50A, điện áp rơi thuận: 1,2V, Dòng ngược: 1mA, Dải nhiệt độ hoạt động: -65 °С ~ 150 °С. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 165 | Cầu nắn | 30A | 1 | cái | Điện áp ngược cực đại: 1000V, dòng thuận cực đại: 30A, điện áp rơi thuận: 1,2V, Dòng ngược: 1mA, Dải nhiệt độ hoạt động: -65 °С ~ 150 °С. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 166 | Công tắc | KM2-1 | 3 | cái | Công tắc 6 chân, tắt mở dạng phím nhấn. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 167 | Công tắc | 6 chân | 14 | cái | Công tắc 6 chân, tắt mở dạng gạt. Vật liệu: Vỏ phíp cách điện, tiếp điểm đồng. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 168 | Công tắc | KM1-1 | 8 | cái | Công tắc 3 chân, tắt mở dạng phím nhấn. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 169 | Công tắc | KM1-2 | 10 | cái | Гост KM1-2. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 170 | Công tắc | 4 tiếp điểm | 2 | cái | Công tắc 4 chân, tắt mở dạng gạt. Vật liệu: Vỏ phíp cách điện, tiếp điểm đồng. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 171 | Công tắc | 27V/5A | 4 | cái | Điện áp 27V. Dòng điện định mức 5A. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 172 | Công tắc | 220V/2A | 2 | cái | Điện áp 200V. Dòng điện định mức 2A. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 173 | Công tắc 2 đầu | 220V/6A | 64 | Cái | Công tắc 2 đầu. Vật liệu: Vỏ phíp cách điện, tiếp điểm đồng. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 174 | Công tắc 4 đầu | 220V/6A | 1 | Cái | Công tắc 4 đầu. Vật liệu: Vỏ phíp cách điện, tiếp điểm đồng. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 175 | Công tắc 6 đầu | 220V/6A | 1 | Cái | Công tắc 6 đầu. Vật liệu: Vỏ phíp cách điện, tiếp điểm đồng. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 176 | Công tắc nguồn | 250V | 1 | cái | Điện áp 250V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 177 | Công tắc nguồn | AC 125V-8A | 2 | Cái | Điện áp 125V. Dòng định mức 8A. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 178 | Công tắc nhấn | KH | 17 | cái | Công tắc tắt mở dạng nhấn. Mã hiệu KH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 179 | Công tắc nhấn | 6 tiếp điểm | 2 | cái | Công tắc tắt mở dạng nhấn. 6 tiếp điểm điểm. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 180 | Công tắc nhấn | 2 tiếp điểm | 2 | cái | Công tắc tắt mở dạng nhấn. 2 tiếp điểm điểm. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 181 | Cuộn chặn | ИЖ4.750.044 | 9 | cái | Гост ИЖ4.750.044 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 182 | Cuộn chặn | ИЖ4.750.045 | 4 | cái | Гост ИЖ4.750.045 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 183 | Cuộn chặn | ИЖ4.754.019 | 1 | cái | Гост ИЖ4.754.019 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 184 | Cuộn chặn | ДM2,4-3MKГH | 8 | cái | Dòng điện định mức 2,4A. Độ tự cảm danh định 3μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 185 | Cuộn chặn | ИЖ4.775.135 | 1 | cái | Гост ИЖ4.775.135 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 186 | Cuộn chặn | ИЖ4.754.018 | 1 | cái | Гост ИЖ4.754.018 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 187 | Cuộn chặn | ДM0,2-200MKГH | 3 | cái | Dòng điện định mức 0,2A. Độ tự cảm danh định 200μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 188 | Cuộn chặn | ЮЮ4.475.000 | 7 | cái | Гост ЮЮ4.475.000 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 189 | Cuộn chặn | ЯP4.757.001 | 1 | cái | Гост ЯP4.757.001 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 190 | Cuộn chặn | ДM0,1-250MKΓH | 2 | cái | Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 250μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 191 | Cuộn chặn | ДM0,1-40MKΓH | 6 | cái | Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 40μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 192 | Cuộn chặn | ДM0,1-125MKΓH | 2 | cái | Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 125μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 193 | Cuộn chặn | ДM0,1-50MKΓH | 10 | cái | Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 50μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 194 | Cuộn chặn | ДM0,1-100MKΓH | 11 | cái | Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 100μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 195 | Cuộn chặn | ДM0,1-500MKΓH | 6 | cái | Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 500μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 196 | Cuộn chặn | 100µH | 11 | Cái | Độ tự cảm danh định 100μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 197 | Cuộn chặn | XЖ5.778.009 | 5 | cái | Гост XЖ5.778.009 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 198 | Cuộn chặn | XЖ5.778.006 | 3 | cái | Гост XЖ5.778.006 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 199 | Cuộn chặn | XЖ5.778.003 | 4 | cái | Гост XЖ5.778.003 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 200 | Cuộn chặn | XЖ5.778.012 | 2 | cái | Гост XЖ5.778.012 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 201 | Cuộn chặn | XЖ5.778.010 | 3 | cái | Гост XЖ5.778.010 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 202 | Cuộn chặn | XЖ7.102.501 | 2 | cái | Гост XЖ7.102.501 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 203 | Cuộn chặn | XЖ3.656.161 | 2 | cái | Гост XЖ3.656.161 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 204 | Cuộn chặn | ГИ0.477.004 | 3 | cái | Гост ГИ0.477.004 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 205 | Cuộn chặn | Д27 | 2 | cái | Độ tự cảm 0,3H. Dòng điện định mức 0,56A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 206 | Cuộn chặn | Д46 | 1 | cái | Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 0,8A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 207 | Cuộn chặn | Д5 | 2 | cái | Độ tự cảm 1,2H. Dòng điện định mức 0,075A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 208 | Cuộn chặn | Д59 | 2 | cái | Độ tự cảm 0,0043H. Dòng điện định mức 2,9A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 209 | Cuộn chặn | Д11 | 1 | cái | Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 0,2A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 210 | Cuộn chặn | Д53 | 1 | cái | Độ tự cảm 0,02 H. Dòng điện định mức 4,4A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 211 | Cuộn chặn | Д63 | 1 | cái | Độ tự cảm 0,00125 H. Dòng điện định mức 0,56A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 212 | Cuộn chặn | Д9 | 1 | cái | Độ tự cảm 0,16H. Dòng điện định mức 0,4A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 213 | Cuộn chặn | ДM0,1-200MKГH | 7 | cái | Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 200μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 214 | Cuộn chặn | ДM0,1-80MKГH | 6 | cái | Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 80μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 215 | Cuộn chặn | ДM0,1-60MKГH | 8 | cái | Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 60μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 216 | Cuộn chặn | ДM0,1-400MKГH | 5 | cái | Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 400μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 217 | Cuộn chặn | 28mH | 6 | Cái | Độ tự cảm danh định 28mH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 218 | Cuộn chăn cao tần | ДM0,1-200MKH | 5 | cái | Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 200μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 219 | Cuộn chăn cao tần | ДM0,1-100MKH | 2 | cái | Dòng điện định mức 0,1A. Độ tự cảm danh định 100μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 220 | Cuộn chăn cao tần | ДM0,4-20MKH | 6 | cái | Dòng điện định mức 0,4A. Độ tự cảm danh định 20μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 221 | Cuộn chăn cao tần | ДM2,4-20MKH | 1 | cái | Dòng điện định mức 2,4A. Độ tự cảm danh định 20μH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 222 | Đảo mạch | 3 tầng 12 vị trí | 2 | cái | пгк-12п3н-8А. Đảo mạch gốm, 12 vị trí, 3 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 8mm. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 223 | Đảo mạch | 4 tầng 12 vị trí | 2 | cái | пгк-12п4н-8А. Đảo mạch gốm, 12 vị trí, 4 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 8mm | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 224 | Đảo mạch | 1 tầng 12 vị trí | 1 | cái | пгк-12п1н-8А. Đảo mạch gốm, 12 vị trí, 1 tầng. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 225 | Đầu cắm | LIOA | 1 | cái | Phích cắm dẹt, ký hiệu: EU 2D. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 226 | Đầu cắm | CK-4x25A | 1 | bộ | Dòng điện danh định 25A. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 227 | Đầu cắm cao tần | CP-50-164ПB | 5 | bộ | Điện trở tiếp xúc - ổ cắm và vỏ - vỏ - 0,01 Ω. Kích thước vỏ 22x44mm | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 228 | Đầu cắm tròn | 7 chân | 8 | bộ | Điện trở tiếp xúc - ổ cắm và vỏ - vỏ - 0,01 Ω. Hình dạng: Tròn. Số chân: 7 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 229 | Đầu cắm tròn | 12 chân | 9 | bộ | Điện trở tiếp xúc - ổ cắm và vỏ - vỏ - 0,01 Ω. Hình dạng: Tròn. Số chân: 12 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 230 | Đầu cắm tròn | 20 chân | 2 | bộ | Điện trở tiếp xúc - ổ cắm và vỏ - vỏ - 0,01 Ω. Hình dạng: Tròn. Số chân: 20 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 231 | Đầu cắm tròn | 5 chân | 13 | bộ | Điện trở tiếp xúc - ổ cắm và vỏ - vỏ - 0,01 Ω. Hình dạng: Tròn. Số chân: 5 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 232 | Đầu cắm tròn | 16 chân | 6 | bộ | Điện trở tiếp xúc - ổ cắm và vỏ - vỏ - 0,01 Ω. Hình dạng: Tròn. Số chân: 16 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 233 | Đầu cắm tròn | 4 chân nhỏ | 11 | bộ | Điện trở tiếp xúc - ổ cắm và vỏ - vỏ - 0,01 Ω. Hình dạng: Tròn. Số chân: 4 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 234 | Đầu từ đọc | XC3 253 008C | 1 | cái | Điện áp làm việc 20VAC. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 235 | Đầu từ ghi | XC3 253 007C | 1 | cái | Ghi tín hiệu với mức độ âm lượng (0,15 ÷ 3) V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 236 | Đầu từ xóa | XC3 253 009C | 1 | cái | Điện áp làm việc 20VAC. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 237 | Dây bọc kim | M2 | 85 | mét | Lõi 2 mm, vỏ bọc kim chống nhiễu. | Bó cuộn, bao gói |
| 238 | Dây bọc kim | 12x1,5 | 50 | m | lõi 1,5mm, 12 sợi, vỏ bọc kim chống nhiều. | Bó cuộn, bao gói |
| 239 | Dây cao áp | 10kV | 6 | m | Dây chịu điện áp cao 10kV. | Bó cuộn, bao gói |
| 240 | Dây điện | M2,5 | 30 | m | Ruột dẫn 2,5mm, đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, bọc Điện áp danh định: 300/500V. Đóng gói: Đóng cuộn. | Bó cuộn, bao gói |
| 241 | Dây điện | M1,5 | 110 | m | Ruột dẫn 1,5mm, đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5. Điện áp danh định: 300/500V. Đóng gói: Đóng cuộn. | Bó cuộn, bao gói |
| 242 | Dây điện vỏ chống cháy | M1,5 | 310 | mét | Ruột dẫn 1,5 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. | Bó cuộn, bao gói |
| 243 | Dây điện vỏ chống cháy | M2 | 125 | mét | Ruột dẫn 2 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. | Bó cuộn, bao gói |
| 244 | Dây điện vỏ chống cháy | M2,5 | 440 | mét | Ruột dẫn 2,5 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. | Bó cuộn, bao gói |
| 245 | Dây điện vỏ chống cháy | M3 | 185 | mét | Ruột dẫn 3 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. | Bó cuộn, bao gói |
| 246 | Dây điện vỏ chống cháy | M4 | 90 | mét | Ruột dẫn 4 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. | Bó cuộn, bao gói |
| 247 | Dây điện vỏ chống cháy | M6 | 50 | mét | Ruột dẫn 6 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. | Bó cuộn, bao gói |
| 248 | Dây đồng | Ф 1 | 0,2 | kg | Đường kính 1 mm, đồng nguyên chất. | Bó cuộn, bao gói |
| 249 | Dây đồng bện | Φ 4 | 2,5 | kg | Đường kính 4 mm, nhiều sợi bện tròn cấp 5. | Bó cuộn, bao gói |
| 250 | Dây ê may | Ф0,8 | 1,2 | kg | Ruột dẫn 0,8 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bó cuộn, bao gói |
| 251 | Dây ê may | Ф1,2 | 1,5 | kg | Ruột dẫn 1,2 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bó cuộn, bao gói |
| 252 | Dây phi đơ | PK-50-7-12 | 50 | m | Trở kháng 50 ohm ± 2. Nhiệt độ làm việc: -60 đến +85° С. Đường kính lõi 7mm ± 0,3. | Bó cuộn, bao gói |
| 253 | Đèn báo sáng | 12V-90mA | 17 | cái | Điện áp định mức 12V, dòng điện định mức 90mA, đui cài. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 254 | Đèn báo sáng | MH26-0,12-10 | 30 | Bộ | Đèn hai cực. Điện áp định mức 26 V; dòng điện định mức 0,12 A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 255 | Đèn báo sáng | 28V | 2 | bộ | Đèn hai cực. Điện áp định mức 28 V; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 256 | Đèn báo sáng | 26V | 9 | bộ | Đèn hai cực. Điện áp định mức 26 V; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 257 | Đèn điện tử | ГC-15Ƃ | 2 | cái | Đèn 5 cực, điện áp sợi đốt: 6 - 6,6 V. Công suất: 112,5W | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 258 | Đèn đui kẹp | 12V-90mA | 1 | bộ | Đèn hai cực. Điện áp định mức 12V, dòng điện định mức 90mA, đui kẹp. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 259 | Đèn báo hiệu | 27V (Xanh, Vàng, Đỏ) | 2 | bộ | Bộ đèn báo hiệu, điện áp định mức 27V, gồm 3 đèn: Xanh, Vàng, Đỏ. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 260 | Đi ốt | 2Д103A | 62 | cái | Điện áp ngược tối đa 75V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 50mА; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 261 | Đi ốt | 2Д102A | 8 | cái | Điện áp ngược tối đa 250V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10mА; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 262 | Đi ốt | 2Д503Ƃ | 9 | cái | Điện áp ngược tối đa 30 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 20 mА; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 263 | Đi ốt | 2A509A | 2 | cái | Điện áp đánh thủng 200 ... 600 V; Công suất xung 1,4KW | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 264 | Đi ốt | 2Д509A | 9 | cái | Điện áp ngược tối đa 50 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 100 mА; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 265 | Đi ốt | 2B110A | 24 | cái | Điện áp ngược tối đa 45V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 1А; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 266 | Đi ốt | 2C212Ж | 3 | cái | Đi ốt ổ áp 12V, dòng ổn áp 12mA. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 267 | Đi ốt | Д214A | 6 | cái | Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10А; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 268 | Đi ốt | 2Д522Б | 11 | cái | Điện áp ngược tối đa 50 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 100 mА; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 269 | Đi ốt | 2Д213A | 8 | cái | Điện áp ngược tối đa 200 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10 А; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 270 | Đi ốt | 2C133A | 6 | cái | Đi ốt ổn áp mức 3,3 V ở Ist 10 mA; Dòng ổn áp tối thiểu: 3 mA; Dòng ổn áp tối đa: 81 mA; Công suất: 0,3 W; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 271 | Đi ốt | Д818E | 8 | cái | Đi ốt ổn áp từ: 8,1 đến 8,9 V; Dòng ổn áp tối thiểu: 3 mA; Dòng ổn áp tối đa: 33 mA. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 272 | Đi ốt | 2C156A | 15 | cái | Đi ốt ổn áp 4,2 đến 4,9V, dòng ổn áp 55mA. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 273 | Đi ốt | 2Д312A | 14 | cái | Điện áp 1,35V, dòng chuyển tiếp 4mA | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 274 | Đi ốt | 2Д510A | 30 | cái | Điện áp ngược tối đa 50 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 200 mА; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 275 | Đi ốt | 1SV50E | 8 | Cái | Hãng sản xuất: NEC. Dang đóng gói: Chân cắm. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 276 | Đi ốt | 1SS53 | 15 | Cái | Vr = 30V, Io = 100mA. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 277 | Đi ốt | 1SS133 | 14 | Cái | Đi ốt chuyển mạch, công suất 300mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 278 | Đi ốt | 15CD11 | 6 | Cái | Đi ốt chỉnh lưu, dòng điện định mức 15A, điện áp định mức 150V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 279 | Đi ốt | 1N4002 | 4 | Cái | Đi ốt chỉnh lưu, dòng điện định mức 1A, điện áp định mức 400V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 280 | Đi ốt | Д213A | 8 | cái | Điện áp ngược tối đa: 200V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10 A; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 281 | Đi ốt | Д223Ƃ | 14 | cái | Điện áp ngược không đổi tối đa: 150 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 50 mA; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 282 | Đi ốt | Д815Ƃ | 4 | cái | Điện áp ổn áp: 7,8 đến 9,1 V/50 mA. Công suất: 8 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 283 | Đi ốt | Д817B | 2 | cái | Điện áp ổn áp: 74 đến 90 V/50 mA. Công suất: 5 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 284 | Đi ốt | Д818Д | 7 | cái | Điện áp ổn áp: 7,6 đến 10 V/10 mA; 33 mA; Công suất: 0,3 W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 285 | Đi ốt | Д104A | 8 | cái | Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 30mА; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 286 | Đi ốt | Д106A | 8 | cái | Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 30mА; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 287 | Đi ốt | Д18 | 9 | cái | Điện áp ngược tối đa 20 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 16 mА; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 288 | Đi ốt | Д226 | 11 | cái | Điện áp ngược không đổi tối đa: 400 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 300 mA; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 289 | Đi ốt | 2Д202B | 19 | cái | Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 5А; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 290 | Đi ốt | 3-25-4 | 12 | Cái | Гост 3-25-4 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 291 | Đi ốt | Д237Б | 34 | Cái | Điện áp ngược tối đa 400V, dòng chuyển tiếp tối đa 300mA | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 292 | Đi ốt | Д814A | 29 | Cái | Điện áp ổn áp: 7 đến 8,5V; Công suất: 0,34. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 126 ° C | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 293 | Đi ốt | Д815A | 10 | Cái | Điện áp ổn áp: 7,8 đến 9,1 V/50 mA. Công suất: 8 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 294 | Đi ốt | Д815E | 10 | Cái | Điện áp ổn áp: 7,8 đến 9,1 V/50 mA. Công suất: 8 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 295 | Đi ốt | Д815Д | 10 | Cái | Điện áp ổn áp: 7,8 đến 9,1 V/50 mA. Công suất: 8 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 296 | Đi ốt | 2Д522Ƃ | 10 | cái | Điện áp ngược không đổi tối đa: 50 V; Inp max - Dòng chuyển tiếp tối đa: 100 mA; Unp - Điện áp chuyển tiếp liên tục: không quá 1,1 V ở Inp 100 mA; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 297 | Đi ốt | 2Д503A | 10 | cái | Điện áp ngược tối đa 30 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 20 mА; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 298 | Đi ốt xung | RHRP-860 | 24 | Cái | Dòng điện danh định 8A, Điện áp ngược 600V | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 299 | Đi ốt xung | FR-460 | 6 | Cái | Diode xung 4A 600V DO-27 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 300 | Điện trở | 1,5K/0,5W | 20 | Cái | Điện trở: 1,5K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 301 | Điện trở | 10Ω/0,25W | 15 | Cái | Điện trở: 10 Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,25W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 302 | Điện trở | 100K/0,5W | 8 | Cái | Điện trở: 100K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 303 | Điện trở | 10K/0,5W | 5 | Cái | Điện trở: 10K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 304 | Điện trở | 1K/0,5W | 5 | Cái | Điện trở: 1K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 305 | Điện trở | 2,2K/0,5W | 24 | Cái | Điện trở: 2,2K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 306 | Điện trở | 220Ω/10W | 20 | Cái | Điện trở: 220Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 307 | Điện trở | 3,3K/0,5W | 10 | Cái | Điện trở: 3,3K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 308 | Điện trở | 33Ω/0,25W | 15 | Cái | Điện trở: 33Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,25W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 309 | Điện trở | 4,7K/0,5W | 10 | Cái | Điện trở: 4,7K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 310 | Điện trở | 470K/0,5W | 2 | Cái | Điện trở: 470K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 311 | Điện trở | 470Ω/0,5W | 10 | Cái | Điện trở: 470Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 312 | Điện trở | 5,6K/0,25W | 10 | Cái | Điện trở: 5,6K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,25W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 313 | Điện trở | 6,8K/0,5W | 5 | Cái | Điện trở: 6,8K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 314 | Điện trở | 8,2K/0,5W | 15 | Cái | Điện trở: 8,2K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 315 | Điện trở | 8,2K/2W | 20 | Cái | Điện trở: 8,2K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 2W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 316 | Điện trở | 820Ω/0,5W | 10 | Cái | Điện trở: 820Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 317 | Điện trở | 470K/2W | 70 | Cái | Điện trở: 470K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 2W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 318 | Điện trở | 47K/2W | 12 | Cái | Điện trở: 47K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 2W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 319 | Điện trở | 82K/2W | 36 | Cái | Điện trở: 82K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 2W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 320 | Điện trở | 200Ω/10W | 4 | cái | Điện trở: 200K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 321 | Điện trở | 100KΩ/2W | 4 | cái | Điện trở: 100K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 2W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 322 | Điện trở | MT-0,125-0,56K | 2 | Cái | Điện trở: 0,56K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 0,125W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 323 | Điện trở | 1Ω/5W | 15 | cái | Điện trở: 1Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 5W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 324 | Điện trở | 1/8W÷1/2W | 70 | cái | Công suất định mức: (1/8 ÷1/2)W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 325 | Điện trở các loại | ≤ 1W | 230 | cái | Công suất định mức: ≤ 1W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 326 | Điện trở các loại | 2W | 40 | cái | Công suất định mức: 2W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 327 | Điện trở công suất | 5,1Ω/35W | 4 | cái | Điện trở: 5,1Ω ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 35W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 328 | Điện trở công suất | 510Ω/10W | 3 | cái | Điện trở: 510K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 329 | Điện trở công suất | 820K/2W | 30 | Cái | Điện trở: 820K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 2W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 330 | Điện trở công suất | 20KΩ/35W | 3 | cái | Điện trở: 20K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 35W. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 331 | Đồng hồ | (0-50)µA | 1 | cái | Ampe kế thang đo (0-50)µA | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 332 | Đồng hồ | (0-50)A | 1 | cái | Ampe kế thang đo (0-50)A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 333 | Đồng hồ | (0÷450)V | 1 | Cái | Vôn kế thang đo (0÷450)V | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 334 | Đồng hồ | (0-30)A | 1 | cái | Ampe kế thang đo (0-30)A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 335 | Đồng hồ | (0-50)A/V | 2 | cái | Đồng hồ đo dòng điện, điện áp (0-50)A/V | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 336 | Đồng hồ | (0-240)V | 1 | cái | Vôn kế thang đo (0-240)V | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 337 | Đồng hồ | (0-1)mA | 2 | cái | Ampe kế thang đo (0-1)mA | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 338 | Đồng hồ | (0-250)V | 1 | cái | Vôn kế thang đo (0-250)V | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 339 | Đồng hồ | (0-100)M% | 1 | cái | Đồng hồ đo độ sâu điều chế thang đo (0-100)M% | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 340 | Đui, chụp báo sáng | 27V | 4 | bộ | Đế dạng ren xoáy, vật liệu nhựa chống cháy, tiếp điểm bằng đồng. Chụp đèn bán nguyệt màu đỏ. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 341 | Ghen co | Ф2 | 4 | m | Ghen co nhiệt, đường kính 2 mm | Đóng gói. |
| 342 | Ghen lụa các loại | Ф2÷Ф6 | 14 | m | Ghen lụa, đường kính 2 đến 6 mm | Đóng gói. |
| 343 | Giắc cắm micrô | ГH | 3 | cái | Giắc cái, ГH. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 344 | Giắc cắm micrô | 8 chân | 2 | Cái | Giắc cái, 8 chân. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 345 | Giấy cách điện lụa | 0,05 mm | 2 | mét | Khả năng chịu nhiệt: từ -20 đến 130 C. Độ rộng tiêu chuẩn: 1250 mm. Độ dày: 0,2mm | Đóng gói. |
| 346 | Hộp dao động chuẩn | 10 MHz | 1 | bộ | Tần số dao động 10MHz | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 347 | IC | 134ЛƂ1A | 6 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng And-Not, 2 cổng OR-NOT. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 348 | IC | 134ЛA8A | 3 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 4 cổng logic Not | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 349 | IC | 134TB14 | 13 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng logic Nand và hai đầu ra đảo. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 350 | IC | 134TB1 | 5 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 1 cổng logic Nand | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 351 | IC | 134ЛƂ2A | 6 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 4 cổng And-Not, 4 cổng OR-NOT. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 352 | IC | 149KT1B | 8 | cái | IC dán 14 chân. Chứa 12 phần tử tích phân Điện áp cung cấp: 12,6 ±10% В. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 353 | IC | 149KT1Ƃ | 3 | cái | IC dán 14 chân. Chứa 12 phần tử tích phân Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 354 | IC | 162KT1A | 5 | cái | IC 14 chân dán. Điện áp ngược: 30 V. Dòng điện 10 mA | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 355 | IC | 2TC622A | 3 | cái | Ic chuyển mạch 14 chân dán. Điện áp nguồn: 5V ± 10% | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 356 | IC | 448ГГ2 | 2 | cái | IC 14 chân cắm. Điện áp nguồn: 5V ± 5%. Biên độ đầu ra 3V. Đầu ra 9; 12 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 357 | IC | 235YP3 | 1 | cái | IC 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3 ±0,6V. Tần số làm việc 150 MHz. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 358 | IC | 235ПC1 | 2 | cái | Tần số hoạt động tới 150MHz. IC 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3V ± 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 359 | IC | 235YP2 | 1 | cái | Tần số hoạt động tới 150MHz. IC 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3V ± 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 360 | IC | 235ДA1 | 1 | cái | IC logic 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3 V ± 0,6 %. Tần số làm việc 150 MHz. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 361 | IC | 130TB1 | 4 | cái | Ic dán 14 chân. Điện áp nguồn: 5V ± 10% | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 362 | IC | 134ИE5 | 4 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5V ± 10%. Bộ đếm nhị phân không đồng bộ 4bit | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 363 | IC | 134PM1 | 4 | cái | IC kỹ thuật số 14 chân dán. Điện áp cung cấp: 5V ± 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 364 | IC | 193ИE1 | 4 | cái | IC chia tần số 16 chân cắm. Điện áp cung cấp: 5,2V ± 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 365 | IC | 198HT5Ƃ | 3 | cái | IC 14 chân dán. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 366 | IC | 140УД5Ƃ | 3 | cái | Ic khếch đại dạng chân cắm, điện áp nguồn 12V ± 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 367 | IC | 235ДC1 | 1 | cái | Điện áp nguồn 6,3V ± 10%. 11 chân cắm. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 368 | IC | 133ИE2 | 1 | cái | IC đếm nhị phân, thập phân. 14 chân dán, điện áp nguồn 5V ± 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 369 | IC | 136ЛA4 | 1 | cái | Ic kỹ thuật số gồm 3 cổng logic NAND. 14 chân dán. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 370 | IC | 140УД1Ƃ | 9 | cái | IC khếch đại 12 chân cắm. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 371 | IC | 140УД5A | 1 | cái | IC khếch đại thuật toán, đóng gói dạng 12 chân cắm. Điện áp nguồn ± 6V đến ± 12V ± 10% | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 372 | IC | 133TB1 | 5 | cái | IC số 14 chân dán, đầu vào logic, điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 373 | IC | 134ЛƂ1Ƃ | 3 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng And-Not, 2 cổng OR-NOT. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 374 | IC | 153YД6 | 1 | cái | IC khếch đại, đóng gói dạng 8 chân cắm. Điện áp nguồn ± 6V ± 10% | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 375 | IC | 564TЛ1 | 1 | cái | IC số 14 chân dán. Điện áp cung cấp: 4,2 đến 13,5 V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 376 | IC | 564TM2 | 1 | cái | IC số 14 chân dán. Điện áp cung cấp: 4,2 đến 13,5 V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 377 | IC | 564ПY4 | 3 | cái | IC số 14 chân dán. Điện áp cung cấp: 4,2 đến 13,5 V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 378 | IC | YД101A | 3 | cái | IC khếch đại thuật toán 8 chân cắm. Điện áp cung cấp: ± 6,3 V ± 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 379 | IC | LM336AD | 1 | cái | Ic ổn áp nguồn. Điện áp 5V, dòng điện 10mA. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 380 | IC | 133ЛA8 | 14 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 4 mạch AND-NOT | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 381 | IC | 134ИД6 | 2 | cái | IC số 16 chân cắm. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 382 | IC | 142ИE1Ƃ | 2 | cái | Гост 142ИЕ2. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 383 | IC | 564ИE14 | 4 | cái | IC số 14 chân dán. Điện áp cung cấp: 4,2 đến 13,5 V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 384 | IC | 514ИД1 | 4 | cái | Ic điều khiển LED. 16 chân dán. Điện áp nguồn 5V ± 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 385 | IC | 564ИE5 | 2 | cái | IC đếm lập trình. 24 chân dán. Điện áp nguồn 4,2 ÷ 15V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 386 | IC | LM494 | 2 | cái | Ic điều khiển độ rộng xung. Điện áp nguồn 5V ± 0,25V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 387 | IC | TA7812 | 2 | cái | Ic ổn áp 12V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 388 | IC | 1HT251 | 27 | cái | Ic chuyển mạch 14 chân dán. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 389 | IC | 133TM2 | 8 | cái | Ic flip-flop, hai đầu ra. Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 14 chân dán | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 390 | IC | 133ЛA3 | 7 | cái | IC dán 14 chân . Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 2 cổng logic Not | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 391 | IC | 298ФH2 | 1 | cái | IC lọc tần số từ 100Hz-10kHz 14 chân cắm, điện áp nguồn +12V; -6V +10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 392 | IC | 136ЛA3 | 16 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng And-Not | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 393 | IC | 153YД2 | 10 | cái | Dạng 8 chân cắm; Điện áp hoạt động 15V; Nhiệt độ làm việc (-10÷70)°C; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 394 | IC | 140УД1A | 19 | cái | IC khếch đại 12 chân cắm. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 395 | IC | 198HT1Ƃ | 8 | cái | Ic dán 14 chân. Điện áp nguồn: 5V ± 10% | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 396 | IC | M54466L | 4 | Cái | Ic điều khiển. Dip-8. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 397 | IC | M5218 | 3 | Cái | Ic khếch đại. Dip-8. Điện áp nguồn 16V ± 2V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 398 | IC | M54459L | 3 | Cái | IC điều khiển, 8 chân cắm, điện áp nguồn: 4,5 ÷ 5,5V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 399 | IC | M54519P | 1 | Cái | IC điều khiển. Dip-16. Điện áp nguồn lớn nhất 40V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 400 | IC | M54929P | 4 | Cái | Ic tổ hợp tần số. Dip-16. Điện áp nguồn 5V ± 0,25V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 401 | IC | M74L008AP | 4 | Cái | Mã hiệu M74L008AP | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 402 | IC | M74LS90P | 4 | Cái | IC đếm thập phân. Dip-14. Điện áp nguồn 5V ± 0,25V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 403 | IC | MC14001UBCP | 4 | Cái | IC logic 2 cửa vào AND. Dip 14. Điện áp nguồn 3 V ÷ 18 V | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 404 | IC | M5218L | 2 | Cái | IC khếch đại thuật toán. Dip-8. Vcc: 16V ± 2V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 405 | IC | TA78L008AP | 1 | Cái | Ic ổn áp 8V. Iout: 0,15A. P: 800mW. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 406 | IC | TC4013BP | 4 | Cái | IC Flip-Flop. Điện áp nguồn 3 V ÷ 18 V. DIP14. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 407 | IC | TC4011BP | 4 | Cái | IC Logic - điện áp nguồn 3 V ÷ 18 V. Dip-14 | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 408 | IC | TC4081BP | 4 | Cái | Điện áp nguồn: 3 ÷ 18 V. IC 14 chân cắm. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 409 | IC | BA618 | 4 | Cái | Ic điều khiển LED. Dạng chân cắm. Điện áp nguồn 16V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 410 | IC | TA7805 | 1 | Cái | Ic ổn áp 5V. Dạng chân cắm. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 411 | IC | TA7808 | 2 | Cái | Ic ổn áp 8V. Dạng chân cắm. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 412 | IC | µPC1037H | 3 | Cái | 7 chân cắm. Điện áo nguồn Vcc: 6 V; Icc: 12 mA, Pd: 270 mW; ft: 30 MHz; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 413 | IC | µPD4503BC | 1 | Cái | IC ghép kênh, . Điện áp hoạt động 12VDC ± 10%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 414 | IC | µPC1241H | 1 | Cái | IC khếch đại, 8 chân cắm. Điện áp hoạt động: Vcc: 9÷18 V; Iccq: 45 mA; | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 415 | Keo cao áp | KCAHQ | 6 | tuýp | Cách điện, chịu nhiệt độ: - 60 đến + 250 °C. | Đóng hộp. |
| 416 | Keo epoxi | AB | 3 | kg | Keo hai thành phần A; B trong suốt | Đóng hộp. |
| 417 | Khóa K | KT1, KT4, KT7 (3-10) | 13 | cái | Khóa điện 30 chân 7-23/3-10. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 418 | Loa | 8Ω-2W | 3 | cái | Trở kháng 8Ω-Công suất 2W | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 419 | Mạch in 2 lớp mạ bạc | PCB RF4-1.6 KT(80x50)mm | 6 | Bảng mạch | Mạch in 2 lớp, mạ bạc, kích thước (80x50)mm | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 420 | Mic nói | TЭMШ-1A | 3 | cái | Гост TЭMШ-1A | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 421 | Micrô | 600Ω | 2 | Cái | Trở kháng danh định 600Ω | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 422 | Mô tơ | ДАТ 31660 | 2 | cái | Điện áp cung cấp 220 V. Công suất định mức 60 W. Tốc độ quay 10800 vòng / phút. Momen xoắn định mức 0,049 N/m. Mức tiêu thụ 0,45 A. Dải tần làm việc 1÷2000 Hz. Gia tốc 100 m/s2. Kích thước tổng thể 80x56 mm. Trọng lượng 0,45 kg. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 423 | Mô tơ kéo băng | Г205YXЛ4 | 2 | cái | Điện áp cung cấp: 220V, tần số: 50Hz, tốc độ quay: 3000 rpm, đường kính trục 4 mm, trọng lượng: 0,32 kg. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 424 | Mô tơ M1 3 pha | 220V/380V-50Hz | 1 | Cái | Điện áp 220V/380V. Tần số 50Hz. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 425 | Modul nguồn Meanwell | 27VDC | 2 | Cái | Điện áp vào 220V/50Hz. Điện áp ra 27VDC ± 5 %. Dòng điện danh định 30A. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 426 | Nam châm điện | 27V | 3 | cái | Điện áp hoạt động 27V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 427 | Nhựa thông | (Nhựa thông tự nhiên) | 2,4 | kg | Nhựa thông tự nhiên không hóa chất. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 428 | Nước rửa mạch APCO | 350ml | 8 | Lọ | Quy cách lọ 350ml. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 429 | Quạt 12V-DC | (80x80) | 3 | cái | Điện áp nguồn 12VDC. Kích thước 80x80mm | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 430 | Quạt 220V | 120x120 | 2 | cái | Điện áp nguồn 220V. Kích thước 120x120mm | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 431 | Rơ le | PKH | 1 | cái | Gồm 6 tiếp điểm thường đóng, 6 tiếp điểm thường mở. Điện áp hoạt động 27V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 432 | Rơ le | PЭC-15 | 7 | cái | Điện trở cuộn dây 1870 ÷ 2530. Dòng ngắt không nhỏ hơn 8,5 mA. Điện áp hoạt động 23-27 V. 1 tiếp điểm thường đóng, 1 tiếp điểm thường mở | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 433 | Rơ le | PЭH-33 | 5 | cái | Điện áp làm việc 27V. Tám tiếp điểm, 4 thường đóng, 4 thường mở. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 434 | Rơ le | PЭC-54 | 22 | cái | Trở kháng chân A; Б: 3400 đến 4600 Ohm. Điện áp hoạt động 22 đến 32 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 435 | Rơ le | PПA-12 | 7 | cái | Điện áp hoạt động 27V. Gồm 1 tiếp điểm thường đóng, 1 tiếp điểm thường mở | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 436 | Rơ le | PЭC-32 | 12 | cái | Trở kháng chân 13; 14: 553 đến 780 Ohm. Dòng hoạt động 2 mA. Điện áp hoạt động 21,6-26,4 V. Gồm 4 cặp tiếp điểm | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 437 | Rơ le | PЭC-10 | 6 | cái | Trở kháng chân 1; 2: 536 đến 724 Ohm. Điện áp hoạt động 24-36 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 438 | Rơ le | PЭC-9 | 14 | cái | Trở kháng chân 1; 2: 450 đến 550 Ohm. Điện áp hoạt động 23 đến 34 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 439 | Rơ le | PЭH-29 | 4 | cái | Điện áp làm việc 30V. Bốn tiếp điểm, 2 thường đóng, 2 thường mở. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 440 | Rơ le | PЭK-23 | 3 | cái | Điện trở cuộn dây 55,25 đến 2185 Ohms.Điện áp hoạt động - từ 5 V đến 36 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 441 | Rơ le | PЭB-16 | 2 | cái | Điện áp làm việc 23÷30V. Trở kháng cuộn dây 189÷220 Ohm. Gồm 2 tiếp điểm, 1 thường đóng, 1 thường mở. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 442 | Rơ le | PПB-5/7 | 2 | cái | Điện áp làm việc 24÷30V. Trở kháng cuộn dây 935÷1265 Ohm. Gồm 2 tiếp điểm, 1 thường đóng, 1 thường mở. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 443 | Rơ le | 8Э-11T | 4 | cái | Điện áp làm việc: 27 V. Số tiếp điểm: 4, hai thường đóng và hai thường mở. Kích thước: 57,5x29x74 mm | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 444 | Rơ le | DHE-44-27V | 3 | Cái | Điện áp hoạt động 27V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 445 | Rơ le | PП-7 (PC4.521.002) | 2 | cái | Trở kháng cuộn dây 5950 ÷ 8050 Ω, điện áp làm việc (23 ÷ 30)V | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 446 | Rơ le | 9637N | 12 | Cái | Mã hiệu 9637N | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 447 | Rơ le | PЭC-42 | 3 | cái | Trở kháng chân A; Б: 3400 đến 4600 Ohm. Điện áp hoạt động 24 đến 30 V. Gồm 1 cặp tiếp điểm thường đóng. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 448 | Rơ le | PЭC-43 | 5 | cái | Điện áp làm việc: 10,8÷13,2. Trở kháng cuộn dây: 230Ω ± 34. Điện áp kích hoạt: Hút 5,5 V, nhả 1V. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 449 | Rơ le | PЭC-49 | 5 | cái | Điện trở cuộn dây: 1520 đến 2185 Ohm; Điện áp hoạt động: 22 đến 36V. Gồm hai cặp tiếp điểm. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 450 | Rơ le | PЭC-45 | 4 | cái | Điện trở cuộn dây: 540 đến 660 Ohm; Điện áp hoạt động 24 đến 30V; Gồm hai cặp tiếp điểm | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 451 | Rơ le | PЭC-47 | 15 | cái | Điện trở cuộn dây: 585 đến 715 Ohm; Điện áp hoạt động 21,5 đến 34V; Gồm 2 cặp tiếp điểm | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 452 | Rơ le nhiệt | 110M86-0,5A | 4 | Cái | Dòng điện định mức 0,5A. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 453 | Sa đấu dây | PШ24-2-17 | 2 | Cái | Sa cắm hình chữ nhật tần số thấp được thiết kế để hoạt động trong các mạch điện không đổi, tần số biến đổi lên đến 3 MHz và dòng xung với điện áp 800 V. Chân tiếp điểm mạ bạc. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 454 | Sa đấu dây | П3 | 2 | Cái | Sa cắm hình chữ nhật tần số thấp được thiết kế để hoạt động trong các mạch điện không đổi, tần số biến đổi lên đến 3 MHz và dòng xung với điện áp 800 V. Chân tiếp điểm mạ bạc. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 455 | Sa kết nối 4 chân | 4 chân. | 4 | Bộ | Sa cắm tròn 4 chân. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 456 | Sa kết nối 6 chân | CЛ-11 | 9 | Bộ | Sa cắm tròn 6 chân. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 457 | Sa kết nối 8 chân | CЛ-12 | 4 | Bộ | Sa cắm tròn 8 chân. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 458 | Sa nối | PШ2H-2-17 | 2 | Cái | Được thiết kế để hoạt động trong các mạch điện không đổi, xen kẽ (tần số lên đến 3 MHz). Chân tiếp điểm mạ bạc. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 459 | Sơn tẩm phủ | U 2000 | 2 | lít | Có khả năng cách nhiệt trong môi trường khắc nghiệt, không thấm nước. Khô nhanh trong không khí (từ 16 đến 60 phút). Cấp chịu nhiệt 155°C. | Đóng hộp. |
| 460 | Thạch anh | 23,4MHz | 2 | cái | Tần số 23,4MHz. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 461 | Thiếc hàn | 1.0mm 200g | 11 | cuộn | Sợi 1.0mm. Quy cách đóng gói: Cuộn 200g. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 462 | Thiếc hàn Asahi | SN60 0.8mm (500g) | 2 | Cuộn | Ký hiệu: SN60, sợi 0.8mm, quy cách đóng gói: Cuộn: 500g. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 463 | Triritor | 2T132-50-4-44 | 22 | Cái | Dòng mở trung bình tối đa 50 A. Điện áp tối đa khi đóng 400 V. Điện áp ngược cực đại 400 V | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 464 | Tụ các loại | (68; 270; 560; 680)pF | 30 | cái | Điện dung (68; 270; 560; 680)pF. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 465 | Tụ các loại | 1,5pF-6800pF | 60 | cái | Điện dung 1,5pF đến 6800pF. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 466 | Tụ điện | 1μF-30V | 30 | Cái | Điện dung 1µF. Điện áp 30V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 467 | Tụ điện | 200μF-50V | 4 | cái | Điện dung 200µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 468 | Tụ điện | 330μF-50V | 4 | cái | Điện dung 330µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 469 | Tụ điện | 2μF-250V | 2 | cái | Điện dung 2µF. Điện áp 250V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 470 | Tụ điện | 4μF-160V | 6 | cái | Điện dung 4µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 471 | Tụ điện | 2000μF-50V | 3 | cái | Điện dung 2000µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 472 | Tụ điện | 2μF-200V | 14 | cái | Điện dung 2µF. Điện áp 200V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 473 | Tụ điện | 0,25μF-200V | 2 | cái | Điện dung 0,25µF. Điện áp 200V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 474 | Tụ điện | 1000μF-50V | 1 | cái | Điện dung 1000µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 475 | Tụ điện | 1μF-200V | 2 | cái | Điện dung 1µF. Điện áp 200V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 476 | Tụ điện | 2μF-160V | 2 | cái | Điện dung 2µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 477 | Tụ điện | 12000µF-100V | 2 | cái | Điện dung 12000µF. Điện áp 100V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 478 | Tụ điện | 1000µF-63V | 6 | cái | Điện dung 1000µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 479 | Tụ điện | 2200µF-63V | 9 | cái | Điện dung 2200µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 480 | Tụ điện | 100µF-25V | 2 | cái | Điện dung 100µF. Điện áp 25V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 481 | Tụ điện | 10000µF-63V | 2 | cái | Điện dung 10000µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 482 | Tụ điện | 4700µF-63V | 4 | cái | Điện dung 4700µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 483 | Tụ điện | 220µF-16V | 8 | cái | Điện dung 220µF. Điện áp 16V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 484 | Tụ điện | 0,5µF-100V | 2 | cái | Điện dung 0,5µF. Điện áp 100V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 485 | Tụ gốm | 10µF-370V | 1 | cái | Điện dung 10µF. Điện áp 370V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 486 | Tụ điện | 50µF-500V | 6 | cái | Điện dung 50µF. Điện áp 500V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 487 | Tụ điện | 20µF-450V | 7 | cái | Điện dung 20µF. Điện áp 450V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 488 | Tụ điện | 200µF-100V | 8 | cái | Điện dung 200µF. Điện áp 100V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 489 | Tụ điện | 200µF-50V | 9 | cái | Điện dung 200µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 490 | Tụ điện | 100µF-50V | 7 | cái | Điện dung 100µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 491 | Tụ điện | 330µF-50V | 4 | cái | Điện dung 330µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 492 | Tụ điện | 300µF-25V | 7 | cái | Điện dung 300µF. Điện áp 25V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 493 | Tụ điện | 1µF-160V | 23 | cái | Điện dung 1µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 494 | Tụ điện | 2µF-250V | 2 | cái | Điện dung 2µF. Điện áp 250V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 495 | Tụ điện | 4700pF-1600V | 12 | Cái | Điện dung 4700pF. Điện áp 1600V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 496 | Tụ điện | 1500pF-500V | 18 | Cái | Điện dung 1500pF. Điện áp 500V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 497 | Tụ điện | 24000pF-600V | 12 | Cái | Điện dung 24000pF. Điện áp 600V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 498 | Tụ điện | 0,047μF | 15 | Cái | Điện dung 0,047µF. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 499 | Tụ điện | 0,1μF-160V | 6 | Cái | Điện dung 0,1µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 500 | Tụ điện | 0,5μF-30V | 12 | Cái | Điện dung 0,5µF. Điện áp 30V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 501 | Tụ điện | 1μF-160V | 12 | Cái | Điện dung 1µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 502 | Tụ điện | 1000μF-25V | 15 | Cái | Điện dung 1000µF. Điện áp 25V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 503 | Tụ điện | 220μF-6,3V | 2 | Cái | Điện dung 220µF. Điện áp 6,3V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 504 | Tụ điện | 4μF-1000V | 60 | Cái | Điện dung 4µF. Điện áp 1000V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 505 | Tụ điện | 10μF-70V | 6 | cái | Điện dung 10µF. Điện áp 70V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 506 | Tụ điện | 33μF-50V | 8 | cái | Điện dung 33µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 507 | Tụ điện | 50μF-25V | 4 | cái | Điện dung 50µF. Điện áp 25V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 508 | Tụ điện | 150μF-63V | 3 | cái | Điện dung 150µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 509 | Tụ điện | 750μF-63V | 11 | cái | Điện dung 750µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 510 | Tụ điện | 20μF-25V | 6 | cái | Điện dung 20µF. Điện áp 25V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 511 | Tụ gốm | 47µF-10V | 11 | Cái | Điện dung 47µF. Điện áp 10V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 512 | Tụ gốm | 2,2µF-50V | 9 | Cái | Điện dung 2,2µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 513 | Tụ gốm | 470µF-16V | 11 | Cái | Điện dung 470µF. Điện áp 16V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
| 514 | Tụ gốm | 100pF-470pF | 60 | Cái | Điện dung 100pF đến 470pF. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Đóng gói (hộp) chống ẩm. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi