Gói thầu: Mua vật tư, trang thiết bị, dụng cụ chuyên dùng cho thùng CTX năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho J102/ Cục Xe-Máy/ Tổng Cục Kỹ Thuật |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, trang thiết bị, dụng cụ chuyên dùng cho thùng CTX năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708178 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật và ngân sách nhà nước giao năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 16:59:00 đến ngày 2020-07-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,919,413,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây cu roa | A53 | 25 | Cái | Thái Lan hoặc tương đương | Không có |
| 2 | Dây cu roa | B42 | 9 | Cái | Thái Lan hoặc tương đương | Không có |
| 3 | Dây cu roa | B45 | 15 | Cái | Thái Lan hoặc tương đương | Không có |
| 4 | Dây cu roa | B63 | 135 | Cái | Thái Lan hoặc tương đương | Không có |
| 5 | Dây cu roa | B67 | 66 | Cái | Thái Lan hoặc tương đương | Không có |
| 6 | Dây cu roa | B79 | 45 | Cái | Thái Lan hoặc tương đương | Không có |
| 7 | Dây cu roa | C64 | 50 | Cái | Thái Lan hoặc tương đương | Không có |
| 8 | Tuy ô hơi | Φ8 | 177 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 9 | Tuy ô hơi | Φ10 | 39 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 10 | Tuy ô dầu | Φ8 | 10 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 11 | Tuy ô dầu | Φ10 | 2 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 12 | Tuy ô dầu | Φ14 | 150 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 13 | Tuy ô dầu | Φ16 | 85 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 14 | Bơm nhiên liệu bằng tay | Không có | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 15 | Băng dính cách điện | Không có | 59 | Cuộn | Việt Nam | Không có |
| 16 | Găng tay cao su | Không có | 3 | Đôi | Việt Nam | Không có |
| 17 | Găng tay bạt | Không có | 3 | Đôi | Việt Nam | Không có |
| 18 | Găng tay chống a xít | Không có | 24 | Đôi | Việt Nam | Không có |
| 19 | Tạp dề | Không có | 15 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 20 | Quần áo chống a xít | Không có | 12 | Bộ | Việt Nam | Không có |
| 21 | Quần áo bảo hộ lao động | Không có | 1 | Bộ | Việt Nam | Không có |
| 22 | Ủng cao su | Không có | 16 | Đôi | Việt Nam | Không có |
| 23 | Giầy cao cổ | Không có | 1 | Đôi | Việt Nam | Không có |
| 24 | Keo dán | Không có | 27 | Tuýp | Thái Lan hoặc tương đương | Không có |
| 25 | Màng bơm xăng | 10 lỗ | 22 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 26 | Giấy giáp giấy | A4 240 | 390 | Tờ | Nhật Bản hoặc tương đương | Không có |
| 27 | Giấy giáp vải | 240, khổ 0,1m | 75 | Mét | Nhật Bản hoặc tương đương | Không có |
| 28 | Bộ đệm các loại | Không có | 15 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 29 | Tấm lót sàn cao su | (2,8 x 1,41)m | 24 | Tấm | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 30 | Mặt nạ cả lõi lọc | Không có | 8 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 31 | Bàn chải cước | Không có | 18 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 32 | Tấm amiang | (0,5 x 0,8)m | 6 | Tấm | Việt Nam | Không có |
| 33 | Võng bạt | Không có | 29 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 34 | Can nhựa | 10 lít | 48 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 35 | Bạt che ánh sáng cửa kính đồng bộ cả nẹp | (0,7 x 0,5)m | 242 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 36 | Túi đựng tài liệu | (0,4 x 0,25)m | 1 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 37 | Túi đựng nhà bạt có khóa, tay sách | (1 x 1,3 x 0,2)m | 10 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 38 | Dây bơm cứu hỏa | Φ50 | 80 | Mét | Đức hoặc tương đương | Không có |
| 39 | Dây bơm cứu hỏa | Φ65 | 80 | Mét | Đức hoặc tương đương | Không có |
| 40 | Đèn công tác | 12V-10W | 42 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 41 | Đèn soi khoang động cơ | P-103 | 22 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 42 | Đèn ắc quy sách tay | 12V-10W | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 43 | Đèn cổ cò | 12V-21W | 57 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 44 | Đèn trần | 12V-21W | 122 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 45 | Đèn ngụy trang (tự động) | 12V-21W | 13 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 46 | Đèn nhà bạt | 220V-60W | 34 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 47 | Ổ nối điện đặc chủng | 3 pha | 59 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 48 | Ổ cắm điện đặc chủng | 1 pha | 46 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 49 | Ổ cắm điện đặc chủng | 3 pha | 56 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 50 | Ổ cắm điện đặc chủng | 36V | 8 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 51 | Ổ cắm điện đặc chủng | 24V | 11 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 52 | Ổ cắm điện đặc chủng | 12V | 39 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 53 | Giắc cắm điện | 3 pha | 49 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 54 | Công tắc đặc chủng | 3 pha | 32 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 55 | Công tắc chuyển mạch | 220/380 | 33 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 56 | Công tắc chuyển mạch chiếu sáng | Không có | 14 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 57 | Công tắc bật tắt | Không có | 27 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 58 | Cầu chuyển mạch | 220/380 | 12 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 59 | Cầu chì nguồn mạch chiếu sáng | Không có | 45 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 60 | Cầu đấu điện | Không có | 60 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 61 | Rơ le ngắt át tô mát | Không có | 13 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 62 | Nút ấn kiểm tra hoạt động của aptomat | Không có | 13 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 63 | Nút ấn liên lạc với lái xe | Không có | 12 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 64 | Đầu khuyết đồng | ф4 - ф6 | 2.400 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 65 | Bộ tiếp mát thùng xe đặc chủng | Không có | 19 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 66 | Đồng hồ me gôm kế | 0-3 | 9 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 67 | Biến thế | 12V | 50 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 68 | Aptomat đặc chủng bảo vệ mạch chiếu sáng | Không có | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 69 | Aptomat đặc chủng | 40A | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 70 | Aptomat đặc chủng | 63A | 7 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 71 | Dây điện | 1x1,5 | 1.260 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 72 | Dây điện | 1x2,5 | 320 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 73 | Dây điện | 1x4 | 1.670 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 74 | Dây điện | 1x6 | 610 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 75 | Dây điện | 1x10 | 600 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 76 | Dây cáp điện vỏ bọc cao su | 2x1,5 | 20 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 77 | Dây cáp điện vỏ bọc cao su | 2x2,5 | 300 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 78 | Dây cáp điện vỏ bọc cao su | 2x4 | 312 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 79 | Dây cáp điện vỏ bọc cao su | 3x2,5 | 882 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 80 | Dây cáp điện vỏ bọc cao su | 4x2,5 | 335 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 81 | Dây cáp điện vỏ bọc cao su | 3x4+1x2,5 | 195 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 82 | Dây cáp điện vỏ bọc cao su | 3x10+1x6 | 588 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 83 | Dây cáp điện vỏ bọc cao su | 3x25+1x16 | 162 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | Không có |
| 84 | Dây cáp nạp | 1 đầu có cặp, Φ6 dài 0,8m | 120 | Mét | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 85 | Dây cáp nạp | 2 đầu có cặp, Φ6 dài 0,8m | 113 | Mét | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 86 | Chổi than | 2MKF | 63 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 87 | Giá chổi than | 2MKF | 78 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 88 | Bộ cầu đi ốt | 3 pha kích từ 50A | 21 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 89 | Cầu đấu đầu ra máy phát | 50A | 48 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 90 | Biến áp | 3 pha-500VA | 26 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 91 | Bộ tự động điều chỉnh điện áp | Không có | 21 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 92 | Vòng bi đầu trục máy phát | 306.0 | 40 | Vòng | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 93 | Rô to máy phát | 15KW | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 94 | Sta to máy phát | 20KW | 5 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 95 | Rô to máy phát | 20KW | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 96 | Đồng hồ vôn | 250V | 24 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 97 | Đồng hồ tần số | 55HZ | 23 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 98 | Đồng hồ am pe kế xoay chiều | 50A | 8 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 99 | Đồng hồ am pe kế xoay chiều | 100A | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 100 | Đồng hồ kiểm tra nhiệt độ máy phát | 0-20 | 24 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 101 | Đồng hồ kiểm tra cách điện máy phát | Không có | 24 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 102 | Chuyển mạch kiểm tra dòng điện | Không có | 21 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 103 | Chuyển mạch kiểm tra điện áp | Không có | 22 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 104 | Biến dòng | TY20A | 63 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 105 | Cầu đấu | 25A | 48 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 106 | Cầu đấu | 50A | 48 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 107 | Công tắc kiểm tra các pha | Không có | 7 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 108 | Công tắc kiểm tra kích từ | Không có | 9 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 109 | Công tắc tắt khẩn cấp động cơ | Không có | 22 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 110 | Công tắc chuyển chế độ mồi từ | Không có | 21 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 111 | Đèn báo nguy hiểm cách mát, áp suất dầu | Không có | 14 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 112 | Quả văng điều tốc | Không có | 12 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 113 | Vòng bi đỡ trục | Không có | 22 | Vòng | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 114 | Vòng bi tỳ quả văng li tâm | Không có | 9 | Vòng | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 115 | Cụm van điện khí cài máy phát | Không có | 22 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 116 | Bộ điều tốc | Không có | 11 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 117 | Chổi than | Không có | 24 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 118 | Giá chổi than | Không có | 8 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 119 | Công tắc đóng ngắt | Không có | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 120 | Đồng hồ vôn | 250V | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 121 | Đồng hồ am pe kế xoay chiều | 50A | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 122 | Cầu đấu dây | 50A | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 123 | Rô tô máy phát hàn | Không có | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 124 | Công tắc chuyển chế độ | Không có | 5 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 125 | Công tắc bật tắt | Không có | 54 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 126 | Công tắc chuyển mạch | 220/380 | 30 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 127 | Cầu đấu dây | Không có | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 128 | Rơ le khởi động từ | Không có | 30 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 129 | Khởi động từ | 220.0 | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 130 | Khởi động từ | 380.0 | 14 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 131 | Sta to máy khoan | 0,55KW | 7 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 132 | Rô to máy khoan | 0,55KW | 14 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 133 | Ê tô kẹp chi tiết | Không có | 14 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 134 | Aptomat | 20A | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 135 | Công tắc bật tắt | Không có | 44 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 136 | Công tắc chuyển mạch | 220/380 | 45 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 137 | Khởi động từ | 220V | 12 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 138 | Khởi động từ | 380V | 12 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 139 | Cầu đấu dây | Không có | 45 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 140 | Ổ cắm máy đánh bóng | Không có | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 141 | Bơm dầu | Không có | 13 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 142 | Bơm nước | Không có | 14 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 143 | Sta to mô tơ chính | 3,5KW | 11 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 144 | Rô to mô tơ chính | 3,5KW | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 145 | Mâm cặp | 4 chấu D250 x 150 | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 146 | Bộ gá kẹp dao tiện | Không có | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 147 | Hộp bàn xe dao | Không có | 14 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 148 | Ụ sau | Không có | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 149 | Núm điều chỉnh bước ren | Không có | 45 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 150 | Kính bảo vệ | Không có | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 151 | Công tắc bật tắt máy đánh bóng | Không có | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 152 | Sta to máy đánh bóng | 0,55KW | 10 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 153 | Rô to máy đánh bóng | 0,55KW | 12 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 154 | Aptomat | 3,5A | 14 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 155 | Công tắc chuyển chế độ | 220/380 | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 156 | Kính chắn bụi | Không có | 30 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 157 | Đá mài | Φ150 | 30 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 158 | Sta to máy mài | 2 đá 0,75KW | 6 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 159 | Rô to máy mài | 2 đá 0,75KW | 14 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 160 | Công tắc nguồn | Không có | 24 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 161 | Công tắc chuyển chế độ nạp, phóng | Không có | 30 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 162 | Công tắc cấp nguồn sưởi và lọc không khí | Không có | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 163 | Bộ cầu đi ốt | 25A | 52 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 164 | Đồng hồ vôn kế | 0-30V | 22 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 165 | Đồng hồ am pe kế xoay chiều | 0-50A | 23 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 166 | Cầu chì | 5A | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 167 | Đèn báo cấp nguồn cho biến thế | Không có | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 168 | Công tắc chuyển mạch | 220/380 | 9 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 169 | Khóa mát đóng ngắt nguồn nạp | Không có | 14 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 170 | Biến thế | 12V | 47 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 171 | Biến thế | 24V | 25 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 172 | Chổi than | Không có | 36 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 173 | Giá đỡ chổi than | Không có | 30 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 174 | Cầu đấu | 50A | 12 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 175 | Át tô mát | 20A | 6 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 176 | Rô to máy biến tần | 8KW | 5 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 177 | Công tắc đóng ngắt | Không có | 12 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 178 | Công tắc chuyển mạch | 220/380 | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 179 | Đi ốt nắn dòng xoay chiều | Không có | 12 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 180 | Biến thế điều khiển bo mạch | Không có | 5 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 181 | Bo mạch | Không có | 19 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 182 | Biến thế | 220/380 về (70-100)V | 8 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 183 | Đồng hồ Am pe | 0-300A | 12 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 184 | Đồng hồ Am pe | 0-50A | 80 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 185 | Đồng hồ Am pe | 0-5A | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 186 | Đồng hồ Vôn kế | 0-250V | 8 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 187 | Công tắc chuyển mạch | 220/380 | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 188 | Tay điều chỉnh biến trở | Không có | 32 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 189 | Aptomat | 5A | 8 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 190 | Biến trở | Không có | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 191 | Công tắc đóng ngắt | Không có | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 192 | Cầu đấu điện | Không có | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 193 | Biến thế | 220V | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 194 | Chổi than | Không có | 18 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 195 | Giá đỡ chổi than | Không có | 18 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 196 | Cầu đấu | 50A | 6 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 197 | Công tắc chuyển mạch | 220/380 | 7 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 198 | Đồng hồ ampe kế | 0- 100A | 5 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 199 | Đồng hồ vôn kế | 0- 30V | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 200 | Nút ấn kích từ | Không có | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 201 | Át tô mát | 16A | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 202 | Biến trở điều chỉnh dòng điện phóng | Không có | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 203 | Biến trở điều chỉnh kích từ | Không có | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 204 | Rô to máy hàn | 7,5KW | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 205 | Công tắc đóng ngắt | Không có | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 206 | Công tắc đóng ngắt | Không có | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 207 | Giắc cắm điện | 3 pha | 9 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 208 | Cầu chì | Không có | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 209 | Khởi động từ | Không có | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 210 | May so | Không có | 7 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 211 | May so | Không có | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 212 | Công tắc đóng ngắt | Không có | 7 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 213 | Nến đốt | Không có | 7 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 214 | Động cơ điện | Không có | 7 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 215 | Bơm nhiên liệu | Không có | 7 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 216 | Quạt tăng áp | Không có | 7 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 217 | Tuy ô | Φ10 | 12 | Mét | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 218 | Thùng chứa dầu | 30 lít | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 219 | Bơm dầu | Không có | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 220 | Công tắc đóng ngắt | Không có | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 221 | Công tắc đóng ngắt | Không có | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 222 | May so | Không có | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 223 | Công tắc đóng ngắt | Không có | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 224 | Công tắc và hộp chuyển mạch | Không có | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 225 | Quạt thổi khí | Không có | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 226 | Săm lốp | 400-10 | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 227 | Nến điện | Không có | 8 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 228 | Dây nến điện | Φ8 | 4 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 229 | Chế hòa khí | K-36П | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 230 | Manhêtô | M-135 | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 231 | Thùng đựng nhiên liệu | Không có | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 232 | Đường ống hút cả khớp nối | Φ60 | 17 | Mét | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 233 | Giỏ bơm nước | Không có | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 234 | Khoan tay | Không có | 12 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 235 | Khoan cầm tay | Không có | 14 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 236 | Máy mài cầm tay | 36V | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 237 | Máy cắt tôn | 220V | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 238 | Mỏ hàn thiếc | Không có | 8 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 239 | Bơm mỡ cầm tay | Không có | 16 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 240 | Kích thủy lực | 5 tấn | 23 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 241 | Kích thủy lực | 12 tấn | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 242 | Kích thủy lực | 15 tấn | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 243 | Kích thủy lực | 25 tấn | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 244 | Kích thủy lực | 30 tấn | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 245 | Thiết bị KT góc đánh lửa+TB kiểm tra động cơ | Không có | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 246 | Thiết bị rà xúp páp bằng khí nén | Không có | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 247 | Thiết bị vệ sinh bugi bằng khí nén | Không có | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 248 | Thiết bị kiểm tra vòi phun | Không có | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 249 | Ê tô nguội | 2 lưỡi kẹp, L = 60-80mm | 19 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 250 | Ê tô nguội | 2 lưỡi kẹp, L = 100-120mm | 12 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 251 | Bàn kẹp ép tấm cực | 2 lưỡi kẹp, L = 100mm | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 252 | Tuốc nơ vít dẹt | Φ3; L=100 | 23 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 253 | Tuốc nơ vít dẹt | Φ4; L=100-250 | 24 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 254 | Tuốc nơ vít hoa | Φ4; L=250 | 9 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 255 | Kìm nhọn | L=200 | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 256 | Kìm điện | L=200 | 27 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 257 | Kìm mỏ quạ | L=300 | 21 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 258 | Kìm bấm đinh | L=200 | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 259 | Tuýp | 27-38 | 17 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 260 | Tuýp nến | 21-22 | 22 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 261 | Cờ lê | 1 đầu 46 | 14 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 262 | Bát láp | 105.0 | 14 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 263 | Mỏ lết | 19.0 | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 264 | Mỏ lết | 30.0 | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 265 | Mỏ lết | 35.0 | 12 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 266 | Mỏ lết | 46.0 | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 267 | Vam đầu trục | Không có | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 268 | Vam đầu trục | Không có | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 269 | Búa | 1kg | 19 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 270 | Đồ gá mài | Không có | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 271 | Đá mài | Φ150 | 60 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 272 | Bàn máp | (200 x 300)mm | 13 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 273 | Mâm cặp | 3 chấu D250 x 225 | 6 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 274 | Đồ gá phay | Không có | 13 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 275 | Dây cáp | Φ25 L=6m | 18 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 276 | Bơm mỡ | Không có | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 277 | Bộ tán ống đồng | Không có | 2 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 278 | Móc, xích cẩu | Không có | 3 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 279 | Kéo cắt tôn | Không có | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 280 | Lưỡi cưa sắt | Không có | 182 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 281 | Đèn khò TY | Không có | 7 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 282 | Súng bắn ốc | Không có | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 283 | Mặt nạ hàn | Không có | 8 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 284 | Mỏ hàn điện | Không có | 10 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 285 | Mỏ hàn hơi | Không có | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 286 | Thiết bị chỉ thị pha | 2 đầu nối | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 287 | Tháo kim van | Không có | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 288 | Que hàn | Φ6 | 8 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 289 | Que hàn | Φ4 | 2 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 290 | Bình ô xy | Không có | 2 | Bình | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 291 | Bình tạo khí | Không có | 2 | Bình | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 292 | Kìm hàn | Không có | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 293 | Bộ bàn ren | M3-M20 | 11 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 294 | Bộ mũi khoan | Φ2-Φ20 | 9 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 295 | Bộ mũi ta rô | M3-M24 | 6 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 296 | Bộ dao doa tăng | Φ15-Φ34 | 13 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 297 | Chổi than máy phát điện | Không có | 50 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 298 | Bình nấu chí | Không có | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 299 | Súng phun sơn | Không có | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 300 | Giá cẩu máy | Không có | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 301 | Thước cặp | 0-50 | 5 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 302 | Thước cặp | 0-150 | 10 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 303 | Thước cặp | 0-200 | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 304 | Thước cặp | 0-250 | 8 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 305 | Pan me | 0-25 | 7 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 306 | Pan me | 0-50 | 12 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 307 | Pan me | 0-75 | 6 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 308 | Pan me | 0-125 | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 309 | Căn lá | 0,05 - 0,1 | 23 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 310 | Cân móc | 10 kg | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 311 | Đồng hồ đo áp suất buồng đốt động cơ xăng | Không có | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 312 | Đồng hồ đo áp suất buồng đốt động cơ Điêzen | Không có | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 313 | Đồng hồ đo áp suất hơi lốp | 0-6KG/cm2 | 25 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 314 | Đồng hồ đo áp suất hơi lốp | 0-16KG/cm2 | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 315 | Đồng hồ kiểm tra hệ thống làm mát động cơ | Không có | 1 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 316 | Đồng hồ vôn | 0-30V | 2 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 317 | Thước đo độ chụm bánh xe | Không có | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 318 | Đồng hồ vặn năng | 4352.0 | 13 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 319 | Đồng hồ vạn năng | 4353.0 | 7 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 320 | Đồng hồ so có giá đỡ | Không có | 12 | Bộ | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 321 | Vôn kế càng | Không có | 8 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 322 | Tỷ trọng kế | Không có | 14 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 323 | In catano các thiết bị | Không có | 15 | Bộ | Việt Nam | Không có |
| 324 | Hộp cứu thương | (0,2 x 0,2 x 0,05)m | 23 | Hộp | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 325 | Hộp đựng tài liệu | (0,3 x 0,2 x 0,15)m | 24 | Hộp | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 326 | Núm còi chỉ huy | Không có | 17 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 327 | Ca uống nước Inok | Không có | 18 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 328 | Bình tông nhôm | 2 lít | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 329 | Bình đựng nước nhôm | 10 lít | 16 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 330 | Bếp điện | 800W | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 331 | Màng bơm xăng | Không có | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 332 | Đầu săm pô | Không có | 10 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 333 | Cầu chì ồng | 2-5A | 135 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 334 | Nến điện | Φ14 | 52 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 335 | Nắp két nước | Không có | 15 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 336 | Xô tôn | 8 lít | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 337 | Thùng tôn đựng dầu | 15 lít | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 338 | Can sắt | 10 lít | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 339 | Can sắt | 20 lít | 38 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 340 | Cọc mát + dây | Không có | 4 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 341 | Mặt nạ hàn | Không có | 6 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 342 | Kính hàn | Không có | 18 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 343 | Bóng đèn | 12V - (1,5W-21W) | 241 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 344 | Bóng đèn | 12V-40W | 26 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 345 | Mặt nạ phun sơn cả lõi lọc | Không có | 3 | Cái | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 346 | Hệ thống lọc không khí, hút thông gió thùng Công trình xa | Không có | 17 | Hệ thống | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 347 | Hệ thống sấy nóng thùng Công trình xa | Không có | 15 | Hệ thống | Liên băng Nga hoặc tương đương | Không có |
| 348 | Bình cứu hỏa | CO2 | 44 | Cái | Trung quốc hoặc tương đương | Không có |
| 349 | Ghế gấp bằng bạt | Không có | 14 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 350 | Bể rửa bằng bạt kích đồng bộ cả nẹp | KT: (0,7 x 0,5)m | 1 | Bộ | Việt Nam | Không có |
| 351 | Ngăn kéo gỗ nhóm 4 kích thước: Dài, rộng, cao | (0,45 x 0,4 x 0,15)m | 358 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 352 | Hòm gỗ nhóm 4 kích thước: Dài, rộng, cao | (0,35 x 0,2 x 0,15)m | 20 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 353 | Hòm gỗ nhóm 4 kích thước: Dài, rộng, cao | (1,35 x 0,5 x 0,4)m | 25 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 354 | Hòm gỗ nhóm 4 kích thước: Dài, rộng, cao | (1,35 x 0,5 x 0,4)m | 1 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 355 | Hòm gỗ nhóm 4 kích thước: Dài, rộng, cao | (1,35 x 0,5 x 0,4)m | 2 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 356 | Ghế ngồi gỗ nhóm 4 kích thước: Dài, rộng, cao | (0,65 x 0,5 x 0,4)m | 48 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 357 | Bàn gấp khung théo tròn phi12, kích thước: Dài, rộng, cao | (1,2 x 0,6 x 0,8)m | 5 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 358 | Gường , mặt gỗ nhóm 4 kích thước: Dài, rộng, cao | (1,2 x 0,6 x 0,8)m | 1 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 359 | Bàn gia công nguội gỗ nhóm 4 kích thước: Dài, rộng, cao | (0,9 x 0,65 x 0,8)m | 9 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 360 | Bàn gia công nguội gỗ nhóm 4 kích thước: Dài, rộng, cao | (2,35 x 0,65 x 0,8)m | 5 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 361 | Bàn gia công nguội gỗ nhóm 4 kích thước: Dài, rộng, cao | (2,35 x 0,65 x 0,8)m | 34 | Cái | Việt Nam | Không có |
| 362 | Bàn gia công nguội gỗ nhóm 4 kích thước: Dài, rộng, cao | (2,35 x 1,1 x 0,8)m | 9 | Cái | Việt Nam | Không có |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi