Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm bổ sung hóa chất xét nghiệm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200750720-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm bổ sung hóa chất xét nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200738275 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi thường xuyên của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-18 11:10:00 đến ngày 2020-07-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,210,756,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cồn tuyệt đối loại B | 170 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Chai 500 ml | |
| 2 | Test thử đường huyết | 5.000 | test | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | hộp 50 test | |
| 3 | Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.Pylori | 1.000 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 40 thẻ | |
| 4 | Uric Acid | 10 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | R: 6 x 50 mL | |
| 5 | ALT/GPT 2V | 10 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | R1: 5 x 80 mL + R2: 1 x 100 mL | |
| 6 | AST/GOT 2V | 10 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | R1: 5 x 80 mL + R2: 1 x 100 mL | |
| 7 | Nước rửa Base Washing Solution | 50 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 1000ml | |
| 8 | Creatinine 2V | 5 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | R1: 3 x 100 mL + R2: 3 x 100 mL | |
| 9 | Triglycerides | 15 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | R: 6 x 100 mL | |
| 10 | Cholesterol | 15 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | R: 6 x 100 mL | |
| 11 | CK-MB | 7 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | R1: 1 x 40 mL + R2: 1 x 10 mL | |
| 12 | CK-NAC | 7 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | R1:2 x 40 mL + R2:2 x 10 Ml | |
| 13 | CRP Calibrator | 2 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 1 x 1ml | |
| 14 | CRP | 13 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 3 x 40ml, 1 x 30ml | |
| 15 | GGT | 2 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | R1: 5 x 40 mL + R2: 1 x 50 mL | |
| 16 | HDL Cholesterol Direct | 10 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | R1: 4 x75 mL + R2: 2x50 mL | |
| 17 | Urea 2V | 10 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | R1: 5 x 80 mL + R2: 1 x 100 mL | |
| 18 | Hóa chất ĐỊnh lượng hsTnI | 2 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 2x50test | |
| 19 | Hóa chất Định lượng T4 tự do | 35 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 2x50test | |
| 20 | Hóa chất Định lượng total βhCG | 10 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 2x50test | |
| 21 | Hóa chất Định lượng Total T3 | 31 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 2x50test | |
| 22 | Hóa chất Định lượng TSH 3rd | 10 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 2x100test | |
| 23 | Cơ chất phát quang | 11 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 4x130mL | |
| 24 | Dung dịch pha loãng (Quintus 5-part Diluent ) | 20 | thùng | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Bình 20 lít | |
| 25 | Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu (Quintus 5-part Lyse) | 22 | Bình | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Bình 5 lít | |
| 26 | Dung dịch Stopper (Quintus 5-part Stopper) | 7 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ 1 lít | |
| 27 | Hóa chất Định lượng ferritin | 5 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 2x50test | |
| 28 | Chất chuẩn Ferritin | 1 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 6x4mL | |
| 29 | Hóa chất máy khí máu | 3 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | hộp 100 test | |
| 30 | Hóa chất kiểm chuẩn ngoài cho máy khí máu | 3 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 30 lọ/hộp | |
| 31 | Dung dịch pha loãng M-30D Diluent | 7 | Thùng | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 20 lit/thùng | |
| 32 | Dung dịch tách bạch cầuM- 30CFL LYSE | 25 | Chai | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml/lọ | |
| 33 | Hóa chất Định lượng Ultrasensitive Insulin | 1 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 2x50test | |
| 34 | Hóa chất xét nghiệm PT | 5 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 10 x 6 ml | |
| 35 | Hóa chất xét nghiệm aPTT | 3 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 5 x 10 ml | |
| 36 | Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | 8 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 10 x 6 ml | |
| 37 | Hóa chất xét nghiệm điện giải Easylyte Na/ K/Cl/Ca Solution pack, 800ml | 22 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | H/800ml | |
| 38 | Hóa chất Định lượng CEA | 7 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 2x50test | |
| 39 | Hóa chất Định lượng GI monitor | 4 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 2x50test | |
| 40 | Chất chuẩn GI Monitor | 1 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 6x2.5mL | |
| 41 | Hóa chất Định lượng total PSA | 3 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 2x50test | |
| 42 | Hóa chất Định lượng AcciTnI+3 access 2 | 3 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | 2x50test |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi