Gói thầu: Gói thầu số 63: Cung cấp và lắp đặt thiết bị xét nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200751006-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp tỉnh Kiên Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 63: Cung cấp và lắp đặt thiết bị xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20181130658
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương, Ngân sách Trung ương và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-18 10:49:00 đến ngày 2020-08-07 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 107,395,745,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,150,000,000 VNĐ ((Hai tỷ một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ghế bệnh nhân lấy máu 4 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
2 Hệ thống bảo quản hồng cầu hiếm (tự động pha glycerol tạo hồng cầu đông lạnh, rã đông và lọc glycerol để truyền cho bệnh nhân) 1 Hệ thống Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
3 Hệ thống định danh vi khuẩn nhanh và phần mềm máy định danh + kháng sinh đồ tự động, kèm máy tính 1 Hệ thống Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
4 Hệ thống Elisa tự động 1 Hệ thống Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
5 Hệ thống phân tích huyết học ≥ 32 thông số và nhuộm kéo lam tự động + dán lamen 1 Hệ thống Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
6 Hệ thống phẫu thuật tử thi + 2 bộ dụng cụ 1 Hệ thống Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
7 Hệ thống phẫu tích bệnh phẩm, kèm theo đầy đủ phụ kiện. 1 Hệ thống Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
8 Hệ thống soi cặn, phân tích nước tiểu tự động 1 Hệ thống Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
9 Hệ thống xử lý mô tự động hoàn toàn 1 Hệ thống Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
10 Kính hiển vi huỳnh quang, có camera 1 Hệ thống Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
11 Kính hiển vi, 2 mắt 10 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
12 Máy cắt lát vi thể tự động 1 Hệ thống Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
13 Máy cấy lao tự động, ≥ 200 vị trí 1 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
14 Máy cấy máu tự động, ≥ 40 chai 4 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
15 Máy chiết tách tế bào tự động 1 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
16 Máy điện di hemoglobin, protein 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
17 Máy đo điện giải đồ dùng điện cực chọn lọc ion 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
18 Máy đo HbA1c tự động (HPLC) 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
19 Máy đo tốc độ lắng máu tự động 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
20 Máy đúc mô 1 Hệ thống Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
21 Máy làm đông lạnh huyết tương, âm 55 độ C, ≥ 300 lít 1 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
22 Máy li tâm lạnh, rôto văng, 12 vị trí x ≥ 500 ml 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
23 Máy li tâm ống máu, 48 ống, 1 hệ thống x 5 máy 5 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
24 Máy nhuộm hóa mô miễn dịch 1 Hệ thống Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
25 Máy nhuộm tiêu bản tự động 1 Hệ thống Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
26 Máy phân tích huyết học tự động ≥ 23 thông số 1 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
27 Máy phân tích huyết học tự động ≥ 28 thông số 1 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
28 Máy phân tích khí máu tự động 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
29 Máy phân tích miễn dịch tự động, ≥ 200 tests/giờ 3 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
30 Máy phân tích miễn dịch tự động, điện hóa phát quang hoặc hóa phát quang, ≥ 200 tests/giờ 1 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
31 Máy phân tích miễn dịch tự động, điện hóa phát quang hoặc hóa phát quang, ≥ 300 tests/giờ 1 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
32 Máy phân tích nước tiểu (công suất ≥ 300 test/giờ) 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
33 Máy phân tích sinh hóa tự động + ISE, ≥ 800 test/giờ + 400 test ISE 1 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
34 Máy phân tích tế bào dòng chảy 1 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
35 Máy realtime PCR tự động 1 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
36 Máy xác định nhóm máu tự động, ≥ 45 mẫu/giờ 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
37 Máy xét nghiệm đông máu tự động 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
38 Máy xét nghiệm Hb chẩn đoán Thalassaemia (HPLC) 1 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
39 Nồi hấp tiệt trùng, ≥ 75 lít 3 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
40 Tủ ấm có máy lắc tiểu cầu, ≥ 150 lít 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
41 Tủ ấm CO2, ≥ 180 lít 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
42 Tủ ấm, 25-70 độ C, ≥ 200 lít 3 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
43 Tủ an toàn sinh học cấp 2 4 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
44 Tủ bảo quản tử thi, ≥ 2 ngăn 3 Hệ thống Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
45 Tủ lạnh âm sâu -30 độ C, ≥ 400 lít. 3 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
46 Tủ lạnh âm sâu -30 độ C, ≥ 120 lít 3 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
47 Tủ lạnh bảo quản máu ≥ 1300 lít 4 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
48 Tủ sấy 250 độ C, ≥ 50 lít 3 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->