Gói thầu: Gói thầu số 03 Mua sắm dụng cụ, trang phục tập luyện và thi đấu năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200746962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV xây dựng Phú Trọng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 Mua sắm dụng cụ, trang phục tập luyện và thi đấu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200746945 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn kinh phí được phân bổ trong dự toán năm 2020 theo Quyết định số 2604/QĐ-UBND ngày 10/12/2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 22:30:00 đến ngày 2020-07-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,247,795,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giày vớ tập thể lực | 6 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Quần áo tập thể lực | 6 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Võ phục tập luyện | 6 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Võ phục thi đấu | 6 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Trang phục, HLV chỉ đạo | 1 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Giày vớ HLV chỉ đạo | 1 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Võ phục tập luyện | 5 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Quần áo Suvetanman | 5 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Găng tay xanh, đỏ tập luyện hàng ngày | 5 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bảo vệ hàm răng | 4 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Băng cổ chân | 5 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Băng gối | 5 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Giày bata + vớ | 10 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Quần + áo tập thể lực | 10 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bảo vệ ống quyển mu bàn chân thi dấu | 4 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bảo vệ ngực thi đấu | 4 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Võ phục thi đấu | 4 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Găng thi đấu | 4 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Đai thi đấu | 8 | Sợi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Trang phục, HLV chỉ đạo | 1 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Giày vớ HLV chỉ đạo | 1 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Trang phục tập luyện | 4 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Giày vớ tập luyện | 4 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đồ Svest | 4 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Giày vớ thi đấu | 3 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Trang phục thi đấu | 3 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Trang phục biểu diễn | 3 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Trang phục HLV thi đấu | 1 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Giày vớ HLV thi đấu | 1 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Nhạc thi đấu | 3 | Nội dung | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bi đích | 110 | Quả | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Quần áo tập luyện | 24 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Giày vớ tập luyện | 24 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Vòng đấu tập | 11 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Thước đo chuyên dụng | 1 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bi tập luyện và thi đấu | 11 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Quần áo thi đấu | 22 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Giày vớ thi đấu | 22 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Nón thi đấu | 11 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Trang phục HLV thi đấu | 1 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Giày vớ HLV thi đấu | 1 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bóng tập hiệu Hunter | 35 | Quả | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Giày tập hiệu Kawsaki | 15 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Lưới, cộc giới hạn | 1 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Đồng hồ bấm giờ (HLV) | 1 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Giày thi đấu hiệu Mizuno | 15 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bó gối | 15 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Quần áo tập luyện | 30 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Quần áo thi đấu | 30 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Quần áo tập luyện | 4 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Giày vớ tập luyện | 4 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Tên thi đấu đầy đủ | 3 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Đuôi tên thi đấu | 6 | Túi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Dây cung | 1 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Keo dán cánh tên | 2 | Chai | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Quần áo thi đấu | 3 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Giày vớ thi đấu | 3 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Trang phục HLV chỉ đạo | 1 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Giày vớ HLV chỉ đạo | 1 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Giày mềm chuyên môn (VĐV) | 8 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Quần áo tập luyện | 10 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Giày chuyên dùng tập luyện | 4 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Giày, vớ thi đấu (VĐV) | 4 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Giày, vớ thi đấu (HVL chỉ đạo) | 1 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Quần áo chuyên dùng thi đấu: VĐV (chuyên dùng thi đấu) | 4 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Quần áo chuyên dùng thi đấu HLV (chỉ đạo) | 1 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Tạ xích nam Crow | 1 | Quả | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Dây tạ xích | 8 | Dây | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Tay cầm tạ xích | 8 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Tạ bình voi Crow | 1 | Quả | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Võ phục, đai tập luyện kwon (HLV&VĐV) | 16 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Băng gối PJ dán (VĐV) | 14 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Băng cổ chân PJ dán (VĐV) | 14 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Miếng đá lớn Stak (VĐV) | 14 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Đích đá kép Kwon (VĐV) | 14 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Giày tập chuyên môn trên thảm kwon | 16 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Giày tập thể lực | 16 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Giăng tay Kwon (VĐV) | 14 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Bảo vệ tay chân Kwon (VĐV) | 14 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Bảo hộ bàn chân Kwon (VĐV) | 14 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Áo giáp thường (VĐV) | 14 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Mũ bảo hiểm Kwon (VĐV) | 14 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Kuki bảo vệ hạ bộ Kwon (VĐV) | 14 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Bịt răng Kwon (VĐV) | 14 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Võ phục thi đấu và đai Kwon (VĐV) thi đấu | 12 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Băng keo thi đấu (VĐV) | 24 | Cuồn | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Trang phục khai mạc (HLV, VĐV) | 14 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Trang phục chỉ đạo Nike (HLV) | 2 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Vớ điện tử KP&P (VĐV) | 5 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Võ phục, đai tập luyện kwon (HLV&VĐV) | 21 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Băng gối (VĐV) | 5 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Băng cổ chân Nike (VĐV) | 5 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Miếng đá lớn Lâm Việt (VĐV) | 19 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Đích đá kép Lâm Việt (VĐV) | 19 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Giày tập chuyên môn trên thảm | 5 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Giày tập thể lực | 5 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Giăng tay Kwon (VĐV) | 5 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Bảo vệ tay chân Kwon (VĐV) | 5 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Bảo hộ bàn chân Kwon (VĐV) | 5 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Áo giáp thường (VĐV) | 5 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Mũ bảo hiểm Kwon (VĐV) | 5 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Kuki bảo vệ hạ bộ Kwon (VĐV) | 5 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Bịt răng Kwon (VĐV) | 5 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Băng keo tập luyện (VĐV) | 110 | Cuộn | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Băng gối | 22 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Băng cổ chân | 22 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Võ phục tập luyện tami (HLV, VĐV) | 24 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Võ phục thi đấu tami (01 bộ trắng và 01 bộ xanh) | 40 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Trang phục chỉ đạo HLV | 2 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Giày, vớ chỉ đạo HLV | 2 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Quần áo tập luyện (HLV&VĐV) | 12 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Băng gối PJ dán (VĐV) | 10 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Bóng tập | 20 | Quả | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Giày tập | 12 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Xe đựng bóng | 1 | Chiếc | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Quần áo thi đấu (VĐV) | 12 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Quần áo chỉ đạo (HLV) | 2 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Giày thi đấu (VĐV) | 12 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Giày chỉ đạo (HLV) | 2 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Quần áo tập luyện (HLV&VĐV) | 16 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Băng gối PJ dán (VĐV) | 4 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Bóng tập | 14 | Quả | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Giày tập | 16 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Giày mềm chuyên môn (VĐV) | 9 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Giày đinh | 3 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Giày ném đẩy | 6 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Áo ba lỗ, quần bó Nike (VĐV) | 9 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Bộ quần áo gió (trời mưa) Adidas | 11 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Tạ xích Crow nam | 1 | Quả | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Tạ xích Crow nữ | 1 | Quả | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Dây tạ xích | 8 | Dây | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Tay cầm tạ xích Crow | 4 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Đĩa nữ | 4 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Tạ nữ | 2 | Quả | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Tạ nữ | 2 | Quả | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Đai bảo vệ lưng dùng để tập tạ | 9 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Quần áo thi đấu (VĐV) | 9 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Giày, vớ ném đẩy thi đấu (VĐV) | 9 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Giày mềm chuyên môn (VĐV) | 10 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Giày ném đẩy | 1 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Áo ba lỗ, quần bó Nike (VĐV) | 10 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Bộ quần áo gió (trời mưa) Adidas | 1 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Đai bảo vệ lưng dùng để tập tạ | 1 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Bi đích | 40 | Quả | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Quần áo tập luyện | 9 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Giày vớ tập luyện | 9 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Bi tập luyện và thi đấu | 9 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bi đích | 85 | Quả | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Quần áo tập luyện | 17 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Giày vớ tập luyện | 17 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Bi tập luyện và thi đấu | 7 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Quần áo thi đấu | 24 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Giày vớ thi đấu | 24 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Nón thi đấu | 12 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Trang phục HLV thi đấu | 1 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Giày vớ HLV thi đấu | 1 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Quần ticô dài 4 chiều co dãn | 13 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Quần áo thi đấu | 12 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Đĩa nhạc (nội dung) | 8 | Nội dung | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Trang phục HLV chỉ đạo | 1 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Giày vớ HLV chỉ đạo | 1 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Quần áo tập luyện | 9 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Giày vớ tập luyện | 9 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Hộp tên thi đấu đầy đủ | 4 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Đuôi tên thi đấu | 5 | Túi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Kìm bắn cung 3 dây | 1 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Keo dán cánh tên | 2 | Chai | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Trang phục HLV chỉ đạo | 2 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Giày vớ HLV chỉ đạo | 2 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Quần áo thi đấu | 5 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Giày vớ thi đấu | 5 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Quần áo tập luyện | 10 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Giày vớ tập luyện | 10 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Quần áo bơi HLV, VĐV | 14 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Kính Bơi | 14 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Mũ Bơi | 14 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Đồng hồ bấm giờ (50 lap) | 1 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Phao tim | 6 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Quần áo Bơi (Thi Đấu) | 4 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Kính bơi (Thi Đấu) | 4 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Mũ bơi (Thi Đấu ) | 4 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Trang phục HLV chỉ đạo | 1 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Giày vớ HLV chỉ đạo | 1 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Quần áo bơi HLV, VĐV | 18 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Kính Bơi | 18 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Mũ Bơi | 18 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Phao tim | 2 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Giày tập luyện chuyên môn (VĐV) | 72 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Giày tập luyện chuyên môn (HLV) | 6 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Cầu tập luyện & thi đấu Vina-Star (HLV&VĐV) 240 quả/người/năm x 21 người | 5.040 | Quả | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Cước đan vợt BG 65 (HLV, VĐV) 04 sợi/người/năm x 21 người | 84 | Sợi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Quần áo tập luyện và thi đấu (HLV, VĐV) 04 bộ/người/năm x 21 người | 84 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Trang phục HLV chỉ đạo | 3 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Giày vớ HLV chỉ đạo | 3 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Võ phục tập luyện (HLV, VĐV) | 22 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Cuky | 13 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Găng tay xanh, đỏ tập luyện hàng ngày | 22 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Bảo vệ hàm răng | 19 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Lampơ to | 19 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Lampơ nhỏ | 19 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Giày bata + vớ | 22 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Dây nhảy | 19 | Sợi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Bảo vệ ống quyển mu bàn chân | 19 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Bảo vệ ngực | 19 | Cái | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Võ phục thi đấu | 10 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Găng thi đấu | 10 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Đai thi đấu | 10 | Sợi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Bảo vệ ống quyển mu bàn chân thi dấu | 10 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Trang phục HLV chỉ đạo | 3 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Giầy vớ HLV chỉ đạo | 3 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Võ phục tập luyện | 22 | Bộ | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Giày bata + vớ | 22 | Đôi | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Găng tay xanh, đỏ tập luyện hàng ngày | 22 | Cặp | Muc 2, Chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi