Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vật tư sửa chữa đồng bộ xe công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200750467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 05:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho KT788 - Cục Kỹ thuật binh chủng - Tổng cục kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua vật tư sửa chữa đồng bộ xe công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692421 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NVKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 20:47:00 đến ngày 2020-07-30 05:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,999,966,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đệm cổ hút | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Đệm cổ xả | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Đệm các te | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Ống cao su | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Ống cao su | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Ống cao su | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Phớt làm kín bơm nước | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Két mát nước | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Dây cu roa | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Ống cao su chịu dầu | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Ống cao su chịu dầu | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Ống cao su chịu dầu | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Lưới lọc dầu | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Tuy ô cao su có đai ốc hai đầu | 13 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Tuy ô cao su có đai ốc hai đầu | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Bầu lọc thô | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Bầu lọc tinh | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bơm xăng | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Khóa xăng | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Chế hòa khí | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Tuy ô đồng | 180 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Tuy ô đồng | 24 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Tuy ô đồng | 23 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Tuy ô cao su chịu dầu | 18 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Tuy ô cao su 2 đầu cút ren ngoài | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Rô tuyn dẫn động lái phải | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Rô tuyn dẫn động lái trái | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bơm dầu trợ lực lái | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Phớt hộp tay lái | 6 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bi chữ thập | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Vòng bi trụ | 22 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Vòng bi cầu | 13 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Giảm sóc ống | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Phớt cao su có lò xo | 36 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Má phanh chân | 72 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Lốp + săm | 39 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Má phanh tay | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bát phanh cao su | 36 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Cụm van bơm lốp tự động | 36 | Cụm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Cao su chắn bùn | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Giằng cầu | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bầu giảm âm | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Dây cáp lụa tời | 360 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Khóa khởi động | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Hộp trở phụ | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Rơ le điện cài máy phát | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Rơ le điện cài cầu | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Công tắc pha cốt | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Công tắc | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Công tắc sắt 2 chân | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Tăng điện | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Động cơ khởi | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Nến điện | 48 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Tiết chế | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Hộp đánh lửa | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Dây cao áp | 60 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Đèn hậu phải | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Đèn hậu trái | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Đèn pha | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Đèn pha nách | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Đèn xi nhan | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Còi hơi kết hợp điện | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Chia điện cả bộ | 6 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Máy phát điện | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Đèn trần ca bin | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Rơ le xin đường | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Công tắc báo phanh | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Còi điện | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Đồng hồ đo tốc độ | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Đồng hồ áp suất hơi | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Cụm đồng hồ | 6 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Công tắc chung | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Cảm biến nhiệt độ nước | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Cảm biến áp suất dầu động cơ | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Cảm biến báo xăng | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Gương chiếu hậu | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Quạt trần ca bin | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Động cơ gạt mưa điện | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Chổi gạt mưa | 11 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Gioăng cao su dẹt | 240 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Gioăng cao su | 300 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Cao su lót sàn | 30 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Bìa giấy cứng | 12 | m2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Đệm ghế lái xe | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Tựa lưng ghế lái xe | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Bát láp | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Lơ via | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Bộ Clê hoa mai 8 - 24 | 17 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Bộ Clê dẹt 2 đầu 8 - 32 | 18 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Clê xích | 11 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Bộ khẩu 8-36 | 7 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Bộ tô vít đóng | 6 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Bộ loe ống đồng | 5 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Bàn máp | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Mỏ lết | 27 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Máy mài 2 đá | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Máy cắt kim | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Máy khoan điện cầm tay | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Súng hơi vặn ốc 3/4" | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Bộ tán ty ô | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Đồng hồ vạn năng | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Vam 3 càng 6" | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Kích thủy lực | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Kích thủy lực | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Rơ le cực đại | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Rơ le bảo vệ | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Biến áp kích từ | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Biến áp nạp | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Đi ốt nắn dòng | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Đồng hồ vôn xoay chiều | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Đồng hồ ampe xoay chiều | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Đồng hồ tần số | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Cầu chì sứ | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Nút ấn kích từ | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Đồng hồ Mêgaôm | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Nút ấn | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Động cơ bơm nước | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Biến áp chiếu sáng | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Đèn trần | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Đèn trần loại dài | 32 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Đèn bàn công tác | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Phích cắm 3 pha nhôm đúc | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Dây cáp điện 3 pha | 60 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Dây cáp điện 3 pha | 120 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Dây cáp điện 3 pha | 60 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Dây cáp điện 3 pha | 156 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Đèn công tác dây kéo dài | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Bóng đèn đui cài | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Bóng đèn đui cài | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Ổ cắm điện đế nổi 2 lỗ | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Bàn ren tạo ren côn | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Bàn ren tạo ren côn | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Bàn ren tạo ren côn | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Bàn ren tròn | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Bàn ren tròn | 33 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Bàn ren tròn | 22 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Bàn ren tròn | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Bàn ren tròn | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Bàn ren tròn | 37 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Bàn ren tròn | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Bàn ren tròn | 65 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Bàn ren tròn | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Bàn ren tròn | 51 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Dao phay 22x5 | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Dao phay 22x6 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Dao phay 28x8 | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Dao phay lỗ 38x10 | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Dao phay rãnh 80x1,6 | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Dao phay rãnh 80x2,5 | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Dao phay rãnh 80x4 | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Dao phay đĩa 3 mặt 63 x 8 | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Dao phay đĩa 3 mặt 63 x 12 | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Dao phay rãnh hình đĩa 63 x 6 | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Dao phay rãnh then chuôi hình trụ d=4 L=32-40 | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Dao phay rãnh then chuôi hình trụ d=5 L=36-45 | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Dao phay rãnh then chuôi hình trụ d=8 L=50 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Dao phay rãnh then chuôi hình trụ d=10 L=56 | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Dao phay rãnh then hình quạt 22x5 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Dao phay rãnh then hình quạt 25x6 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Dao phay trụ đứng d=4 L=40 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Dao phay trụ đứng d=5 L=45 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Dao phay trụ đứng d=6 L=45 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Dao phay trụ đứng d=8 L=45 | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Dao tiện phải, đầu thẳng T15K6 | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Dao tiện suốt đầu cong bên phải L=140, | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Dao tiện suốt đầu cong bên trái L=140, | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Búa sắt 1 kg | 23 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Búa sắt 7 kg | 23 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Kìm đầu nhọn 8/203mm | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Kìm đầu bằng 8/203mm | 22 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Kìm cắt 7/120mm | 23 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Ê tô nguội L300 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Tô vít Φ5x200 | 29 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Đèn khò ga 239x188x117 | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Mỏ hàn đốt 220V-100W | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Mỏ hàn xung 220V-100W | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Dũa dẹt mịn 300x30x8 | 63 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Dũa dẹt mịn 400x30x3 | 45 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Dũa tam giác 3 cạnh 20x20x20x300 | 23 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Dũa tròn mịn Φ12x300 | 43 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Dũa tròn mịn Φ14x250 | 74 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Dũa tròn thô Φ12x350 | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Dũa tròn thô Φ14x300 | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Dũa vuông thô 25x25x300 | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Dũa vuông thô 30x30x350 | 43 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Dưỡng đo bán kính | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Dưỡng đo bán kính | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Dưỡng ren | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Dưỡng ren | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Dưỡng ren | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Mũi khoan sắt có chuôi côn | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Mũi khoan sắt có chuôi côn | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Mũi khoan sắt có chuôi côn | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Mũi khoan sắt có chuôi côn | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Mũi khoan sắt có chuôi côn | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Mũi khoan sắt có chuôi côn | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Mũi khoan sắt Ф7 | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Mũi khoan sắt Ф8,5 | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Mũi khoan sắt Ф9 | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Mũi khoan sắt Ф25 | 39 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Mũi khoan sắt Ф27 | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Mũi ta rô hợp kim M14x1,5 | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Mũi ta rô hợp kim M16 | 36 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Mũi ta rô hợp kim M16x1,5 | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Mũi ta rô hợp kim M18 | 38 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Mũi ta rô hợp kim M18x1,5 | 39 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Mũi ta rô hợp kim M20x1,5 | 38 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Mũi ta rô hợp kim M24x1,5 | 13 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Tay quay ta rô M6-16 | 27 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 210 | Mũi ta rô tạo ren hình côn M10 | 49 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Mũi ta rô tạo ren hình côn M11 | 53 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Mũi ta rô tạo ren hình côn M12 | 52 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Mũi ta rô tạo ren hình côn M14 | 37 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Mũi ta rô tạo ren hình côn M13 | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Mũi ta rô tạo ren ống M7 x 1,0 | 37 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 216 | Mũi ta rô tạo ren ống M7 x 1,25 | 72 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Tay quay ta rô M8-10 | 96 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Tay quay ta rô M6-18 | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 219 | Tay quay ta rô M6-22 | 44 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 220 | Tay quay ta rô M6-24 | 63 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Tay quay ta rô M12-16 | 50 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 222 | Tay quay ta rô M18-20 | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 223 | Tay quay ta rô M20-22 | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 224 | Thước góc | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 225 | Thước cặp cơ khí | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 226 | Thước cặp cơ khí | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Thước nhét 0,01-1mm | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Thước pan me đo ren 0-25mm | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 229 | Thước pan me đo ngoài 0-50mm | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 230 | Thước pan me đo ngoài 50-100mm | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 231 | Búa đồng Φ30x300 | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 232 | Ca inox 0,4 lít | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Can sắt 20 lít | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 234 | Can sắt 10 lít | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 235 | Tấm đệm thép | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 236 | Tấm đệm thép | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 237 | Bình nước uống INOX | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 238 | Bàn sắt chân gập | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 239 | Bơm mỡ bằng tay | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 240 | Vòi bơm nước (20m/cuộn) | 20 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 241 | Lực kế lò xo | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 242 | Xà beng | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Băng dính cách điện | 59 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Chổi đánh gỉ | 117 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 245 | Chổi quét sơn cán nhựa | 114 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 246 | Đá mài máy cầm tay | 60 | Viên | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 247 | Dung môi 300g/hộp | 24 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 248 | Giấy giáp mịn khổ A4 | 240 | Tờ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 249 | Keo dán | 18 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 250 | Sơn màu đen cao cấp | 60 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 251 | Sơn màu trắng cao cấp | 36 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 252 | Sơn màu xanh hòa bình cao cấp | 36 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 253 | Sơn màu nhũ cao cấp | 18 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 254 | Sơn chống gỉ cao cấp | 90 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 255 | Sơn xanh quân sự cao cấp | 90 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 256 | Vòng kẹp Inox | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 257 | Vòng kẹp Inox | 23 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 258 | Vòng kẹp Inox | 63 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mục 2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi