Gói thầu: Gói thầu số 06: Thiết bị y tế (gồm 53 loại thiết bị)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200750416-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thiết bị y tế (gồm 53 loại thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200743580 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí được giao tại Quyết định số 2604/QĐ-UBND ngày 10/12/2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh (chi từ nguồn kết dư ngân sách tỉnh). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 19:12:00 đến ngày 2020-08-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 24,236,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu đọc kỹ thuật số + máy in phim khô | 1 | Hệ thống | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 2 | Máy hút dịch | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 3 | Tủ sấy khô 2500C 120 lít | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 4 | Máy điện tim 3 kênh | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 5 | Máy điện châm | 60 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 6 | Bộ dụng cụ tiểu phẫu | 9 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 7 | Đèn hồng ngoại | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 8 | Máy soi da dày đại tràng | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 9 | Máy mổ nội soi ổ bụng ngoại khoa | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 10 | Monitor theo dõi bệnh nhân có EtCO2 +xe để máy | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 11 | Monitor theo dõi bệnh nhân không có EtCO2 + xe để máy | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 12 | Máy phân tích điện giải | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 13 | Bơm tiêm tự động | 22 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 14 | Máy truyền dịch tự động | 19 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 15 | Máy phun khí dung | 16 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 16 | Giường cấp cứu 3 tay quay | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 17 | Bộ đặt nội khí quản khó | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 18 | Máy phân tích nước tiểu | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 19 | Bộ dụng cụ cắt tử cung | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 20 | Bộ dụng cụ lấy dị vật TMH | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 21 | Máy quay HCT (Máy quay ly tâm máu) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 22 | Máy nghe tim thai | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 23 | Giường bệnh | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 24 | Tủ đầu giường | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 25 | Bàn khám bệnh | 16 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 26 | Nồi hấp áp lực | 9 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 27 | Bình oxy (6m3) | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 28 | Đồng hồ Oxy y tế | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 29 | Máy đo điện tim 6 kênh | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 30 | Máy đo SpO2 | 9 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 31 | Ghế nha | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 32 | Máy đo chức năng hô hấp tự động | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 33 | Máy thở | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 34 | Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 35 | Bộ đặt nội khí quản | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 36 | Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 37 | Cân sức khỏe sản phụ | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 38 | Bàn hồi sức sơ sinh | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 39 | Bàn làm rốn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 40 | Bồn tắm bé | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 41 | Bộ dụng cụ sanh + cắt khâu tầng sinh môn | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 42 | Bộ dụng cụ đặt nội khí quản sơ sinh | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 43 | Cân + thước đo sơ sinh | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 44 | Bóp bóng người lớn | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 45 | Bóp bóng trẻ em | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 46 | Bàn tiểu phẫu | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 47 | Tủ đụng thuốc và dụng cụ | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 48 | Bộ đặt tháo dụng cụ tử cung | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 49 | Bộ khám phụ khoa (3 khoản) | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 50 | Bộ hút thai chân không bằng tay 1 van (4 khoản) | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 51 | Monitor trung tâm + 8 máy trạm | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 52 | Cân sức khỏe trẻ em | 413 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V | ||
| 53 | Thước đo chiều cao trẻ em | 535 | Cây | Chi tiết theo Mục II Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi