Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp nguyên vật liệu đầu vào cho công tác thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200753756-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Thạnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp nguyên vật liệu đầu vào cho công tác thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200753751
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và huy động từ nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 07:23:00 đến ngày 2020-07-27 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,691,977,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bao tải 19,38 m2 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
2 Bột đá 29,2315 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
3 Cát 111,1502 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
4 Cát mịn ML=1,5-2,0 140,2291 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
5 Cát vàng 671,069 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
6 Cấp phối đá dăm 629,5588 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
7 Củi đun 48,45 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
8 Dây thép 184,6458 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
9 Đá 1x2 165,1472 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
10 Đá 2x4 683,5921 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
11 Đá cấp phối D 20,5392 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
12 Đá dăm 18,4214 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
13 Đá hộc 387,8184 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
14 Đinh 221,2799 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
15 Gạch không nung 6,5x10,5x22 163.256,885 viên Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
16 Gỗ chèn 1,44 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
17 Gỗ chống 10,5547 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
18 Gỗ đà nẹp 1,9156 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
19 Gỗ làm khe co dãn 8,2501 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
20 Gỗ ván 16,1589 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
21 Giấy dầu 4.051,399 m2 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
22 Nước 245.062,5127 lít Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
23 Nhựa bi tum số 4 50,8725 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
24 Nhựa dán 0,0208 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
25 Nhựa đường 2.062,515 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
26 Ống nhựa miệng bát D100mm L=6m 16,16 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
27 Que hàn 151,4331 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
28 Sắt đệm 72 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
29 Thép hình, thép tấm 146,2073 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
30 Thép tròn D 149,8455 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
31 Thép tròn D 343,128 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
32 Thép tròn D>10mm 15.573,462 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
33 Vải địa kỹ thuật 10,5 m2 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
34 Xi măng PCB30 421.516,3607 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
35 Vât liệu khác 1 Khoản Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->