Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa trang thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200755292-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho KT788 - Cục Kỹ thuật binh chủng - Tổng cục kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200674811 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghiệp vụ kỹ thuật năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 14:10:00 đến ngày 2020-07-23 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 99,988,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp đầu vào | TRANFORMER-TF316K17GND7X | 5 | Cái | Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật | |
| 2 | Biến áp kích nguồn | 470-1000-ND | 7 | Cái | Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật | |
| 3 | Biến áp nguồn | TRANFORMER1-TF236K28XLD77Z | 6 | Cái | Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật | |
| 4 | Biến áp | 20 | Cái | 1 Điện áp thử nghiệm cách điện, V 1.500 2 Tham số xung đầu vào - Biên độ, V 100 - Độ rộng, µs 0,5 ± 0,1 3 Tham số xung đầu ra - Biên độ đầu ra 3-4, V 100 ± 5 - Biên độ đầu ra 5-6, V 200 ± 10 - Độ rộng sườn trước, µs ≤ 0,15 | ||
| 5 | Bóng bán dẫn | 20 | Cái | Cấu trúc NPN Công suất 60W Tần số tối đa 20Mhz Điện áp điều khiển cực đại 60V Dòng tối đa 5A | ||
| 6 | Bóng bán dẫn | 497-4821-5-ND | 40 | Cái | Transistor npn 2SD882 30V 3A 100MHz 12.5W, TO-225AA | |
| 7 | Bóng bán dẫn | KSA1013OBU-ND | 10 | Cái | Cấu trúc NPN Tần số tối đa 20Mhz Điện áp điều khiển cực đại 80V Dòng tối đa 120mA | |
| 8 | Bóng bán dẫn | KSC945YTAFSCT-ND | 6 | Cái | Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật | |
| 9 | Bóng trường | BUZ90A | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật | |
| 10 | Chiết áp | 3266W-103LF-ND | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật | |
| 11 | Chiết áp | 3266W-104LF-ND | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật | |
| 12 | Chiết áp | 3266X-102LF-ND | 18 | Cái | Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật | |
| 13 | Chiết áp | 3266W-502LF-ND | 15 | Cái | Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật | |
| 14 | Chụp cao su bảo vệ làm kín | 30 | Cái | Bằng cao su 040/9B330 | ||
| 15 | Điốt | 1N4148FS-ND | 29 | Cái | Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật | |
| 16 | Điốt | DZ2409100LTR-ND | 5 | Cái | Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật | |
| 17 | Điốt | SMAZ12-FDITR-ND | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật | |
| 18 | Điốt 1 | 1N4007FSCT-ND | 15 | Cái | Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật | |
| 19 | Tụ | 493-4674-2-ND | 1 | Cái | Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật | |
| 20 | Rơ le | Ув4.577.002 | 20 | Cái | (Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật) | |
| 21 | Cáp điện bọc kim | 5 | Cái | 2 lớp 24V, dài 1,2m; đầu cắm và bệ cắm 15 chân | ||
| 22 | Cáp điện bọc kim | 4 | Cái | 2 lớp 24V, dài 2 m; đầu cắm và bệ cắm 15 chân | ||
| 23 | Cáp điện bọc kim | 2 | Cái | 2 lớp 24V, dài 1 m; đầu cắm và bệ cắm 4 chân | ||
| 24 | Cáp điện bọc kim | 4 | Cái | 2 lớp 24V, dài 1,5m; đầu cắm và bệ cắm 15 chân | ||
| 25 | Cáp điện bọc kim | 5 | Cái | 2 lớp 24V, dài 2 m; đầu cắm và bệ cắm 10 chân | ||
| 26 | IC lái mosfet | IR2101SPBFTR-ND | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa tương đương về thông số, đặc tính kỹ thuật | |
| 27 | Gảm chấn cao su | 20 | Cái | Bằng cao su 032/9B119 | ||
| 28 | Vòng đệm làm kín | 29 | Cái | §îc lµm b»ng s¾t Ф3 | ||
| 29 | Lò xo | 35 | Cái | 2x10cm | ||
| 30 | Lò xo | 40 | Cái | 700.38.1267, 2x8cm | ||
| 31 | Lò xo | 30 | Cái | Ф1,5 L=100 mm | ||
| 32 | Chốt | 20 | Cái | chốt L 12mm, Ф2 | ||
| 33 | Đệm | 30 | Cái | Đệm dầy 0,5, Ф5 | ||
| 34 | Gioăng cao su làm kín | 60 | Cái | Gioăng cao su làm kín, tiết diện tròn d=1,5 mm, đường kính Φ5 | ||
| 35 | Cao su giảm chấn | 40 | Cái | trụ cao su giảm chấn Φ18x22 mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi