Gói thầu: Cung cấp học liệu cho sinh viên trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh học kỳ 3 năm học 2019-2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200755485-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI T.A.T |
| Tên gói thầu | Cung cấp học liệu cho sinh viên trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh học kỳ 3 năm học 2019-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200724730 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của Trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 15:17:00 đến ngày 2020-08-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 964,092,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac - Lênin-P1-TLHDHT | A04A | 200 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 2 | Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac - Lênin-P2-TLHDHT | A04B | 400 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 3 | Nguyên lý kế toán-TLHT | B14A | 1.000 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 4 | Kỹ năng tổ chức công sở-LHNB | C02A | 300 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 5 | Luật dân sự tập 2-GT | C21B | 1.000 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 6 | Luật hành chính Việt Nam-TLHT | C25B | 500 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 7 | Luật lao động Việt Nam-LHNB | C31A | 500 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 8 | Luật tố tụng dân sự Việt Nam-TLHT | C37B | 500 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 9 | Pháp luật đại cương-TLHT | C43B | 1.000 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 10 | Lý luận nhà nước và pháp luật-LHNB | C55B | 1.000 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 11 | Văn bản Pháp luật về đăng ký giao dịch đảm bảo-VBL | C67 | 500 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 12 | Marketing căn bản-TLHT | D09A | 500 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 13 | Quản trị dự án-TLHT | D18A | 500 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 14 | Quản trị nhân lực-TLHT | D21A | 1.000 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 15 | Hành vi khách hàng-LHNB | D29.1 | 500 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 16 | Kỹ năng làm việc hiệu quả 1-TBG | D50.1 | 200 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 17 | Quản trị kinh doanh quốc tế-TLHT | D63 | 500 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 18 | Tiền tệ ngân hàng-UQ | E03B | 300 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 19 | Thanh toán quốc tế-GT | E13B | 100 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 20 | Thị Trường tài chính và các định chế tài chính-TLHT | E24A | 500 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 21 | Giới và phát triển-TLHDHT | G12 | 100 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 22 | Logic học-TBG | G15 | 500 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 23 | Answerkey: Translation & Interpretation 1 | H45B | 150 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu in ấn |
| 24 | Hệ thống thông tin kế toán 1 -SA | B01.2 | 50 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 25 | Tài chính hành chính sự nghiệp -TLHT | B17 | 100 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 26 | Kinh tế học vi mô: Hỏi - Đáp-TLBT | C12B | 500 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 27 | Quản trị chuỗi cung ứng-TLHDHT-IN | D34 | 300 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 28 | Phương pháp hướng dẫn du lịch-TBG | D61.1 | 40 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 29 | Thị Trường tài chính và các định chế tài chính-SA | E24.1 | 100 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 30 | An sinh nhi đồng và gia đình-SA | G02.1 | 100 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 31 | Hành vi con người và môi trường xã hội-TBG | G13.4 | 150 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 32 | Tham vấn trẻ em trong hoàn cảnh đặc biệt khó khăn-TBG-PI | G35.2 | 200 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 33 | Collegue study skills-TBG-PI | H05.2 | 50 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 34 | Luyện dịch 2-TBG-PI | H06.1 | 120 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 35 | Luyện phát âm Anh-Mỹ-PI | H08.3 | 150 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 36 | Ngữ pháp căn bản-TBG-PI | H14.2 | 150 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 37 | English Syntax And Morphology-TBG-PI | H18.1 | 60 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 38 | English for employment-TBG-PT | H24.1 | 100 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 39 | English semantics and pramatics-TBG-PI | H30.2 | 150 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 40 | Public relations-TBG-PI | H33.2 | 200 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 41 | An outline of British & American culture-TBG-PI | H47.1 | 100 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 42 | Business interpretation & Translation-TBG-PI | H50.1 | 250 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 43 | Interpretation for tourism-TBG-PI | H51.1 | 20 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 44 | Course in translation on tourism-TBG-PI | H52.1 | 50 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu photo |
| 45 | Kế toán tài chính P3 (tái bản lần 4)-GT-SA | B10A | 300 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 46 | Kiểm toán-BT-SA | B13A | 200 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 47 | Pháp luật về các chủ thể kinh doanh-GT-SA | C01B | 250 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 48 | Luật quốc tế-SA | C04A | 150 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 49 | Luật cạnh tranh-GT-SA | C18C | 750 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 50 | Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam-GT-SA | C29C | 200 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 51 | Luật môi trường-GT-SA | C32A | 250 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 52 | Luật ngân hàng-GT-SA | C33 | 200 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 53 | Luật thương mại tập 2-GT-SA | C35B | 300 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 54 | Luật thương mại quốc tế-SA | C36 | 650 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 55 | Kỹ thuật xây dựng văn bản-SA | C50E | 150 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 56 | Luật so sánh-GT-SA | C54 | 200 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 57 | Pháp luật thanh tra và khiếu nại, tố cáo-SA | C65 | 100 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 58 | Luật tố tụng hành chính-SA | C79 | 100 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 59 | Tập bài giảng pháp luật công chứng, luật sư-SA | C89 | 300 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 60 | Lập kế hoạch kinh doanh-GT-SA | D08 | 200 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 61 | Quản trị chiến lược-GT-SA | D14 | 300 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 62 | Quản trị chuỗi cung ứng-SA | D15A | 200 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 63 | Chinh phục mục tiêu (Goals)-SA | D51 | 100 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 64 | Quản trị hãng lữ hành 1-SA | D58 | 50 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 65 | Quản trị kinh doanh khu nghĩ dưỡng-SA | D62 | 100 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 66 | Cẩm nang tư duy phản biện-SA | D69 | 150 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 67 | Các phương pháp sáng tạo-SA | D72 | 100 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 68 | Những giá trị sống cho tuổi trẻ-SA | D74 | 100 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 69 | Thanh toán quốc tế-SA | E13A | 50 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 70 | Điều hòa không khí-SA | F16 | 50 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 71 | Hướng dẫn đồ án môn học kết cấu thép khung nhà công nghiệp một tầng-SA | F23 | 50 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 72 | Máy và thiết bị xây dựng-SA | F69 | 50 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 73 | Khung đào tạo An toàn Lao động – Vệ sinh lao động trong ngành Xây dựng-GT-SA | F70 | 50 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 74 | Quản lý dự án và hướng dẫn sử dụng Microsoft project-SA | F73 | 50 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 75 | Quản lý dự án xây dựng: Lập và thẩm định dự án-SA | F74 | 50 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 76 | Quản lý dự án xây dựng-Thiết kế đấu thầu và các thủ tục trước xây dựng-SA | F76 | 50 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 77 | Q: Skills for success Listening and Speaking 3-SA | H09B | 200 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 78 | Mosaic 1: Listening and speaking-SA | H11B | 250 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 79 | Q: Skills for success Listening and Speaking 4-SA | H27B | 700 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
| 80 | Q: Skills for Success Reading and Writing 4-SA | H41B | 400 | Cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Học liệu mua ngoài |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi