Gói thầu: Đầu tư hệ thống DAS đáp ứng công nghệ LTE cho nhà ga T1 sân bay Nội Bài - Hà Nội

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200737141-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Bắc, chi nhánh Tổng công ty Viễn thông MobiFone
Tên gói thầu Đầu tư hệ thống DAS đáp ứng công nghệ LTE cho nhà ga T1 sân bay Nội Bài - Hà Nội
Số hiệu KHLCNT 20200722426
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng công ty Viễn thông MobiFone
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 14:38:00 đến ngày 2020-07-30 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,313,121,170 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 139,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Indoor Omnidirectional MIMO Antenna 312 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
2 Indoor Panel MIMO Antenna 20 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
3 50 ohms - 1/2" coaxial cable(Feeder 1/2") 9.276 mét Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
4 50 ohms - 7/8" coaxial cable(Feeder 7/8") 16.086 mét Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
5 N Male Connector for 1/2" Coaxial Cable 840 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
6 N Male Right Angle Connector for 1/2" Coaxial Cable 456 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
7 N Male Connector for 7/8" Coaxial Cable 758 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
8 DIN Male Connector for 7/16" Coaxial Cable 20 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
9 4.3-10 Male Connector 29 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
10 N male- N female adaptor- Right angle 356 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
11 2-Way Power Splitter Type N 46 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
12 3-Way Power Splitter, Type N 82 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
13 4-Way Power Splitter, Type N 126 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
14 Directional Coupler, 6dB 20 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
15 Directional Coupler, 8dB 8 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
16 Directional Coupler, 10dB 12 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
17 Directional Coupler, 13dB 5 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
18 Directional Coupler, 15dB 5 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
19 HYBRID 3dB 14 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
20 Dual Band Combiner 19 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
21 Anten multibeam 8 Port 3 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
22 Anten Multibeam 10 Port 3 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
23 Anten Single Band 900 3 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
24 Jumper đúc sẵn 2 đầu 4.3-10 72 sợi Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
25 Jumper đúc sẵn, 1 đầu 4.3-10, 1 đầu 7/16 30 sợi Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
26 Jumper đúc sẵn, 2 đầu 7/16 12 sợi Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
27 Bộ chia 2 outdoor, DIN Female 6 bộ Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
28 Cáp CPRI 50m 5 sợi Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
29 Cáp CPRI 80m 8 sợi Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
30 Module chuyển đổi quang điện 850nm, 10G, 300m 26 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
31 Module chuyển đổi quang điện 1310nm, 1.25G, 10km 28 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
32 Module chuyển đổi quang điện 1310nm, 10G, 10km 14 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
33 Cáp nguồn RRU 2x6mm2 120 mét Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
34 Cáp nguồn RRU 2x10mm2 420 mét Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
35 Cáp nguồn RRU 2x16mm2 60 mét Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
36 48 port ODF (Rackmount type) 4 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
37 24 port ODF (Rackmount type) 8 cái Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
38 Cáp quang 24fo 6.950 mét Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
39 Dây nhẩy quang LC-SC 54 sợi Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
40 Kẹp cáp hình chữ K Ø19 9.000 cái Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
41 Kẹp cáp hình chữ K Ø31 16.000 cái Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
42 Kẹp treo ống PBDN15 80 cái Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
43 Kẹp treo ống PBDN21 100 cái Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
44 Vỏ tủ phối nguồn AC cho vị trí RRU 5 bộ Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
45 Đồng hồ điện 1 pha 5 bộ Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
46 Vỏ đựng công tơ 5 cái Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
47 Aptomat 63A cho module AC/DC 5 cái Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
48 Aptomat 32A cho module AC/DC 15 cái Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
49 Bộ chuyển đổi nguồn AC/DC 11 bộ Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
50 Cáp nguồn AC 2x4mm2 cho các tủ phân phối nguồn AC 50 mét Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
51 Cáp nguồn AC 2x2,5mm2 từ tủ phân phối nguồn đến các bộ chuyển đổi AC/DC 110 mét Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
52 Cáp nguồn DC 2x6mm2 từ bộ chuyển đổi AC/DC đến các RRU 180 mét Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
53 Cáp nguồn DC 2x16mm2 từ bộ chuyển đổi AC/DC đến khối FXED 10 mét Theo yêu cầu kỹ thuật tại khoản 2.1, mục 2, chương V, E-HSMT
54 Ống PBDN15 luồn cáp quang phần đi trong nhà Ga 1.200 mét Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
55 Ống PBDN21 80 mét Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
56 Ti ren/ thanh ren M8 936 mét Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
57 Ống nhựa PVC luồn cáp feeder 1.000 mét Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
58 Ống ruột gà mạ kẽm 60 mét Phù hợp với yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng của gói thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->