Gói thầu: Mua sắm thiết bị, vật tư hữu tuyến điện dự phòng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200755314-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục viễn thông cơ yếu, Bộ công an
Tên gói thầu Mua sắm thiết bị, vật tư hữu tuyến điện dự phòng
Số hiệu KHLCNT 20200604369
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí cấp I năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 15:28:00 đến ngày 2020-08-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,975,039,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Card L2 8xGE+16xFE 3 Card Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán nhập khẩu
2 Card điều khiển SC 1 Card Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán nhập khẩu
3 Card STM-64 1 Card Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán nhập khẩu
4 Card FOADM4-21 1 Card Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán nhập khẩu
5 Card FOADM4-25 1 Card Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán nhập khẩu
6 Card F40-1S 1 Card Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán nhập khẩu
7 Module GE khoảng cách 20km 20 Cái Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán nhập khẩu
8 Module GE khoảng cách 10km 14 Cái Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán nhập khẩu
9 Cáp quang treo ADSS loại 24Fo, chuẩn G652, khoảng vượt 150m 2 Km Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
10 Cáp quang kéo cống loại 24Fo, chuẩn G652 có băng thép 2 Km Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
11 Cáp quang treo ADSS loại 12Fo, chuẩn G652, khoảng vượt 150m 2 Km Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
12 Cáp quang kéo cống loại 12Fo, chuẩn G652 có băng thép 2 Km Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
13 Cáp quang treo ADSS loại 12Fo, chuẩn G655, khoảng vượt 200m 2 Km Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
14 Cáp quang kéo cống loại 12Fo, chuẩn G655, có băng thép 2 Km Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
15 ODF cáp quang 24 Fo 5 Bộ Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
16 Măng xông quang 24Fo 50 Bộ Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
17 Dây nhảy quang chuẩn G652, chiều dài 5m các loại 200 Sợi Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
18 Dây nhảy quang chuẩn G655, chiều dài 5m các loại 200 Sợi Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
19 Thiết bị chuyển đổi quang điện PDH 4FE+4E1 4 Cái Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
20 Thiết bị chuyển đổi quang Ethernet (4FE) 2 Bộ Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
21 Thiết bị chuyển đổi Ethenet 4FE+1GE sang 4E1 (TDM Over IP) 6 Bộ Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
22 Thiết bị truyền dẫn 4xE1 3 Bộ Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
23 Thiết bị truyền dẫn quang SDH 8E1+4FE cự ly 40Km 3 Cái Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
24 Thiết bị truyền dẫn PDH 8E1+02 Ethernet cự ly 20km 1 Cặp Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
25 Bộ chuyển đổi quang (Converter O/E 10KM) 2 Bộ Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
26 Hộp phối quang loại 12Fo 2 Hộp Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
27 Bộ cắt lọc sét 40A/100KA 220VAC (1 pha) 1 Bộ Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
28 Card điều khiển tổng đài Hipath 4000: DSCXL2 2 Card Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
29 Card NCUI 4 tổng đài Hipath 4000 1 Card Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
30 Cáp đồng 100 đôi 2 Km Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
31 Cáp đồng kéo cống 30 đôi 3 Km Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
32 Cáp đồng kéo cống 20 đôi 3 Km Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
33 Cáp đồng kéo cống 10 đôi 2 Km Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
34 Tủ cáp 300 đôi 5 Tủ Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
35 Tủ cáp 200 đôi 8 Tủ Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
36 Tủ cáp 100 đôi 5 Tủ Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
37 Hộp cáp 50 đôi 20 Hộp Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
38 Hộp cáp 30 đôi 30 Hộp Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
39 Hộp cáp 20 đôi 15 Hộp Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
40 Hộp cáp 10 đôi 10 Hộp Phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật tại mục 2.2.1, chương V, phần 2 Hàng hóa mua bán trong nước
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->