Gói thầu: Gói thầu 1: Mua văn phòng phẩm và giấy in cho các đơn vị thuộc Cục năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748694-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Cục Sở hữu trí tuệ |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Mua văn phòng phẩm và giấy in cho các đơn vị thuộc Cục năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200716174 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Phí được để lại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 16:06:00 đến ngày 2020-07-24 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 914,589,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút Thiên Long 025 (xanh) | 1.300 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Bút Thiên Long 025 (đen, đỏ) | 120 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Bút ký UB 200 (TP ký) | 290 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Lau bảng | 10 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Bút nhớ dòng | 120 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Băng xóa | 30 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Bút xóa nước Thiên Long | 120 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Bút chì Đức | 80 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Bút chì kim | 48 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Sáp thơm khử mùi | 50 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Băng dán gáy (màu xanh) | 40 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Băng dính trong 5cm | 300 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Đục lỗ | 30 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Cặp trình ký | 5 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | File càng cua 5 cm | 20 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | File càng cua 7 cm | 20 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Cặp 3 dây | 800 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Ghim dập nhỏ (10 Plus) | 500 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Ghim dập số 3 | 20 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Ghim cài C62 – Ghim vòng | 100 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Ghim dập 23/6 | 20 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Giấy đánh dấu trình ký | 150 | Tập | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Hộp bút | 10 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Hộp đựng ghim nam châm | 30 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Hộp xịt muỗi | 30 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Khăn lau loại nhỏ | 100 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Khăn lau loại to | 100 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Kéo cắt giấy | 52 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Bút bi đôi | 50 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Máy dập ghim (Plus) | 100 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Máy dập ghim xoay | 30 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Máy dập ghim Plus ST-010X | 20 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Nước rửa chén nhỏ | 28 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Nước rửa chén lifeboy 4L | 5 | Can | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Nước rửa tay-Thailan | 50 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Nước rửa tay Lifeboy 4L | 10 | Can | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Phong bì thư xanh đỏ | 3.000 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Sổ bằng đầu | 150 | Quyển | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Sổ thừa đầu | 150 | Quyển | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Thước kẻ 50cm | 20 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Thước kẻ 30cm | 20 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Túi khuy bấm | 400 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Túi nilong 5kg | 30 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Tháo ghim | 20 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Thùng rác nhỏ | 10 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Xà phòng ôm 800gr | 15 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Chổi quét nhà | 20 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Chổi cọ vệ sinh | 20 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Chun vòng | 30 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Chun buộc tài liệu | 20 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Hót rác | 20 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Cắt băng dính to | 30 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Cắt băng dính nhỏ | 30 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Hồ khô Thiên Long | 100 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Kẹp 19 | 100 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Kẹp 25 | 100 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Kẹp 41 | 100 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Kẹp 32 | 100 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Pin đồng hồ ngoại | 100 | Đôi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Pin điều hòa ngoại | 100 | Đôi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Tấm cọ rửa chén | 100 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Khay 3 tầng | 20 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Hồ Queen - Hồ nước | 600 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Giấy đánh dấu trình ký (Sign Here) | 100 | Tập | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Giấy giao việc 3x3 | 120 | Tập | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Giấy màu xanh A4 (tài vụ) | 20 | Ram | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Giấy photo màu vàng A4 | 20 | Ram | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Hộp đựng tài liệu 15cm | 40 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Mực dấu Shiny đỏ | 150 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Mực dấu Trodat đỏ | 150 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Chậu nhựa | 10 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Xô nhựa | 10 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Cây lau nhà | 10 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Nước rửa nhà vệ sinh | 30 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Bìa mica A4 | 10 | Ram | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Hộp file chéo | 4.000 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Giấy vệ sinh | 1.000 | Dây | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Giấy ăn nhà bếp | 800 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Băng dính to (P. đăng ký) | 700 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Giấy Decal A4 loại 3 Sheets | 250 | Tệp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Giấy nhiệt máy lấy số xếp hàng | 500 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Dập ghim loại đặc thù | 20 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Giấy A5 | 10 | Thùng | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Giấy A4 | 4.000 | Ram | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Giấy A4 | 3.000 | Ram | Theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi