Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm trang thiết bị dạy học năm 2020 khối mầm non
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200755601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐÀ LẠT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm trang thiết bị dạy học năm 2020 khối mầm non |
| Số hiệu KHLCNT | 20200672776 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn mua sắm, sửa chữa cơ sở vật chất của sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 16:16:00 đến ngày 2020-07-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,758,571,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kệ liên hoàn hình gấu | 4 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Kệ liên hoàn góc chơi | 12 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Kệ liên hoàn xây dựng | 4 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Kệ góc | 22 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Kệ học tập mầm | 7 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Kệ bác sĩ | 26 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Kệ tạo hình | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Kệ góc chơi nhà trẻ | 8 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Kệ âm nhạc | 25 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Kệ xây dựng 4 tầng 1 hông. | 14 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Kệ thư viện | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Kệ bếp | 6 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Kệ Toán số | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Kệ xây dựng | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Kệ bếp liên hoàn 2 | 28 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bộ kệ bếp nhà trẻ 2 | 7 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Kệ quầy hàng | 15 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Kệ sân khấu | 35 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Kệ trang trí 3 tầng | 14 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Tủ nệm gối và tủ giáo viên dùng chung | 8 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Kệ giỏ dép (12 ô 24 bé) | 33 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Thư viện 2 mặt trống. Ván MFC | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Vách thư viện áp tường | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Thư viện con sâu | 19 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Góc đọc sách | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Thư viện hình trụ xoay. Ván MFC | 11 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Đôn nệm thấp | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Kệ cây táo | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Kệ thư viện con heo | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bảng quay 2 mặt | 14 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bàn ghế vi tính Kidsmart | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Thú ném | 8 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bục cao thấp | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Băng ghế thể dục | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Ván dốc thể dục | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bộ vận động thăng bằng số 4 | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bộ vận động nhà trẻ | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Cột bóng rổ 5 vòng | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Đu quay mâm có dù | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Xích đu rồng vàng 3 ghế, 9 chỗ, có dù | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Thú nhún máy bay lớn | 6 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bập bênh máy bay | 5 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bập bênh ghế gấu 4 chỗ | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bập bênh con giống đôi | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Cầu trượt 2 máng song song, có mái vòm | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bộ luyện cơ chân theo bước đi | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Bộ dụng cụ lắc hông | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Bộ vận động đi trên các cảm giác khác nhau | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Xe chòi chân | 38 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Nhà trò chơi | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Nhà cổ tích hình trái cây | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Hầm chui vận động con sâu | 6 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Khung thành | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Tủ nệm gối và tủ giáo viên dùng chung | 17 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Kệ giỏ dép (10 ô 20 bé) | 26 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Giường ngủ | 340 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Tủ úp ly nhôm kính | 13 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Tủ bàn chải nhôm kính 40 bé | 13 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Bảng quay 2 mặt | 18 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Kệ liên hoàn hình heo hồng (Nhà trẻ) | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Kệ liên hoàn 2 mái | 19 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Kệ thư viện đôi kết hợp ghế ngồi | 19 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Kệ sân khấu | 19 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Kệ quầy hàng | 19 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Kệ thư viện hình con hà mã | 11 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Đôn nệm hình hoa | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Thùng đựng rác | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Bình đựng nước có vòi | 6 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Nệm ngủ của trẻ | 210 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Bảng tên lớp | 6 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Cổng chui | 18 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Vòng thể dục nhỏ | 210 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Vòng Thể dục lớn | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Gậy thể dục nhỏ | 210 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Gậy thể dục lớn | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Cột ném bóng | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Ghế ngồi lưng thú | 8 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Đôn nệm hình sâu | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Thú nhún | 10 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Thú kéo dây | 30 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Lồng hộp tròn | 30 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Lồng hộp vuông | 30 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Giỏ trái cây | 15 | Giỏ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Búp bê bé trai | 15 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Búp bê bé gái | 15 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Bộ tháo lắp vòng | 15 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Xắc xô 1 mặt nhỏ | 15 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Xắc xô 1 mặt to | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Bộ dinh dưỡng 1 | 34 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Bộ dinh dưỡng 2 | 34 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Bộ dinh dưỡng 3 | 34 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Bộ dinh dưỡng 4 | 34 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 34 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 34 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Bộ xếp hình xây dựng | 34 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Bộ luồn hạt | 34 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Bộ ghép hình thông minh | 24 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 30 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Bộ lắp ráp xe lửa | 26 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Bộ động vật sống dưới nước | 30 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Bộ động vật sống trong rừng | 30 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 30 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bộ côn trùng | 30 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Hàng rào lắp ghép lớn | 30 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Ghép nút lớn | 30 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Tháp dinh dưỡng | 28 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Bộ chun học toán | 43 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Bộ xâu dây | 45 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Tủ hồ sơ | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Tủ hồ sơ | 7 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Bàn làm việc 4 chỗ ngồi | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Ghế làm việc | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 115 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 116 | Giường y tế hình con gấu | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 117 | Hộp y tế | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 118 | Thước đo nằm | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 119 | Thước đo đứng (không bao gồm cân) | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 120 | Bàn tiếp phẩm | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 121 | Bàn để máy xay và máy sinh tố | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 122 | Bồn rửa 2 ô | 6 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 123 | Bàn sơ chế rau củ quả | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 124 | Bàn sơ chế thịt cá | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 125 | Máy xay thịt | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 126 | Kệ để dụng cụ | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 127 | Kệ dụng cụ | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 128 | Tủ hấp cơm 30 kg | 2 | Tủ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 129 | Tủ hấp cơm 40 kg | 1 | Tủ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 130 | Bàn soạn chia 2 tầng mặt | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 131 | Tủ chờ nấu | 3 | Tủ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 132 | Sàn 3 bếp lò công nghiệp | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 133 | Kệ gia vị 3 tầng | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 134 | Bồn rửa chén 3 ô | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 135 | Tủ sấy chén 1 cửa (sấy được 150 chén) | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 136 | Tủ sấy chén (200 chén) | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 137 | Tủ sấy chén (400 chén) | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 138 | Kệ 4 tầng song | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 139 | Hệ thống gas 4 bình | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 140 | Xe đẩy thức ăn 2 tầng | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 141 | Hệ thống hút khói | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 142 | Bảng phân chia thức ăn | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 143 | Bảng nội quy dành cho GV-CB-CNV | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 144 | Bảng thực đơn tuần | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 145 | Bảng bếp ăn 5 tốt | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 146 | Bảng nội quy bếp | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 147 | Thú nhún con thỏ | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 148 | Bập bênh ba màu con voi | 7 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 149 | Bộ vận động khối mềm | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 150 | Nhà cổ tích hình trái cây | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 151 | Xe chòi chân | 14 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 152 | Bộ liên hoàn nhà leo cầu trượt 2 khối | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 153 | Bộ liên hoàn cầu treo gỗ tự nhiên 2 | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 154 | Bập bênh ghế gấu 4 chỗ | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 155 | Xe đạp chân | 6 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 156 | Sân bóng đá trẻ em | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 157 | Tủ hồ sơ | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 158 | Bàn làm việc hiệu trưởng | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 159 | Ghế hiệu trưởng | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 160 | Bàn họp | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 161 | Ghế họp chân quỳ | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 162 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 163 | Tủ hồ sơ | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 164 | Bàn họp | 15 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 165 | Ghế họp chân quỳ | 65 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 166 | Tủ hồ sơ liên kết | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 167 | Bàn hiệu phó | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 168 | Ghế hiệu phó | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 169 | Tủ hồ sơ | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 170 | Tủ cá nhân có khóa | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 171 | Giường ngủ + nệm | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 172 | Bàn ghế vi tính Kidsmart hình cú mèo | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 173 | Bàn ghế vi tính Kidsmart hình gấu | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 174 | Bàn ghế vi tính Kidsmart hình cầu vồng | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 175 | Bàn ghế vi tính Kidsmart hình cá heo | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 176 | Bàn ghế vi tính Kidsmart hình xe | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 177 | Bàn ghế vi tính Kidsmart hình mặt trời | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 178 | Sân khấu | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 179 | Thảm trải sân khấu + sàn | 240 | M2 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 180 | Phông màn | 81 | M | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 181 | Gương múa | 86 | M2 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 182 | Gióng múa | 27 | Md | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 183 | Bục tượng bác | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 184 | Tượng bác hồ | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 185 | Ngôi sao búa liềm | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 186 | Dàn tủ trang phục và vật dụng âm nhạc | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 187 | Cánh gà sân khấu | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 188 | Cây xanh lớn | 6 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 189 | Cung chui | 15 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 190 | Máy chạy bộ | 6 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 191 | Máy tập xe đạp | 6 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 192 | Bộ lắc hông | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 193 | Chòi chân chú chó | 15 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 194 | Thú ném | 15 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 195 | Bộ thang xếp tứ sắc | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 196 | Ván dốc thể dục | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 197 | Bập bênh 2 dạng | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 198 | Mút xốp lót sàn | 20 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 199 | Băng ghế thể dục | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 200 | Kệ để sách thư viện | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi