Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm công cụ, dụng cụ, hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200755459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc môi trường miền Trung và Tây Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Mua sắm công cụ, dụng cụ, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200755380 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp môi trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 15:42:00 đến ngày 2020-07-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,666,356,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axít acetic | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 2 | Axit sulphanilic (Hộp 100g) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 3 | Giấy lọc sợi thủy tinh | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 4 | Giấy lọc sợi thủy tinh | 3 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 5 | N-(1-Naphthyl)-Ethylenediamine Dihydrochlorie | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 6 | NaOH | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 7 | Acid HNO3 | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 8 | Cồn lau đầu đo | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 9 | Dung dịch chuẩn 126 NTU | 6 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 10 | Dung dịch chuẩn 100 NTU | 6 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 11 | Dung dịch chuẩn 1000 ppm | 9 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 12 | Dung dịch chuẩn pH ở giá trị pH = 4 | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 13 | Dung dịch chuẩn pH ở giá trị pH = 7 | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 14 | Dung dịch chuẩn pH ở giá trị pH = 10 | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 15 | Dung dịch điện cực DO | 9 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 16 | Dung dịch KCl | 8 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 17 | Dung dịch làm sạch điện cực | 8 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 18 | H2SO4 đậm đặc | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 19 | Natri Sunfit khan (Na2SO3) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 20 | Nước cất | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 21 | Pin trung | 70 | Đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 22 | Pin tiểu | 120 | Đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 23 | NaCl | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 24 | EDTA.2Na | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 25 | Kali permanganat tinh thể (KMnO4) | 1 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 26 | HgCl2 | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 27 | Bari hydroxit Ba(OH)2 | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 28 | Khí Chuẩn NO2 (Nitrogen Dioxide): 100ppm | 1 | Bình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 29 | Khí chuẩn CO (Carbon Monoxide): 450 ppm | 1 | Binh | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 30 | Khí chuẩn NO (Nitric Oxide): 450 ppm | 1 | Bình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 31 | Khí chuẩn SOx (sulphur Dioxide): 900 ppm | 1 | Bình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 32 | XAD2 | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 33 | Chất chuẩn đồng hành | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 34 | Bông thủy tinh | 1 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 35 | Bình tia 500ml | 5 | Bình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 36 | Chai đựng hóa chất | 8 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 37 | Chai đựng mẫu | 200 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 38 | Chai thủy tinh trắng (đựng mẫu) | 400 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 39 | Chai thủy tinh nâu (đựng mẫu) | 70 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 40 | Chai thủy tinh nâu (đựng mẫu) | 690 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 41 | Chai nhựa trắng (đựng mẫu) | 1.200 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 42 | Pipet thủy tinh | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 43 | Cốc nhựa 1 lít | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 44 | Đầu côn 5ml | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 45 | Dây điện đôi dài 50m | 3 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 46 | Găng tay vải | 100 | Đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 47 | Găng tay y tế | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 48 | Giầy BHLĐ | 10 | Đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 49 | Khẩu trang y tế | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 50 | Micropipet 5ml | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 51 | Mũ cứng | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 52 | Nhíp | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 53 | Ổ cắm điện có cầu chì | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 54 | Ổ cắm điện chống cháy nổ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 55 | Ô che mưa, che nắng | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 56 | Ống hấp thụ impinger (loại120 ml) | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 57 | Quần áo BHLĐ | 20 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 58 | Thùng đựng và bảo quản mẫu | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 59 | Hộp đựng mẫu | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 60 | Ống hấp thụ impinger (loại đầu xốp 25ml) | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 61 | Giá đỡ impinger | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 62 | Túi zíp (loại 20x30 cm) | 500 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 63 | Dây kéo mẫu | 200 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 64 | Xô nhựa | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 65 | Gáo múc nước (Kích thước : 14 x 9 x 23 cm) | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 66 | Băng dính dán mẫu | 80 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 67 | Băng dính trắng | 8 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 68 | (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 69 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 70 | 1,5-Diphenylcacbazid (C13H14N4O) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 71 | 4-Amino-Antypyrin | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 72 | Aceton | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 73 | Ag2SO4 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 74 | AgNO3 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 75 | Axit ascorbic | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 76 | Axit Bacbituric | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 77 | Axit oxalic | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 78 | Axit sulphamic | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 79 | BaCl2.2H2O | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 80 | Bột Cd | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 81 | Bột Pd | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 82 | Brôm | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 83 | C12H8N2.H2O | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 84 | C3N3O3Cl2Na.2H2O | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 85 | C7H5NaO3 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 86 | CaCl2 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 87 | CaCO3 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 88 | CDTA- C14H22N2O8 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 89 | CH3COOH | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 90 | CH3COONa.3H2O | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 91 | CHCl3 | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 92 | Cloramin T | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 93 | Cồn lau dụng cụ | 37 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 94 | CuSO4.5H2O | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 95 | Dung dịch canxi chuẩn | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 96 | Dung dịch chuẩn gốc As 1000ppm | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 97 | Dung dịch chuẩn gốc Cd 1000ppm | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 98 | Dung dịch chuẩn gốc Cr 1000ppm | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 99 | Dung dịch chuẩn gốc Cu 1000ppm | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 100 | Dung dịch chuẩn gốc dầu mỡ 1000ppm | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 101 | Dung dịch chuẩn gốc Mn 1000ppm | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 102 | Dung dịch chuẩn gốc Pb 1000ppm | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 103 | Dung dịch chuẩn gốc SO4 1000ppm | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 104 | Dung dịch chuẩn gốc Zn 1000ppm | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 105 | Dung dịch chuẩn NaNO2 | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 106 | Dung dịch chuẩn NaNO3 | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 107 | Dung dịch chuẩn pH | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 108 | Dung dịch chuẩn P-PO4 | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 109 | Dung dịch chuẩn Trilon B | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 110 | Dung dịch NH3 đặc | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 111 | Dung dịch NH4+ chuẩn | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 112 | Dung môi | 8 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 113 | EDTA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 114 | Eriocrom đen T | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 115 | Etanol | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 116 | FeCl3, 6H2O | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 117 | FeSO4.7H2O | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 118 | Formaldehyt | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 119 | Giấy lau | 45 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 120 | Giấy lọc | 44 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 121 | Giấy lọc bụi | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 122 | Giấy lọc sợi thủy tinh | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 123 | Giấy thử pH | 21 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 124 | Gluco | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 125 | Glutamic | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 126 | Glycerol | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 127 | Glyxin | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 128 | H2O2 | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 129 | H2SO4 | 7 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 130 | H3BO3 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 131 | H3PO4 | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 132 | HCl | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 133 | HgCl | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 134 | HgCl2 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 135 | HgSO4 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 136 | HNO3 | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 137 | Hồ tinh bột | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 138 | Hợp kim Devarda | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 139 | Iốt | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 140 | K2C4H4O6 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 141 | K2Cr2O7 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 142 | K2CrO4 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 143 | K2HPO4 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 144 | K2S2O8 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 145 | K2SO4 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 146 | K3Fe(CN)6 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 147 | K4P2O7 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 148 | Kali antimontatrat | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 149 | Kaliphatalat | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 150 | KCl | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 151 | KH2PO4 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 152 | Khí argon | 1 | Bình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 153 | Khí axetylen | 1 | Bình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 154 | Khí chuẩn CO | 1 | Bình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 155 | KI | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 156 | KIO3 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 157 | KMnO4 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 158 | KNO3 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 159 | Li2SO4.H2O | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 160 | MgCl2 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 161 | MgSO4.7H2O | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 162 | N-(1-naphyl)-ethyllediamine | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 163 | Na2[Fe(CN)5.NO].2H2O | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 164 | Na2CO3 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 165 | Na2HPO4 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 166 | Na2MoO4 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 167 | Na2S2O3 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 168 | Na2S2O5 0,1N | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 169 | Na2SO3 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 170 | Na2SO4 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 171 | Na2WO4.2H2O | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 172 | Na3C6H5O7.2H2O | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 173 | NaAsO2 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 174 | NaBH4 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 175 | NaBr | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 176 | NaC7H5NaO3 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 177 | NaCl | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 178 | NaClO | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 179 | NaCN | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 180 | NaKC4H4O6 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 181 | NaOH | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 182 | n-Butanol | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 183 | NH3 | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 184 | NH4Cl | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 185 | NH4NO3 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 186 | NH4OH | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 187 | n-Hexan | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 188 | Ống chuẩn AgNO3 0,1N | 1 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 189 | Ống chuẩn K2Cr2O7 0.1N | 2 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 190 | Pararosanilin | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 191 | PdCl2 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 192 | Phenol chuẩn | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 193 | Phenolphtalein | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 194 | Polyseed | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 195 | SPADNS (C16H9O11N2S3Na3) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 196 | Sulfaniamide | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 197 | Trietanolamin | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 198 | Xenlulo | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 199 | ZrOCl2.8.H2O | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 200 | Áo blue | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 201 | Bình chưng cất | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 202 | Bình định mức 1000ml | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 203 | Bình định mức 100ml | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 204 | Bình định mức 250ml | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 205 | Bình định mức 25ml | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 206 | Bình định mức 50ml | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 207 | Bình nhỏ giọt | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 208 | Bình nhựa 0,5 lít | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 209 | Bình nhựa 2 lít | 9 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 210 | Bình nhựa 5 lít | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 211 | Bình tam giác 100ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 212 | Bình tam giác 250ml | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 213 | Bình tam giác 25ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 214 | Bình tam giác 500ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 215 | Bình tam giác 50ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 216 | Bình tia | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 217 | Bộ sục khí | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 218 | Buret 1ml | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 219 | Buret chuẩn độ | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 220 | Burret chuẩn độ tự động | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 221 | Cái lọc | 42 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 222 | Chai bảo quản dung dịch | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 223 | Chai BOD | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 224 | Chai chứa mẫu 100ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 225 | Chai đựng hóa chất | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 226 | Chai nhựa 0,5 lít | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 227 | Cốc cân | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 228 | Cốc thủy tinh | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 229 | Cốc thủy tinh 1000ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 230 | Cốc thủy tinh 250ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 231 | Cuvet 1cm | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 232 | Cuvet Graphit | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 233 | Cuvet thạch anh cho FIAS | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 234 | Đầu cone 1ml | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 235 | Đầu cone 5ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 236 | Đĩa cân | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 237 | Đĩa thủy tinh | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 238 | Đũa thủy tinh | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 239 | Găng tay chịu nhiệt | 1 | đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 240 | Găng tay y tế | 8 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 241 | Khẩu trang y tế | 16 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 242 | Màng lọc cho FIAS | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 243 | Micropipet 10ml | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 244 | Micropipet 1ml | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 245 | Micropipet 5ml | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 246 | Nhíp | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 247 | Ống chứa mẫu 15ml (có nắp) | 11 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 248 | Ống đong 100ml | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 249 | Ống đong 250ml | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 250 | Ống hút | 7 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 251 | Ống nghiệm | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 252 | Ống phá mẫu có nắp kín | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 253 | Phễu chiết 1000ml | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 254 | Phễu chiết 100ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 255 | phễu chiết 250ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 256 | Phễu chiết 500ml | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 257 | Phễu lọc thủy tinh | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 258 | Pipet 10ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 259 | Pipet 1ml | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 260 | Pipet 5ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV | ||
| 261 | Xô chứa dung dịch sục khí | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương IV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi