Gói thầu: Mua sắm vật tư, trang thiết bị ngành Kỹ thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200743715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI SẢN TRƯỜNG SA |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, trang thiết bị ngành Kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740021 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 17:12:00 đến ngày 2020-07-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 244,036,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lọc nhớt máy xuồng Yanmar - 4JHYE | 2 | Cái | Chuyên dụng dành cho động cơ Yanmar - 4HYE/ 35HP | ||
| 2 | Lọc dầu máy xuồng Yanmar - 4JHYE | 4 | Cái | Chuyên dụng dành cho động cơ Yanmar - 4HYE/ 35HP | ||
| 3 | Dây cu roa RECMF 6440 | 4 | Sợi | Dây curoa răng Cao su cốt nền sợi cotton | ||
| 4 | Cánh bơm nước biển máy xuồng Yanmar - 4JHYE | 4 | Cái | Cánh cao su loại 9 cánh Thông số: 31/27 - 9 Chuyên dụng dành cho động cơ Yanmar - 4HYE/ 35HP | ||
| 5 | Bơm hút khô xuồng công tác | 1 | Cái | Bơm điện 12V Đồng bộ theo xuồng và máy Yanmar - 4JHYE 35HP | ||
| 6 | Kích từ máy phát điện Hyundai 6KW | 1 | Cái | 250VAC/470 uF Chuyên dụng dành cho máy phát của hãng Hyundai | ||
| 7 | Đệm va lốp xe | 10 | Cái | Lốp xe cũ, lành, không rách, độ đàn hồi còn tốt; Loại: 205/55/16 Có 3 lỗ cân đều chính giữa lưng lốp Buộc 2m dây PAΦ20mm để xách tay | ||
| 8 | Chổi quét sơn loại nhỏ | 35 | Cái | Cán nhựa dài 12cm; Lưỡi chổi 2cm | ||
| 9 | Cầu chì 5A | 2 | Cái | Cầu chì có vỏ nhựa chống cháy | ||
| 10 | Đệm nắp máy Vykino NB 12,5 | 3 | Cái | Đệm amiang lõi thép Chuyên dụng của máy Vykino NB 12,5 | ||
| 11 | Lọc dầu máy Vykino NB12,5 | 5 | Cái | Lọc trụ giấy, khung thép Chuyên dụng của máy Vykino NB 12,5 | ||
| 12 | Dây curoa loại răng RECMF 8530 | 2 | Sợi | Dây curoa răng Cao su cốt nền sợi cotton | ||
| 13 | Dây curoa loại răng RECMF 8600 | 2 | Sợi | Dây curoa răng Cao su cốt nền sợi cotton | ||
| 14 | Cảo 2 chấu 15 inch | 2 | Cái | Cơ cấu trục vít - me Chất liệu thép đã nhiệt luyện Tay cảo thép đặc rộng 5cm, dày 1cm | ||
| 15 | Then hoa 15x18x500mm | 6 | Cái | Thép hợp kim | ||
| 16 | Hộp bảng điện 20x30x16cm | 2 | Hộp | Vỏ thép 1mm sơn tĩnh điện; Bảng điện nhựa bên trong có chứa: Cầu chì; 2 công tắc; 1 ổ cắm 3 lỗ; Dây nguồn vào 2x4mm2 (220VAC/10A) | ||
| 17 | Ổ cắm điện di động | 4 | Cái | Loại dây nguồn dài 30m, dây 2x2,5mm2; Có 04 ổ cắm loại 3 chân; Cuốn dây dạng ru lô | ||
| 18 | Bình bột cứu hỏa MFZ35 | 4 | Bình | Loại 35Kg | ||
| 19 | Bộ bu lông inox M32 | 32 | Bộ | Inox 304; Bộ bao gồm: Bu lông M32 dài 10cm; Ê cu M32; Long đen | ||
| 20 | Ván gỗ | 6 | Tấm | Gỗ nhóm IV; KT: 20x200cm dày 2cm | ||
| 21 | Ống nhựa lõi thép DN65 | 30 | m | Chất liệu: Nhựa PVC trong suốt có lõi thép gia cường | ||
| 22 | Ống nhựa lõi thép DN50 | 100 | m | Chất liệu: Nhựa PVC trong suốt có lõi thép gia cường | ||
| 23 | Ống bố DN50 | 6 | Cuộn | Khớp nối ngoàm (hợp kim nhôm) 20m/ cuộn | ||
| 24 | Khớp nối DN65 loại A | 6 | Bộ | Hợp kim nhôm | ||
| 25 | Khớp nối DN 50 loại A | 6 | Bộ | Hợp kim nhôm | ||
| 26 | Rúp bê DN65 | 5 | Cái | Hợp kim đồng, mặt đóng cao su | ||
| 27 | Rúp bê DN50 | 5 | Cái | Hợp kim đồng, mặt đóng cao su | ||
| 28 | Ống dẫn khí máy nén Ф13 | 50 | m | Ống cao su chịu áp lực 12kG/cm2 | ||
| 29 | Van khóa khí Ф13 | 2 | Cái | Van đồng | ||
| 30 | Ống nối Ф13 | 10 | Cái | Hợp kim đồng | ||
| 31 | Khớp nối nhanh Ф13 | 10 | Bộ | Inox 304 | ||
| 32 | Vỏ tủ điện chính (KT: 100x80x30 cm) | 2 | Cái | Vật liệu thép sơn tĩnh điện 2 lớp Bao gồm tấm phíp cách điện 100 x 80 cm | ||
| 33 | Vỏ tủ điện (KT 35x25x15 cm) | 8 | Cái | Vật liệu thép sơn tĩnh điện 2 lớp Bao gồm tấm phíp cách điện 35 x 25 cm | ||
| 34 | Át tô mát 3 pha 75A | 3 | Cái | Loại ELCB Tương đương với áp tô mát ELCB 75A của hãng LS | ||
| 35 | Át tô mát 3 pha 40A | 12 | Cái | Loại ELCB Tương đương với áp tô mát ELCB 40A của hãng LS | ||
| 36 | Át tô mát 1 pha 30A | 4 | Cái | Loại ELCB Tương đương với áp tô mát ELCB 30A của hãng LS | ||
| 37 | Cầu đấu điện đồng 3 cực 30A | 5 | Cái | Nhựa ABS chống chấy Tiếp điểm hợp kim đồng | ||
| 38 | Cầu đấu điện đồng 4 cực 60A | 18 | Cái | Nhựa ABS chống chấy Tiếp điểm hợp kim đồng | ||
| 39 | Cầu đấu điện đồng 4 cực 40A | 18 | Cái | Nhựa ABS chống chấy Tiếp điểm hợp kim đồng | ||
| 40 | Thanh ray nhôm 20cm | 20 | Cái | Chất liệu hợp kim nhôm Dài 1m; rộng 35mm; cao 6,5mm; dày 1mm | ||
| 41 | Ống gen co nhiệt d5 | 5 | M | Nhựa chống cháy | ||
| 42 | Ống gen co nhiệt d8 | 5 | M | Nhựa chống cháy | ||
| 43 | Ống gen co nhiệt d12 | 5 | M | Nhựa chống cháy | ||
| 44 | Dây điện 2x6mm | 100 | M | Lõi đồng kép Bọc nhựa PVC 2 lớp đơn, kép | ||
| 45 | Dây điện 3x10+1x6 | 200 | M | Loại dây 3 pha 4 lõi Lõi đồng kép Bọc: Lớp cách điện XLPE; Chất độn sợi PP; Băng quấn; Vỏ bảo vệ cơ học HPPE. | ||
| 46 | Ống ruột gà d32mm (25m/cuộn) | 6 | Cuộn | Chất liệu nhựa: HDPE | ||
| 47 | Đầu cos dây điện 10-8 | 120 | Cái | Dạng đầu cốt bít Chất liệu: Thép không rỉ | ||
| 48 | Đầu cos dây điện 14-8 | 100 | Cái | Dạng đầu cốt bít Chất liệu: Thép không rỉ | ||
| 49 | Đầu cos dây điện 35-8 | 40 | Cái | Dạng đầu cốt bít Chất liệu: Thép không rỉ | ||
| 50 | Mũ chụp đầu cos 10 | 120 | Cái | Nhựa cách điện, chống cháy | ||
| 51 | Mũ chụp đầu cos 14 | 100 | Cái | Nhựa cách điện, chống cháy | ||
| 52 | Mũ chụp đầu cos 35 | 40 | Cái | Nhựa cách điện, chống cháy | ||
| 53 | Đèn báo nguồn Ф22 220V màu đỏ | 12 | Cái | Đường kính ren Ф22mm; Đường kính mũ đèn Ф29mm Cao 51mm | ||
| 54 | Đèn báo nguồn Ф22 220V màu xanh | 12 | Cái | Đường kính ren Ф22mm; Đường kính mũ đèn Ф29mm Cao 51mm | ||
| 55 | Đèn báo nguồn Ф22 220V màu vàng | 12 | Cái | Đường kính ren Ф22mm; Đường kính mũ đèn Ф29mm Cao 51mm | ||
| 56 | Dây đèn báo nguồn | 40 | M | Dây điện đôi 2,5mm2 Lõi đồng kép Bọc nhựa PVC 2 lớp đơn, kép | ||
| 57 | Ống nhựa PVC D42 | 10 | Cây | Loại nhựa uPVC Dày 2,1mm | ||
| 58 | Co Vuông nhựa PVC d42 | 20 | Cái | Loại nhựa uPVC Dày 2,1mm | ||
| 59 | Keo dán ống nhựa PVC | 3 | Hộp | 500Gram/ hộp | ||
| 60 | Đai ôm ống omega d42 | 50 | Cái | Inox 304 | ||
| 61 | Tích kê 8x40mm | 2 | Bịch | Nhựa Nylon Tích kê nhựa 6 khía | ||
| 62 | Tích kê 6x30mm | 3 | Bịch | Nhựa Nylon Tích kê nhựa 6 khía | ||
| 63 | Đinh vít sắt M3x35mm | 3 | Kg | Loại vít tự khoan | ||
| 64 | Đinh vít sắt M5x40mm | 4 | Kg | Loại vít tự khoan | ||
| 65 | Kéo cắt cáp điện 30 inch | 1 | Cái | Chiều dài 30 inch = 750mm Đường kính cáp cắt tối đa 40mm | ||
| 66 | Kìm bóp cos đa năng 6-120mm2 | 1 | Cái | Kìm cán thép bọc nhựa Dạng kìm trợ lực | ||
| 67 | Mũi khoan khoét Ф22 | 2 | Cái | Chất liệu thép hợp kim | ||
| 68 | Dây rút nhựa 6mm dài 40cm | 3 | Bịch | Loại nhựa Nylon PA66 | ||
| 69 | Nắp đậy inox 304 (KT: 110x110x20cm, dày 02mm) | 12 | Cái | Chất liệu inox 304 Có 02 quai xách 2 bên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi