Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm, vật dụng năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211221178-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm, vật dụng năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210871014 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-12-07 10:11:00 đến ngày 2021-12-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 307,889,231 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp văn phòng phẩm, vật dụng năm 2021 Cung cấp văn phòng phẩm, vật dụng năm 2021 12 Tháng |
| E-CDNT 3 | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bìa lá A4 màu | Plus | 160 | cái | Bìa lá A4 màu | |
| 2 | Bút Gel B03 | Thiên Long | 17 | Cây | Bút Gel B03 | |
| 3 | Xóa kéo Plus dài | Plus | 238 | cái | Xóa kéo Plus dài | |
| 4 | Bấm lỗ TriO 912 (16 tờ ) | TriO | 4 | Cái | Bấm lỗ TriO 912 (16 tờ ) | |
| 5 | Băng keo đục 5cm80y | King Tape | 86 | cuộn | Băng keo đục 5cm80y | |
| 6 | Băng keo giấy 2.4cm | King Tape | 2 | cuộn | Băng keo giấy 2.4cm | |
| 7 | Băng keo hai mặt dày 2.5cm xốp | King Tape | 5 | cuộn | Băng keo hai mặt dày 2.5cm xốp | |
| 8 | Băng keo hai mặt dày 5cm xốp | King Tape | 5 | cuộn | Băng keo hai mặt dày 5cm xốp | |
| 9 | Băng keo hai mặt mỏng 1.2cm | King Tape | 20 | cuộn | Băng keo hai mặt mỏng 1.2cm | |
| 10 | Băng keo simili xanh dương 5cm | King Tape | 50 | cuộn | Băng keo simili xanh dương 5cm | |
| 11 | Băng keo Trong 5cm 80y | King Tape | 202 | cuộn | Băng keo Trong 5cm 80y | |
| 12 | Băng keo trong nhỏ 1.8cm | King Tape | 14 | cuộn | Băng keo trong nhỏ 1.8cm | |
| 13 | Bao tay cao su dày | Nacol | 25 | đôi | Bao tay cao su dày | |
| 14 | Bao thư 12*22 DL 80 | Bao thư 12*22 | 961 | Cái | Bao thư 12*22 DL 80 | |
| 15 | Bìa acco A4 | Bìa acco A4 | 35 | cái | Bìa acco A4 | |
| 16 | Bia còng 10 cm F4 ABBA | Kingstar | 18 | cái | Bia còng 10 cm F4 ABBA | |
| 17 | Bìa còng 7f 2 mặt si | Bìa còng 7f 2 | 32 | cái | Bìa còng 7f 2 mặt si | |
| 18 | Bìa đựng hồ sơ có dây cột 7cm | Thảo Linh | 14 | cái | Bìa đựng hồ sơ có dây cột 7cm | |
| 19 | Bìa lá A4 trắng | Plus | 466 | cái | Bìa lá A4 trắng | |
| 20 | Bìa lỗ xấp | 62 | Xấp | Bìa lỗ xấp | ||
| 21 | Bìa màu A4 các màu (thơm) | Hưng Lợi | 8 | xấp | Bìa màu A4 các màu (thơm) | |
| 22 | Bìa nhựa (My Clear bag) trong có nắp | My Clear | 200 | cái | Bìa nhựa (My Clear bag) trong có nắp | |
| 23 | Bìa phân trang 12 màu, số | Bìa phân trang 12 màu | 5 | Bộ | Bìa phân trang 12 màu, số | |
| 24 | Bìa trình ký đôi simili | Bìa trình ký đôi simili | 7 | cái | Bìa trình ký đôi simili | |
| 25 | Bìa trình ký đơn simili | Bìa trình ký đơn simili | 12 | cái | Bìa trình ký đơn simili | |
| 26 | Bình thuốc diệt kiến, muỗi | Raid 600ml | 26 | chai | Bình thuốc diệt kiến, muỗi | |
| 27 | Bút bic để bàn có dây | Bến nghé | 259 | bộ | Bút bic để bàn có dây | |
| 28 | Bút bic xanh TL027 | Thiên Long | 2.432 | cây | Bút bic xanh TL027 | |
| 29 | Bút chì bấm Japan AX105 | Pentel | 5 | cây | Bút chì bấm Japan AX105 | |
| 30 | Bút chì gỗ 2B net | Net, Gtar | 76 | cây | Bút chì gỗ 2B net | |
| 31 | Bút dạ quang toyo các màu | Toyo | 68 | cây | Bút dạ quang toyo các màu | |
| 32 | Bút kim Uniball xanh 150 | Uniball 150 | 6 | cây | Bút kim Uniball xanh 150 | |
| 33 | Bút lông dầu lớn các màu | Thiên Long | 176 | cây | Bút lông dầu lớn các màu | |
| 34 | Bút lông dầu nhỏ các màu (viết kính) | Thiên Long | 708 | cây | Bút lông dầu nhỏ các màu (viết kính) | |
| 35 | Bút lông viết bảng các màu | Thiên Long | 206 | cây | Bút lông viết bảng các màu | |
| 36 | Bút kim Uniball xanh 150 tốt | Uniball xanh tốt | 36 | cây | Bút kim Uniball xanh 150 tốt | |
| 37 | Bút kim Uniball UB 200 | Uniball UB 200 | 8 | Cây | Bút kim Uniball UB 200 | |
| 38 | Bút xóa nước | TLCP02 | 26 | cây | Bút xóa nước | |
| 39 | Chổi quét bông cỏ loại tốt | Chổi | 5 | Cái | Chổi quét bông cỏ loại tốt | |
| 40 | Chuốt bút chì | Chuốt bút chì | 10 | Cái | Chuốt bút chì | |
| 41 | Cước nhôm chùi xoang nồi | Cước nhôm | 30 | miếng | Cước nhôm chùi xoang nồi | |
| 42 | Cước xanh rửa chén bát lớn | Cước xanh | 58 | miếng | Cước xanh rửa chén bát lớn | |
| 43 | Dây nilon 1kg | Dây nilon | 5 | Cuộn | Dây nilon 1kg | |
| 44 | Dây thun XK loại lớn | Hiệp Thành | 11,5 | Kg | Dây thun XK loại lớn | |
| 45 | Dây thun XK loại lớn 60 | Hiệp Thành | 20 | Kg | Dây thun XK loại lớn 60 | |
| 46 | Dây thun XK loại lớn 70 3 ly | Hiệp Thành | 13 | Kg | Dây thun XK loại lớn 70 3 ly | |
| 47 | Dây thun XK loại trung 30 | Hiệp Thành | 8 | Kg | Dây thun XK loại trung 30 | |
| 48 | Dây thun XK loại nhỏ 40 | Hiệp Thành | 18 | Kg | Dây thun XK loại nhỏ 40 | |
| 49 | Decal A4 trắng xanh | Decal A4 | 1 | Xấp | Decal A4 trắng xanh | |
| 50 | Decal cắt sẳn A4 136 | Decal cắt sẳn A4 136 | 12 | Xấp | Decal cắt sẳn A4 136 | |
| 51 | Đèn pin tiểu 2A | Đèn pin | 15 | cái | Đèn pin tiểu 2A | |
| 52 | Dép nhựa tổ ong | Dép nhựa | 59 | đôi | Dép nhựa tổ ong | |
| 53 | Đĩa DVD- ( hộp nhựa) | Maxell | 132 | cái | Đĩa DVD- ( hộp nhựa) | |
| 54 | Dụng cụ gỡ kim bấm | gỡ kim | 10 | cái | Dụng cụ gỡ kim bấm | |
| 55 | Giấy A4 70 Idea | Idea | 2.238 | ram | Giấy A4 70 Idea | |
| 56 | Giấy A4 bìa cứng A4x180 | Coin | 30 | xấp | Giấy A4 bìa cứng A4x180 | |
| 57 | Giấy A5 70 Idea | Idea | 1.735 | ram | Giấy A5 70 Idea | |
| 58 | Giấy A5 bìa cứng A5x180 | Coin | 85 | ram | Giấy A5 bìa cứng A5x180 | |
| 59 | Giấy bìa kiếng đóng sách A4 | Hưng Lợi | 4 | xấp | Giấy bìa kiếng đóng sách A4 | |
| 60 | Giấy ghi chú (note) 3 màu | Pronoti | 71 | xấp | Giấy ghi chú (note) 3 màu | |
| 61 | Giấy ghi chú (note) 3x2 | Pronoti | 70 | xấp | Giấy ghi chú (note) 3x2 | |
| 62 | Giấy ghi chú (note) 3x3 | Pronoti | 32 | xấp | Giấy ghi chú (note) 3x3 | |
| 63 | Giấy ghi chú (note) 3x4 | Pronoti | 13 | xấp | Giấy ghi chú (note) 3x4 | |
| 64 | Giấy ghi chú (note) 3x5 | Pronoti | 48 | xấp | Giấy ghi chú (note) 3x5 | |
| 65 | Giấy in màu Epson 110 (100 tờ/xấp) | Epson | 2 | xấp | Giấy in màu Epson 110 (100 tờ/xấp) | |
| 66 | Giấy cuộn nhiệt 8cm | Giấy nhiệt | 60 | cuộn | Giấy cuộn nhiệt 8cm | |
| 67 | Giấy niêm phong | Giấy niêm phong | 10 | xấp | Giấy niêm phong | |
| 68 | Giấy ghi chú (note) 5 màu mũi tên | Giấy note mũi tên | 71 | xấp | Giấy ghi chú (note) 5 màu mũi tên | |
| 69 | Giấy photo A5x80 XD | Giấy A5 | 46 | ram | Giấy photo A5x80 XD | |
| 70 | Giấy vệ sinh An An | An An | 4.193 | cuộn | Giấy vệ sinh An An | |
| 71 | Hồ dán khô | Gluc Stick | 102 | lọ | Hồ dán khô | |
| 72 | Hồ dán nước | Thiên Long | 3.844 | lọ | Hồ dán nước | |
| 73 | Hộp hồ sơ simili xanh 10cm | Hộp simili | 1 | cái | Hộp hồ sơ simili xanh 10cm | |
| 74 | Hộp hồ sơ simili xanh 20cm | Hộp simili | 5 | cái | Hộp hồ sơ simili xanh 20cm | |
| 75 | Kệ để dép nhựa 3 tầng | Tân Lập Thành | 4 | cái | Kệ để dép nhựa 3 tầng | |
| 76 | Kéo cắt lớn hoa hồng | Bông hồng | 23 | cây | Kéo cắt lớn hoa hồng | |
| 77 | Kéo cắt nhỏ đồi mồi | Cán vàng | 7 | cây | Kéo cắt nhỏ đồi mồi | |
| 78 | Kéo cắt trung 183 | S0180 | 36 | cây | Kéo cắt trung 183 | |
| 79 | Kẹp bướm 15 mm | Echo | 77 | hộp | Kẹp bướm 15 mm | |
| 80 | Kẹp bướm 19 mm | Echo | 89 | hộp | Kẹp bướm 19 mm | |
| 81 | Kẹp bướm 25 mm | Echo | 103 | hộp | Kẹp bướm 25 mm | |
| 82 | Kẹp bướm 32 mm | Echo | 46 | hộp | Kẹp bướm 32 mm | |
| 83 | Kẹp bướm 41 mm | Echo | 37 | hộp | Kẹp bướm 41 mm | |
| 84 | Kẹp bướm 51 mm | Echo | 49 | hộp | Kẹp bướm 51 mm | |
| 85 | Kẹp C62, C32 | C62-C32 | 965 | hộp | Kẹp C62, C32 | |
| 86 | Kẹp paper Fasteners (nhựa) | Unitak | 12 | hộp | Kẹp paper Fasteners (nhựa) | |
| 87 | Khăn giấy hộp 180g | Pulppy | 12 | hộp | Khăn giấy hộp 180g | |
| 88 | Khăn lau tay 30cm x 30 cm | Dệt Thắng Lợi | 173 | cái | Khăn lau tay 30cm x 30 cm | |
| 89 | Khăn lau tay 40cm x 30 cm | Dệt Thắng Lợi | 506 | cái | Khăn lau tay 40cm x 30 cm | |
| 90 | Khăn lau tay 50x100 Cm | Dệt Thắng Lợi | 1 | cái | Khăn lau tay 50x100 Cm | |
| 91 | Kim bấm giấy số 10 | Plus | 1.535 | hộp | Kim bấm giấy số 10 | |
| 92 | Kim bấm số 3 | SDI | 14 | hộp | Kim bấm số 3 | |
| 93 | Ly nhựa 200ml (dùng 1 lần) | Ly nhựa | 7.416 | cái | Ly nhựa 200ml (dùng 1 lần) | |
| 94 | Màng nhựa PE 50 | PE 50 | 4 | cuộn | Màng nhựa PE 50 | |
| 95 | Máy bấm giấy số 10 | Plus | 43 | cái | Máy bấm giấy số 10 | |
| 96 | Máy tính casio JS 120l | Casio | 1 | Cái | Máy tính casio JS 120l | |
| 97 | Móc dán tường | Móc | 58 | vĩ | Móc dán tường | |
| 98 | Mực dấu đỏ | Shiny | 31 | hộp | Mực dấu đỏ | |
| 99 | Mực dấu xanh | Shiny | 43 | hộp | Mực dấu xanh | |
| 100 | Nước lau sàn 1 lít | Sunlight | 2 | chai | Nước lau sàn 1 lít | |
| 101 | Nước rửa chén bát (chai nửa lít) 400ml | Sunlight | 12 | chai | Nước rửa chén bát (chai nửa lít) 400ml | |
| 102 | Nước rửa tay (Lifebuoy) | 180ml | 28 | chai | Nước rửa tay (Lifebuoy) | |
| 103 | Nước suối Lavi 350ml | 350ml | 7 | Thùng | Nước suối Lavi 350ml | |
| 104 | Nước thơm xịt phòng (hoa hồng) | Glade | 1 | chai | Nước thơm xịt phòng (hoa hồng) | |
| 105 | Phấn Rôm Johnson 350ml | Johnson | 18 | Chai | Phấn Rôm Johnson 350ml | |
| 106 | Pin 9V (Energzer) | Energzer | 26 | viên | Pin 9V (Energzer) | |
| 107 | Pin 9V (Panasonic) | Panasonic | 7 | viên | Pin 9V (Panasonic) | |
| 108 | Pin AA (Energzer) | Energzer | 276 | viên | Pin AA (Energzer) | |
| 109 | Pin AA (Panasonic) | Panasonic | 478 | viên | Pin AA (Panasonic) | |
| 110 | Pin AAA (Energzer) | Energzer | 125 | viên | Pin AAA (Energzer) | |
| 111 | Pin AAA (Panasonic) | Panasonic | 421 | viên | Pin AAA (Panasonic) | |
| 112 | Pin cemos CR 2032 maxel | Maxell | 1 | viên | Pin cemos CR 2032 maxel | |
| 113 | Pin đại (Panasonic) | Panasonic | 4 | viên | Pin đại (Panasonic) | |
| 114 | Pin trung (Energzer) | Energzer | 26 | viên | Pin trung (Energzer) | |
| 115 | Pin trung (Panasonic) | Panasonic | 100 | viên | Pin trung (Panasonic) | |
| 116 | Rổ Chữ nhật A3 | Tân Lập Thành | 26 | cái | Rổ Chữ nhật A3 | |
| 117 | Ruột xóa kéo Plus | Plus | 78 | cái | Ruột xóa kéo Plus | |
| 118 | Sáp đếm tiền | Tam Lập | 38 | hộp | Sáp đếm tiền | |
| 119 | Sổ caro 21cm x 33cm | Thảo Linh | 6 | quyển | Sổ caro 21cm x 33cm | |
| 120 | Sổ caro 30cm x 40cm | Thảo Linh | 9 | quyển | Sổ caro 30cm x 40cm | |
| 121 | Sọt nhựa lớn 40cm | duy tân | 3 | Cái | Sọt nhựa lớn 40cm | |
| 122 | Sọt nhựa lớn 54cm | duy tân | 5 | Cái | Sọt nhựa lớn 54cm | |
| 123 | Tập 96 trang | Vĩnh Tiến | 49 | quyển | Tập 96 trang | |
| 124 | Tập 200 trang | Vĩnh Tiến | 77 | quyển | Tập 200 trang | |
| 125 | Tẩy chì siêu mềm | 17 | Cục | Tẩy chì siêu mềm | ||
| 126 | Thảm chùi chân 30x50 ( loại vải ) thun tốt | Vải | 78 | cái | Thảm chùi chân 30x50 ( loại vải ) thun tốt | |
| 127 | Thước kẻ 30cm | Thiên Long | 24 | cây | Thước kẻ 30cm | |
| 128 | Thuốc tẩy con vịt 900ml | Duck | 5 | chai | Thuốc tẩy con vịt 900ml | |
| 129 | Thuốc tẩy Javel | Mỹ Hảo | 3 | chai | Thuốc tẩy Javel | |
| 130 | Xà bông bột OMO loại 400g | Unilever | 122 | gói | Xà bông bột OMO loại 400g | |
| 131 | Xà bông cục Lifebuoy | Unilever | 148 | cục | Xà bông cục Lifebuoy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi