Gói thầu: Mua vật tư tiêu hao từ năm 2020 đến năm 2021 của Bệnh viện Đa khoa thành phố Ngã Bảy

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200755791-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa thành phố Ngã Bảy
Tên gói thầu Mua vật tư tiêu hao từ năm 2020 đến năm 2021 của Bệnh viện Đa khoa thành phố Ngã Bảy
Số hiệu KHLCNT 20200746122
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 16:37:00 đến ngày 2020-07-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 249,298,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Áo gối 20 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
2 Bọc 40 xanh 160 Kg Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
3 Bọc 40 vàng 155 Kg Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
4 Bọc 40 trắng 60 Kg Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
5 Bọc 30 xanh 60 Kg Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
6 Bọc 30 vàng 60 Kg Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
7 Bọc 30 trắng 170 Kg Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
8 Bọc 24 trắng 200 Kg Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
9 Bọc 20 trắng 370 Kg Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
10 Bọc 12 trắng 400 Kg Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
11 Bọc Kiếng 5 x 10 130 Kg Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
12 Bọc kiếng 8 x 16 6 Kg Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
13 Bao tay kiếng 360 Cặp Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
14 Bạc ximili (khổ 1.4m) 5 Mét Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
15 Bàn chải chà chân 5 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
16 Bàn chải chà cầu 4 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
17 Bàn chải rửa dụng cụ 16 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
18 Bình trà sứ loại thường 4 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
19 Chổi dừa 8 Cây Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
20 Chổi bông cỏ cán nhựa 34 Cây Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
21 Chổi quét bàn 2 Cây Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
22 Chiếu 9T thường 40 Chiếc Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
23 Chiếu 9T bọc vải 24 Chiếc Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
24 Chổi quét trần nhà, lau kính đa năng 2 Cây Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
25 Cây lau nhà công nghiệp, mâm inox (45cm x 15cm) 10 Cây Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
26 Tấm lau công nghiệp (45cm x 15cm) 20 Tấm Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
27 Cước xanh 230 Miếng Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
28 Cước trắng 45 Miếng Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
29 Chỉ may ống lớn (trắng) 7 Cuộn Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
30 Dây thun xe 15 Bọc Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
31 Dây thun khoanh lớn 20 Bọc Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
32 Dây phổi 3 Cuộn Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
33 Găng tay lao động 40 Đôi Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
34 Gối 50 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
35 Gáo múc nước Loại I 20 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
36 Ghế bố nằm 2 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
37 Ghế đẩu dầy I 150 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
38 Kệ inox 5 tầng để dép 5 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
39 Ky có cán 4 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
40 Khăn lau tay 3.400 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
41 Kim may tay 10 Cây Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
42 Kim may máy (số 13) 10 Cây Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
43 Lưỡi lam 35 Hộp Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
44 Ly nhựa mỏng, không nắp 20.000 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
45 Ly uống trà (có dĩa úp) 20 Bộ Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
46 Lifebuoy vòi (hoặc tương đương) 16 Chai Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
47 Lifebuoy cục (hoặc tương đương) 490 Bánh Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
48 Nước rửa chén 43 Chai Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
49 Mền 15 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
50 Móc dán tường 16 Cặp Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
51 Móc phơi đồ 40 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
52 Mùng lưới 1 nóc 15 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
53 Nước lau sàn Sunlight (hoặc tương đương) 4 Chai Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
54 Nước lau kiếng Stars (hoặc tương đương) 15 Chai Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
55 Nước hoa xịt phòng 10 Chai Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
56 Pin ó đại 350 Viên Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
57 Pin Maxel trung (hoặc tương đương) 50 Viên Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
58 Pin ó tiểu 850 Viên Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
59 Pin vuông 40 Viên Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
60 Pin để Remote size AAA 260 Viên Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
61 Rổ nhựa 20 x 26 15 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
62 Rổ lớn ( 18 x 50 x 37) 4 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
63 Sáp thơm 16 Hộp Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
64 Sọt không nắp 70cm Loại I 4 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
65 Sọt có nắp 50cm Loại I 20 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
66 Sọt có nắp 70cm Loại I 5 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
67 Tẩy cầu thái Okay (hoặc tương đương) 29 Chai Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
68 Tăm bông ráy tai 130 Bịt Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
69 Thảm vải 50 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
70 Thớt gỗ 30cm 1 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
71 Thao nhựa loại I (82cm x 31cm) 3 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
72 Xịt muỗi 50 Chai Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
73 Xà bông lix 100g (hoặc tương đương) 48 Thùng Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
74 Xà bông lix 560g (hoặc tương đương) 35 Bọc Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
75 Xô nhựa không nắp 20L Loại I 30 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
76 Xô nhựa không nắp 45L Loại I 5 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
77 Xô nhựa không nắp 60L Loại I 5 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
78 Xô nhựa không nắp 80L Loại I 2 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
79 Xô nhựa có nắp 20L Loại I 8 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
80 Xô nhựa có nắp 60L Loại I 6 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
81 Xô nhựa có nắp 80L Loại I 4 Cái Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->