Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế của Trung tâm Y tế huyện Thới Bình năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200754504-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THỚI BÌNH |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế của Trung tâm Y tế huyện Thới Bình năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688754 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bảo hiểm y tế, nguồn thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế huyện Thới Bình |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 08:01:00 đến ngày 2020-07-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 363,657,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây thở oxy 2 nhánh size L (Dành cho người lớn) | N04.03.030 | 1.000 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | Dây thở oxy 2 nhánh size M (Dành cho Trẻ em) | N04.03.030 | 200 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | Dây thở oxy 2 nhánh size S (Dành cho Trẻ sơ sinh) | N04.03.030 | 200 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 4 | Dây nối kim | N04.03.090 | 600 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 5 | Dây ba chạc có khóa | N04.03.100 | 100 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 6 | Đai xương đòn số 4 | N05.03.080 | 20 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 7 | Đai xương đòn số 5 | N05.03.080 | 20 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | Đai xương đòn số 7 | N07.06.050 | 40 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 9 | Đai xương đòn số 8 | N07.06.050 | 20 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 10 | Bơm tiêm bơm thức ăn 50cc | N03.01.010 | 300 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 11 | Bơm tiêm 50cc bơm thuốc | N03.01.020 | 1.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 12 | Bơm tiêm 1ml + kim tiêm | N03.01.070 | 3.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | Bơm tiêm 3ml + kim tiêm | N03.01.070 | 45.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 14 | Bơm tiêm 5ml + kim tiêm | N03.01.070 | 100.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 15 | Bơm tiêm 10ml + kim tiêm | N03.01.070 | 70.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 16 | Bơm tiêm 20cc + kim tiêm | N03.01.070 | 5.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 17 | Kim cánh bướm | N03.02.020 | 50 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 18 | Kim lấy thuốc 18G | N03.02.060 | 30.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 19 | Kim tiêm 25Gx5/8 | N03.02.080 | 12.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 20 | Kim luồn số 18 | N03.02.070 | 100 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 21 | Kim luồn số 22 | N03.02.070 | 15.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 22 | Kim luồn số 24 không cửa | N03.02.070 | 7.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 23 | Nút chặn đuôi kim luồn 22mm/min | N03.02.090 | 4.000 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 24 | Dây truyền dịch 20 giọt/ phút | N03.05.010 | 20.000 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | Dây truyền dịch 60 giọt/ phút | N03.05.010 | 1.900 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | |
| 26 | Dây truyền máu 18G | N03.05.030 | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi