Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị và dịch vụ lắp đặt, thí nghiệm đưa vào vận hành hệ thống pin mặt trời
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200736422-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Buôn Kuốp Chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị và dịch vụ lắp đặt, thí nghiệm đưa vào vận hành hệ thống pin mặt trời |
| Số hiệu KHLCNT | 20200735566 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao cơ bản của Tổng công ty Phát điện 3 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 18:51:00 đến ngày 2020-08-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,231,860,207 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tấm pin PV - mono - 144 cell, 440Wp | 720 | Tấm | Dẫn chiếu đến khoản 3 Mục II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | String Inverter – 33kW | 2 | Bộ | Như trên | ||
| 3 | String Inverter – 40kW | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 4 | String Inverter – 50kW | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 5 | Bộ truyền phát dữ liệu qua wifi | 6 | Bộ | Như trên | ||
| 6 | Cáp solar H1Z2Z2-K PV-F 1x4mm2 | 2.900 | m | Như trên | ||
| 7 | Đầu nối MC4 | 670 | Cặp | Như trên | ||
| 8 | Ống luồn cáp HDPE Ø65/50 | 265 | m | Như trên | ||
| 9 | Ống luồn cáp HDPE Ø130/100 | 50 | m | Như trên | ||
| 10 | Ống luồn cáp HDPE Ø50/40 | 260 | m | Như trên | ||
| 11 | Cáp CXV - 0,6/1kV - 3Cx35mm2 + 1Cx25mm2 | 360 | m | Như trên | ||
| 12 | Cáp CXV - 0,6/1kV - 3Cx25mm2 + 1Cx16mm2 | 45 | m | Như trên | ||
| 13 | Cáp CXV - 0,6/1kV - 3Cx240mm2 + 1Cx150mm2 | 40 | m | Như trên | ||
| 14 | Dây tiếp địa Cu/PVC - 1x4mm2 | 170 | m | Như trên | ||
| 15 | Dây tiếp địa Cu/PVC - 1x16mm2 | 225 | m | Như trên | ||
| 16 | Dây tiếp địa Cu/PVC - 1x150mm2 | 40 | m | Như trên | ||
| 17 | Tủ điện HxWxD = 900x600x300 (mm) | 1 | Tủ | Như trên | ||
| 18 | Tủ điện HxWxD = 700x500x250 (mm) | 1 | Tủ | Như trên | ||
| 19 | Khóa chuyển mạch áp 0,4kV | 2 | Cái | Như trên | ||
| 20 | Khóa chuyển mạch dòng 0,4kV | 2 | Cái | Như trên | ||
| 21 | Cầu chì ống hạ áp 0,4kV-2A | 6 | Cái | Như trên | ||
| 22 | Đồng hồ đo điện áp, dải đo 0-500V | 2 | Cái | Như trên | ||
| 23 | Đồng hồ đo dòng điện, dải đo 0-400A | 1 | Cái | Như trên | ||
| 24 | Đồng hồ đo dòng điện, dải đo 0-200A | 1 | Cái | Như trên | ||
| 25 | Đèn báo pha | 6 | Cái | Như trên | ||
| 26 | MCCB 3P-60A-42kA | 4 | Cái | Như trên | ||
| 27 | MCCB 3P-75A-42kA | 2 | Cái | Như trên | ||
| 28 | MCCB 3P-100A-42kA | 6 | Cái | Như trên | ||
| 29 | MBCB 3P-350A-65kA | 2 | Cái | Như trên | ||
| 30 | Hộp điện lắp MCCB (cho MCCB 3P-60A-42kA, MCCB 3P-75A-42kA, MCCB 3P-100A-42kA) | 5 | Cái | Như trên | ||
| 31 | Biến dòng điện hạ áp CT 0,6kV, 100/5/5A, 5/5VA | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 32 | Biến dòng điện hạ áp CT 0,6kV, 400/5/5A, 5/5VA | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 33 | Máng cáp WxDxT = 100x50x0.8 (mm) | 135 | m | Như trên | ||
| 34 | Phụ kiện lắp đặt tấm pin, inverter và ống luồn cáp | 2 | Lô | Như trên | ||
| 35 | Phụ kiện lắp đặt tủ điện và máng cáp | 2 | Lô | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi