Gói thầu: Vật tư tiêu hao để thực hiện công việc sửa chữa đầu giếng trên giàn BK Thiên Ưng (25.XNKT-0026 20)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200756599-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp khai thác dầu khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao để thực hiện công việc sửa chữa đầu giếng trên giàn BK Thiên Ưng (25.XNKT-0026 20) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200756568 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Lô 04-3 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 09:42:00 đến ngày 2020-07-31 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 134,867,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000 VNĐ ((Một triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Engine coolant water 18lít/1 can cho CAT SSP 250 No. 3 - Nước làm mát cho động cơ diesel 18 lít / can. | 2 | CAN | Nước làm mát cho động cơ diesel CAT SSP 250 No. 3 | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 2 | Oil Filter for Detroit diesel engine Series 60. Model: 6063-MK33 Power unit Rated 425 BHP @ 2100. P/N: 23530573 - Lọc nhớt thủy lực P/N: 23530573 | P/N: 23530573 | 1 | PCS | Oil Filter for Detroit diesel engine Series 60. Model: 6063-MK33 Power unit Rated 425 BHP @ 2100 | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
| 3 | Lube oil Gadinia S3 40 - Nhớt động cơ - Моторное масло - | S3 40 | 150 | LÍT | Nhớt động cơ Gadinia | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
| 4 | Lube oil Morlina S2 B100 - Nhớt tuần hoàn - Циркуляционное масло - | S2 B100 | 250 | Lít | Nhớt tuần hoàn Morlina | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
| 5 | 2" Fig. 1502 Seal ring; P/N: 4P10229 for SSP 250 No. 3 - уплотнительное кольцо | P/N: 4P10229 | 15 | PCS | seal ring for SSP250 No.3 | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
| 6 | Valve Seat, Suction; PN: 1782980 for SSP-340 - | PN: 1782980 | 3 | PCS | Valve Seat | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
| 7 | O-ring, Seat Suction; PN: 1782982 for SSP-340 | PN: 1782982 | 3 | PCS | O-ring for SSP-340 | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
| 8 | O-ring, Seat Discharge; PN: 1782981 for SSP-340 - | PN: 1782981 | 3 | PCS | O-ring, Seat Discharge; for SSP-340 - | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
| 9 | Packing Assembly Complete; PN: 1843859 - | PN: 1843859 | 3 | SET | Packing Assembly Complete | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
| 10 | Dischagre & suction valve for SSP 340 PN: 1832394 for SSP - 340 - | PN: 1832394 | 6 | PCS | Dischagre & suction valve for SSP 340 | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi