Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200758073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200758031 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 11:14:00 đến ngày 2020-07-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 143,109,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | IC chuyển mạch giới hạn | 1 | Chiếc | Chuyển mạch giới hạn 250VAC, 1,5A | ||
| 2 | Bộ điều khiển IBM ServeRAID M5000 Series | 1 | Chiếc | Giao diện: PCIe 3.0 x8 Bộ điều khiển RAID SAS/SATA 12 Gbps Dung lượng bộ nhớ đệm (cache): 1 Gb Hỗ trợ kết nối tối đa: 8 ổ đĩa Hỗ trợ dung lượng ổ cứng: 2TB Hỗ trợ RAID 0,1,10,5 | ||
| 3 | Cụm tản nhiệt cho máy chủ IBM SERVER X3550 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 4 | Khay ổ cứng | 1 | Chiếc | Tương thích với ổ đĩa HDD 3.5 IBM M4 SAS/SATA | ||
| 5 | Ổ cứng máy chủ IBM | 1 | Chiếc | Tốc độ vòng quay: 15.000 vòng/phút Dung lượng ổ: 146 GB Dung lượng bộ nhớ đệm (cache): 8 MB Thời gian tìm kiếm dữ liệu: 4,1 ms Interface: Ultra 320 | ||
| 6 | Quạt tản nhiệt cho máy chủ IBM eSERVER X3550 | 1 | Chiếc | Kiểu dáng: quạt đôi Đường kính quạt: 40 mm Điện áp: 12V Cơ cấu truyền động: ổ bi | ||
| 7 | Riser Card IBM eSERVER PCI-E | 1 | Chiếc | Kích thước: 1U Đầu ra: 2x PCI-E-x8 | ||
| 8 | Tranzistor dán C1P | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 9 | Tranzistor dán J50G | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 10 | Cầu nắn 40CPQ100 | 2 | Chiếc | Điện áp ngược cực đại: 100V. Dòng thuận cực đại: 40A, điện áp rơi thuận: 1V, Dòng ngược: 1mA. Dải nhiệt độ hoạt động: -65-150 độ C. | ||
| 11 | IC HALO 0526 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 12 | IC SP3223ECA | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 13 | IC 702 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 14 | IC FT323RL | 2 | Chiếc | - Giao diện UART nối tiếp USB với đầu ra bộ tạo xung nhịp tùy chọn và bảo mật FTDIChip-ID ™ tính năng mới . Ngoài ra, các chế độ giao diện không đồng bộ và đồng bộ có sẵn. -Tần số làm việc từ 6-48 MHz -Điện áp nguồn nuôi: max 6VDC -Nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ +85)oC | ||
| 15 | Module DM 3730 | 2 | Chiếc | - Nguồn nuôi: Từ 3,3V đến 4,2V. -Tần số xung nhịp: Từ 800MHz đến 1GHz. -Nhiệt độ làm việc từ 0oC đến 70oC. | ||
| 16 | Ốc bắt mạch | 2 | Bộ | vật liệu inox, mới, chưa qua sử dụng | ||
| 17 | Tranzistor dán 1HX | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 18 | Tranzistor dán 2FX | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 19 | Điện trở công suất RGA2012P-6811-B-T1 | 3 | Chiếc | - Điện trở: 6.8 kOhm - Công suất định mức: 1/10 W - Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +230)oC - Loại đóng gói: 0805 | ||
| 20 | IC công suất nạp Boost IRFP 32N 50K | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 21 | IC dán TL431 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 22 | IC dao động 3845B dán | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 23 | IC MAXIM-2150E | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 24 | IC 40061 59T | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 25 | IC 517 S001 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 26 | IC AD0L | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 27 | IC BSC057N08NS3GATMA1 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 28 | IC công suất dao động dán | 4 | Chiếc | IC phối hợp điều khiển tích hợp tốc độ cao,đóng gói 16 chân dạng dán. Dải điện áp vào/ra: 1.95V/2.45V. Dải nhiệt độ hoạt động -40 đến +105độ C. | ||
| 29 | IC dao động Boost L6562N | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 30 | IC F2ABW726 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 31 | IC IDT 74LVC 273APY | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 32 | IC R53 CE | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 33 | IC XILINX XC 9572XL | 4 | Chiếc | Điện áp h.động: (1.2 ÷ 3.3)VDC Nhiệt độ h.động: (0 ÷ +85)°C Độ phân giải ADC: 12 bit Tần số cl°Ck: 667 MHz | ||
| 34 | Tranzistor đệm KSP 2907 | 4 | Chiếc | Transistor dạng PNP. Điện áp hoạt động: -60V, công suất tiêu hao: 625mW | ||
| 35 | Cầu chì Schneider 10A | 5 | Chiếc | Cầu chì ống, 10A | ||
| 36 | Điện trở công suất RGA1608P-102-B-T1 | 5 | Chiếc | - Điện trở: 1 kOhm - Công suất định mức: 1/16 W - Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +230)oC - Loại đóng gói: 0603 | ||
| 37 | IC 50P06 | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 38 | IC HN69312 | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 39 | IC N9C7D7 | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 40 | IC nắn Boost B0699 | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 41 | IC- SoC NRF52840 WLCSP | 5 | Chiếc | Điện áp hoạt động: (1.7 ÷ 5)VDC Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +85)oC Tần số hoạt động: 2.4 GHz Tốc độ dữ liệu: 2 Mbps | ||
| 42 | Tranzistor công suất IRF IRFI840P | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 43 | Tranzistor dán 31L | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 44 | Tranzistor dán 86X | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 45 | Tụ SMD 0603 | 5 | Chiếc | Sai số 5% | ||
| 46 | Đèn Led 3 màu | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 47 | IC 51AD SZ74 | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 48 | IC B26 | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 49 | IC MBAB 513A | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 50 | IC MCU CC2652R1FRGZR | 6 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: (1.8 ÷ 3.8)VDC - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +85)oC - Độ phân giải ADC: 12 bit - Tần số hoạt động: 2.4 GHz | ||
| 51 | IC SI5334K-B06998-GM | 6 | Chiếc | Tạo xung nhịp đồng hồ | ||
| 52 | IC SUD50P06-15L-T4-E3 | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 53 | IC SUM110P06-07L | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 54 | IC tạo 10Mhz hướng thu MAX2116 | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 55 | Tranzistor công suất GAN833 | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 56 | Điện trở công suất | 7 | Chiếc | - Điện trở: 50 Ohm - Công suất định mức: 10 W - Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +150)oC - Loại đóng gói: 2010 | ||
| 57 | IC 057N08NF | 7 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 58 | IC LTC 8620 | 7 | Chiếc | dao động tạo nguồn cơ sở: - Điện áp hoạt động: (1.2 ÷ 3.3)VDC - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +125)oC - Độ phân giải ADC: 12 bit - Tần số clock: từ 200 kHz ÷ 2,2MHz | ||
| 59 | Bán dẫn CMOS FR5210S | 8 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 60 | IC LAN 9221AB | 8 | Chiếc | -Giao tiếp với CPU nhúng 16 bit. -Điện áp nguồn nuôi 3,3 VDC. -Điện áp biến đổi vào/ra 1.8V đến 3.3V . -Phạm vi báo hiệu vào/ra không dùng bộ chuyển đổi mức điện áp. -Tích hợp kết cấu phần cứng với hỗ trợ phần mền. -Nhiệt độ hoạt động từ -40 đến 70OC | ||
| 61 | IC LTZF 5G33 | 8 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 62 | IC MAX188DCAP | 8 | Chiếc | Chuyển đổi tương tự /số | ||
| 63 | IC MSP430FR2676TPT | 8 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: (1.8 ÷ 3.6)VDC - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +105)oC - Số lượng kênh: 4 channel - Loại giao diện: I2C, SPI, UART | ||
| 64 | IC PF4AL FDS | 8 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 65 | Tụ lọc nguồn 270μF/450V | 9 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 66 | Bán đẫn AUIRFR024NTRL | 10 | Chiếc | Bán dẫn | ||
| 67 | Bán dẫn C2383 | 10 | Chiếc | Chịu dòng 1A | ||
| 68 | IC 340N08NF | 10 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 69 | IC Cortina WJLXT971E A4 | 10 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 70 | IC LT1963 | 10 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: +/- 20VDC - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +125)oC - Dòng điện đầu ra: | ||
| 71 | Tụ điện SMD 0402 1% | 10 | Chiếc | Tụ dán, sai số 1% | ||
| 72 | IC 4850AA | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 73 | Tụ hóa 100 VFK 5K6 | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 74 | Điôt 40CPQ100 | 13 | Chiếc | Đi ốt chỉnh lưu | ||
| 75 | IC 7Z0413 | 14 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 76 | IC LT3791 | 14 | Chiếc | Dao động biến đổi nguồn DC/DC tạo nguồn nạp ắc quy: - Điện áp hoạt động: (Vin = 4.7 ÷ 60)VDC - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +125)oC | ||
| 77 | Bán dẫn C1815 | 15 | Chiếc | Chịu dòng 1A | ||
| 78 | IC LTC 3890 GN-1 | 15 | Chiếc | dao động tạo nguồn cơ sở: - Điện áp hoạt động: (1.8 ÷ 3.8)VDC - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +85)oC - Độ phân giải ADC: 12 bit - Tần số hoạt động: 2.4 GHz | ||
| 79 | IC PIC 18F 2420 | 24 | Chiếc | - Kích thước bộ nhớ: 64 GB - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +105)oC - Cấu hình: TLC | ||
| 80 | Tụ hóa 150 KFK 55EM | 24 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 81 | Điện trở công suất RC0S2CA30R0JE | 30 | Chiếc | Điện trở công suất, các bon composit SMD30Ω, 250mW, 250V | ||
| 82 | Tụ tantalum TCJD475M075R0150 | 30 | Chiếc | Tụ tantalum nhựa dán 4,70µF/75VDC ESR=150mΩ | ||
| 83 | Điện trở SMD 0603 1% | 34 | Chiếc | Điện trở dán, sai số 1% | ||
| 84 | Tụ gốm C3225X7R1N106K250AC | 34 | Chiếc | tụ gốm 10mF, 75V | ||
| 85 | Tụ gốm CLLC1AX6S0G475M050AC | 35 | Chiếc | Tụ gốm 4700pF/4V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi