Gói thầu: In ấn mẫu biểu, sổ sách, bệnh án khối khám chữa bệnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200754483-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Quế Võ |
| Tên gói thầu | In ấn mẫu biểu, sổ sách, bệnh án khối khám chữa bệnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200733120 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí hoạt động thường xuyên và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 16:16:00 đến ngày 2020-07-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 199,623,854 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phiếu theo dõi và chăm sóc cải tiến | 5.000 | Tờ | Khổ A3, 2 mặt | ||
| 2 | Phiếu theo dõi chuyển dạ đẻ (biểu đồ chuyển dạ) | 500 | Tờ | Khổ A4 dọc | ||
| 3 | Phiếu phẫu thuật/thủ thuật | 8.000 | Tờ | Khổ A4 dọc, 2 mặt | ||
| 4 | Phiếu công khai dịch vụ KCB nội trú | 20 | Tờ | Khổ A4 ngang, 2 mặt | ||
| 5 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | 2.000 | Tờ | Khổ A4 ngang, 1 mặt | ||
| 6 | Phiếu mượn đồ | 12.000 | Tờ | Khổ A5 dọc, 1 mặt | ||
| 7 | Phiếu theo dõi bệnh nhân lọc máu chu kỳ | 7.000 | Tờ | Khổ A4 dọc, 2 mặt | ||
| 8 | Sổ vào viện, ra viện, chuyển viện | 17 | Quyển | Khổ A2 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển.In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 9 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 65 | Quyển | Khổ A4 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 10 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | 15 | Quyển | Khổ A4 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 11 | Sổ mời hội chẩn | 12 | Quyển | Khổ A4 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 12 | Sổ thường trực | 85 | Quyển | Khổ A3 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 13 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày | 107 | Quyển | Khổ A2 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 14 | Sổ phẫu thuật | 16 | Quyển | Khổ A3 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 15 | Sổ thủ thuật | 19 | Quyển | Khổ A3 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 16 | Sổ duyệt kế hoạch phẫu thuật | 4 | Quyển | Khổ A3 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 17 | Sổ trả kết quả cận lâm sàng | 10 | Quyển | Khổ A4 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 18 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | 5 | Quyển | Khổ A4 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 19 | Sổ lưu trữ hồ sơ bệnh án tử vong | 1 | Quyển | Khổ A2 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 20 | Sổ báo cáo kế hoạch công tác hàng tháng | 18 | Quyển | Khổ A4 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 21 | Sổ kiểm tra | 4 | Quyển | Khổ A3 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 22 | Sổ sai sót chuyên môn | 8 | Quyển | Khổ A4 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 23 | Sổ biên bản kiểm điểm tử vong | 2 | Quyển | Khổ A3 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 24 | Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn | 8 | Quyển | Khổ A4 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 25 | Sổ họp giao ban | 98 | Quyển | Khổ A3 gấp dọc. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 26 | Sổ đăng ký đề tài nghiên cứu khoa học, sáng kiến cải tiến kỹ thuật | 2 | Quyển | Khổ A3 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 27 | Sổ theo dõi khen thưởng | 2 | Quyển | Khổ A3 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 28 | Sổ theo dõi kỷ luật | 1 | Quyển | Khổ A2 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 29 | Sổ góp ý của người bệnh | 3 | Quyển | Khổ A4 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 30 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh | 32 | Quyển | Khổ A4 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 31 | Sổ bàn giao tư trang người bệnh tử vong | 3 | Quyển | Khổ A4 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 32 | Sổ quản lý, sửa chữa thiết bị y tế | 8 | Quyển | Khổ A3 gấp đôi. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 33 | Sổ y bạ khám bệnh | 53.849 | Quyển | Bìa in giấy C200, 4 màu 2 mặt, ruột in giấy BB, ĐL70, độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%- in 2 mặt, Lồng 1 trang bìa, 4 trang ruột, ghim giữa, thành phẩm A5, 20 trang cả bìa | ||
| 34 | Sổ Phiếu cung cấp máu và thành phần máu | 3 | Quyển | Khổ A4 ngang. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 35 | Sổ công văn đến | 4 | Quyển | Khổ A4 dọc. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 36 | Sổ công văn đi | 4 | Quyển | Khổ A4 dọc. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 37 | Sổ cho mượn đồ | 10 | Quyển | Khổ A4 ngang. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 38 | Sổ báo cáo tác dụng gây hại của thuốc | 1 | Quyển | Khổ A4 . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 39 | Sổ tư vấn và xét nghiệm HIV | 2 | Quyển | Sổ A3 ngang. Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 40 | Sổ pha hóa chất | 10 | Quyển | Khổ A4 . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 41 | Sổ bàn giao đồ vải sạch | 10 | Quyển | Khổ A4 . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 42 | Sổ theo dõi vật tư tiêu hao | 9 | Quyển | Khổ A4 . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 43 | Sổ nhật ký vẫn hành lò đốt | 10 | Quyển | Khổ A4 . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 44 | Sổ nhật ký vận hành nước thải lỏng BV | 15 | Quyển | Khổ A4 . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 45 | Phiếu giao nhận rác thải y tế | 5 | Quyển | Khổ A4 . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 46 | Sổ theo dõi rủi ro | 6 | Quyển | Khổ A4 . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 47 | Sổ nhận ký vận hành máy giặt 50kg | 10 | Quyển | Khổ A4 . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 48 | Sổ nhận ký vận hành máy giặt 35kg | 10 | Quyển | Khổ A4 . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 49 | Sổ nhận ký vận hành máy sấy 35kg | 10 | Quyển | Khổ A4 . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 50 | Sổ nhật ký vận hành nồi hấp MELAG 200L | 10 | Quyển | Khổ A4 . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 51 | Sổ nhật ký vận hành nồi hấp MELAG 105L | 10 | Quyển | Khổ A4 . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 52 | Sổ bàn giao đồ vải bẩn | 10 | Quyển | Khổ A4 . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 53 | Sổ xuất nhập vật tư/ thiết bị y tế | 1 | Quyển | Khổ A2 gấp đôi . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 54 | Sổ theo dõi máy/ thiết bị y tế | 47 | Quyển | Khổ A2 gấp đôi . Độ trắng 84%, độ dày 0.25m, độ tro 18-23%. Bìa xanh ĐL160 có tên mẫu biểu, ghim cạnh 50 tờ/quyển. In 2 mặt. ghim cạnh 50 tờ/quyển, dán gáy băng dính xanh | ||
| 55 | Bệnh án Nhi khoa | 3.600 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. BB70, để tờ rời | ||
| 56 | Bệnh án Truyền nhiễm | 600 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. BB70, để tờ rời | ||
| 57 | Bệnh án Phụ khoa | 1.500 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. BB70, để tờ rời | ||
| 58 | Bệnh án Sản khoa | 2.000 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. BB70, để tờ rời | ||
| 59 | Bệnh án Y học cổ truyền | 500 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. BB70, để tờ rời | ||
| 60 | Bệnh án ngoại trú YHCT | 1.000 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. BB70, để tờ rời | ||
| 61 | Bệnh án Ngoại khoa | 3.500 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. BB70, để tờ rời | ||
| 62 | Bệnh án Tai Mũi Họng | 2.000 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. BB70, để tờ rời | ||
| 63 | Vỏ Bệnh án ngoại trú thận nhân tạo | 100 | Cái | Khổ A3 gấp đôi | ||
| 64 | Bệnh án Ngoại trú chung | 7.700 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. BB70, để tờ rời | ||
| 65 | Bệnh án phá thai | 1.500 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. Duplech 200, để tờ rời | ||
| 66 | Vỏ bệnh án nội trú | 14.700 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. Duplech 200, để tờ rời | ||
| 67 | Vỏ bệnh án ngoại trú chung | 1.100 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. Duplech 200, để tờ rời | ||
| 68 | Vỏ Bệnh án tiểu đường | 3.000 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. Duplech 200, để tờ rời | ||
| 69 | Vỏ Bệnh án huyết áp | 1.500 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. Duplech 200, để tờ rời | ||
| 70 | Vỏ Bệnh án Nội tiết-bướu cổ | 550 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. Duplech 200, để tờ rời | ||
| 71 | Vỏ Bệnh án viêm gan | 500 | Cái | Khổ A3 gấp đôi, In 2 mặt. Duplech 200, để tờ rời |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi