Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200754673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Tên lửa |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200738937 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dịch vụ KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 15:56:00 đến ngày 2020-08-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,143,975,770 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp đầu vào TRANFORMER-TF316K17GND7X | 47 | Chiếc | Tỉ số biến áp 1:2,5; Điện cảm sơ cấp 10mH; Điện trở sơ cấp 600 Ω; Độ cách điện: 1000 VAC; Nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 150°C; Kích thước (D×R×C): 38 ×38 ×25mm | ||
| 2 | Biến áp kích nguồn 470-1000-ND | 47 | Chiếc | Tỉ số biến áp 1:1; Điện cảm sơ cấp 225µH; Điện trở sơ cấp | ||
| 3 | Biến áp nguồn TRANFORMER1-TF236K28XLD77Z | 47 | Chiếc | Tỉ số biến áp 1:20:1,5:1,5; Điện cảm sơ cấp 2mH; Điện trở sơ cấp 120 Ω; Độ cách điện: 1000 VAC; Nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 150°C; Kích thước (D×R×C): 50 ×50 ×46 mm | ||
| 4 | BiÕn ¸p TP23DX168KZ | 47 | Chiếc | Tỉ số biến áp 1:2,5:2,5; Điện cảm sơ cấp 20mH; Điện trở sơ cấp 300 Ω; Độ cách điện: 1500 VAC; Nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 150°C; Kích thước (D×R×C): 32 ×32 ×22mm | ||
| 5 | Bộ cáp nối ngoài | 47 | Bộ | Cáp 2 lõi nhiều sợi; tiết diện 1,5mm2; vỏ PVC 2 lớp; có bọc kim; độ cách điện 300V; nhiệt độ làm việc 70°C; chiều dài 3m; một đầu tráng thiếc dài 20mm; một đầu hàn giắc 2РМДТ18КПН4Г5В1В | ||
| 6 | Bộ chia 296-28569-1-ND (CD4013) | 47 | Chiếc | Bộ chốt logic D; tần số tối đa 24MHZ; điện áp 3-18V; vỏ SOIC-14. | ||
| 7 | Bộ tạo xung 296-6501-2-ND (NE555) | 47 | Chiếc | Tần số tối đa 100kHz, điện áp 4,5-16V, nhiệt độ làm việc 0°C ÷ 70°C, vỏ 8-SOIC. | ||
| 8 | Bóng bán dẫn 2SD718 | 141 | Chiếc | Bóng bán dẫn npn, 160V, 8A, 80W, vỏ TO247, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 9 | Bóng bán dẫn 497-4821-5-ND | 188 | Chiếc | Bóng bán dẫn npn, 30V 3A, 100MHz, 12.5W, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C, vỏ TO-126 | ||
| 10 | Bóng bán dẫn KSA1013OBU-ND | 141 | Chiếc | Bóng bán dẫn pnp, 160V, 1A, 50 MHz. 900mW, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C, vỏ TO-92 | ||
| 11 | Bóng bán dẫn KSB772YS-ND | 188 | Chiếc | Bóng bán dẫn pnp, 30V 3A, 80MHz, 1W, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C, vỏ TO-126-3 | ||
| 12 | Bóng bán dẫn KSC945YTAFSCT-ND | 141 | Chiếc | Bóng bán dẫn npn KSC945, 50V, 0.15A, 250mW, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C, vỏ TO-92 | ||
| 13 | Bóng trường 2SK128 | 188 | Chiếc | Kênh n, 30V, 25mA, 250mW, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C,TO-92 | ||
| 14 | Bóng trường BUZ90A | 47 | Chiếc | Kênh n, 600V, 4.5A, 75W, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C, vỏTO220AB | ||
| 15 | Chiết áp 3266W-103LF-ND | 188 | Chiếc | Giá trị 10kΩ, 10%, 0,25W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 3266W | ||
| 16 | Chiết áp 3266W-104LF-ND | 235 | Chiếc | Giá trị 100kΩ, 10%, 0,25W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 3266W | ||
| 17 | Chiết áp 3266W-203LF-ND | 141 | Chiếc | Giá trị 20kΩ, 10%, 0,25W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 3266W | ||
| 18 | Chiết áp 3266X-102LF-ND | 141 | Chiếc | Giá trị 1kΩ, 10%, 0,25W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 3266X | ||
| 19 | Chiết áp 3266W-202LF-ND | 47 | Chiếc | Giá trị 2kΩ, 10%, 0,25W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 3266W | ||
| 20 | Chiết áp 3266W-502LF-ND | 47 | Chiếc | Giá trị 5kΩ, 10%, 0,25W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 3266W | ||
| 21 | Chiết áp 3266W-503LF-ND | 47 | Chiếc | Giá trị 50kΩ, 10%, 0,25W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 3266W | ||
| 22 | Chiết áp 10 kΩ | 188 | Chiếc | Giá trị 10kΩ, 5%, 0,5W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ СПО-0.5 | ||
| 23 | Cáp điện vỏ nhựa 10x1,5 bọc kim | 18,8 | m | Cáp 10 lõi nhiều sợi, tiết diện 1,5mm2, vỏ PVC 2 lớp, có bọc kim, độ cách điện 300V, nhiệt độ làm việc 85°C | ||
| 24 | Cáp điện vỏ nhựa 32x1,5 bọc kim | 18,8 | m | Cáp 32 lõi nhiều sợi, tiết diện 1,5mm2, vỏ PVC 2 lớp, có bọc kim, độ cách điện 300V, nhiệt độ làm việc 85°C | ||
| 25 | Cáp điện vỏ nhựa 48x1,5 bọc kim | 18,8 | m | 48 sợi tiết diện 1,5mm2, vỏ PP, có bọc kim, độ cách điện 80V, nhiệt độ làm việc 85°C | ||
| 26 | Cáp điện vỏ nhựa 4x1,5 bọc kim | 23,5 | m | Cáp 4 lõi nhiều sợi, tiết diện 1,5mm2, vỏ PVC 2 lớp, có bọc kim, độ cách điện 300V, nhiệt độ làm việc 85°C | ||
| 27 | Công tắc B1, B2 MT1-1-T1 | 94 | Chiếc | 01 cặp tiếp điểm ; dòng điện tối đa 3A ; điện áp tối đa 250 VAC ; điện trở tiếp điểm | ||
| 28 | Công tắc Д703 chân ngang | 47 | Chiếc | 01 cặp tiếp điểm ; dòng điện tối đa 1A ; điện áp tối đa 36 VDC ; điện trở tiếp điểm | ||
| 29 | Công tắc Д703 chân thẳng | 94 | Chiếc | 01 cặp tiếp điểm ; dòng điện tối đa 1A ; điện áp tối đa 36 VDC ; điện trở tiếp điểm | ||
| 30 | Công tắc hành trình trục quay 765.96.СБ163 | 47 | Chiếc | Góc quay 90°; chiều dày tay gạt 30 mm; 01 cặp tiếp điểm; dòng điện tối đa 1A ; điện áp tối đa 36 VDC ; điện trở tiếp điểm | ||
| 31 | Công tắc liên động ép 765.96.СБ161 | 47 | Chiếc | Hành trình mấu tỳ 20 mm ; 01 cặp tiếp điểm ; dòng điện tối đa 1A ; điện áp tối đa 36 VDC ; điện trở tiếp điểm | ||
| 32 | Cách ly quang TLP521X-ND (TLP521) | 94 | Chiếc | Điện áp thuận 1,15V; dòng điện thuận tối đa 50 mA; Điện áp ra tối đa 55V, vỏ 4-DIP; nhiệt độ làm việc -30°C ÷ 100°C | ||
| 33 | Điện trở 5%, 0,5W (R1, R22, R43) | 94 | Chiếc | Sai số ±5%; 0,5W; nhiệt độ làm việc -60°C ÷ 155°C ; vỏ ОМЛТ-0,5 Số lượng: - Điện trở 1W: 24 chiếc; - Điện trở 22W: 30 chiếc; - Điện trở 43W: 40 chiếc; | ||
| 34 | Điện trở 5%, 0,5W (R2, R53, R22) | 329 | Chiếc | Sai số ±5%; 0,5W; nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 125°C ; vỏ ОМЛТ-0,5 Số lượng: - Điện trở 2W: 89 chiếc; - Điện trở 53W: 115 chiếc; - Điện trở 22W: 125 chiếc; | ||
| 35 | Điện trở CMF501000K0000FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 1MΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 36 | Điện trở CMF5010K0000FHEB | 235 | Chiếc | Điện trở 10kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 37 | Điện trở CMF5015K0000FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 15kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 38 | Điện trở CMF5027K0000FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 27kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 39 | Điện trở CMF5000K0039FHEB | 141 | Chiếc | Điện trở 3.9W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 40 | Điện trở CMF5000K1000FHEB | 611 | Chiếc | Điện trở 100W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 41 | Điện trở CMF5000K2200FHEB | 235 | Chiếc | Điện trở 220W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 42 | Điện trở CMF5000K47000FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 4,7kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 43 | Điện trở CMF5000K4700FHEB | 611 | Chiếc | Điện trở 470W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 44 | Điện trở CMF5001K0000FHEB | 329 | Chiếc | Điện trở 1.5kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 45 | Điện trở CMF5001K5000FHEB | 141 | Chiếc | Điện trở 1.5kΩ, 1% 0.2W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 46 | Điện trở CMF5002K2000FHEB | 423 | Chiếc | Điện trở 2.2kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 47 | Điện trở CMF5002K7000FHEB | 141 | Chiếc | Điện trở 2.7kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 48 | Điện trở CMF5004K7000FHEB | 235 | Chiếc | Điện trở 4.7kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 49 | Điện trở CMF5006K8000FHEB | 141 | Chiếc | Điện trở 68kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 50 | Điện trở CMF5008K2000FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 8.2kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 51 | Điện trở CMF500K4700FHEB | 141 | Chiếc | Điện trở 470W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 52 | Điện trở CMF5010000K0000FHEB | 282 | Chiếc | Điện trở 1MΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 53 | Điện trở CMF50100K0000FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 100kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 54 | Điện trở CMF5010K0000FHEB | 1.504 | Chiếc | Điện trở 10kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 55 | Điện trở CMF5015K0000FHEB | 188 | Chiếc | Điện trở 15kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 56 | Điện trở CMF501K0000FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 1kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 57 | Điện trở CMF5022K0000FHEB | 235 | Chiếc | Điện trở 22kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 58 | Điện trở CMF5027K0000FHEB | 235 | Chiếc | Điện trở 27kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 59 | Điện trở CMF502K20000FHEB | 188 | Chiếc | Điện trở 2.2kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việ c -55°C ÷ 175°C | ||
| 60 | Điện trở CMF502K2000FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 22kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 61 | Điện trở CMF5033K0000FHEB | 235 | Chiếc | Điện trở 33kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 62 | Điện trở CMF503K3000FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 3.3kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 63 | Điện trở CMF503K90000FHEB | 329 | Chiếc | Điện trở 3.9kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 64 | Điện trở CMF5056K0000FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 56kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 65 | Điện trở 7-R3 ОМЛТ 0,25-100±10% | 47 | Chiếc | Điện trở 100W; ±5%; 0,25W; nhiệt độ làm việc -60°C ÷ 125°C ; vỏ ОМЛТ-0,25 | ||
| 66 | Điện trở CMF5000K0068FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 68W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 67 | Điện trở CMF5000K0160FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 160W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 68 | Điện trở CMF5000K0470FHEB | 141 | Chiếc | Điện trở 47W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 69 | Điện trở CMF5000K4700FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 470W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 70 | Điện trở CMF5000K6800FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 680W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 71 | Điện trở CMF5001K0000FHEB | 235 | Chiếc | Điện trở 1kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 72 | Điện trở CMF5001K5000FHEB | 235 | Chiếc | Điện trở 1.5kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 73 | Điện trở CMF5002K2000FHEB | 423 | Chiếc | Điện trở 39kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 74 | Điện trở CMF5005K6000FHEB | 47 | Chiếc | Điện trở 5.6kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 75 | Điện trở CMF50100K0000FHEB | 235 | Chiếc | Điện trở 100kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 76 | Điện trở CMF5010K0000FHEB | 752 | Chiếc | Điện trở 10kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 77 | Điện trở CMF5022K0000FHEB | 235 | Chiếc | Điện trở 22kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 78 | Điện trở CMF50270K0000FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 270kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 79 | Điện trở CMF50330K0000FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 330kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 80 | Điện trở CMF5039K2000FHEB | 94 | Chiếc | Điện trở 39kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C | ||
| 81 | Điện trở R3 ПЭВ7,5-3,6 W ±5% | 47 | Chiếc | Điện trở 3,6W; ±5%; 7,5W; nhiệt độ làm việc -60°C ÷ 155°C; vỏ ПЭВ | ||
| 82 | Điốt 1727-2761-2-ND | 94 | Chiếc | Điện áp ổn áp 5,1V, 1W, ±5%, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-41 | ||
| 83 | Điốt 1N40007FSCT-ND | 47 | Chiếc | Điện áp thuận tối đa 1,1 V/1A; điện áp ngược 1000V, 1A, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-41 | ||
| 84 | Điốt 1N4148FS-ND | 235 | Chiếc | Điện áp thuận trung bình 0,7 V; điện áp ngược 100V, 200mA, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-35 | ||
| 85 | Điốt 2EZ3.6D5MSTR-ND | 94 | Chiếc | Điện áp ổn áp 3,6V, ±5%, 2W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ SOD-128 | ||
| 86 | Điốt DZ2409100LTR-ND | 282 | Chiếc | Điện áp ổn áp 9,1V, 5%, 2W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ SOD-128 | ||
| 87 | Điốt SMAZ12-FDITR-ND | 188 | Chiếc | Điện áp ổn áp 12V, 5%, 1W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-214AC | ||
| 88 | Điốt SMAZ6V2-FDITR-ND | 141 | Chiếc | Điện áp ổn áp 6,2V, 5%, 1W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-214AC | ||
| 89 | Điốt SMAZ7V5-FDITR-ND | 94 | Chiếc | Điện áp ổn áp 7,5V, 5% , 1W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-214AC | ||
| 90 | Điốt 1N4007FSCT-ND | 611 | Chiếc | Điện áp thuận tối đa 1,1 V/1A; điện áp ngược 1000V, 1A, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-41 | ||
| 91 | Điốt 1N4148FSCT-ND | 188 | Chiếc | Điện áp thuận trung bình 0,7 V; điện áp ngược 100V, 200mA, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-35 | ||
| 92 | Điốt DZ24091000LTR-ND | 188 | Chiếc | Điện áp ổn áp 9.1V, 5%, 2W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ SOD-128 | ||
| 93 | Đi ốt silic ổn áp, công suất D103 | 141 | Chiếc | Điện áp ổn áp 12 V, ±5%, 2W, vỏ КДЮ-11-4. | ||
| 94 | Đi ốt Д214 | 47 | Chiếc | Điện áp thuận tối đa 1,2 V/10A; điện áp ngược 100 V, 10A , vỏ КДЮ-11-4. | ||
| 95 | Đèn bán dẫn 3 cực Germany МП25Б (ПП2) | 141 | Chiếc | Kênh pnp, 200 mW, 40V, 400 mA, vỏ КТЮ-3-6. | ||
| 96 | Đèn bán dẫn 3 cực Germany П203Э (ПП1) | 47 | Chiếc | Kênh pnp, 10W, 70V, 2A, vỏ КТЮ-3-8. | ||
| 97 | Đèn Л1 MH-18, 18V | 47 | Chiếc | Đèn sợi đốt, điện áp danh định 18V, dòng điện 0,15A, đui cài 9mm | ||
| 98 | Tụ 399-1167-6-ND | 893 | Chiếc | Điện dung 0,1µF, 10%, 16V, vỏ 0805 | ||
| 99 | Tụ 445-2283-1-ND | 141 | Chiếc | Điện dung 0,22µF, 10%, 100V, vỏ 1206 | ||
| 100 | Tụ 490-1691-6-ND | 188 | Chiếc | Điện dung 1,0µF, 10%, 16V, vỏ 0805 | ||
| 101 | Tụ 490-17680-2-ND | 611 | Chiếc | Điện dung 0,01µF, 10%, 25V, vỏ 0402 | ||
| 102 | Tụ 493-2192-2-ND | 188 | Chiếc | Điện dung 220µF, 20%, 25V, kích thước ɸ8×10mm SMD | ||
| 103 | Tụ C3216X7R2A224K115AA | 94 | Chiếc | Điện dung 0,22µF, 10%, 100V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 125°C, vỏ 1206 | ||
| 104 | Tụ P19523TB-ND | 94 | Chiếc | Điện dung 22µF, 20%, 25V, kích thước ɸ5×12mm | ||
| 105 | Tụ PCE3914TR-ND | 329 | Chiếc | Điện dung 10µF, 20%, 50V, kích thước ɸ6,3×5,4mm SMD | ||
| 106 | Tụ PCE3929TR-ND | 94 | Chiếc | Điện dung 47µF, 20%, 50V, kích thước ɸ6,3×8mm SMD | ||
| 107 | Tụ PCE3931TR-ND | 141 | Chiếc | Điện dung 4,7µF, 20%, 50V, kích thước ɸ4×5,4mm SMD | ||
| 108 | Tụ 1189-1583-3-ND | 141 | Chiếc | Điện dung 1000µF, 20%, 25V, kích thước ɸ10×17,5mm | ||
| 109 | Tụ 399-1167-6-ND | 658 | Chiếc | Điện dung 0,1µF, 10%, 16V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 125°C, vỏ 0805 | ||
| 110 | Tụ 493-2192-2-ND | 47 | Chiếc | Điện dung 220µF, 20%, 25V, kích thước ɸ8×10mm SMD | ||
| 111 | Tụ 493-4674-2-ND | 188 | Chiếc | Điện dung 47µF, 20%, 16V, kích thước ɸ6,3×6mm SMD | ||
| 112 | Tụ P10397TB-ND | 282 | Chiếc | Điện dung 100µF, 20%, 50V, kích thước ɸ8×12mm | ||
| 113 | Tụ P19523TB-ND | 329 | Chiếc | Điện dung 22µF, 20%, 25V, kích thước ɸ5×12mm | ||
| 114 | Tụ SR508C104MAATR1-ND | 94 | Chiếc | Điện dung 0,1µF, 10%, 400V, kích thước (D×R×C) 12×5,0×14mm | ||
| 115 | Tụ Tantan 399-3715-2-ND | 94 | Chiếc | Điện dung 2,2µF, 10%, 25V, kích thước (D×R×C) 3,5×2,8×2,1mm SMD, nhiệt độ làm việc -50°C ÷ 105°C, | ||
| 116 | Tụ P15834TB-ND | 141 | Chiếc | Điện dung 2,2µF, 20%, 50V, kích thước ɸ4×7mm | ||
| 117 | Tụ điện 7-C7 ЭТО-1-70-15±10%-Б | 94 | Chiếc | Điện dung 10μF, ±10%, 90V, kích thước kích thước ɸ13,5×9mm | ||
| 118 | Tụ điện mica, 10% (C21, C43) | 141 | Chiếc | Điện dung 0,1μF, ±10%, 50V, kích thước (D×R×C) 12,7×5,1×3,8mm | ||
| 119 | Tụ điện mica ЭТО-1-25-30+50-20%-Б | 47 | Chiếc | Điện dung 30μF, ±20%, 25V, kích thước kích thước ɸ13,5×9mm | ||
| 120 | Rơ le PЭС-6 РФО 425.106 | 47 | Chiếc | Cuộn dây 24V, 2 cặp tiếp điểm, dòng mạch 3A, điện áp 30VDC, kích thước (D×R×C) 11,1×6,1×21mm | ||
| 121 | Rơ le PЭС-6 РФО 452.106 | 47 | Chiếc | Cuộn dây 12V, 2 cặp tiếp điểm, dòng mạch 3A, điện áp 30VDC, kích thước (D×R×C) 11,1×6,1×21mm | ||
| 122 | Rơ le HK19F-SHG | 47 | Chiếc | Cuộn dây 12V, 2 cặp tiếp điểm, dòng mạch 2A, điện áp 30VDC, kích thước L x W x H: 20 x 10 x 15mm. | ||
| 123 | IC lái mosfet IR2101SPBFTR-ND | 47 | Chiếc | 2 kênh, điện áp làm việc 10÷20V, dòng điện tối đa 360mA, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 8-SOIC | ||
| 124 | Vi mạch 296-25945-5-ND (CD4049) | 47 | Chiếc | 6 kênh logic đảo kiểu CMOS4000, điện áp làm việc 3÷18V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 125°C, vỏ SOIC-16. | ||
| 125 | Vi mạch 497-2214-2-ND (TL082) | 235 | Chiếc | 2 kênh huếch đại thuật toán kiểu JFET, điện áp làm việc 6÷36V, tần số tối đa 4MHz, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 105°C, vỏ SOIC-8. | ||
| 126 | Vi mạch 497-2217-1-ND (TL084) | 235 | Chiếc | 4 kênh huếch đại thuật toán kiểu JFET, điện áp làm việc 6÷36V, tần số tối đa 4MHz, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 105°C, vỏ SOIC-14. | ||
| 127 | Vi công tắc МП3-1 | 235 | Chiếc | 1 cặp tiếp điểm 3A, điện áp 250V, kích thước (D×R×C) 20,3×8,2×17,6mm | ||
| 128 | Vi mạch 296-14474-2-ND (CD4011). | 47 | Chiếc | 4 kênh logic và-đảo kiểu CMOS4000, điện áp làm việc 3÷18V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 125°C, vỏ SOIC-14 | ||
| 129 | LM7812ACT-ND | 47 | Chiếc | Vi mạch ổn áp +12 V, 1A, nhiệt độ làm việc 0°C ÷ 105°C, vỏ TO220 | ||
| 130 | LM7912CT/NOPB-ND | 47 | Chiếc | Vi mạch ổn áp -12 V, 1,5A, nhiệt độ làm việc 0°C ÷ 105°C, vỏ TO220 | ||
| 131 | Cầu chì ВП1-1, 2A | 47 | Chiếc | Cầu chì dòng 2A, 250V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C, kích thước ɸ4,0×15 mm | ||
| 132 | Cầu chì BП1-1, 5A OЮ0.480.003TУ | 94 | Chiếc | Cầu chì dòng 5A, 250V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C, kích thước ɸ4,0×15 mm | ||
| 133 | Tạo trễ 1727-2148-1-ND (CD4528) | 47 | Chiếc | 2 kênh đa hài đợi, điện áp làm việc 4,5-15,5V, độ trễ tối đa 35ns, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 85°C, vỏ 16-SOIC. | ||
| 134 | Tạo xung 296-31500-2-ND (CD4047) | 47 | Chiếc | 1 kênh tạo xung đơn ổn, điện áp làm việc 3-18V, độ trễ tối đa 80 ns, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 125°C, vỏ 14-SOIC. | ||
| 135 | Đầu cốt 3mm | 141 | Chiếc | vật liệu đồng, bọc nhựa PVC, kích thước 7×15 mm, đường kính lỗ 3,2mm | ||
| 136 | Đầu mỏ hàn 5cm | 141 | ChiÕc | Vật liệu đồng, đường kính 1,5mm, dài 5cm | ||
| 137 | Đệm | 47 | Chiếc | Vật liệu cao su NBR chịu dầu, đường kính ngoài 15 mm, đường kính trong 5mm, dày 1,2 ± 0,2mm | ||
| 138 | Đệm loại Ф3 | 94 | Chiếc | Vật liệu thép mạ kẽm, đường kính trong 3,2mm; đường kính ngoài 7mm; dày 0,5mm; tiêu chuẩn GOST 11371-78 | ||
| 139 | Đệm làm kín 765.73.181, Ф12 | 47 | Chiếc | Cao su NBR, kích thước 27×27mm, đường kính trong 12+0,3 mm; dày 1,2±0,2mm; | ||
| 140 | Đĩa đệm | 47 | Chiếc | Vật liệu SU304, kích thước đường kính trong 13,5mm; đường kính ngoài 24mm; dày 2,5mm; tiêu chuẩn GOST 11371-78 | ||
| 141 | Đĩa mài giấy nhám | 14 | Chiếc | Độ nhám P60, đường kính ngoài 100 mm, đường kính trong 16mm | ||
| 142 | Băng dính cách điện | 61 | Cuén | Vật liệu pvc, 250V, dày 0,1 mm, rộng 1,9cm dài 18m | ||
| 143 | Bảng mạch in FR-4ISO9001, 15x18 mm | 47 | Chiếc | Bảng mạch sợi thủy tinh FR-4, phủ đồng chuẩn 2oz, phủ bề mặt ENIG; kích thước15×18 mm | ||
| 144 | Bó dây | 376 | ChiÕc | Vật liệu nhựa PP, kích thước 3x150mm, độ bền >100N, nhiệt độ làm việc 0°C ÷ 85°C, | ||
| 145 | Cá phải 765.73.267 | 47 | Chiếc | Vật liệu thép C40A, kích thước 12×27mm dày 3,2±0,05 mm, độ cứng >HRC60 | ||
| 146 | Cá trái 765.73.288 | 47 | Chiếc | Vật liệu thép C45, kích thước 10×22mm dày 2,5±0,05 mm, độ cứng >HRC60 | ||
| 147 | Cữ chặn 765.73.184 | 47 | Chiếc | Vật liệu thép C45, kích thước 19×29mm dày 8,0±0,02 mm, độ cứng >HRC60 | ||
| 148 | Cữ chặn 765.73.163 | 47 | Chiếc | Vật liệu thép C45, kích thước 19×25mm dày 8,0±0,02 mm, độ cứng >HRC60 | ||
| 149 | Cọc đỡ 5cm | 376 | ChiÕc | Vật liệu đồng, quy cách: ren 2 đầu M3x5mm, kích thước ɸ6×50mm | ||
| 150 | Cồn tuyệt đối 99,9% | 9,4 | LÝt | Cồn Etanol 99,9%, TCVN 8008:2009 | ||
| 151 | Cao su giảm chấn 32x16 mm | 94 | Chiếc | Cao su dày 12 mm, kích thước 32x16 mm | ||
| 152 | Cao su giảm chấn 18x22 mm | 47 | Chiếc | Cao su dày 10 mm, kích thước 18x22 mm | ||
| 153 | Cao su xốp 5mm | 2,35 | m | Loại PRSC 01, tỉ trọng 200±50kg/m3, quy cách: khổ 1200±20mm, dày 5±1mm. | ||
| 154 | Cần quay 765.42.сб124, Ф10, 20cm | 47 | Chiếc | thép C40A, dày 6 mm, đường kính lỗ 10±0,2mm, dài 200mm | ||
| 155 | Chân nối | 705 | ChiÕc | Vật liệu SU304, quy cách ren một đầu M3x5mm, kích thước ɸ6×20mm | ||
| 156 | Chổi sơn | 47 | Chiếc | Chổi quét sơn cán dài 12cm, bản rộng 5cm | ||
| 157 | Chất tẩy rửa bôi trơn RP7 | 1 | Hép | Dung dịch Selleys RP7, quy cách bình xịt 300g | ||
| 158 | Chất trợ hàn GOOT D7B1 | 14 | Hộp | Hàm lượng: Vaseline: 80-90%; Zinc chloride : 4-6%; Paraffin : 6-9%; Ammonium chloride : 1-3%; Quy cách: hộp 10g | ||
| 159 | Chốt 765.73.244, Ф2 | 47 | Chiếc | Thép SC45, dài 12mm, đường kính 2,0±0,02mm, độ cứng >HRC58 | ||
| 160 | Chốt loại AT3 | 47 | Chiếc | Thép SC45, dài 35mm, đường kính 3,0±0,02mm, độ cứng >HRC58 | ||
| 161 | Chốt chẻ HT2 | 235 | Chiếc | Dài 18mm, đường kính 1,8mm, tiêu chuẩn GOST 397-79 | ||
| 162 | Chốt giắc MH6, Ф2 | 94 | Chiếc | Thép SC45, dài 22mm, đường kính 2,0±0,02mm, độ cứng >HRC60 | ||
| 163 | Chất tẩy sơn | 94 | Lít | Dung dịch PR-50A/P, không ố nền | ||
| 164 | Chụp đèn MП2 | 47 | Chiếc | Hợp kim nhôm, ren ngoài M18×1mm dài 3mm, kích thước ɸ24×18mm | ||
| 165 | Chụp bảo vệ MИ2 | 47 | Chiếc | cao su NBR, hình nón cụt Φ1=70mm, Φ2=20 mm, cao=50 mm | ||
| 166 | Chụp cao su bảo vệ kín 040/9B330 | 47 | Chiếc | Vật liệu cao su NBR, đường kính trong 10mm, đường kính ngoài 24mm, cao 2,45±0,1mm | ||
| 167 | Con đội AT4 | 47 | Chiếc | Thép SC45, đường kính trong 5 mm, đường kính ngoài 20 mm, dài 20mm, tôi đạt độ cứng HRC>52 | ||
| 168 | Con lăn 765.73.17, Ф12, 35 mm | 47 | Chiếc | Thép SC45, đường kính trong 12 mm, đường kính ngoài 25 mm, dài 35mm, tôi đạt độ cứng HRC>52 | ||
| 169 | Cuộn chặn 090, 100mH (Дp1) | 47 | Chiếc | Cuộn cảm 100mH, 3A, đường kính 15mm, dày 6mm | ||
| 170 | Cuộn chặn L1 | 47 | Chiếc | 250µH, 5A, kích thước 10×10mm dày 5mm, | ||
| 171 | Dây điện 16 sợi | 141 | m | C¸p ®iÖn 16 lâi 1,0mm2, vỏ PVC, độ cách điện 300V, nhiệt độ làm việc đến 85°C. | ||
| 172 | Dây bọc kim 2 sợi Ф1,5 | 47 | m | Dây bọc kim 2 sợi Ф1,5mm2 , vỏ cách điện 300V, nhiệt độ làm việc đến 85°C. | ||
| 173 | Dây cáp lụa 3 mm 765.56.сб117 | 47 | m | Dây cáp thép cấu hình 1×19 sợi, đường kính 3mm. Lực kéo đứt 1450 N/mm2, Tiêu chuẩn TCVN 5757-1993 | ||
| 174 | Dầu tẩm phủ | 47 | lÝt | Dung dịch dầu EES - 30 theo TCVN/QS 573:2012; quy cách thùng 10 lít | ||
| 175 | Dầu bôi trơn caltex AT59 | 2,35 | lít | Khối lượng riêng 0.89 g/ml ; độ nhớt ở 100°C 13.9 mm²/s; độ nhớt ở 40°C 132 mm²/s; Chỉ số độ nhớt – 101; điểm đông đặc ASTM D97 -33°C | ||
| 176 | Đèn báo LED | 141 | Chiếc | LED đỏ; điện áp làm việc 12V, dòng điện tối đa 13mA; kích thước ɸ6×18mm | ||
| 177 | Dung môi pha sơn | 4,7 | Lít | Loại KCC Thinner 002, không màu | ||
| 178 | Ống gen Φ0,2 | 235 | m | Vỏ PTFE, đường kính ngoài 1,6±0,1 mm; đường kính trong 0,25 ±0,05 mm; độ bèn điện 750V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C, | ||
| 179 | Ống nối 3cm | 470 | Chiếc | Cao su NBR, đường kính ngoài 15mm, đường kính trong 12mm, dài 30mm | ||
| 180 | Giá khối 9B351 | 47 | Chiếc | Thép SC45, kích thước 2×220×240 mm, R4mm | ||
| 181 | Giảm chấn cao su 032/9B119 | 47 | Chiếc | Khối cao su giảm chấn Φ18×22 mm | ||
| 182 | Giắc đực đế thủy tinh, 19 chân,Φ22. | 47 | Chiếc | Giắc đường kính 22mm, kín khí, 19 chân đực ɸ1,0mm, dòng điện tối đa 3A, điện áp tối đa 500V, tần số tín hiệu tới 3Mhz, tối đa nhiệt độ làm việc -60°C ÷ 100°C, ren dưới giắc: ren ngoài M22×1mm, ren trên giắc: ren ngoài M24×1mm, tần số rung xóc 1÷5000 Hz với gia tốc tới 50g | ||
| 183 | Giắc cái đế thủy tinh, 24 chân, Φ24 | 47 | Chiếc | Giắc đường kính 24mm, kín khí, 24 chân cái ɸ1,0mm, dòng điện tối đa 3A, điện áp tối đa 500V, tần số tín hiệu tới 3Mhz, tối đa nhiệt độ làm việc -60°C ÷ 100°C, ren dưới giắc: ren ngoài M24×1mm, ren trên giắc: ren ngoài M27×1mm, tần số rung xóc 1÷5000 Hz với gia tốc tới 50g | ||
| 184 | Giắc cái đế thủy tinh, 10 chân, Φ16 | 47 | Chiếc | Giắc đường kính 16mm, kín khí, 10 chân đực ɸ1,0mm, dòng điện tối đa 3A, điện áp tối đa 500V, tần số tín hiệu tới 3Mhz, tối đa nhiệt độ làm việc -60°C ÷ 100°C, ren dưới giắc: ren ngoài M14×1mm, ren trên giắc: ren ngoài M16×1mm, tần số rung xóc 1÷5000 Hz với gia tốc tới 50g | ||
| 185 | Giấy bao gói tráng pharaphin | 47 | Tê | Giấy tráng parafin một mặt, khổ 5x10cm dày 0,3mm | ||
| 186 | Giấy giáp | 24 | Tê | Giấy ráp số P200, kích thước 5x10cm | ||
| 187 | Giẻ lau | 1,88 | kg | Vải vụn cotton 100%, sạch | ||
| 188 | Gioăng cao su làm kớn Φ5 | 47 | Chiếc | cao su NBR, tiết diện tròn d=1,5±0,15 mm, đường kính trong Φ5 | ||
| 189 | Gioăng làm kín 00.018, Ф26mm | 47 | Chiếc | Gioăng cao su làm kín, tiết diện tròn d=2mm; đường kính Ф26mm | ||
| 190 | Gioăng, đệm cao su làm kín Φ5 | 47 | Chiếc | Gioăng cao su làm kín, tiết diện tròn d=1,5 mm, đường kính Φ5 | ||
| 191 | Keo con voi VH12 | 94 | Tuýp | Loại Cyanacrylate và các dung môi, hộp 30ml | ||
| 192 | Keo không khô У-1-18 ТУ 38.303-04-04-90 | 0,94 | Lít | Độ bền 2,1 Mpa độ kéo dãn 160% | ||
| 193 | Khóa mở chốt AK7 | 94 | Chiếc | Thép SC45, kích thước 53×18mm, đường kính trục 6±0,02 mm, cao 16mm, tôi đạt độ cứng HRC>52 | ||
| 194 | Khung biến áp 20x24x32 mm | 47 | Chiếc | Nhựa PP, tương thích lõi R20, kích thước 20x24x32 mm, 12 đầu ra | ||
| 195 | Lá đàn hồi 5 dm | 47 | Chiếc | Thép 50XΓ, bản rộng 12±0,1 mm, dày 0,4±0,05mm, quy cách : cuộn dài 500mm | ||
| 196 | Lá căn 7 765.73.203 | 94 | Chiếc | Vật liệu đồng, dày 0,1±0,02 mm, kích thước 50×22mm | ||
| 197 | Lẫy lệch tâm 765.73.сб142, R=2 mm | 47 | Chiếc | Thép SC45, đường kính 28±0,1 mm, đường kính trục 6±0,02 mm, cao 20mm, độ lệch tâm trục và tâm trụ 5±0,05mm, tôi đạt độ cứng HRC>52 | ||
| 198 | Lò xo 2x10cm | 94 | Chiếc | Kích thước ɸ20x100 mm, lực lò xo khi biến dạng lớn nhất 120N | ||
| 199 | Lò xo 700.38.1267, 2x8cm | 47 | Chiếc | Kích thước ɸ20x80 mm, lực lò xo khi biến dạng lớn nhất 90N | ||
| 200 | Lò xo 2x15cm | 94 | Chiếc | Kích thước ɸ20x150 mm, lực lò xo khi biến dạng lớn nhất 180N | ||
| 201 | Lò xo Ф1,5 L=100 mm | 47 | Chiếc | Kích thước ɸ20x150 mm, lực lò xo khi biến dạng lớn nhất 180N | ||
| 202 | Mỡ bôi trơn TIMKEN GR218 | 0,47 | Kg | Độ nhớt ở 40°C: 95-110 Điểm chớp cháy, 255°C (ASTM D92) nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 280°C | ||
| 203 | Mỡ Siachim 201 | 4,7 | Kg | Độ nhớt ở 30°C: 105-130; điểm chớp cháy: 265°C; nhiệt độ làm việc -60°C ÷ 250°C, tiêu chuẩn GOST 9433-80 | ||
| 204 | Mỡ tản nhiệt 10dm | 1 | Tuýp | Hệ số nhiệt | ||
| 205 | Nắp 040/9B330 | 188 | Chiếc | Nắp nhựa PP, đường kính 40 mm, ren trong M32×1mm, cao 12mm | ||
| 206 | Nắp chụp bảo vệ giắc MИ2, Ф26 | 47 | Chiếc | Nắp nhựa PP, đường kính ngoài 26mm, ren trong M22×1mm, cao 12mm | ||
| 207 | Nhôm tản nhiệt 0.5 mm | 9,4 | dm2 | Nhôm 6061, khổ rộng 80 mm, dày 0,5±0,1mm | ||
| 208 | Nút ấn HAЗ.604.020Cп | 47 | Chiếc | Loại МП3-1 tiêu chuẩn OЮ0.360.007, nút ấn hai cặp tiếp điểm 3A, điện áp 30V, đường kính 8 mm | ||
| 209 | Nút làm kín MФ5 | 94 | Chiếc | Vật liệu thép C45, mạ kẽm 50um, ren M5, dài 8mm, mũ đường kính 8mm dày 2,5mm | ||
| 210 | Núm vặn 9C415/01.03.270 | 47 | Chiếc | Hợp kim đuy ra đường kính 20 mm tiêu chuẩn 01.03.270 | ||
| 211 | Ống 033/9B119, Ф5 | 47 | Chiếc | Nhôm hợp kim; đường kính ngoài 9±0,1mm; đường kính trong 5,2±0,1mm; dài 14,2 ±0,1mm; | ||
| 212 | Ống 9B119/033, F5 | 47 | Chiếc | Nhôm hợp kim; đường kính ngoài 9±0,1mm; đường kính trong 5,2±0,1mm; dài 18 ±0,1mm; | ||
| 213 | Ống lót 765.73.204, Ф6 | 47 | Chiếc | Nhôm hợp kim; đường kính ngoài 11±0,1mm; đường kính trong 6,2±0,1mm; dài 15 ±0,1mm; | ||
| 214 | Ống lót O33, Ф6 | 94 | Chiếc | Nhôm hợp kim; đường kính ngoài 11±0,1mm; đường kính trong 6,2±0,1mm; dài 20 ±0,1mm; | ||
| 215 | Ống lót Ф6 | 47 | Chiếc | Nhôm hợp kim; đường kính ngoài 11±0,1mm; đường kính trong 6,2±0,1mm; dài 8 ±0,1mm; | ||
| 216 | Phụ kiện ốc vít Ф2, Ф3 | 564 | Chiếc | Thép mạ kẽm, tiêu chuẩn GOST 6402-70, -Loại Ф2: đường kính ngoài 3,1mm; đường kính trong 2,1mm; dày 0,5mm; Số lượng 200 chiếc. Loại Ф3: đường kính ngoài 4,9mm; đường kính trong 3,1mm; dày 0,8mm; Số lượng 364 chiếc | ||
| 217 | Que hàn inox 308 | 141 | Chiếc | Que hàn inox 308, kích thước Φ2x300mm | ||
| 218 | Sơn đen A212 | 2,82 | Kg | Sơn tổng hợp alkyd, mã màu A212 | ||
| 219 | Sơn chống gỉ A541 | 4,7 | Kg | Sơn chống rỉ tổng hợp alkyd, mã màu A541 | ||
| 220 | Sơn nhát búa A15 | 14,1 | Kg | Sơn nhát búa alkyd melamin, mã màu A15 | ||
| 221 | Sơn xanh quân sự A269 | 4,7 | Kg | Sơn tổng hợp alkyd, mã màu A269 | ||
| 222 | Tăng đơ 765.73.176 | 47 | Chiếc | Vật liệu thép C45, trục ren M6 đường kính lỗ 15mm, dài 75mm, lực kéo đứt >1,2kN | ||
| 223 | Tai hồng M6 với tấm đệm 765.42.(39, 40, 44) | 47 | Chiếc | Vật liệu thép C45, ren M6, dài 15mm, đường kính ngoài 11mm, đường kính trong 6,5mm | ||
| 224 | Tay bấm 765.73.185 | 47 | Chiếc | Vật liệu thép C45, kích thước ngoài 65x86x45mm, đường kính trục 15±0,1mm, độ cứng HRC>55 | ||
| 225 | Tay gạt 01.02.090, 01.02.080 | 47 | Chiếc | Vật liệu thép C45, kích thước 5×35×80mm, độ cứng >HRC55, | ||
| 226 | Thân then HK1 Ф2 | 47 | Chiếc | Thép C45, đường kính 2±0,02mm, dài 15 mm, độ cứng >HRC58, | ||
| 227 | Thanh ghi dịch 296-25939-1-ND (CD4015) | 47 | Chiếc | Thanh ghi dịch 4 bít kiểu CMOS4000, điện áp làm việc 3÷18V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 125°C, vỏ SOIC-16. | ||
| 228 | Thanh giá bắt khối (thép 2x22x24) | 47 | Thanh | Thép C45, kích thước 2×220×240mm, độ cứng HRC 32÷40, | ||
| 229 | Then 765.73.290, Ф2, L=25 mm | 47 | Chiếc | Thép C45, đường kính 2±0,02mm, L=25 mm, độ cứng >HRC58, | ||
| 230 | Thiếc hàn EcoSolder RMA98super | 5,17 | Kg | Thành phần: Thiếc 96,5% - Bạc 3% - Đồng 0,5%, nhiệt độ nóng chảy = 210°C, đường kính 0,5mm | ||
| 231 | Trục KH 15, Ф4, 5cm | 47 | Chiếc | Thép C45, đường kính 4±0,02mm, dài 50 mm, độ cứng >HRC60 | ||
| 232 | Trục 765.56.73, Ф5, 16 mm | 47 | Chiếc | Thép C45, đường kính 5±0,02mm, dài 16 mm, độ cứng >HRC60 | ||
| 233 | Trục con lăn 65.73.18, Ф8, 11 mm | 47 | Chiếc | Thép C45, đường kính 8±0,02mm, dài 11 mm, độ cứng >HRC60 | ||
| 234 | Trục KH 15 | 47 | Chiếc | Thép C45, đường kính 15±0,02mm, dài 35 mm, độ cứng >HRC58 | ||
| 235 | Trục chốt Ф2 AG4 | 47 | Chiếc | Thép C45, đường kính 2±0,02mm, dài 22,5 mm, độ cứng >HRC58 | ||
| 236 | Vải bạt | 23,5 | m | Vải bạt nylon, xanh bộ đội, khổ 1m, sạch | ||
| 237 | Vải lau không xơ | 2,35 | m | Vải không xơ chuyên dụng khổ 30cm, sạch | ||
| 238 | Vải mộc (0,8m) | 9,8 | m | Vải cotton thường khổ 0,8m, sạch | ||
| 239 | Vải phin trắng (0,8m) | 9,8 | m | Vải trắng khổ 0,8m, sạch | ||
| 240 | Vít M2× 15mm | 235 | Chiếc | Vít mạ kẽm M2x 15 mm, tiêu chuẩn GOST 1491-80 | ||
| 241 | Vít M3×12mm | 1.175 | Chiếc | Vít đồng M3x12mm, tiêu chuẩn GOST 1491-80 | ||
| 242 | Vít M4×10mm | 940 | Chiếc | Vít inox M4x10mm, tiêu chuẩn GOST 1491-80 | ||
| 243 | Vít M5× 8mm | 141 | Chiếc | Vít mạ kẽm M5x8mm chuẩn GOST 17473-80 | ||
| 244 | Vít M5×50mm | 235 | Chiếc | Vít thép M5x50mm, tiêu chuẩn GOST 1491-80 | ||
| 245 | Vít M6×20mm | 376 | Chiếc | Vít thép M6x20mm, tiêu chuẩn GOST 1491-80 | ||
| 246 | Vỏ bọc cáp, Ф4, 2m | 47 | m | Vỏ cáp bằng dây thép xoắn bọc nhựa, đường kính trong 4,0±0,2mm, dài 2m | ||
| 247 | Vòng đệm làm kín 015/9B330 12x12mm | 47 | Chiếc | Cao su NBR, kích thước ngoài 12x12mm, đường kính 6mm, dày 0,7±0,1mm | ||
| 248 | Vòng đệm làm kín Ф3 | 47 | Chiếc | Cao su NBR, tiết diện 2,0 ±0,2 mm, đường kính trong 3,1±0,1mm, | ||
| 249 | Vòng khuyên Ф4 | 94 | Chiếc | Vật liệu đồng, đường kính ngoài 12mm, đường kính trong 4,2mm dày 1,0mm | ||
| 250 | Vòng phanh Ф4 | 141 | Chiếc | Vòng phanh thép Ф4mm dày 0,4mm TCVN4241:1986 | ||
| 251 | Chất tẩy rửa Б70 | 11,75 | Lít | Thành phần hydrocacbon nhẹ, khối lượng 0,78 g/cm3, tiêu chuẩn 38.101913-82 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi