Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200754673-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Tên lửa
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20200738937
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Dịch vụ KHCN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 15:56:00 đến ngày 2020-08-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,143,975,770 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Biến áp đầu vào TRANFORMER-TF316K17GND7X 47 Chiếc Tỉ số biến áp 1:2,5; Điện cảm sơ cấp 10mH; Điện trở sơ cấp 600 Ω; Độ cách điện: 1000 VAC; Nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 150°C; Kích thước (D×R×C): 38 ×38 ×25mm
2 Biến áp kích nguồn 470-1000-ND 47 Chiếc Tỉ số biến áp 1:1; Điện cảm sơ cấp 225µH; Điện trở sơ cấp
3 Biến áp nguồn TRANFORMER1-TF236K28XLD77Z 47 Chiếc Tỉ số biến áp 1:20:1,5:1,5; Điện cảm sơ cấp 2mH; Điện trở sơ cấp 120 Ω; Độ cách điện: 1000 VAC; Nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 150°C; Kích thước (D×R×C): 50 ×50 ×46 mm
4 BiÕn ¸p TP23DX168KZ 47 Chiếc Tỉ số biến áp 1:2,5:2,5; Điện cảm sơ cấp 20mH; Điện trở sơ cấp 300 Ω; Độ cách điện: 1500 VAC; Nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 150°C; Kích thước (D×R×C): 32 ×32 ×22mm
5 Bộ cáp nối ngoài 47 Bộ Cáp 2 lõi nhiều sợi; tiết diện 1,5mm2; vỏ PVC 2 lớp; có bọc kim; độ cách điện 300V; nhiệt độ làm việc 70°C; chiều dài 3m; một đầu tráng thiếc dài 20mm; một đầu hàn giắc 2РМДТ18КПН4Г5В1В
6 Bộ chia 296-28569-1-ND (CD4013) 47 Chiếc Bộ chốt logic D; tần số tối đa 24MHZ; điện áp 3-18V; vỏ SOIC-14.
7 Bộ tạo xung 296-6501-2-ND (NE555) 47 Chiếc Tần số tối đa 100kHz, điện áp 4,5-16V, nhiệt độ làm việc 0°C ÷ 70°C, vỏ 8-SOIC.
8 Bóng bán dẫn 2SD718 141 Chiếc Bóng bán dẫn npn, 160V, 8A, 80W, vỏ TO247, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
9 Bóng bán dẫn 497-4821-5-ND 188 Chiếc Bóng bán dẫn npn, 30V 3A, 100MHz, 12.5W, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C, vỏ TO-126
10 Bóng bán dẫn KSA1013OBU-ND 141 Chiếc Bóng bán dẫn pnp, 160V, 1A, 50 MHz. 900mW, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C, vỏ TO-92
11 Bóng bán dẫn KSB772YS-ND 188 Chiếc Bóng bán dẫn pnp, 30V 3A, 80MHz, 1W, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C, vỏ TO-126-3
12 Bóng bán dẫn KSC945YTAFSCT-ND 141 Chiếc Bóng bán dẫn npn KSC945, 50V, 0.15A, 250mW, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C, vỏ TO-92
13 Bóng trường 2SK128 188 Chiếc Kênh n, 30V, 25mA, 250mW, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C,TO-92
14 Bóng trường BUZ90A 47 Chiếc Kênh n, 600V, 4.5A, 75W, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C, vỏTO220AB
15 Chiết áp 3266W-103LF-ND 188 Chiếc Giá trị 10kΩ, 10%, 0,25W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 3266W
16 Chiết áp 3266W-104LF-ND 235 Chiếc Giá trị 100kΩ, 10%, 0,25W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 3266W
17 Chiết áp 3266W-203LF-ND 141 Chiếc Giá trị 20kΩ, 10%, 0,25W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 3266W
18 Chiết áp 3266X-102LF-ND 141 Chiếc Giá trị 1kΩ, 10%, 0,25W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 3266X
19 Chiết áp 3266W-202LF-ND 47 Chiếc Giá trị 2kΩ, 10%, 0,25W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 3266W
20 Chiết áp 3266W-502LF-ND 47 Chiếc Giá trị 5kΩ, 10%, 0,25W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 3266W
21 Chiết áp 3266W-503LF-ND 47 Chiếc Giá trị 50kΩ, 10%, 0,25W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 3266W
22 Chiết áp 10 kΩ 188 Chiếc Giá trị 10kΩ, 5%, 0,5W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ СПО-0.5
23 Cáp điện vỏ nhựa 10x1,5 bọc kim 18,8 m Cáp 10 lõi nhiều sợi, tiết diện 1,5mm2, vỏ PVC 2 lớp, có bọc kim, độ cách điện 300V, nhiệt độ làm việc 85°C
24 Cáp điện vỏ nhựa 32x1,5 bọc kim 18,8 m Cáp 32 lõi nhiều sợi, tiết diện 1,5mm2, vỏ PVC 2 lớp, có bọc kim, độ cách điện 300V, nhiệt độ làm việc 85°C
25 Cáp điện vỏ nhựa 48x1,5 bọc kim 18,8 m 48 sợi tiết diện 1,5mm2, vỏ PP, có bọc kim, độ cách điện 80V, nhiệt độ làm việc 85°C
26 Cáp điện vỏ nhựa 4x1,5 bọc kim 23,5 m Cáp 4 lõi nhiều sợi, tiết diện 1,5mm2, vỏ PVC 2 lớp, có bọc kim, độ cách điện 300V, nhiệt độ làm việc 85°C
27 Công tắc B1, B2 MT1-1-T1 94 Chiếc 01 cặp tiếp điểm ; dòng điện tối đa 3A ; điện áp tối đa 250 VAC ; điện trở tiếp điểm
28 Công tắc Д703 chân ngang 47 Chiếc 01 cặp tiếp điểm ; dòng điện tối đa 1A ; điện áp tối đa 36 VDC ; điện trở tiếp điểm
29 Công tắc Д703 chân thẳng 94 Chiếc 01 cặp tiếp điểm ; dòng điện tối đa 1A ; điện áp tối đa 36 VDC ; điện trở tiếp điểm
30 Công tắc hành trình trục quay 765.96.СБ163 47 Chiếc Góc quay 90°; chiều dày tay gạt 30 mm; 01 cặp tiếp điểm; dòng điện tối đa 1A ; điện áp tối đa 36 VDC ; điện trở tiếp điểm
31 Công tắc liên động ép 765.96.СБ161 47 Chiếc Hành trình mấu tỳ 20 mm ; 01 cặp tiếp điểm ; dòng điện tối đa 1A ; điện áp tối đa 36 VDC ; điện trở tiếp điểm
32 Cách ly quang TLP521X-ND (TLP521) 94 Chiếc Điện áp thuận 1,15V; dòng điện thuận tối đa 50 mA; Điện áp ra tối đa 55V, vỏ 4-DIP; nhiệt độ làm việc -30°C ÷ 100°C
33 Điện trở 5%, 0,5W (R1, R22, R43) 94 Chiếc Sai số ±5%; 0,5W; nhiệt độ làm việc -60°C ÷ 155°C ; vỏ ОМЛТ-0,5 Số lượng: - Điện trở 1W: 24 chiếc; - Điện trở 22W: 30 chiếc; - Điện trở 43W: 40 chiếc;
34 Điện trở 5%, 0,5W (R2, R53, R22) 329 Chiếc Sai số ±5%; 0,5W; nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 125°C ; vỏ ОМЛТ-0,5 Số lượng: - Điện trở 2W: 89 chiếc; - Điện trở 53W: 115 chiếc; - Điện trở 22W: 125 chiếc;
35 Điện trở CMF501000K0000FHEB 94 Chiếc Điện trở 1MΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
36 Điện trở CMF5010K0000FHEB 235 Chiếc Điện trở 10kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
37 Điện trở CMF5015K0000FHEB 94 Chiếc Điện trở 15kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
38 Điện trở CMF5027K0000FHEB 94 Chiếc Điện trở 27kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
39 Điện trở CMF5000K0039FHEB 141 Chiếc Điện trở 3.9W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
40 Điện trở CMF5000K1000FHEB 611 Chiếc Điện trở 100W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
41 Điện trở CMF5000K2200FHEB 235 Chiếc Điện trở 220W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
42 Điện trở CMF5000K47000FHEB 94 Chiếc Điện trở 4,7kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
43 Điện trở CMF5000K4700FHEB 611 Chiếc Điện trở 470W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
44 Điện trở CMF5001K0000FHEB 329 Chiếc Điện trở 1.5kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
45 Điện trở CMF5001K5000FHEB 141 Chiếc Điện trở 1.5kΩ, 1% 0.2W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
46 Điện trở CMF5002K2000FHEB 423 Chiếc Điện trở 2.2kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
47 Điện trở CMF5002K7000FHEB 141 Chiếc Điện trở 2.7kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
48 Điện trở CMF5004K7000FHEB 235 Chiếc Điện trở 4.7kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
49 Điện trở CMF5006K8000FHEB 141 Chiếc Điện trở 68kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
50 Điện trở CMF5008K2000FHEB 94 Chiếc Điện trở 8.2kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
51 Điện trở CMF500K4700FHEB 141 Chiếc Điện trở 470W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
52 Điện trở CMF5010000K0000FHEB 282 Chiếc Điện trở 1MΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
53 Điện trở CMF50100K0000FHEB 94 Chiếc Điện trở 100kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
54 Điện trở CMF5010K0000FHEB 1.504 Chiếc Điện trở 10kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
55 Điện trở CMF5015K0000FHEB 188 Chiếc Điện trở 15kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
56 Điện trở CMF501K0000FHEB 94 Chiếc Điện trở 1kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
57 Điện trở CMF5022K0000FHEB 235 Chiếc Điện trở 22kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
58 Điện trở CMF5027K0000FHEB 235 Chiếc Điện trở 27kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
59 Điện trở CMF502K20000FHEB 188 Chiếc Điện trở 2.2kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việ c -55°C ÷ 175°C
60 Điện trở CMF502K2000FHEB 94 Chiếc Điện trở 22kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
61 Điện trở CMF5033K0000FHEB 235 Chiếc Điện trở 33kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
62 Điện trở CMF503K3000FHEB 94 Chiếc Điện trở 3.3kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
63 Điện trở CMF503K90000FHEB 329 Chiếc Điện trở 3.9kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
64 Điện trở CMF5056K0000FHEB 94 Chiếc Điện trở 56kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
65 Điện trở 7-R3 ОМЛТ 0,25-100±10% 47 Chiếc Điện trở 100W; ±5%; 0,25W; nhiệt độ làm việc -60°C ÷ 125°C ; vỏ ОМЛТ-0,25
66 Điện trở CMF5000K0068FHEB 94 Chiếc Điện trở 68W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
67 Điện trở CMF5000K0160FHEB 94 Chiếc Điện trở 160W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
68 Điện trở CMF5000K0470FHEB 141 Chiếc Điện trở 47W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
69 Điện trở CMF5000K4700FHEB 94 Chiếc Điện trở 470W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
70 Điện trở CMF5000K6800FHEB 94 Chiếc Điện trở 680W, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
71 Điện trở CMF5001K0000FHEB 235 Chiếc Điện trở 1kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
72 Điện trở CMF5001K5000FHEB 235 Chiếc Điện trở 1.5kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
73 Điện trở CMF5002K2000FHEB 423 Chiếc Điện trở 39kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
74 Điện trở CMF5005K6000FHEB 47 Chiếc Điện trở 5.6kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
75 Điện trở CMF50100K0000FHEB 235 Chiếc Điện trở 100kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
76 Điện trở CMF5010K0000FHEB 752 Chiếc Điện trở 10kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
77 Điện trở CMF5022K0000FHEB 235 Chiếc Điện trở 22kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
78 Điện trở CMF50270K0000FHEB 94 Chiếc Điện trở 270kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
79 Điện trở CMF50330K0000FHEB 94 Chiếc Điện trở 330kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
80 Điện trở CMF5039K2000FHEB 94 Chiếc Điện trở 39kΩ, 1%, 0,25W, kích thước 1,65×3,8 mm, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C
81 Điện trở R3 ПЭВ7,5-3,6 W ±5% 47 Chiếc Điện trở 3,6W; ±5%; 7,5W; nhiệt độ làm việc -60°C ÷ 155°C; vỏ ПЭВ
82 Điốt 1727-2761-2-ND 94 Chiếc Điện áp ổn áp 5,1V, 1W, ±5%, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-41
83 Điốt 1N40007FSCT-ND 47 Chiếc Điện áp thuận tối đa 1,1 V/1A; điện áp ngược 1000V, 1A, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-41
84 Điốt 1N4148FS-ND 235 Chiếc Điện áp thuận trung bình 0,7 V; điện áp ngược 100V, 200mA, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-35
85 Điốt 2EZ3.6D5MSTR-ND 94 Chiếc Điện áp ổn áp 3,6V, ±5%, 2W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ SOD-128
86 Điốt DZ2409100LTR-ND 282 Chiếc Điện áp ổn áp 9,1V, 5%, 2W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ SOD-128
87 Điốt SMAZ12-FDITR-ND 188 Chiếc Điện áp ổn áp 12V, 5%, 1W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-214AC
88 Điốt SMAZ6V2-FDITR-ND 141 Chiếc Điện áp ổn áp 6,2V, 5%, 1W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-214AC
89 Điốt SMAZ7V5-FDITR-ND 94 Chiếc Điện áp ổn áp 7,5V, 5% , 1W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-214AC
90 Điốt 1N4007FSCT-ND 611 Chiếc Điện áp thuận tối đa 1,1 V/1A; điện áp ngược 1000V, 1A, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-41
91 Điốt 1N4148FSCT-ND 188 Chiếc Điện áp thuận trung bình 0,7 V; điện áp ngược 100V, 200mA, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ DO-35
92 Điốt DZ24091000LTR-ND 188 Chiếc Điện áp ổn áp 9.1V, 5%, 2W, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 125°C, vỏ SOD-128
93 Đi ốt silic ổn áp, công suất D103 141 Chiếc Điện áp ổn áp 12 V, ±5%, 2W, vỏ КДЮ-11-4.
94 Đi ốt Д214 47 Chiếc Điện áp thuận tối đa 1,2 V/10A; điện áp ngược 100 V, 10A , vỏ КДЮ-11-4.
95 Đèn bán dẫn 3 cực Germany МП25Б (ПП2) 141 Chiếc Kênh pnp, 200 mW, 40V, 400 mA, vỏ КТЮ-3-6.
96 Đèn bán dẫn 3 cực Germany П203Э (ПП1) 47 Chiếc Kênh pnp, 10W, 70V, 2A, vỏ КТЮ-3-8.
97 Đèn Л1 MH-18, 18V 47 Chiếc Đèn sợi đốt, điện áp danh định 18V, dòng điện 0,15A, đui cài 9mm
98 Tụ 399-1167-6-ND 893 Chiếc Điện dung 0,1µF, 10%, 16V, vỏ 0805
99 Tụ 445-2283-1-ND 141 Chiếc Điện dung 0,22µF, 10%, 100V, vỏ 1206
100 Tụ 490-1691-6-ND 188 Chiếc Điện dung 1,0µF, 10%, 16V, vỏ 0805
101 Tụ 490-17680-2-ND 611 Chiếc Điện dung 0,01µF, 10%, 25V, vỏ 0402
102 Tụ 493-2192-2-ND 188 Chiếc Điện dung 220µF, 20%, 25V, kích thước ɸ8×10mm SMD
103 Tụ C3216X7R2A224K115AA 94 Chiếc Điện dung 0,22µF, 10%, 100V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 125°C, vỏ 1206
104 Tụ P19523TB-ND 94 Chiếc Điện dung 22µF, 20%, 25V, kích thước ɸ5×12mm
105 Tụ PCE3914TR-ND 329 Chiếc Điện dung 10µF, 20%, 50V, kích thước ɸ6,3×5,4mm SMD
106 Tụ PCE3929TR-ND 94 Chiếc Điện dung 47µF, 20%, 50V, kích thước ɸ6,3×8mm SMD
107 Tụ PCE3931TR-ND 141 Chiếc Điện dung 4,7µF, 20%, 50V, kích thước ɸ4×5,4mm SMD
108 Tụ 1189-1583-3-ND 141 Chiếc Điện dung 1000µF, 20%, 25V, kích thước ɸ10×17,5mm
109 Tụ 399-1167-6-ND 658 Chiếc Điện dung 0,1µF, 10%, 16V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 125°C, vỏ 0805
110 Tụ 493-2192-2-ND 47 Chiếc Điện dung 220µF, 20%, 25V, kích thước ɸ8×10mm SMD
111 Tụ 493-4674-2-ND 188 Chiếc Điện dung 47µF, 20%, 16V, kích thước ɸ6,3×6mm SMD
112 Tụ P10397TB-ND 282 Chiếc Điện dung 100µF, 20%, 50V, kích thước ɸ8×12mm
113 Tụ P19523TB-ND 329 Chiếc Điện dung 22µF, 20%, 25V, kích thước ɸ5×12mm
114 Tụ SR508C104MAATR1-ND 94 Chiếc Điện dung 0,1µF, 10%, 400V, kích thước (D×R×C) 12×5,0×14mm
115 Tụ Tantan 399-3715-2-ND 94 Chiếc Điện dung 2,2µF, 10%, 25V, kích thước (D×R×C) 3,5×2,8×2,1mm SMD, nhiệt độ làm việc -50°C ÷ 105°C,
116 Tụ P15834TB-ND 141 Chiếc Điện dung 2,2µF, 20%, 50V, kích thước ɸ4×7mm
117 Tụ điện 7-C7 ЭТО-1-70-15±10%-Б 94 Chiếc Điện dung 10μF, ±10%, 90V, kích thước kích thước ɸ13,5×9mm
118 Tụ điện mica, 10% (C21, C43) 141 Chiếc Điện dung 0,1μF, ±10%, 50V, kích thước (D×R×C) 12,7×5,1×3,8mm
119 Tụ điện mica ЭТО-1-25-30+50-20%-Б 47 Chiếc Điện dung 30μF, ±20%, 25V, kích thước kích thước ɸ13,5×9mm
120 Rơ le PЭС-6 РФО 425.106 47 Chiếc Cuộn dây 24V, 2 cặp tiếp điểm, dòng mạch 3A, điện áp 30VDC, kích thước (D×R×C) 11,1×6,1×21mm
121 Rơ le PЭС-6 РФО 452.106 47 Chiếc Cuộn dây 12V, 2 cặp tiếp điểm, dòng mạch 3A, điện áp 30VDC, kích thước (D×R×C) 11,1×6,1×21mm
122 Rơ le HK19F-SHG 47 Chiếc Cuộn dây 12V, 2 cặp tiếp điểm, dòng mạch 2A, điện áp 30VDC, kích thước L x W x H: 20 x 10 x 15mm.
123 IC lái mosfet IR2101SPBFTR-ND 47 Chiếc 2 kênh, điện áp làm việc 10÷20V, dòng điện tối đa 360mA, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 150°C, vỏ 8-SOIC
124 Vi mạch 296-25945-5-ND (CD4049) 47 Chiếc 6 kênh logic đảo kiểu CMOS4000, điện áp làm việc 3÷18V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 125°C, vỏ SOIC-16.
125 Vi mạch 497-2214-2-ND (TL082) 235 Chiếc 2 kênh huếch đại thuật toán kiểu JFET, điện áp làm việc 6÷36V, tần số tối đa 4MHz, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 105°C, vỏ SOIC-8.
126 Vi mạch 497-2217-1-ND (TL084) 235 Chiếc 4 kênh huếch đại thuật toán kiểu JFET, điện áp làm việc 6÷36V, tần số tối đa 4MHz, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 105°C, vỏ SOIC-14.
127 Vi công tắc МП3-1 235 Chiếc 1 cặp tiếp điểm 3A, điện áp 250V, kích thước (D×R×C) 20,3×8,2×17,6mm
128 Vi mạch 296-14474-2-ND (CD4011). 47 Chiếc 4 kênh logic và-đảo kiểu CMOS4000, điện áp làm việc 3÷18V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 125°C, vỏ SOIC-14
129 LM7812ACT-ND 47 Chiếc Vi mạch ổn áp +12 V, 1A, nhiệt độ làm việc 0°C ÷ 105°C, vỏ TO220
130 LM7912CT/NOPB-ND 47 Chiếc Vi mạch ổn áp -12 V, 1,5A, nhiệt độ làm việc 0°C ÷ 105°C, vỏ TO220
131 Cầu chì ВП1-1, 2A 47 Chiếc Cầu chì dòng 2A, 250V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C, kích thước ɸ4,0×15 mm
132 Cầu chì BП1-1, 5A OЮ0.480.003TУ 94 Chiếc Cầu chì dòng 5A, 250V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C, kích thước ɸ4,0×15 mm
133 Tạo trễ 1727-2148-1-ND (CD4528) 47 Chiếc 2 kênh đa hài đợi, điện áp làm việc 4,5-15,5V, độ trễ tối đa 35ns, nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 85°C, vỏ 16-SOIC.
134 Tạo xung 296-31500-2-ND (CD4047) 47 Chiếc 1 kênh tạo xung đơn ổn, điện áp làm việc 3-18V, độ trễ tối đa 80 ns, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 125°C, vỏ 14-SOIC.
135 Đầu cốt 3mm 141 Chiếc vật liệu đồng, bọc nhựa PVC, kích thước 7×15 mm, đường kính lỗ 3,2mm
136 Đầu mỏ hàn 5cm 141 ChiÕc Vật liệu đồng, đường kính 1,5mm, dài 5cm
137 Đệm 47 Chiếc Vật liệu cao su NBR chịu dầu, đường kính ngoài 15 mm, đường kính trong 5mm, dày 1,2 ± 0,2mm
138 Đệm loại Ф3 94 Chiếc Vật liệu thép mạ kẽm, đường kính trong 3,2mm; đường kính ngoài 7mm; dày 0,5mm; tiêu chuẩn GOST 11371-78
139 Đệm làm kín 765.73.181, Ф12 47 Chiếc Cao su NBR, kích thước 27×27mm, đường kính trong 12+0,3 mm; dày 1,2±0,2mm;
140 Đĩa đệm 47 Chiếc Vật liệu SU304, kích thước đường kính trong 13,5mm; đường kính ngoài 24mm; dày 2,5mm; tiêu chuẩn GOST 11371-78
141 Đĩa mài giấy nhám 14 Chiếc Độ nhám P60, đường kính ngoài 100 mm, đường kính trong 16mm
142 Băng dính cách điện 61 Cuén Vật liệu pvc, 250V, dày 0,1 mm, rộng 1,9cm dài 18m
143 Bảng mạch in FR-4ISO9001, 15x18 mm 47 Chiếc Bảng mạch sợi thủy tinh FR-4, phủ đồng chuẩn 2oz, phủ bề mặt ENIG; kích thước15×18 mm
144 Bó dây 376 ChiÕc Vật liệu nhựa PP, kích thước 3x150mm, độ bền >100N, nhiệt độ làm việc 0°C ÷ 85°C,
145 Cá phải 765.73.267 47 Chiếc Vật liệu thép C40A, kích thước 12×27mm dày 3,2±0,05 mm, độ cứng >HRC60
146 Cá trái 765.73.288 47 Chiếc Vật liệu thép C45, kích thước 10×22mm dày 2,5±0,05 mm, độ cứng >HRC60
147 Cữ chặn 765.73.184 47 Chiếc Vật liệu thép C45, kích thước 19×29mm dày 8,0±0,02 mm, độ cứng >HRC60
148 Cữ chặn 765.73.163 47 Chiếc Vật liệu thép C45, kích thước 19×25mm dày 8,0±0,02 mm, độ cứng >HRC60
149 Cọc đỡ 5cm 376 ChiÕc Vật liệu đồng, quy cách: ren 2 đầu M3x5mm, kích thước ɸ6×50mm
150 Cồn tuyệt đối 99,9% 9,4 LÝt Cồn Etanol 99,9%, TCVN 8008:2009
151 Cao su giảm chấn 32x16 mm 94 Chiếc Cao su dày 12 mm, kích thước 32x16 mm
152 Cao su giảm chấn 18x22 mm 47 Chiếc Cao su dày 10 mm, kích thước 18x22 mm
153 Cao su xốp 5mm 2,35 m Loại PRSC 01, tỉ trọng 200±50kg/m3, quy cách: khổ 1200±20mm, dày 5±1mm.
154 Cần quay 765.42.сб124, Ф10, 20cm 47 Chiếc thép C40A, dày 6 mm, đường kính lỗ 10±0,2mm, dài 200mm
155 Chân nối 705 ChiÕc Vật liệu SU304, quy cách ren một đầu M3x5mm, kích thước ɸ6×20mm
156 Chổi sơn 47 Chiếc Chổi quét sơn cán dài 12cm, bản rộng 5cm
157 Chất tẩy rửa bôi trơn RP7 1 Hép Dung dịch Selleys RP7, quy cách bình xịt 300g
158 Chất trợ hàn GOOT D7B1 14 Hộp Hàm lượng: Vaseline: 80-90%; Zinc chloride : 4-6%; Paraffin : 6-9%; Ammonium chloride : 1-3%; Quy cách: hộp 10g
159 Chốt 765.73.244, Ф2 47 Chiếc Thép SC45, dài 12mm, đường kính 2,0±0,02mm, độ cứng >HRC58
160 Chốt loại AT3 47 Chiếc Thép SC45, dài 35mm, đường kính 3,0±0,02mm, độ cứng >HRC58
161 Chốt chẻ HT2 235 Chiếc Dài 18mm, đường kính 1,8mm, tiêu chuẩn GOST 397-79
162 Chốt giắc MH6, Ф2 94 Chiếc Thép SC45, dài 22mm, đường kính 2,0±0,02mm, độ cứng >HRC60
163 Chất tẩy sơn 94 Lít Dung dịch PR-50A/P, không ố nền
164 Chụp đèn MП2 47 Chiếc Hợp kim nhôm, ren ngoài M18×1mm dài 3mm, kích thước ɸ24×18mm
165 Chụp bảo vệ MИ2 47 Chiếc cao su NBR, hình nón cụt Φ1=70mm, Φ2=20 mm, cao=50 mm
166 Chụp cao su bảo vệ kín 040/9B330 47 Chiếc Vật liệu cao su NBR, đường kính trong 10mm, đường kính ngoài 24mm, cao 2,45±0,1mm
167 Con đội AT4 47 Chiếc Thép SC45, đường kính trong 5 mm, đường kính ngoài 20 mm, dài 20mm, tôi đạt độ cứng HRC>52
168 Con lăn 765.73.17, Ф12, 35 mm 47 Chiếc Thép SC45, đường kính trong 12 mm, đường kính ngoài 25 mm, dài 35mm, tôi đạt độ cứng HRC>52
169 Cuộn chặn 090, 100mH (Дp1) 47 Chiếc Cuộn cảm 100mH, 3A, đường kính 15mm, dày 6mm
170 Cuộn chặn L1 47 Chiếc 250µH, 5A, kích thước 10×10mm dày 5mm,
171 Dây điện 16 sợi 141 m C¸p ®iÖn 16 lâi 1,0mm2, vỏ PVC, độ cách điện 300V, nhiệt độ làm việc đến 85°C.
172 Dây bọc kim 2 sợi Ф1,5 47 m Dây bọc kim 2 sợi Ф1,5mm2 , vỏ cách điện 300V, nhiệt độ làm việc đến 85°C.
173 Dây cáp lụa 3 mm 765.56.сб117 47 m Dây cáp thép cấu hình 1×19 sợi, đường kính 3mm. Lực kéo đứt 1450 N/mm2, Tiêu chuẩn TCVN 5757-1993
174 Dầu tẩm phủ 47 lÝt Dung dịch dầu EES - 30 theo TCVN/QS 573:2012; quy cách thùng 10 lít
175 Dầu bôi trơn caltex AT59 2,35 lít Khối lượng riêng 0.89 g/ml ; độ nhớt ở 100°C 13.9 mm²/s; độ nhớt ở 40°C 132 mm²/s; Chỉ số độ nhớt – 101; điểm đông đặc ASTM D97 -33°C
176 Đèn báo LED 141 Chiếc LED đỏ; điện áp làm việc 12V, dòng điện tối đa 13mA; kích thước ɸ6×18mm
177 Dung môi pha sơn 4,7 Lít Loại KCC Thinner 002, không màu
178 Ống gen Φ0,2 235 m Vỏ PTFE, đường kính ngoài 1,6±0,1 mm; đường kính trong 0,25 ±0,05 mm; độ bèn điện 750V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 175°C,
179 Ống nối 3cm 470 Chiếc Cao su NBR, đường kính ngoài 15mm, đường kính trong 12mm, dài 30mm
180 Giá khối 9B351 47 Chiếc Thép SC45, kích thước 2×220×240 mm, R4mm
181 Giảm chấn cao su 032/9B119 47 Chiếc Khối cao su giảm chấn Φ18×22 mm
182 Giắc đực đế thủy tinh, 19 chân,Φ22. 47 Chiếc Giắc đường kính 22mm, kín khí, 19 chân đực ɸ1,0mm, dòng điện tối đa 3A, điện áp tối đa 500V, tần số tín hiệu tới 3Mhz, tối đa nhiệt độ làm việc -60°C ÷ 100°C, ren dưới giắc: ren ngoài M22×1mm, ren trên giắc: ren ngoài M24×1mm, tần số rung xóc 1÷5000 Hz với gia tốc tới 50g
183 Giắc cái đế thủy tinh, 24 chân, Φ24 47 Chiếc Giắc đường kính 24mm, kín khí, 24 chân cái ɸ1,0mm, dòng điện tối đa 3A, điện áp tối đa 500V, tần số tín hiệu tới 3Mhz, tối đa nhiệt độ làm việc -60°C ÷ 100°C, ren dưới giắc: ren ngoài M24×1mm, ren trên giắc: ren ngoài M27×1mm, tần số rung xóc 1÷5000 Hz với gia tốc tới 50g
184 Giắc cái đế thủy tinh, 10 chân, Φ16 47 Chiếc Giắc đường kính 16mm, kín khí, 10 chân đực ɸ1,0mm, dòng điện tối đa 3A, điện áp tối đa 500V, tần số tín hiệu tới 3Mhz, tối đa nhiệt độ làm việc -60°C ÷ 100°C, ren dưới giắc: ren ngoài M14×1mm, ren trên giắc: ren ngoài M16×1mm, tần số rung xóc 1÷5000 Hz với gia tốc tới 50g
185 Giấy bao gói tráng pharaphin 47 Giấy tráng parafin một mặt, khổ 5x10cm dày 0,3mm
186 Giấy giáp 24 Giấy ráp số P200, kích thước 5x10cm
187 Giẻ lau 1,88 kg Vải vụn cotton 100%, sạch
188 Gioăng cao su làm kớn Φ5 47 Chiếc cao su NBR, tiết diện tròn d=1,5±0,15 mm, đường kính trong Φ5
189 Gioăng làm kín 00.018, Ф26mm 47 Chiếc Gioăng cao su làm kín, tiết diện tròn d=2mm; đường kính Ф26mm
190 Gioăng, đệm cao su làm kín Φ5 47 Chiếc Gioăng cao su làm kín, tiết diện tròn d=1,5 mm, đường kính Φ5
191 Keo con voi VH12 94 Tuýp Loại Cyanacrylate và các dung môi, hộp 30ml
192 Keo không khô У-1-18 ТУ 38.303-04-04-90 0,94 Lít Độ bền 2,1 Mpa độ kéo dãn 160%
193 Khóa mở chốt AK7 94 Chiếc Thép SC45, kích thước 53×18mm, đường kính trục 6±0,02 mm, cao 16mm, tôi đạt độ cứng HRC>52
194 Khung biến áp 20x24x32 mm 47 Chiếc Nhựa PP, tương thích lõi R20, kích thước 20x24x32 mm, 12 đầu ra
195 Lá đàn hồi 5 dm 47 Chiếc Thép 50XΓ, bản rộng 12±0,1 mm, dày 0,4±0,05mm, quy cách : cuộn dài 500mm
196 Lá căn 7 765.73.203 94 Chiếc Vật liệu đồng, dày 0,1±0,02 mm, kích thước 50×22mm
197 Lẫy lệch tâm 765.73.сб142, R=2 mm 47 Chiếc Thép SC45, đường kính 28±0,1 mm, đường kính trục 6±0,02 mm, cao 20mm, độ lệch tâm trục và tâm trụ 5±0,05mm, tôi đạt độ cứng HRC>52
198 Lò xo 2x10cm 94 Chiếc Kích thước ɸ20x100 mm, lực lò xo khi biến dạng lớn nhất 120N
199 Lò xo 700.38.1267, 2x8cm 47 Chiếc Kích thước ɸ20x80 mm, lực lò xo khi biến dạng lớn nhất 90N
200 Lò xo 2x15cm 94 Chiếc Kích thước ɸ20x150 mm, lực lò xo khi biến dạng lớn nhất 180N
201 Lò xo Ф1,5 L=100 mm 47 Chiếc Kích thước ɸ20x150 mm, lực lò xo khi biến dạng lớn nhất 180N
202 Mỡ bôi trơn TIMKEN GR218 0,47 Kg Độ nhớt ở 40°C: 95-110 Điểm chớp cháy, 255°C (ASTM D92) nhiệt độ làm việc -40°C ÷ 280°C
203 Mỡ Siachim 201 4,7 Kg Độ nhớt ở 30°C: 105-130; điểm chớp cháy: 265°C; nhiệt độ làm việc -60°C ÷ 250°C, tiêu chuẩn GOST 9433-80
204 Mỡ tản nhiệt 10dm 1 Tuýp Hệ số nhiệt
205 Nắp 040/9B330 188 Chiếc Nắp nhựa PP, đường kính 40 mm, ren trong M32×1mm, cao 12mm
206 Nắp chụp bảo vệ giắc MИ2, Ф26 47 Chiếc Nắp nhựa PP, đường kính ngoài 26mm, ren trong M22×1mm, cao 12mm
207 Nhôm tản nhiệt 0.5 mm 9,4 dm2 Nhôm 6061, khổ rộng 80 mm, dày 0,5±0,1mm
208 Nút ấn HAЗ.604.020Cп 47 Chiếc Loại МП3-1 tiêu chuẩn OЮ0.360.007, nút ấn hai cặp tiếp điểm 3A, điện áp 30V, đ­ường kính 8 mm
209 Nút làm kín MФ5 94 Chiếc Vật liệu thép C45, mạ kẽm 50um, ren M5, dài 8mm, mũ đường kính 8mm dày 2,5mm
210 Núm vặn 9C415/01.03.270 47 Chiếc Hợp kim đuy ra đường kính 20 mm tiêu chuẩn 01.03.270
211 Ống 033/9B119, Ф5 47 Chiếc Nhôm hợp kim; đường kính ngoài 9±0,1mm; đường kính trong 5,2±0,1mm; dài 14,2 ±0,1mm;
212 Ống 9B119/033, F5 47 Chiếc Nhôm hợp kim; đường kính ngoài 9±0,1mm; đường kính trong 5,2±0,1mm; dài 18 ±0,1mm;
213 Ống lót 765.73.204, Ф6 47 Chiếc Nhôm hợp kim; đường kính ngoài 11±0,1mm; đường kính trong 6,2±0,1mm; dài 15 ±0,1mm;
214 Ống lót O33, Ф6 94 Chiếc Nhôm hợp kim; đường kính ngoài 11±0,1mm; đường kính trong 6,2±0,1mm; dài 20 ±0,1mm;
215 Ống lót Ф6 47 Chiếc Nhôm hợp kim; đường kính ngoài 11±0,1mm; đường kính trong 6,2±0,1mm; dài 8 ±0,1mm;
216 Phụ kiện ốc vít Ф2, Ф3 564 Chiếc Thép mạ kẽm, tiêu chuẩn GOST 6402-70, -Loại Ф2: đường kính ngoài 3,1mm; đường kính trong 2,1mm; dày 0,5mm; Số lượng 200 chiếc. Loại Ф3: đường kính ngoài 4,9mm; đường kính trong 3,1mm; dày 0,8mm; Số lượng 364 chiếc
217 Que hàn inox 308 141 Chiếc Que hàn inox 308, kích thước Φ2x300mm
218 Sơn đen A212 2,82 Kg Sơn tổng hợp alkyd, mã màu A212
219 Sơn chống gỉ A541 4,7 Kg Sơn chống rỉ tổng hợp alkyd, mã màu A541
220 Sơn nhát búa A15 14,1 Kg Sơn nhát búa alkyd melamin, mã màu A15
221 Sơn xanh quân sự A269 4,7 Kg Sơn tổng hợp alkyd, mã màu A269
222 Tăng đơ 765.73.176 47 Chiếc Vật liệu thép C45, trục ren M6 đường kính lỗ 15mm, dài 75mm, lực kéo đứt >1,2kN
223 Tai hồng M6 với tấm đệm 765.42.(39, 40, 44) 47 Chiếc Vật liệu thép C45, ren M6, dài 15mm, đường kính ngoài 11mm, đường kính trong 6,5mm
224 Tay bấm 765.73.185 47 Chiếc Vật liệu thép C45, kích thước ngoài 65x86x45mm, đường kính trục 15±0,1mm, độ cứng HRC>55
225 Tay gạt 01.02.090, 01.02.080 47 Chiếc Vật liệu thép C45, kích thước 5×35×80mm, độ cứng >HRC55,
226 Thân then HK1 Ф2 47 Chiếc Thép C45, đường kính 2±0,02mm, dài 15 mm, độ cứng >HRC58,
227 Thanh ghi dịch 296-25939-1-ND (CD4015) 47 Chiếc Thanh ghi dịch 4 bít kiểu CMOS4000, điện áp làm việc 3÷18V, nhiệt độ làm việc -55°C ÷ 125°C, vỏ SOIC-16.
228 Thanh giá bắt khối (thép 2x22x24) 47 Thanh Thép C45, kích thước 2×220×240mm, độ cứng HRC 32÷40,
229 Then 765.73.290, Ф2, L=25 mm 47 Chiếc Thép C45, đường kính 2±0,02mm, L=25 mm, độ cứng >HRC58,
230 Thiếc hàn EcoSolder RMA98super 5,17 Kg Thành phần: Thiếc 96,5% - Bạc 3% - Đồng 0,5%, nhiệt độ nóng chảy = 210°C, đường kính 0,5mm
231 Trục KH 15, Ф4, 5cm 47 Chiếc Thép C45, đường kính 4±0,02mm, dài 50 mm, độ cứng >HRC60
232 Trục 765.56.73, Ф5, 16 mm 47 Chiếc Thép C45, đường kính 5±0,02mm, dài 16 mm, độ cứng >HRC60
233 Trục con lăn 65.73.18, Ф8, 11 mm 47 Chiếc Thép C45, đường kính 8±0,02mm, dài 11 mm, độ cứng >HRC60
234 Trục KH 15 47 Chiếc Thép C45, đường kính 15±0,02mm, dài 35 mm, độ cứng >HRC58
235 Trục chốt Ф2 AG4 47 Chiếc Thép C45, đường kính 2±0,02mm, dài 22,5 mm, độ cứng >HRC58
236 Vải bạt 23,5 m Vải bạt nylon, xanh bộ đội, khổ 1m, sạch
237 Vải lau không xơ 2,35 m Vải không xơ chuyên dụng khổ 30cm, sạch
238 Vải mộc (0,8m) 9,8 m Vải cotton thường khổ 0,8m, sạch
239 Vải phin trắng (0,8m) 9,8 m Vải trắng khổ 0,8m, sạch
240 Vít M2× 15mm 235 Chiếc Vít mạ kẽm M2x 15 mm, tiêu chuẩn GOST 1491-80
241 Vít M3×12mm 1.175 Chiếc Vít đồng M3x12mm, tiêu chuẩn GOST 1491-80
242 Vít M4×10mm 940 Chiếc Vít inox M4x10mm, tiêu chuẩn GOST 1491-80
243 Vít M5× 8mm 141 Chiếc Vít mạ kẽm M5x8mm chuẩn GOST 17473-80
244 Vít M5×50mm 235 Chiếc Vít thép M5x50mm, tiêu chuẩn GOST 1491-80
245 Vít M6×20mm 376 Chiếc Vít thép M6x20mm, tiêu chuẩn GOST 1491-80
246 Vỏ bọc cáp, Ф4, 2m 47 m Vỏ cáp bằng dây thép xoắn bọc nhựa, đường kính trong 4,0±0,2mm, dài 2m
247 Vòng đệm làm kín 015/9B330 12x12mm 47 Chiếc Cao su NBR, kích thước ngoài 12x12mm, đường kính 6mm, dày 0,7±0,1mm
248 Vòng đệm làm kín Ф3 47 Chiếc Cao su NBR, tiết diện 2,0 ±0,2 mm, đường kính trong 3,1±0,1mm,
249 Vòng khuyên Ф4 94 Chiếc Vật liệu đồng, đường kính ngoài 12mm, đường kính trong 4,2mm dày 1,0mm
250 Vòng phanh Ф4 141 Chiếc Vòng phanh thép Ф4mm dày 0,4mm TCVN4241:1986
251 Chất tẩy rửa Б70 11,75 Lít Thành phần hydrocacbon nhẹ, khối lượng 0,78 g/cm3, tiêu chuẩn 38.101913-82
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->