Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư y tế phục vụ chuyên môn năm 2020 (Gồm 96 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200747846-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm và thiết bị y tế tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư y tế phục vụ chuyên môn năm 2020 (Gồm 96 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200747792 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 - Nguồn kinh phí không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 10:06:00 đến ngày 2020-07-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 212,678,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,700,000 VNĐ ((Hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 1-Heptannesufonic Acid (Natri heptan Sulfonat) | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | 1'-cloro-2,4 dinitrobenzen | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | 2- naphtol (β-Naphtol) | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | 2,6-Dicloquinol 4-chlorimide | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | 2-Propanol (Izo-propyl ancol) | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | Acetol nitril | 6 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | Acid acetic băng | 2 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | 1-Hexane Sulfonic Acid Sodium Salt | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | Acid boric | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | Acid hydrocloric 37% | 9 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | Acid Nitric | 1 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | Acid Nitric 65% | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | Acid phosphoric | 3 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | Acid Sulfanilic | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | Acid Sulfuric | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | Acid tricloroacetic | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | Amoni format (Ethyl nitro) | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | Amoni thiocyanat | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | Amoni thiocyanat | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | Amoniclorit | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Amonium acetat | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | Amonium sulfate | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bản mỏng Silicagen F254 | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | Benzen | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bismuth nitrat base | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bơm tiêm 10ml (Hộp 100c) | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bơm tiêm 3ml (Hộp 100c) | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bơm tiêm 5ml (Hộp 100c) | 12 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | Butan-2-on | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | Butanol (n-Butanol ) | 1 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | Cacbon tetraclorid | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | Canci clorid | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | Canxium clorid dihydrat | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | Cao thịt | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | Chuẩn AgNO3 0,1 N | 8 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | Chuẩn Amonithiocyanat 0,1N | 3 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | Chuẩn HCL 0,1N | 20 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | Chuẩn Iod 0,1N | 7 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | Chuẩn kali Bromat 0,1N | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | Chuẩn Kalipemanganat 0,1N | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | Chuẩn Na2S2O3 0,1N | 13 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 42 | Chuẩn NaNO2 0,1N | 5 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 43 | Chuẩn NaOH 0,1N | 20 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 44 | Chuẩn Trilon B 0,05M | 5 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 45 | Cloramin B | 1 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 46 | Cloroform (Tricloromethan) | 5 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 47 | Copper (II) Sulphat pentahydrate | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 48 | Diamoni hydrophosphat | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 49 | Dicloromethan ( Methylen clorid) | 1 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 50 | Diethyl ether | 1 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 51 | Diethylamin | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 52 | Dikalihydrophosphat | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 53 | Dimethyl focmanmit | 1 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 54 | Dimethyl Sulfoxid | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 55 | Diphenylamin | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 56 | Đỏ methyl | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 57 | Ethanol 96% | 15 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 58 | Ethanol tuyệt đối | 20 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 59 | Ether (Ether ethylic; Diethylether) | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 60 | Ethylen diamin hydrocloric | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 61 | Formamid | 1 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 62 | Găng tay y tế (Hộp 50c) | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 63 | Giấy Lọc không tro phi 11 | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 64 | Giấy Lọc xanh phi 11 | 60 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 65 | Giấy nhôm | 7 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 66 | Giấy parafilm | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 67 | Giấy quỳ đỏ | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 68 | Hồ tinh bột | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 69 | Hydrogen peoxyd 30% | 2 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 70 | Iod tinh thể | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 71 | Chloroform | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 72 | Kali cacbonat | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 73 | Kali dihydrophosphat | 3 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 74 | Kali pemanganat 0,1N | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 75 | Kẽm bột | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 76 | Magie sulfat | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 77 | 2-Propanol (Izo-propyl ancol) | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 78 | Methanol | 4 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 79 | Methyl isobutyl keton | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 80 | Natri acetate | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 81 | Natri hydroxyd | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 82 | Natri acetate | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 83 | Natri laurylsulfat ( Sodium dodecy sulfat) | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 84 | Natri octan Sulfonat | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 85 | Natri phosphat tri basic | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 86 | Panh có mấu | 4 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 87 | P-Dimethylamino benzaldehyd | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 88 | Phèn sắt amoni (Sắt III Amonisulfat) | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 89 | Lamen 22x22 | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 90 | Propan-1-ol (n- propan ) | 1 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 91 | Sắt (III) clorid | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 92 | Sắt (III) Sulfat | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 93 | Tetra decan (n-Tetradecan) | 1 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 94 | Thiếc II Clorit | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 95 | Phosphomolybdic Acide | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 96 | Triethylamin | 1 | Lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi