Gói thầu: Cung cấp lắp đặt thiết bị đào tạo, nghiên cứu STEM và tâm lý học cho Trường Đại học Sư phạm thành phố Hồ Chí Minh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200759826-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt thiết bị đào tạo, nghiên cứu STEM và tâm lý học cho Trường Đại học Sư phạm thành phố Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200720613 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước(kinh phí không thường xuyên sự nghiệp giáo dục đào tạo năm 2020) và Vốn Đối ứng từ nguồn thu hợp pháp của Trường Đại học Sư phạm thành phố Hồ Chí Minh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 18:13:00 đến ngày 2020-08-12 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,316,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 210,000,000 VNĐ ((Hai trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính | 20 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 2 | Bộ học liệu STEM | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 3 | Bộ học liệu cho STEM về Định hướng nghề nghiệp | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 4 | Bộ thiết bị thí nghiệm Vật lý cơ bản | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 5 | Bộ thiết bị thí nghiệm Cơ học 1 | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 6 | Bộ thiết bị thí nghiệm Cơ học 2 | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 7 | Bộ thiết bị thí nghiệm Cơ học 3 | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 8 | Thanh ray kim loại | 5 | Thanh | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 9 | Xe lăn | 5 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 10 | Bộ thiết bị thí nghiệm Cơ học 4 | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 11 | Bộ thiết bị thí nghiệm Năng lượng 1 | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 12 | Bộ thiết bị thí nghiệm Năng lượng 2 | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 13 | Bộ thiết bị thí nghiệm Năng lượng 3 | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 14 | Bộ thiết bị thí nghiệm Điện học 1 | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 15 | Bộ thiết bị thí nghiệm Điện học 2 | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 16 | Bộ thiết bị thí nghiệm Điện học 3 | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 17 | Bộ thiết bị thí nghiệm Điện học 4 | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 18 | Bộ thiết bị thí nghiệm Điện học 5 | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 19 | Bộ thiết bị thí nghiệm Điện học 6 | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 20 | Bộ thiết bị thí nghiệm Quang học 1 | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 21 | Bộ thiết bị thí nghiệm Quang học 2 | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 22 | Bộ thiết bị thí nghiệm Quang học 3 | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 23 | Bộ thiết bị thí nghiệm Quang học 4 | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 24 | Bộ thiết bị phụ trợ thực hành, thí nghiệm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 25 | Bộ thiết bị thí nghiệm Hóa học cơ bản | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 26 | Bộ thiết bị thí nghiệm Hóa vô cơ | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 27 | Bộ thiết bị thí nghiệm Hóa hữu cơ | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 28 | Bộ thiết bị thí nghiệm Hóa lý | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 29 | Bộ thiết bị thí nghiệm Hóa kỹ thuật và Hóa sinh | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 30 | Bộ thiết bị phụ trợ thực hành, thí nghiệm Hoá học | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 31 | Bộ thiết bị thí nghiệm Sinh học cơ bản | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 32 | Bộ thiết bị thí nghiệm Sinh học người 1 | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 33 | Bộ thiết bị thí nghiệm Sinh học người 2 | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 34 | Bộ thiết bị thí nghiệm Thực vật học | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 35 | Bộ thiết bị thí nghiệm Sinh thái học | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 36 | Bộ thiết bị thí nghiệm Sinh học tế bào | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 37 | Bộ thiết bị thí nghiệm Sinh học môi trường | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 38 | Bộ thiết bị phụ trợ thực hành, thí nghiệm Sinh học | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 39 | Bộ xử lý dữ liệu di động | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 40 | Bộ các thiết bị cảm biến | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 41 | Tài liệu hướng dẫn: Phòng thí nghiệm Hóa học, dạng số hóa | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 42 | Tài liệu hướng dẫn: Phòng thí nghiệm Sinh học, dạng số hóa | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 43 | Tài liệu hướng dẫn: Phòng thí nghiệm Vật lý, dạng số hóa | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 44 | Phần mềm khởi tạo và biên tập thí nghiệm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 45 | Cổng kết nối trực tuyến để quản lý các thí nghiệm và thiết bị | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 46 | Máy Scan 3D | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 47 | Máy In 3D kèm theo các vật tư | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 48 | Máy phay tiện tích hợp và phụ kiện | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 49 | Máy khoan | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 50 | Bộ dụng cụ cơ khí cơ bản | 10 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 51 | Hệ thống nghiên cứu nhận thức thông qua chuyển động của mắt | 1 | Hệ thống | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 52 | Hệ thống nghiên cứu thần kinh và khoa học nhận thức | 1 | Hệ thống | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 53 | Bàn ghế hội thảo, họp | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 54 | Camera giám sát | 3 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 55 | Đầu ghi hình kỹ thuật số | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 56 | Bàn ghế làm việc | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | ||
| 57 | Màn hình giám sát làm việc | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi