Gói thầu: Mua sắm thiết bị chuyên dùng phục vụ công tác chuyên môn cho Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200751117-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị chuyên dùng phục vụ công tác chuyên môn cho Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200726969 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi sự nghiệp môi trường từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-18 11:30:00 đến ngày 2020-07-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,247,077,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy đo tiểu khí hậu cầm tay đi hiện trường (đo các chỉ số: tốc độ gió, hướng gió, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất...) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 2 | Máy đo độ đục cầm tay | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 3 | Máy đo tốc độ dòng chảy | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*),(**) | |
| 4 | Thiết bị lấy mẫu nước theo tầng ngang | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*),(**) | |
| 5 | Thiết bị đo mực nước và nhiệt độ nước ngầm | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 6 | Bộ dụng cụ lấy mẫu đất | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 7 | Máy đo lưu lượng nước trong đường ống kín | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (**) | |
| 8 | Thiết bị lấy mẫu nước thải tự động | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (**) | |
| 9 | Máy đo lưu lượng nước dòng chảy hở | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 10 | Hệ thống chưng cất đạm | 1 | HT | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 11 | Máy phá mẫu 6 vị trí | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (**) | |
| 12 | Bộ trung hòa hơi độc | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 13 | Bơm tuần hoàn nước cho hút hơi độc | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 14 | Máy cất đạm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 15 | Hóa chất | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 16 | Nồi hấp khử trùng | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 17 | Tủ cấy vi sinh | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 18 | Máy khuấy từ gia nhiệt | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 19 | Nồi cách thủy ổn nhiệt | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 20 | Máy lọc nước siêu sạch | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 21 | Cân phân tích 10-4-4- | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 22 | Bộ chưng cất Cyanua | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 23 | Tủ bảo quản chủng vi sinh | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 24 | Bộ lọc mẫu vi sinh | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 25 | Bộ lọc mẫu vi sinh | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 26 | Bơm chân không | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 27 | Tủ ủ vi sinh | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 28 | Hóa chất | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 29 | Máy khuếch đại và đếm khuẩn lạc | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 30 | Bộ chiết soxhlet | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 31 | Máy đo PH để bàn | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 32 | Bể ổn nhiệt | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 33 | Bộ cất Phenol | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 34 | Bể rửa siêu âm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 35 | Tủ hút khí độc vô cơ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 36 | Tủ hút khí độc vô cơ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 37 | Quạt nhựa chịu hóa chất ăn mòn dùng cho tủ hút khí độc | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 38 | Máy hút ẩm (bảo vệ thiết bị phòng thí nghiệm) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 39 | Hệ thống máy lắc ngang đa năng (lắc các loại bình tam giác, chai lọ hình trụ) | 1 | HT | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 40 | Máy lắc tròn và máy lắc ngang | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) | |
| 41 | Máy lắc đứng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.2, Chương V | (*), (**) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi