Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm lần 2 tháng 7 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200759808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Ung bướu tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm lần 2 tháng 7 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200752853 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 17:15:00 đến ngày 2020-07-27 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 99,003,967 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Critical care/HemosIL Cleaning Agent | 3 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 2 | HemosIL Calibration Plasma | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 3 | HemosIL RecombiPlasTin 2G | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 4 | HemosIL Normal Control Assayed | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 5 | HemosIL APTT-SP (Liquid) | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 6 | HemosIL Cleaning Solution | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 7 | Calcium arsenazo | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 8 | Total Protein | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 9 | Aspartate Aminotransferase AST/GOT | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 10 | Access BR Monitor | 3 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 11 | Access Free T3 Calibrators | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 12 | Access Free T4 Calibrators | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 13 | Access TSH (3rd IS) Calibrators | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 14 | Access BR Monitor Calibrators | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 15 | Access CEA Calibrators | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 16 | Access AFP Calibrators | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 17 | Access OV Monitor Calibrators | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 18 | Access GI Monitor Calibrators | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 | ||
| 19 | Access Total T3 Calibrators | 1 | Hộp | Đáp ứng các yêu cầu quy định chi tiết tại phụ lục 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi