Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ đào tạo nghề năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200760405-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc
Tên gói thầu Mua sắm vật tư phục vụ đào tạo nghề năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200703916
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí không thường xuyên, Nguồn thu sự nghiệp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 22:52:00 đến ngày 2020-08-01 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,003,037,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thước đo độ cao điện tử 1 Cái Mô tả tại chương V
2 Panme đo ngoài cơ khí 1 Cái Mô tả tại chương V
3 Panme đo ngoài điện tử 1 Cái Mô tả tại chương V
4 Panme đo trong cơ khí (dạng khẩu) 1 Cái Mô tả tại chương V
5 Đồng hồ so điện tử 1 Cái Mô tả tại chương V
6 Đồng hồ so cơ khí 1 Cái Mô tả tại chương V
7 Đài đĩa dạy ngoại ngữ 1 Chiếc Mô tả tại chương V
8 Bút trình chiếu 3 Chiếc Mô tả tại chương V
9 Tuýp khẩu + tay vặn 5 Bộ Mô tả tại chương V
10 Bộ Cờ lê 5 Bộ Mô tả tại chương V
11 Linh kiện máy ép thuỷ lực 1 Bộ Mô tả tại chương V
12 Bộ tuýp + tay vặn 1 Bộ Mô tả tại chương V
13 Dây nối mạng UTP 2 Cuộn Mô tả tại chương V
14 Hạt mạng RJ45 20 Hộp Mô tả tại chương V
15 Đĩa trắng CD 3 Hộp Mô tả tại chương V
16 Đĩa trắng DVD 3 Hộp Mô tả tại chương V
17 Switch 5 port 5 Bộ Mô tả tại chương V
18 Switch 8 port 5 Bộ Mô tả tại chương V
19 Hộp kiểm tra dây mạng RJ45.RJ11 6 Bộ Mô tả tại chương V
20 Băng dính điện 15 Cuộn Mô tả tại chương V
21 Lạt nhựa 4 x 150 5 Gói Mô tả tại chương V
22 Keo tỏa nhiệt 5 Tuýp Mô tả tại chương V
23 Kìm kẹp dây mạng 10 Cái Mô tả tại chương V
24 Dây nguồn 20 Cái Mô tả tại chương V
25 Cáp Sata 15 Cái Mô tả tại chương V
26 Bộ tuốc nơ vít đa năng 15 Bộ Mô tả tại chương V
27 Cáp VGA 15 Cái Mô tả tại chương V
28 Nguồn ATX 10 Cái Mô tả tại chương V
29 Mainboard H61 5 Cái Mô tả tại chương V
30 Mainboard H81 5 Cái Mô tả tại chương V
31 Chuột LASER 15 Cái Mô tả tại chương V
32 Bàn phím máy vi tính 15 Cái Mô tả tại chương V
33 Ram III 2Gb 15 Cái Mô tả tại chương V
34 Quạt Fan for Intel CPU (Socket 775) 15 Cái Mô tả tại chương V
35 Ổ cứng SATA 10 Bộ Mô tả tại chương V
36 Card Test Mainboard 10 Bộ Mô tả tại chương V
37 Thiếc hàn 8 Cuộn Mô tả tại chương V
38 Mũi mỏ hàn quick 10 Cái Mô tả tại chương V
39 Camera IP Wifi không dây 5 Bộ Mô tả tại chương V
40 Ổ đĩa đi động CD/DVD 6 bộ Mô tả tại chương V
41 Cáp chuyển HDMI sang VGA 10 Cái Mô tả tại chương V
42 Cáp chuyển USB sang VGA 10 Cái Mô tả tại chương V
43 USB 32GB 10 Cái Mô tả tại chương V
44 Dây điện Trần Phú 1x 4mm2 100 m Mô tả tại chương V
45 Dây điện Trần Phú 1x2,5mm2 100 m Mô tả tại chương V
46 Ổ cắm 3 chấu Vinakip 15A 25 Cái Mô tả tại chương V
47 Ống ghen SP 60x40 12 Cây Mô tả tại chương V
48 Cáp mạng GOLDEN LINK UTP CAT5E 1 Cuộn Mô tả tại chương V
49 Bộ dụng cụ tháo lắp 2 Bộ Mô tả tại chương V
50 Bộ bép cắt plasma P80 15 Bộ Mô tả tại chương V
51 Bàn chải sắt 100 Chiếc Mô tả tại chương V
52 Chụp sứ plasma P80 25 Chiếc Mô tả tại chương V
53 Dũa dẹp 15 Chiếc Mô tả tại chương V
54 Inox 304 50 Kg Mô tả tại chương V
55 Hàn the 2 Kg Mô tả tại chương V
56 Nhựa thông 2 Kg Mô tả tại chương V
57 Ống đồng ф16 100 m Mô tả tại chương V
58 Ống đồng ф20 100 m Mô tả tại chương V
59 Ống thép Cacbon ф114.3 300 Kg Mô tả tại chương V
60 Sắt lập là Loại 50x5mm 1.000 Kg Mô tả tại chương V
61 Que hàn điện Loại Φ3.2 mm J421 1.500 Kg Mô tả tại chương V
62 Dây hàn MAG Đường kính Ø 1.0 (mm) 100 Kg Mô tả tại chương V
63 Điện cực Φ2.4 hàn thép 50 Cái Mô tả tại chương V
64 Điện cực Φ2.4 hàn nhôm 50 Cái Mô tả tại chương V
65 Khí CO2 10 Bình Mô tả tại chương V
66 Khí Ar 10 Bình Mô tả tại chương V
67 Khí Gas hóa lỏng 5 Bình Mô tả tại chương V
68 Dây cáp hàn tiết diện 16mm2 100 m Mô tả tại chương V
69 Que hàn Inoc loại Φ3.2 30 Kg Mô tả tại chương V
70 Nhôm tấm loại dày 3mm 100 Kg Mô tả tại chương V
71 Que hàn TIG Inoc loại Φ2,4 50 Kg Mô tả tại chương V
72 Que hàn TIG thép loại Φ2,4 50 Kg Mô tả tại chương V
73 Que hàn TIG Nhôm loại Φ2,4 50 Kg Mô tả tại chương V
74 Thép tấm loại dày 10mm 400 Kg Mô tả tại chương V
75 Thép tấm không gỉ SUS 304 20 Kg Mô tả tại chương V
76 Que hàn ứng lực SMAW loại Φ3.2 100 Kg Mô tả tại chương V
77 Thép đen V30 x 30 300 Kg Mô tả tại chương V
78 Thép đen V40 x 40 100 Kg Mô tả tại chương V
79 Thép vuông 10 x10 100 Kg Mô tả tại chương V
80 Thép vuông 12x12 100 Kg Mô tả tại chương V
81 Thép vuông 14x14 100 Kg Mô tả tại chương V
82 Tôn tấm loại dày 0.7mm 50 m2 Mô tả tại chương V
83 Que hàn ứng lực SMAW 2.6 60 Kg Mô tả tại chương V
84 Thép tròn Φ 6 500 Kg Mô tả tại chương V
85 Thép tròn Φ 10 1.000 Kg Mô tả tại chương V
86 Thép tròn Φ 14 1.000 Kg Mô tả tại chương V
87 Thép tròn Φ 16 1.000 Kg Mô tả tại chương V
88 Giũa phẳng 24 Cái Mô tả tại chương V
89 Giũa tròn 24 Cái Mô tả tại chương V
90 Compa cơ khí 3 Cái Mô tả tại chương V
91 Tuốc nơ vít bốn cạnh loại Φ6 3 Cái Mô tả tại chương V
92 Tuốc nơ vít hai cạnh loại Φ4 3 Cái Mô tả tại chương V
93 Van gạt 27 10 Cái Mô tả tại chương V
94 Lơ (kép) Cu 21-16 đầu hàn đầu ren. 10 Cái Mô tả tại chương V
95 Lơ (kép) Cu 27-22 đầu hàn đầu ren. 10 Cái Mô tả tại chương V
96 Keo chống thấm 50 Kg Mô tả tại chương V
97 Ống nhựa mềm loại Φ 21 100 Mét Mô tả tại chương V
98 Băng tan 50 Cuộn Mô tả tại chương V
99 Ống PVC Φ 21 50 Cây Mô tả tại chương V
100 Ống PVC Φ 27 50 Cây Mô tả tại chương V
101 Ống PVC Φ 34 25 Cây Mô tả tại chương V
102 Ống PVC Φ42 25 Cây Mô tả tại chương V
103 Ống PVC Φ48 25 Cây Mô tả tại chương V
104 Ống PVC Φ60 25 Cây Mô tả tại chương V
105 Ống PVC Φ90 25 Cây Mô tả tại chương V
106 Ống HDPE Φ63 100 Mét Mô tả tại chương V
107 Cút PVC Φ21 50 Cái Mô tả tại chương V
108 Cút PVC Φ 27 25 Cái Mô tả tại chương V
109 Cút PVC Φ34 25 Cái Mô tả tại chương V
110 Cút PVC Φ42 25 Cái Mô tả tại chương V
111 Cút PVC Φ48 25 Cái Mô tả tại chương V
112 Cút PVC Φ60 25 Cái Mô tả tại chương V
113 Cút PVCΦ90 25 Cái Mô tả tại chương V
114 Tê PVC Φ 21 25 Cái Mô tả tại chương V
115 Tê PVC Φ 27 25 Cái Mô tả tại chương V
116 Tê PVC Φ 34 25 Cái Mô tả tại chương V
117 Tê PVC Φ42 25 Cái Mô tả tại chương V
118 Tê PVC Φ48 25 Cái Mô tả tại chương V
119 Tê PVC Φ60 25 Cái Mô tả tại chương V
120 Tê PVC Φ90 25 Cái Mô tả tại chương V
121 Nối chuyển bậc Φ90 - 60 25 Cái Mô tả tại chương V
122 Tê chuyển bậc Φ114 - 60 25 Cái Mô tả tại chương V
123 Tê chuyển bậc Φ90 - 60 25 Cái Mô tả tại chương V
124 Chếch PVC Φ21 25 Cái Mô tả tại chương V
125 Chếch PVC Φ27 25 Cái Mô tả tại chương V
126 ChếchPVC Φ 34 25 Cái Mô tả tại chương V
127 Chếch PVC Φ42 25 Cái Mô tả tại chương V
128 Chếch PVC Φ48 25 Cái Mô tả tại chương V
129 Chếch PVC Φ60 25 Cái Mô tả tại chương V
130 Chếch PVC Φ90 25 Cái Mô tả tại chương V
131 Van PVC Φ21 25 Cái Mô tả tại chương V
132 Van PVC Φ27 25 Cái Mô tả tại chương V
133 Van PVC Φ34 25 Cái Mô tả tại chương V
134 Van PVC Φ42 25 Cái Mô tả tại chương V
135 Van PVC Φ48 25 Cái Mô tả tại chương V
136 Van PVC Φ60 25 Cái Mô tả tại chương V
137 Ren trong PVC Φ21 25 Cái Mô tả tại chương V
138 Ren trong PVC Φ27 25 Cái Mô tả tại chương V
139 Ren trong PVC Φ34 25 Cái Mô tả tại chương V
140 Ren trong PVC Φ42 25 Cái Mô tả tại chương V
141 Ren trong PVC Φ48 25 Cái Mô tả tại chương V
142 Ren trong PVC Φ60 25 Cái Mô tả tại chương V
143 Ống kẽm Φ20 25 Mét Mô tả tại chương V
144 Ống kẽm Φ25 25 Mét Mô tả tại chương V
145 Ống kẽm Φ32 25 Mét Mô tả tại chương V
146 Cút kẽm Φ20 25 Cái Mô tả tại chương V
147 Cút kẽm Φ25 25 Cái Mô tả tại chương V
148 Cút kẽm Φ32 25 Cái Mô tả tại chương V
149 Tê kẽm Φ20 25 Cái Mô tả tại chương V
150 Tê kẽm Φ25 25 Cái Mô tả tại chương V
151 Tê kẽm Φ32 25 Cái Mô tả tại chương V
152 Chếch kẽm Φ20 25 Cái Mô tả tại chương V
153 Chếch kẽm Φ25 25 Cái Mô tả tại chương V
154 Chếch kẽm Φ32 25 Cái Mô tả tại chương V
155 Kép kẽm Φ20 25 Cái Mô tả tại chương V
156 Kép kẽm Φ25 25 Cái Mô tả tại chương V
157 Kép kẽm Φ32 25 Cái Mô tả tại chương V
158 Ống chịu nhiệt Φ20 25 Mét Mô tả tại chương V
159 Ống chịu nhiệt Φ25 25 Mét Mô tả tại chương V
160 Ống chịu nhiệt Φ32 25 Mét Mô tả tại chương V
161 Cút chịu nhiệt Φ20 25 Cái Mô tả tại chương V
162 Cút chịu nhiệt Φ25 25 Cái Mô tả tại chương V
163 Cút chịu nhiệt Φ32 25 Cái Mô tả tại chương V
164 Tê chịu nhiệt Φ20 25 Cái Mô tả tại chương V
165 Tê chịu nhiệt Φ25 25 Cái Mô tả tại chương V
166 Tê chịu nhiệt Φ32 25 Cái Mô tả tại chương V
167 Zacco chịu nhiệt Φ 20 25 Cái Mô tả tại chương V
168 Zacco chịu nhiệt Φ25 25 Cái Mô tả tại chương V
169 Linh kiện Máy bơm lọc nước. Bộ linh kiện máy bơm lọc nước bao gồm: Máy bơm ly tâm, Bình lọc cát, Phụ kiện gồm: Ống nhựa D60 C3; Cút 60; Van D60; Van đồng D50; Keo; Cát lọc. 2 Bộ Mô tả tại chương V
170 Gương hộp 3 Chiếc Mô tả tại chương V
171 Chậu rửa mặt 3 Chiếc Mô tả tại chương V
172 Sen +bát sen 15 Bộ Mô tả tại chương V
173 Vòi + Dây cấp 10 Bộ Mô tả tại chương V
174 Bệt I lốc 3 Bộ Mô tả tại chương V
175 Sịt 3 Chiếc Mô tả tại chương V
176 Van ren Φ60 2 Chiếc Mô tả tại chương V
177 Van ren Φ90 2 Chiếc Mô tả tại chương V
178 Van bi Φ60 2 Chiếc Mô tả tại chương V
179 Van khóa 1 chiều Φ60 2 Chiếc Mô tả tại chương V
180 Linh kiện đèn LED 3 Bộ Mô tả tại chương V
181 Dây cáp HDMI 10 Cái Mô tả tại chương V
182 Ổ cắm Lioa 3D loại 10A 12 Cái Mô tả tại chương V
183 Aptomat 3 pha 3 cực loại 20A 8 Cái Mô tả tại chương V
184 Aptomat 1 pha 1 cực loại 16A 8 Cái Mô tả tại chương V
185 Nút ấn kép D25 40 Cái Mô tả tại chương V
186 Khuôn quấn dây động cơ điện đa năng kiểu đồng tâm 8 Bộ Mô tả tại chương V
187 Khuôn quấn dây động cơ điện đa năng kiểu đồng khuôn 8 Bộ Mô tả tại chương V
188 Đui đèn LED 100 Cái Mô tả tại chương V
189 Bóng đèn LED 5W 100 Cái Mô tả tại chương V
190 Bóng đèn LED 20W 100 Cái Mô tả tại chương V
191 Tụ 2 µF/400V 16 Cái Mô tả tại chương V
192 Tụ 2.5 µF/400V 16 Cái Mô tả tại chương V
193 Tụ 10 µF/400V 16 Cái Mô tả tại chương V
194 Tụ 15 µF/400V 16 Cái Mô tả tại chương V
195 Công tắc tơ LG 30A 16 Cái Mô tả tại chương V
196 Rơ le thời gian bán dẫn loại thời gian điều chỉnh từ 0 đến 60 giây 16 Cái Mô tả tại chương V
197 Rơ le nhiệt LG 25 A 16 Cái Mô tả tại chương V
198 Bộ linh kiện động cơ điện 3 pha 2 cấp tốc độ Y/YY, công suất 0.75KW 2 Bộ Mô tả tại chương V
199 Bộ linh kiện động cơ điện 3 pha 2 cấp tốc độ ∆/YY , công suất 0.75KW 2 Bộ Mô tả tại chương V
200 Dây cáp nhôm A26 16 Kg Mô tả tại chương V
201 Dây điện 1 x 0,75mm2 3.000 m Mô tả tại chương V
202 Dây điện 01 lõi 3.000 m Mô tả tại chương V
203 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.14mm 15 Kg Mô tả tại chương V
204 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.16mm 15 Kg Mô tả tại chương V
205 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.18mm 15 Kg Mô tả tại chương V
206 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.21mm 15 Kg Mô tả tại chương V
207 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.22mm 15 Kg Mô tả tại chương V
208 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.23mm 15 Kg Mô tả tại chương V
209 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.25mm 15 Kg Mô tả tại chương V
210 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.30mm 15 Kg Mô tả tại chương V
211 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.40mm 15 Kg Mô tả tại chương V
212 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.45mm 15 Kg Mô tả tại chương V
213 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.55mm 15 Kg Mô tả tại chương V
214 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.60mm 15 Kg Mô tả tại chương V
215 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.65mm 15 Kg Mô tả tại chương V
216 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.70mm 15 Kg Mô tả tại chương V
217 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.75mm 15 Kg Mô tả tại chương V
218 Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.80mm 15 Kg Mô tả tại chương V
219 Bìa cách điện làm khuôn máy biến áp Độ dày 1 mm 25 Mô tả tại chương V
220 Bìa cách điện lót rãnh động cơ Độ dày 0.3 mm 25 Mô tả tại chương V
221 Ống gen Amiăng Loại: Φ = 1mm 40 m Mô tả tại chương V
222 Ống gen Amiăng Loại: Φ = 2mm 40 m Mô tả tại chương V
223 Ống gen Amiăng Loại: Φ = 4mm 40 m Mô tả tại chương V
224 Đồng hồ am pe kìm 4 Cái Mô tả tại chương V
225 Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim 4 Cái Mô tả tại chương V
226 Mỏ hàn xung 16 Cái Mô tả tại chương V
227 Kìm điện 40 Cái Mô tả tại chương V
228 Kìm cắt 40 Cái Mô tả tại chương V
229 Đồng hồ đo kim vạn năng 40 Cái Mô tả tại chương V
230 Tuốc nơ vít 4 cạnh 40 Cái Mô tả tại chương V
231 Tuốc nơ vít 2 cạnh 40 Cái Mô tả tại chương V
232 Động cơ điện 1 pha có bộ ngắt ly tâm Công suất 750 W 2 Cái Mô tả tại chương V
233 Linh kiện máy giặt lồng đứng 2 Bộ Mô tả tại chương V
234 ·       Máy bơm chân không công suất 125W 2 Cái Mô tả tại chương V
235 Bộ điều khiển nhiệt độ 4 Bộ Mô tả tại chương V
236 Bếp hồng ngoại 2 Cái Mô tả tại chương V
237 Lò vi sóng 1 Cái Mô tả tại chương V
238 Lò xo uốn ống 4 Cái Mô tả tại chương V
239 Kìm cắt ống PVC 4 Cái Mô tả tại chương V
240 Kìm mỏ nhọn 4 Cái Mô tả tại chương V
241 Kìm tuốt dây 4 Cái Mô tả tại chương V
242 Kìm bấm đầu cốt 4 Cái Mô tả tại chương V
243 Bộ nguồn KNX 2 Bộ Mô tả tại chương V
244 Thiết bị điều khiển rèm KNX 2 Bộ Mô tả tại chương V
245 Thiết bị điều khiển đóng cắt KNX 2 Bộ Mô tả tại chương V
246 Nút bấm KNX 2 Bộ Mô tả tại chương V
247 Thiết bị giao tiếp KNX-PC 2 Bộ Mô tả tại chương V
248 Dây cáp KNX 2 Cuộn Mô tả tại chương V
249 Máy khoan bê tông có đục 2 Cái Mô tả tại chương V
250 Máy cắt bê tông Bosch 2 Cái Mô tả tại chương V
251 Linh kiện máy cắt cỏ 2 Bộ Mô tả tại chương V
252 Bộ linh kiện điện năng lượng mặt trời Công suất: 15KW 1 Bộ Mô tả tại chương V
253 Bộ loe ống đồng 2 Bộ Mô tả tại chương V
254 Bộ nong ống đồng 2 Bộ Mô tả tại chương V
255 Ga dùng cho tủ lạnh inverter R600a 2 Bình Mô tả tại chương V
256 Khí Ni tơ 40L 2 Bình Mô tả tại chương V
257 Khí Ô xy 40L 2 Bình Mô tả tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->