Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ đào tạo nghề năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ đào tạo nghề năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200703916 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí không thường xuyên, Nguồn thu sự nghiệp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 22:52:00 đến ngày 2020-08-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,003,037,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thước đo độ cao điện tử | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 2 | Panme đo ngoài cơ khí | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 3 | Panme đo ngoài điện tử | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 4 | Panme đo trong cơ khí (dạng khẩu) | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 5 | Đồng hồ so điện tử | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 6 | Đồng hồ so cơ khí | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 7 | Đài đĩa dạy ngoại ngữ | 1 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 8 | Bút trình chiếu | 3 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 9 | Tuýp khẩu + tay vặn | 5 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 10 | Bộ Cờ lê | 5 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 11 | Linh kiện máy ép thuỷ lực | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 12 | Bộ tuýp + tay vặn | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 13 | Dây nối mạng UTP | 2 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 14 | Hạt mạng RJ45 | 20 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 15 | Đĩa trắng CD | 3 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 16 | Đĩa trắng DVD | 3 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 17 | Switch 5 port | 5 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 18 | Switch 8 port | 5 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 19 | Hộp kiểm tra dây mạng RJ45.RJ11 | 6 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 20 | Băng dính điện | 15 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 21 | Lạt nhựa 4 x 150 | 5 | Gói | Mô tả tại chương V | ||
| 22 | Keo tỏa nhiệt | 5 | Tuýp | Mô tả tại chương V | ||
| 23 | Kìm kẹp dây mạng | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 24 | Dây nguồn | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 25 | Cáp Sata | 15 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 26 | Bộ tuốc nơ vít đa năng | 15 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 27 | Cáp VGA | 15 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 28 | Nguồn ATX | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 29 | Mainboard H61 | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 30 | Mainboard H81 | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 31 | Chuột LASER | 15 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 32 | Bàn phím máy vi tính | 15 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 33 | Ram III 2Gb | 15 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 34 | Quạt Fan for Intel CPU (Socket 775) | 15 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 35 | Ổ cứng SATA | 10 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 36 | Card Test Mainboard | 10 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 37 | Thiếc hàn | 8 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 38 | Mũi mỏ hàn quick | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 39 | Camera IP Wifi không dây | 5 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 40 | Ổ đĩa đi động CD/DVD | 6 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 41 | Cáp chuyển HDMI sang VGA | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 42 | Cáp chuyển USB sang VGA | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 43 | USB 32GB | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 44 | Dây điện Trần Phú 1x 4mm2 | 100 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 45 | Dây điện Trần Phú 1x2,5mm2 | 100 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 46 | Ổ cắm 3 chấu Vinakip 15A | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 47 | Ống ghen SP 60x40 | 12 | Cây | Mô tả tại chương V | ||
| 48 | Cáp mạng GOLDEN LINK UTP CAT5E | 1 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 49 | Bộ dụng cụ tháo lắp | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 50 | Bộ bép cắt plasma P80 | 15 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 51 | Bàn chải sắt | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 52 | Chụp sứ plasma P80 | 25 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 53 | Dũa dẹp | 15 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 54 | Inox 304 | 50 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 55 | Hàn the | 2 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 56 | Nhựa thông | 2 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 57 | Ống đồng ф16 | 100 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 58 | Ống đồng ф20 | 100 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 59 | Ống thép Cacbon ф114.3 | 300 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 60 | Sắt lập là Loại 50x5mm | 1.000 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 61 | Que hàn điện Loại Φ3.2 mm J421 | 1.500 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 62 | Dây hàn MAG Đường kính Ø 1.0 (mm) | 100 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 63 | Điện cực Φ2.4 hàn thép | 50 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 64 | Điện cực Φ2.4 hàn nhôm | 50 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 65 | Khí CO2 | 10 | Bình | Mô tả tại chương V | ||
| 66 | Khí Ar | 10 | Bình | Mô tả tại chương V | ||
| 67 | Khí Gas hóa lỏng | 5 | Bình | Mô tả tại chương V | ||
| 68 | Dây cáp hàn tiết diện 16mm2 | 100 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 69 | Que hàn Inoc loại Φ3.2 | 30 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 70 | Nhôm tấm loại dày 3mm | 100 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 71 | Que hàn TIG Inoc loại Φ2,4 | 50 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 72 | Que hàn TIG thép loại Φ2,4 | 50 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 73 | Que hàn TIG Nhôm loại Φ2,4 | 50 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 74 | Thép tấm loại dày 10mm | 400 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 75 | Thép tấm không gỉ SUS 304 | 20 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 76 | Que hàn ứng lực SMAW loại Φ3.2 | 100 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 77 | Thép đen V30 x 30 | 300 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 78 | Thép đen V40 x 40 | 100 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 79 | Thép vuông 10 x10 | 100 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 80 | Thép vuông 12x12 | 100 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 81 | Thép vuông 14x14 | 100 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 82 | Tôn tấm loại dày 0.7mm | 50 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 83 | Que hàn ứng lực SMAW 2.6 | 60 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 84 | Thép tròn Φ 6 | 500 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 85 | Thép tròn Φ 10 | 1.000 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 86 | Thép tròn Φ 14 | 1.000 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 87 | Thép tròn Φ 16 | 1.000 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 88 | Giũa phẳng | 24 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 89 | Giũa tròn | 24 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 90 | Compa cơ khí | 3 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 91 | Tuốc nơ vít bốn cạnh loại Φ6 | 3 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 92 | Tuốc nơ vít hai cạnh loại Φ4 | 3 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 93 | Van gạt 27 | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 94 | Lơ (kép) Cu 21-16 đầu hàn đầu ren. | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 95 | Lơ (kép) Cu 27-22 đầu hàn đầu ren. | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 96 | Keo chống thấm | 50 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 97 | Ống nhựa mềm loại Φ 21 | 100 | Mét | Mô tả tại chương V | ||
| 98 | Băng tan | 50 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 99 | Ống PVC Φ 21 | 50 | Cây | Mô tả tại chương V | ||
| 100 | Ống PVC Φ 27 | 50 | Cây | Mô tả tại chương V | ||
| 101 | Ống PVC Φ 34 | 25 | Cây | Mô tả tại chương V | ||
| 102 | Ống PVC Φ42 | 25 | Cây | Mô tả tại chương V | ||
| 103 | Ống PVC Φ48 | 25 | Cây | Mô tả tại chương V | ||
| 104 | Ống PVC Φ60 | 25 | Cây | Mô tả tại chương V | ||
| 105 | Ống PVC Φ90 | 25 | Cây | Mô tả tại chương V | ||
| 106 | Ống HDPE Φ63 | 100 | Mét | Mô tả tại chương V | ||
| 107 | Cút PVC Φ21 | 50 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 108 | Cút PVC Φ 27 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 109 | Cút PVC Φ34 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 110 | Cút PVC Φ42 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 111 | Cút PVC Φ48 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 112 | Cút PVC Φ60 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 113 | Cút PVCΦ90 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 114 | Tê PVC Φ 21 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 115 | Tê PVC Φ 27 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 116 | Tê PVC Φ 34 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 117 | Tê PVC Φ42 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 118 | Tê PVC Φ48 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 119 | Tê PVC Φ60 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 120 | Tê PVC Φ90 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 121 | Nối chuyển bậc Φ90 - 60 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 122 | Tê chuyển bậc Φ114 - 60 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 123 | Tê chuyển bậc Φ90 - 60 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 124 | Chếch PVC Φ21 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 125 | Chếch PVC Φ27 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 126 | ChếchPVC Φ 34 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 127 | Chếch PVC Φ42 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 128 | Chếch PVC Φ48 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 129 | Chếch PVC Φ60 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 130 | Chếch PVC Φ90 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 131 | Van PVC Φ21 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 132 | Van PVC Φ27 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 133 | Van PVC Φ34 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 134 | Van PVC Φ42 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 135 | Van PVC Φ48 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 136 | Van PVC Φ60 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 137 | Ren trong PVC Φ21 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 138 | Ren trong PVC Φ27 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 139 | Ren trong PVC Φ34 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 140 | Ren trong PVC Φ42 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 141 | Ren trong PVC Φ48 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 142 | Ren trong PVC Φ60 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 143 | Ống kẽm Φ20 | 25 | Mét | Mô tả tại chương V | ||
| 144 | Ống kẽm Φ25 | 25 | Mét | Mô tả tại chương V | ||
| 145 | Ống kẽm Φ32 | 25 | Mét | Mô tả tại chương V | ||
| 146 | Cút kẽm Φ20 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 147 | Cút kẽm Φ25 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 148 | Cút kẽm Φ32 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 149 | Tê kẽm Φ20 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 150 | Tê kẽm Φ25 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 151 | Tê kẽm Φ32 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 152 | Chếch kẽm Φ20 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 153 | Chếch kẽm Φ25 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 154 | Chếch kẽm Φ32 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 155 | Kép kẽm Φ20 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 156 | Kép kẽm Φ25 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 157 | Kép kẽm Φ32 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 158 | Ống chịu nhiệt Φ20 | 25 | Mét | Mô tả tại chương V | ||
| 159 | Ống chịu nhiệt Φ25 | 25 | Mét | Mô tả tại chương V | ||
| 160 | Ống chịu nhiệt Φ32 | 25 | Mét | Mô tả tại chương V | ||
| 161 | Cút chịu nhiệt Φ20 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 162 | Cút chịu nhiệt Φ25 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 163 | Cút chịu nhiệt Φ32 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 164 | Tê chịu nhiệt Φ20 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 165 | Tê chịu nhiệt Φ25 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 166 | Tê chịu nhiệt Φ32 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 167 | Zacco chịu nhiệt Φ 20 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 168 | Zacco chịu nhiệt Φ25 | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 169 | Linh kiện Máy bơm lọc nước. Bộ linh kiện máy bơm lọc nước bao gồm: Máy bơm ly tâm, Bình lọc cát, Phụ kiện gồm: Ống nhựa D60 C3; Cút 60; Van D60; Van đồng D50; Keo; Cát lọc. | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 170 | Gương hộp | 3 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 171 | Chậu rửa mặt | 3 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 172 | Sen +bát sen | 15 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 173 | Vòi + Dây cấp | 10 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 174 | Bệt I lốc | 3 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 175 | Sịt | 3 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 176 | Van ren Φ60 | 2 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 177 | Van ren Φ90 | 2 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 178 | Van bi Φ60 | 2 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 179 | Van khóa 1 chiều Φ60 | 2 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 180 | Linh kiện đèn LED | 3 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 181 | Dây cáp HDMI | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 182 | Ổ cắm Lioa 3D loại 10A | 12 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 183 | Aptomat 3 pha 3 cực loại 20A | 8 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 184 | Aptomat 1 pha 1 cực loại 16A | 8 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 185 | Nút ấn kép D25 | 40 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 186 | Khuôn quấn dây động cơ điện đa năng kiểu đồng tâm | 8 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 187 | Khuôn quấn dây động cơ điện đa năng kiểu đồng khuôn | 8 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 188 | Đui đèn LED | 100 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 189 | Bóng đèn LED 5W | 100 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 190 | Bóng đèn LED 20W | 100 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 191 | Tụ 2 µF/400V | 16 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 192 | Tụ 2.5 µF/400V | 16 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 193 | Tụ 10 µF/400V | 16 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 194 | Tụ 15 µF/400V | 16 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 195 | Công tắc tơ LG 30A | 16 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 196 | Rơ le thời gian bán dẫn loại thời gian điều chỉnh từ 0 đến 60 giây | 16 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 197 | Rơ le nhiệt LG 25 A | 16 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 198 | Bộ linh kiện động cơ điện 3 pha 2 cấp tốc độ Y/YY, công suất 0.75KW | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 199 | Bộ linh kiện động cơ điện 3 pha 2 cấp tốc độ ∆/YY , công suất 0.75KW | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 200 | Dây cáp nhôm A26 | 16 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 201 | Dây điện 1 x 0,75mm2 | 3.000 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 202 | Dây điện 01 lõi | 3.000 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 203 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.14mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 204 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.16mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 205 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.18mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 206 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.21mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 207 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.22mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 208 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.23mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 209 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.25mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 210 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.30mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 211 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.40mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 212 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.45mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 213 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.55mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 214 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.60mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 215 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.65mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 216 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.70mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 217 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.75mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 218 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.80mm | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 219 | Bìa cách điện làm khuôn máy biến áp Độ dày 1 mm | 25 | m² | Mô tả tại chương V | ||
| 220 | Bìa cách điện lót rãnh động cơ Độ dày 0.3 mm | 25 | m² | Mô tả tại chương V | ||
| 221 | Ống gen Amiăng Loại: Φ = 1mm | 40 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 222 | Ống gen Amiăng Loại: Φ = 2mm | 40 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 223 | Ống gen Amiăng Loại: Φ = 4mm | 40 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 224 | Đồng hồ am pe kìm | 4 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 225 | Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim | 4 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 226 | Mỏ hàn xung | 16 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 227 | Kìm điện | 40 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 228 | Kìm cắt | 40 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 229 | Đồng hồ đo kim vạn năng | 40 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 230 | Tuốc nơ vít 4 cạnh | 40 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 231 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | 40 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 232 | Động cơ điện 1 pha có bộ ngắt ly tâm Công suất 750 W | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 233 | Linh kiện máy giặt lồng đứng | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 234 | · Máy bơm chân không công suất 125W | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 235 | Bộ điều khiển nhiệt độ | 4 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 236 | Bếp hồng ngoại | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 237 | Lò vi sóng | 1 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 238 | Lò xo uốn ống | 4 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 239 | Kìm cắt ống PVC | 4 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 240 | Kìm mỏ nhọn | 4 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 241 | Kìm tuốt dây | 4 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 242 | Kìm bấm đầu cốt | 4 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 243 | Bộ nguồn KNX | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 244 | Thiết bị điều khiển rèm KNX | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 245 | Thiết bị điều khiển đóng cắt KNX | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 246 | Nút bấm KNX | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 247 | Thiết bị giao tiếp KNX-PC | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 248 | Dây cáp KNX | 2 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 249 | Máy khoan bê tông có đục | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 250 | Máy cắt bê tông Bosch | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 251 | Linh kiện máy cắt cỏ | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 252 | Bộ linh kiện điện năng lượng mặt trời Công suất: 15KW | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 253 | Bộ loe ống đồng | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 254 | Bộ nong ống đồng | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 255 | Ga dùng cho tủ lạnh inverter R600a | 2 | Bình | Mô tả tại chương V | ||
| 256 | Khí Ni tơ 40L | 2 | Bình | Mô tả tại chương V | ||
| 257 | Khí Ô xy 40L | 2 | Bình | Mô tả tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi