Gói thầu: VT-047 20-DA PVGAS Vật tư tiêu hao cho Dịch vụ hỗ trợ công việc phóng thoi đẩy lỏng định kỳ cho tuyến ống 26 Nam Côn Sơn 2 - năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760769-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp khai thác dầu khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | VT-047 20-DA PVGAS Vật tư tiêu hao cho Dịch vụ hỗ trợ công việc phóng thoi đẩy lỏng định kỳ cho tuyến ống 26 Nam Côn Sơn 2 - năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200760715 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dịch vụ bên ngoài |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 28 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 10:16:00 đến ngày 2020-08-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 481,602,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rubber gloves (protect from chemical and oil). PN: 37-175 Mnf: Ansell / Malaysia | 100 | pair | Rubber gloves (protect from chemical and oil). PN: 37-175 Mnf: Ansell / Malaysia | ||
| 2 | Găng tay vải màu trắng, cỡ số 9, yêu cầu khi may các mép vải cần may vắt mép để không tuột đường khâu khi sử dụng. Được làm bằng vải bạt Cotton 100%, vải có độ dày từ 0,50 - 0,80 mm. Yêu cầu độ bền kéo đứt của vải: + Theo chiều dọc: lớn hơn 1.700 N. + Theo chiều ngang: lớn hơn 1.300 N | 300 | pair | Găng tay vải màu trắng, cỡ số 9, yêu cầu khi may các mép vải cần may vắt mép để không tuột đường khâu khi sử dụng. Được làm bằng vải bạt Cotton 100%, vải có độ dày từ 0,50 - 0,80 mm. Yêu cầu độ bền kéo đứt của vải: + Theo chiều dọc: lớn hơn 1.700 N. + Theo chiều ngang: lớn hơn 1.300 N | ||
| 3 | Impact Protection Gloves - Orange Hi Vis Palm, Mechanix Wear M-Pact II Gloves, size: Medium. Origin: EU/G7 | 25 | pair | Impact Protection Gloves - Orange Hi Vis Palm, Mechanix Wear M-Pact II Gloves, size: Medium. Origin: EU/G7 | ||
| 4 | - Giẻ lau bằng vải sợi cotton, sạch, khô, chưa qua sử dụng; chiều rộng mỗi miếng giẻ tối thiểu 30 cm, diện tích mỗi miếng giẻ tối thiểu 900 cm2. Mỗi miếng giẻ có thể được may từ nhiều mảnh ghép lại, nhưng số mảnh giẻ trong một miếng giẻ không được lớn hơn 6, không được may quá 2 lớp, không được sử dụng vải nhung, thun. Là vải coton 100% thấm nước, thấm dầu, hóa chất cực tốt; không ra màu, không đổ lông, khi đốt cháy thành tro không co, quắn. - Được đóng gói cẩn thận trong bao, mỗi bao cân nặng 50kg. - Khi chào hàng kèm theo mẫu giẻ theo hồ sơ chào hàng. | 200 | kg | - Giẻ lau bằng vải sợi cotton, sạch, khô, chưa qua sử dụng; chiều rộng mỗi miếng giẻ tối thiểu 30 cm, diện tích mỗi miếng giẻ tối thiểu 900 cm2. Mỗi miếng giẻ có thể được may từ nhiều mảnh ghép lại, nhưng số mảnh giẻ trong một miếng giẻ không được lớn hơn 6, không được may quá 2 lớp, không được sử dụng vải nhung, thun. Là vải coton 100% thấm nước, thấm dầu, hóa chất cực tốt; không ra màu, không đổ lông, khi đốt cháy thành tro không co, quắn. - Được đóng gói cẩn thận trong bao, mỗi bao cân nặng 50kg. - Khi chào hàng kèm theo mẫu giẻ theo hồ sơ chào hàng. | ||
| 5 | 3M - N95 Particulate Respirator. (20 ea/box). Mnf: 3M / EU, G7. | 30 | Box | 3M - N95 Particulate Respirator. (20 ea/box). Mnf: 3M / EU, G7. | ||
| 6 | 3M 6006 Multi-Gas/Vapor Cartridge (box contains 02 cartridges). Mnf: 3M / EU, G7 | 45 | set | 3M 6006 Multi-Gas/Vapor Cartridge (box contains 02 cartridges). Mnf: 3M / EU, G7 | ||
| 7 | Tyvek Suit Bio-hazard. Protective coverall category III, type 4/5/6, Size XL&L. Mnf: Dupont Tyvek/ EU, G7 | 100 | set | Tyvek Suit Bio-hazard. Protective coverall category III, type 4/5/6, Size XL&L. Mnf: Dupont Tyvek/ EU, G7 | ||
| 8 | Barricade tape Red/White (100 m/roll). Origin: Asia | 40 | roll | Barricade tape Red/White (100 m/roll). Origin: Asia | ||
| 9 | Steel wire brush SC-J104 (wooden handle brush). Origin: Asia | 50 | ea | Steel wire brush SC-J104 (wooden handle brush). Origin: Asia | ||
| 10 | Whip-check safety slings, size: 12mm to 32mm OD pipe x 500mm length. Material: CS. Origin: Asia | 50 | ea | Whip-check safety slings, size: 12mm to 32mm OD pipe x 500mm length. Material: CS. Origin: Asia | ||
| 11 | Hemp rope 18 mm OD. Origin: Asia | 300 | m | Hemp rope 18 mm OD. Origin: Asia | ||
| 12 | Rubber Boots Sizes: 40, 42, 43, 44 . Sole: PVC, Toecap: Steel; Midsole: Steel, Standard: CE S5. Mnf: Jogger / EU/G7 | 20 | set | Rubber Boots Sizes: 40, 42, 43, 44 . Sole: PVC, Toecap: Steel; Midsole: Steel, Standard: CE S5. Mnf: Jogger / EU/G7 | ||
| 13 | Plastic Brooms. Origin: Asia | 40 | ea | Plastic Brooms. Origin: Asia | ||
| 14 | Plastic shovel with long handle, blade width: 14", blade length: 18", overal length: 46", specification refer to Remco 3UE44/6985SS | 40 | ea | Plastic shovel with long handle, blade width: 14", blade length: 18", overal length: 46", specification refer to Remco 3UE44/6985SS | ||
| 15 | Plastic Brush. Origin: Asia | 40 | ea | Plastic Brush. Origin: Asia | ||
| 16 | Plastic bags, size: 30 kg. Origin: Asia | 40 | kg | Plastic bags, size: 30 kg. Origin: Asia | ||
| 17 | Burlap sack 50 kg, two layer. Origin: Asia | 150 | ea | Burlap sack 50 kg, two layer. Origin: Asia | ||
| 18 | RP7 or WD-40 (24 bottles/box, 412ml/bottle). Mnf: Anti Rust / EU-G7 | 60 | bottle | RP7 or WD-40 (24 bottles/box, 412ml/bottle). Mnf: Anti Rust / EU-G7 | ||
| 19 | Anti-seize silver grade 450g. LOC.767-64. Mnf: Henkel / EU, G7 | 25 | ea | Anti-seize silver grade 450g. LOC.767-64. Mnf: Henkel / EU, G7 | ||
| 20 | Canvas 5x10m, thickness 0.5mm, with grommet each 1m at rim. Origin: Asia | 25 | ea | Canvas 5x10m, thickness 0.5mm, with grommet each 1m at rim. Origin: Asia | ||
| 21 | Alumium bucket 20L. Origin: Asia | 40 | ea | Alumium bucket 20L. Origin: Asia | ||
| 22 | Denso tape 2", length 10m. Cold applied anti-corrosion and sealing tapes based on a synthetic fabric, impregnated and coated with a neutral petrolatum compound. Mnf: Denso; Origin: EU/G7/Autralia | 60 | ea | Denso tape 2", length 10m. Cold applied anti-corrosion and sealing tapes based on a synthetic fabric, impregnated and coated with a neutral petrolatum compound. Mnf: Denso; Origin: EU/G7/Autralia | ||
| 23 | Denso tape 4", length 10m. Cold applied anti-corrosion and sealing tapes based on a synthetic fabric, impregnated and coated with a neutral petrolatum compound. Mnf: Denso; Origin: EU/G7/Autralia | 60 | ea | Denso tape 4", length 10m. Cold applied anti-corrosion and sealing tapes based on a synthetic fabric, impregnated and coated with a neutral petrolatum compound. Mnf: Denso; Origin: EU/G7/Autralia | ||
| 24 | Silicone Apollo Glass & metal 300ml. Origin: Asia | 75 | bottle | Silicone Apollo Glass & metal 300ml. Origin: Asia | ||
| 25 | Micro blind Rivet TAP 20M3 BS. Origin: Asia | 10 | Kg | Micro blind Rivet TAP 20M3 BS. Origin: Asia | ||
| 26 | Ear plugs 3M 1290 or CAS-312-1233-3M (100pair/box). Mnf: 3M / EU-G7 | 300 | pair | Ear plugs 3M 1290 or CAS-312-1233-3M (100pair/box). Mnf: 3M / EU-G7 | ||
| 27 | Drill 2mm; hss 9341. Mnf: Nachi / Japan | 40 | cái | Drill 2mm; hss 9341. Mnf: Nachi / Japan | ||
| 28 | Aluminium sheet 0.5mm thickness, size: 1000x3000 mm. Origin: Asia | 15 | m2 | Aluminium sheet 0.5mm thickness, size: 1000x3000 mm. Origin: Asia | ||
| 29 | PT consumable (cleaner, contrast pain, magnetic spray bottle), 450ml/bottle. Mnf: Nabakem / EU-G7-Korea | 20 | lot | PT consumable (cleaner, contrast pain, magnetic spray bottle), 450ml/bottle. Mnf: Nabakem / EU-G7-Korea | ||
| 30 | Oil absorbent pads.Size: 40 x 40, 100 sheet/box. Mnf: 3M or Equal/ EU, G7. | 20 | box | Oil absorbent pads.Size: 40 x 40, 100 sheet/box. Mnf: 3M or Equal/ EU, G7. | ||
| 31 | MPI consumable (cleaner, contrast pain, magnetic spray bottle), 450ml/bottle. Mnf: Nabakem / EU-G7-Korea | 20 | lot | MPI consumable (cleaner, contrast pain, magnetic spray bottle), 450ml/bottle. Mnf: Nabakem / EU-G7-Korea | ||
| 32 | 30" Bandlock door seal, material: EOL985, PN: 3232-012-14, GD Enginering/EU-G7 | 1 | Set | 30" Bandlock door seal, material: EOL985, PN: 3232-012-14, GD Enginering/EU-G7 | ||
| 33 | Pressure waring srew seal. Material HNBR, PN: 3299-001-14, 20 pcs/set, GD Enginering/EU-G7 | 1 | set | Pressure waring srew seal. Material HNBR, PN: 3299-001-14, 20 pcs/set, GD Enginering/EU-G7 | ||
| 34 | Sub-assy of locking band, ASME II SA479 UNS S31803, PN: 6297-0218 GD Enginering/EU-G7 | 2 | set | Sub-assy of locking band, ASME II SA479 UNS S31803, PN: 6297-0218 GD Enginering/EU-G7 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi