Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư, dụng cụ phục vụ nghiên cứu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200754082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nghiên cứu Vật liệu Cấu trúc Nano và Phân tử |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, vật tư, dụng cụ phục vụ nghiên cứu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754030 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 09:53:00 đến ngày 2020-08-05 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 680,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Paclitaxel | 5 | 25mg | Dạng bột mịn màu trắng Độ tinh khiết ≥ 99% | ||
| 2 | Ammonium dihydrogen phosphate, 99%, for HPLC | 2 | 250g | Đạt tiêu chuẩn HPLC Độ tinh khiết ≥ 99% | ||
| 3 | Diethyl ether (C4H10O) | 15 | 4L | Độ tinh khiết ≥ 99%, nhiệt độ sôi 34-35°C Chai thủy tinh tối màu Hạn sử dụng ≥ 12 tháng | ||
| 4 | Ethanol | 15 | 2.5L | Độ tinh khiết ≥ 99.8% Dung môi dùng cho sắc kí Đóng chai thủy tinh tối màu . ACS, ISO | ||
| 5 | Hexan | 9 | 4L | Độ tinh khiết ≥ 99.8%; ACS reagent Đóng chai thủy tinh tối màu . Hạn sử dụng ≥ 12 tháng | ||
| 6 | Methanol | 15 | 2.5L | Độ tinh khiết ≥ 99.9% Chai thủy tinh tối màu, đạt tiêu chuẩn phân tích Hạn sử dụng ≥ 12 tháng | ||
| 7 | Dimethylformamide, for analysis | 10 | 2.5L | Độ tinh khiết ≥ 99.5% Chai thủy tinh tối màu, đạt tiêu chuẩn phân tích Hàm lượng nước ≤ 0.05% | ||
| 8 | Acetyl-DL-leucine | 5 | 100g | Dạng bột mịn Độ tinh khiết ≥ 99% Bảo quản ở nhiệt độ 2-8 độ | ||
| 9 | MTT (3-(4,5-Dimethylthiazol-2-yl)-2,5-Diphenyltetrazolium Bromide) | 3 | 1g | Thuốc thử dùng trong phòng thí nghiệm Bảo quản ở nhiệt độ phòng | ||
| 10 | N-[3 (Trimethoxysilyl) propyl]ethylenediamine 97% | 5 | 100ml | Hóa chất dạng lỏng Độ tinh khiết ≥ 97% | ||
| 11 | 4-Methoxycarbonyl phenylboronic acid ≥95% | 5 | 1g | Hóa chất dạng lỏng Độ tinh khiết ≥ 95% | ||
| 12 | Sodium tetrakis(4-fluorophenyl)borate dihydrate, 98% | 3 | 5g | Chất bột màu trắng Đat tiêu chuẩn dùng trong PTN Độ tinh khiết ≥ 98% | ||
| 13 | 3-Deoxyadenosine | 5 | 100mg | Độ tinh khiết ≥ 98% Chất chuẩn dược dụng | ||
| 14 | (+)-Camptothecin, 98% | 3 | 100g | Độ tinh khiết ≥ 98% Dạng bột màu vàng Khôi lượng mất khi làm khô ≤ 1% | ||
| 15 | Aniline, 99.5%, extra pure | 8 | 250ml | Đô tinh khiết ≥ 99.5% Dạng lỏng Hàm lượng nước ≤1% | ||
| 16 | Sodium sulfide nonahydrate | 2 | 500G | Độ tinh khiết ≥ 98% | ||
| 17 | Acetonitril HPLC- SX tại Mỹ | 10 | 4L | Độ tinh khiết ≥ 99.8% Đại tiêu chuẩn dùng cho HPLC Đã lọc qua màng lọc 0.2 Micromet | ||
| 18 | Gold(III) chloride hydrate, 99.99% | 7 | 1g | Độ tinh khiết ≥ 99.9% Dạng bột màu vàng | ||
| 19 | Sodium citrate tribasic dihydrate | 4 | 25g | Độ tinh khiết ≥ 99.9% Ca: ≤0.005% chloride (Cl-): ≤0.003% | ||
| 20 | Zinc Oxide for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur | 3 | 1kg | Kích thước hạt (particle size): | ||
| 21 | Gallium(III) oxide ≥99.99% trace metals basis | 4 | 50g | Dạng bột mịn, độ tinh khiết: ≥ 99.99% Tổng tạp chất kim loại: ≤ 0.01% | ||
| 22 | Indium(III) oxide 99.99% trace metals basis | 5 | 10g | Dạng bột mịn, độ tinh khiết: ≥ 99.99% Tổng tạp chất kim loại: ≤ 0.006% | ||
| 23 | Trypan Blue | 5 | 10g | Hàm lượng thuốc nhuộm ≥80% Khối lượng mất đi khi sấy khô ≤8% | ||
| 24 | Penicillin-Streptomycin | 8 | 100ml | Nồng độ (10,000 U/mL) | ||
| 25 | Trypsin-EDTA | 6 | 100ml | Độ pH 7 - 7.6 Bảo quản nhiệt độ âm 20°C | ||
| 26 | Indium(III) nitrate hydrate, 99.99% (metals basis) | 5 | 10g | Dạng bột mịn màu trắng Độ tinh khiết: ≥ 99.9% | ||
| 27 | Sodium tetraethylborate, 97%, pure | 5 | 5g | Dạng bột mịn màu trắng Độ tinh khiết: ≥97% Độ nóng chẩy 140.0°C đến 142.0°C | ||
| 28 | Chloroform | 20 | 2.5L | Dạng dung dịch không màu Độ tinh khiết 99.8% Dichloromethane ≤0.0005% Hàm lượng nước ≤0.02% | ||
| 29 | Acetic acid glacial, 99.7+%, | 30 | 1L | Dạng dung dịch không màu Độ tinh khiết ≥ 99% Hàm lượng Kali ≤10ppm | ||
| 30 | Acetone, for HPLC | 20 | 2.5L | Dạng dung dịch không màu, dễ bay hơi Độ tinh khiết ≥ 99.8% Hàm lượng Đồng ≤0,1ppm Hàm lượng Natri ≤0,2ppm | ||
| 31 | Micropipet 100-1000µl | 2 | Chiếc | Có thể hấp tiệt trùng được | ||
| 32 | Micropipet 20-200µl | 2 | Chiếc | Có thể hấp tiệt trùng được | ||
| 33 | Micropipet 1-5ml | 2 | Chiếc | Có thể hấp tiệt trùng được | ||
| 34 | Đĩa petri nhựa phi 9, 500 chiếc/Thùng | 3 | Thùng | Loại dùng 1 lần | ||
| 35 | Đĩa nuôi cấy tế bào 6 giếng, đáy phẳng; Thùng 50 cái | 5 | Thùng | Đã tiệt trùng | ||
| 36 | Đĩa nuôi cấy tế bào 90x20mm, thùng 200 cái | 5 | Thùng | Đã tiệt trùng | ||
| 37 | Đầu lọc Minisart Cellulose acetate, | 4 | Hộp | Kích thước: 0.2um x 28mm Đã tiệt trùng | ||
| 38 | Pipett Pasteur 230 mm | 10 | Hộp | Chất liệu nhựa PP Có chia vạch Đóng gói 250 chiếc/Thùng | ||
| 39 | Găng tay y tế size M | 30 | Hộp | Loại không bột | ||
| 40 | Găng tay y tế size L | 20 | Hộp | Loại không bột | ||
| 41 | Khẩu trang y tế | 55 | Hộp | Khẩu trang than hoạt tính |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi