Gói thầu: Gói số 23 - Vật tư nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần vận tải đường sắt Hà Nội Chi nhánh toa xe Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói số 23 - Vật tư nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200728084 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vận doanh của Công ty CP vận tải đường sắt Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 11:15:00 đến ngày 2020-07-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 327,400,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng tan (SC hệ thống nước) | 2.000 | Cuộn | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 2 | Chậu sứ bằng | 4 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 3 | Chậu sứ góc | 5 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 4 | Chậu sứ bầu dục | 2 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 5 | Xi phông Φ60 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 6 | Xi phông chậu rửa | 100 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 7 | Vòi xịt Xoto | 231 | Bộ | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 8 | Dây ghen nối vòi | 500 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 9 | Vòi nước vặn mạ | 300 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 10 | Ống cao su Ø25 | 60 | Mét | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 11 | Ống cao su Ø32 | 60 | Mét | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 12 | ống thoát hơi F34 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 13 | Vòi nước bán tự động | 50 | cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 14 | Xi phông loại to | 20 | Bộ | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 15 | ống kẽm 40 x 48 | 60 | Mét | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 16 | ống kẽm 33 x 42 | 60 | Mét | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 17 | ống kẽm 20 x 27 | 120 | Mét | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 18 | ống kẽm 26 x33 | 60 | Mét | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 19 | ống kẽm 15 x21 | 480 | Mét | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 20 | Rắc co kẽm Ø 26/33 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 21 | Rắc co kẽm Φ15/21 | 60 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 22 | Rắc co kẽm Φ20/27 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 23 | Kép đúc kẽm Ø 20/27 | 100 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 24 | Kép đúc kẽm Ø 26/33 | 100 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 25 | Kép đúc kẽm Φ15/21 | 262 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 26 | Kép đúc kẽm Ø40/48 | 20 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 27 | Cút góc kẽm Ø 26/33 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 28 | Cút góc kẽm Φ15/21 | 100 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 29 | Cút góc kẽm Φ20/27 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 30 | Cút góc kẽm Ø40/48 | 10 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 31 | Cút thu kẽm Ø26/15 | 10 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 32 | Cút chữ T kẽm Φ15/21 | 30 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 33 | Măng xông kẽm Φ20/27 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 34 | Măng xông kẽm Φ15/21 | 100 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 35 | Măng sông kẽm Ø33 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 36 | Măng sông kẽm Ø20 | 20 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 37 | Lơ thu kẽm Ø26/20 | 20 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 38 | Lơ thu kẽm Ø20/15 | 35 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 39 | Lơ thu kẽm Ø40/33 | 20 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 40 | Lơ thu kẽm Ø33/26 | 10 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 41 | Lơ thu kẽm Ø40/26 | 10 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 42 | Côn thu kẽm Ø 27-21 | 10 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 43 | Côn thu kẽm Ø26/20 | 10 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 44 | T thu kẽm Ø 20 | 10 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 45 | Đầu bịt kẽm Ø15 | 31 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 46 | Đầu bịt kẽm Ø20 | 10 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 47 | Vòi đồng Ø 15 | 100 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 48 | Vòi đồng Ø 27 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 49 | Vòi nước mạ Ø 21 | 100 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 50 | Van xả nước Ø 21 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 51 | Van xả nước Ø 27 | 100 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 52 | Van xả Ø 33 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 53 | Van khóa nước Ø 27 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 54 | Van khóa nước Ø 15 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 55 | Van lọc Y Ø15 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 56 | Van lọc Y Ø20 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 57 | Van lọc Y Ø26 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 58 | Van vặn đồng Ø60 | 2 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 59 | Ống nhựa PVC Ø 34 | 60 | Mét | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 60 | Ống nhựa PVC Ø42 | 30 | Mét | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 61 | Rắc co nhựa PVC Ø 34 | 100 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 62 | Rắc co nhựa Ø 42 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 63 | Cút L nhựa PVC Ø34 | 100 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 64 | Cút L nhựa PVC Ø42 | 100 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 65 | Măng xông nhựa PVC Ø34 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 66 | Măng xông nhựa PVC Ø42 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 67 | Cút nối nhựa PVC Ø48 | 10 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 68 | Ống nhựa PVC Ø48 | 4 | Mét | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 69 | Côn thu nhựa pvc Ø42/34 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 70 | Cút nối nhựa PVC Ø60 | 30 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 71 | Ống nhựa PVC Ø60 | 35 | Mét | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 72 | Rắc co nhựa PVC Ø60 | 20 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 73 | Ống ruột gà Ø110 | 38 | Mét | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 74 | Cút góc nhựa PVC Ø100 | 15 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 75 | Cút ren trong Inox Ø15 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 76 | Kép đúc Inox Ø15 | 102 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 77 | Cút nối chữ T Inox Ø15 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 78 | Gioăng rắc co Ø15-40 | 265 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 79 | Rắc co kẽm Ø 20/27 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 80 | Cút góc kẽm Ø33/42 | 50 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 81 | Đầu vòi xịt WC | 154 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 82 | Dây xịt WC | 154 | Cái | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). | ||
| 83 | Băng keo trắng | 2.000 | cuộn | Hàng mới 100%. Đạt tiêu chuẩn nhà sản xuất (Tham khảo mẫu tại bên mời thầu). |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi