Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng xe TOYOTA biển kiểm soát 26B-6668
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211223351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2021 17:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng xe TOYOTA biển kiểm soát 26B-6668 |
| Số hiệu KHLCNT | 20211220421 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-12-07 17:47:00 đến ngày 2021-12-10 17:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sơn La |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 199,997,820 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Điện lực Sơn La |
| E-CDNT 1.2 |
Sửa chữa, bảo dưỡng xe TOYOTA biển kiểm soát 26B-6668 SCTX xe ô tô năm 2021 15 Ngày |
| E-CDNT 3 | Chi phí SXKD năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bugi | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 6 | |
| 2 | Dầu côn phanh | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lít | 2 | |
| 3 | Dầu máy | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lít | 8 | |
| 4 | Dầu trợ lực lái | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lít | 1 | |
| 5 | Long đen rốn dầu | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 6 | Lọc dầu | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 7 | Lọc gió động cơ | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 8 | Lọc xăng | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 9 | Nước làm mát | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lít | 12 | |
| 10 | Dầu vi sai | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lít | 7 | |
| 11 | Dầu hộp số | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lít | 4 | |
| 12 | Giá chổi than máy phát | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 13 | Chổi than máy đề | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 14 | Má phanh trước | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Bộ | 1 | |
| 15 | Guốc phanh sau | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Bộ | 1 | |
| 16 | Cao su CB trước | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 2 | |
| 17 | Long đen đầu thanh cân bằng | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 4 | |
| 18 | Cao su đầu cân bằng | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 4 | |
| 19 | Cao su CB sau | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 2 | |
| 20 | Chống nóng Capo | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 21 | Lò xo bung phanh | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 2 | |
| 22 | Kẹp hãm phanh | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 2 | |
| 23 | Kẹp má phanh sau | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 24 | Chống ồn phanh sau | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 25 | Cao su đầu thanh cân bằng sau | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 2 | |
| 26 | Ắc cao su đầu cân bằng | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 2 | |
| 27 | Zoăng nắp giàn cò | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 28 | Ống hơi dẫn khí từ nắp xupap vào ống dẫn gió | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 29 | Kẹp giữa tuy ô No1 | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 2 | |
| 30 | Gioăng van của ống thông hơi nắp giàn cò | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 31 | Ống hơi dẫn khí từ van vào cổ hút | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 32 | Kẹp giữa tuy ô No2 | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 2 | |
| 33 | Thanh chống capo trái | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 34 | Thanh chống capo phải | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 35 | Puly tăng đai điều hòa | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 36 | Puly tăng đai máy phát | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 37 | Gioăng cánh cửa sau phải | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 38 | Gioăng cánh cửa sau trái | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 39 | Gioăng cánh cửa trước trái | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 40 | Gioăng cánh cửa trước phải | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 41 | Nẹp chân kính cửa trước phải | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 42 | Nẹp chân kính cửa trước trái | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 43 | Nẹp chân kính cửa sau phải | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 44 | Nẹp chân kính cửa sau trái | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 45 | Nẹp mạ ngang kính hông trái | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 46 | Nẹp mạ ngang kính hông phải | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 47 | Rô tuyn lái trong | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 2 | |
| 48 | Rô tuyn lái ngoài trái | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 49 | Rô tuyn lái ngoài phải | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 50 | Càng A trước dưới bên phải | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 51 | Càng A trước dưới bên trái | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 52 | Càng A trên bên phụ | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 53 | Càng A trước trên bên lái | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 54 | Khóa lốp dự phòng | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 55 | Ngoàm cửa hậu | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Chiếc | 1 | |
| 56 | Tappy cửa trước phải | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Bộ | 1 | |
| 57 | Tappy cửa trước trái | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Bộ | 1 | |
| 58 | Tappy cửa sau phải | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Bộ | 1 | |
| 59 | Tappy cửa sau trái | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Bộ | 1 | |
| 60 | Bảo dưỡng định kỳ cấp lớn 40.000 km | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 61 | Vệ sinh họng hút | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 62 | Bảo dưỡng máy đề | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 63 | Bảo dưỡng máy phát | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 64 | Thay cao su CB trước + sau 2 bên | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 65 | Thay cao su đồng tiền đầu cân bằng trước | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 66 | Thay cao su đầu thanh cân bằng sau + ắc cao su CB sau | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 67 | Thay 2 ống hơi dẫn khí + kẹp tuy ô | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 68 | Thay puly điều hòa + máy phát | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 69 | Thay rô tuyn lái trong hai bên | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 70 | thay Rô tuyn lái ngoài hai bên | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 71 | Thay càng A trên, dưới, 2 bên | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 72 | Thông xúc kim phun | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 73 | Kiểm tra và điều chỉnh góc đặt bánh xe, CB lốp, đảo lốp xe | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 74 | Láng 2 đĩa phanh trước | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 75 | Vệ sinh buồng đốt | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 76 | Khử mùi nội thất chuyên sâu | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 77 | Vệ sinh khoang máy | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 78 | Dọn nội thất xe | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 79 | Thay chống nóng capo | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 80 | Thay thanh chống capo trái + phải | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 81 | Thay zoăng cánh cửa trước + sau 2 bên | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 82 | Thay nẹp chân kính 4 cánh cửa + hông xe 2 bên | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 83 | Căn chỉnh lại khoang cốp hậu và bản lề 2 bên | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 84 | Tháo lắp phục vụ sơn | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 85 | Thay khóa cửa hậu + khóa lốp dự phòng | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 86 | Thay tapy 4 cánh cửa | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 | |
| 87 | Sơn toàn bộ khoang cửa cốp trên dưới | Chi tiết như file yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Lần | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi