Gói thầu: Gói thầu số 9 (mua sắm): Mua sắm trang thiết bị học tập
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200759451-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9 (mua sắm): Mua sắm trang thiết bị học tập |
| Số hiệu KHLCNT | 20200750180 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Nguồn hỗ trợ doanh nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 13:15:00 đến ngày 2020-08-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,698,877,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phông chính | 60,63 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 2 | Rèm phông chính | 9,4 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 3 | Phông cờ | 20,64 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 4 | Hình Ngôi sao, Búa liềm bằng Mica | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 5 | Bục phát biểu | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 6 | Bục để tượng Bác hồ | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 7 | Tượng Bác Hồ | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 8 | Máy chiếu + màn chiếu (01 bộ gồm: 01 máy chiếu + 01 màn chiếu) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 9 | Rèm cửa nhà đa năng: Cửa đi D1 | 41,85 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 10 | Rèm cửa nhà đa năng: Cửa đi D3 | 2,97 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 11 | Rèm cửa nhà đa năng: Cửa sổ S1 | 65,34 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 12 | Rèm cửa nhà đa năng: Cửa sổ S2 | 3,3 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 13 | Rèm cửa phòng giáo dục nghệ thuật: Cửa đi D2 | 10,26 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 14 | Rèm cửa phòng giáo dục nghệ thuật: Cửa sổ S1 | 11,88 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 15 | Rèm cửa phòng tin học ngoại ngữ: Cửa đi D2 | 10,26 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 16 | Rèm cửa phòng tin học ngoại ngữ: Cửa sổ S1 | 17,82 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 17 | Rèm cửa Phòng thực hành Lý - Công nghệ: Cửa đi D2 | 10,26 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 18 | Rèm cửa Phòng thực hành Lý - Công nghệ: Cửa đi D3 | 5,94 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 19 | Rèm cửa Phòng thực hành Lý - Công nghệ: Cửa sổ S1 | 17,82 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 20 | Rèm cửa Phòng thực hành Lý - Công nghệ: Cửa sổ S2 | 3,3 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 21 | Rèm cửa Phòng thực hành Hóa - Sinh: Cửa đi D2 | 15,39 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 22 | Rèm cửa Phòng thực hành Hóa - Sinh: Cửa đi D3 | 5,94 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 23 | Rèm cửa Phòng thực hành Hóa - Sinh: Cửa sổ S1 | 11,88 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 24 | Rèm cửa Phòng thực hành Hóa - Sinh: Cửa sổ S2 | 3,3 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 25 | Rèm cửa Phòng học lý thuyết + lớp học: Cửa đi D1 | 156,6 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 26 | Rèm cửa Phòng học lý thuyết + lớp học: Cửa sổ S1 | 237,6 | m2 | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 27 | Bàn ghế họp 02 chỗ ngồi: (01 bộ gồm 01 bàn + 02 ghế) | 20 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 28 | Loa hộp JBL TT252 (hoặc tương đương) | 4 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 29 | Đầu DVD | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 30 | Âmly | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 31 | Micro không dây | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 32 | Micro để bàn cổ ngỗng | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 33 | Tủ đựng thiết bị | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 34 | Công và vật tư lắp đặt hệ thống âm thanh, bàn giao kỹ thuật | 1 | tbộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị Nhà đa năng | |
| 35 | Bộ điều khiển trung tâm và chia cổng | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Ngoại ngữ - Tin học | |
| 36 | Bộ nhận tín hiệu của học viên | 45 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Ngoại ngữ - Tin học | |
| 37 | Tai nghe cho giáo viên và học viên | 46 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Ngoại ngữ - Tin học | |
| 38 | Máy tính giáo viên | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Ngoại ngữ - Tin học | |
| 39 | Máy tính học viên | 45 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Ngoại ngữ - Tin học | |
| 40 | Bàn Lab giáo viên hình L | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Ngoại ngữ - Tin học | |
| 41 | Ghế xoay giáo viên | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Ngoại ngữ - Tin học | |
| 42 | Bàn Lab học viên hình lục giác (01 bộ gồm 06 bàn ghép lại+ 06 ghế) | 8 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Ngoại ngữ - Tin học | |
| 43 | Ổn áp Lioa 15KVA (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Ngoại ngữ - Tin học | |
| 44 | SWitch TP- Link 48Port 10/100 | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Ngoại ngữ - Tin học | |
| 45 | Cable AMP | 2 | thùng | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Ngoại ngữ - Tin học | |
| 46 | Vật tư phụ & chi phí lắp đặt thiết bị | 1 | phòng | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Ngoại ngữ - Tin học | |
| 47 | Máy chiếu + màn chiếu: (01 bộ gồm: 01 máy chiếu + 01 màn chiếu) | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Ngoại ngữ - Tin học | |
| 48 | Bộ khuyếch đại âm thanh không dây | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Ngoại ngữ - Tin học | |
| 49 | Bàn, ghế giáo viên: (01 bộ gồm: 01 bàn +01 ghế) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Lý, Công nghệ | |
| 50 | Bảng chống lóa | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Lý, Công nghệ | |
| 51 | Máy vi tính | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Lý, Công nghệ | |
| 52 | Bàn thực hành thí nghiệm Lý học sinh | 23 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Lý, Công nghệ | |
| 53 | Ghế | 46 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Lý, Công nghệ | |
| 54 | Kệ để đồ dùng | 4 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Lý, Công nghệ | |
| 55 | Tủ nhôm kính | 4 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Lý, Công nghệ | |
| 56 | Tủ điều khiển trung tâm | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Lý, Công nghệ | |
| 57 | Hệ thống điện cấp cho học sinh thực hành + chí phí vận chuyển, lắp đặt (Ổ cắm, dây diện, nẹp, đinh vít, băng keo,…) | 1 | HT | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Lý, Công nghệ | |
| 58 | Bàn, ghế giáo viên: (01 bộ gồm: 01 bàn +01 ghế) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Hóa, Sinh | |
| 59 | Bảng từ chống lóa | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Hóa, Sinh | |
| 60 | Máy vi tính | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Hóa, Sinh | |
| 61 | Bàn thí nghiệm Hóa học sinh 2 chỗ ngồi (Inox 304 (hoặc tương đương)) | 23 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Hóa, Sinh | |
| 62 | Ghế | 46 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Hóa, Sinh | |
| 63 | Bàn để dụng cụ | 2 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Hóa, Sinh | |
| 64 | Kệ để đồ dùng | 4 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Hóa, Sinh | |
| 65 | Tủ đựng hóa chất | 2 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng Hóa, Sinh | |
| 66 | Tranh Vật lý lớp 6 (29tranh/bộ ) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 67 | Tranh Vật lý lớp 7 (26tranh/bộ ) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 68 | Tranh Vật lý lớp 8 (28tranh/bộ ): | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 69 | Tranh Vật lý lớp 9 (38tranh/bộ ) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 70 | Cân Roberval 200gr + hộp quả cân | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 71 | Bộ thí nghiệm dãn nở khối và bộ thí nghiệm dãn nở dài | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 72 | Bộ thí nghiệm Điện lớp 7 (GV) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 73 | Bộ dụng cụ vật lý lớp 8 (GV) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 74 | Danh mục Lý lớp 9 (GV) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 75 | Bộ thí nghiệm thực hành Vật lý lớp 6 (HS) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 76 | Bộ thí nghiệm thực hành Quang lớp 7 (HS) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 77 | Bộ thí nghiệm thực hành Âm lớp 7 (HS) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 78 | Bộ thí nghiệm thực hành Điện lớp 7 (HS) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 79 | CuSO4 (50g/gói) | 1 | gói | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 80 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 8 | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 81 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 82 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang A) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 83 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang B) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 84 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện từ) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 85 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần đóng lẽ) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 86 | Tủ Hotte | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 87 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 88 | Bảng tính tan | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 89 | Lò sấy | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 90 | pH kế Testr | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 91 | Máy chưng cất nước (DZ5) | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 92 | Máy quay ly tâm (6 ống) | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 93 | Bình hút ẩm | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 94 | Ống nghiệm ly tâm | 6 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 95 | Cân điện tử | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 96 | Bộ tranh Hóa học lớp 8 (6 tờ/bộ) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 97 | Bộ tranh Hóa học lớp 9 (3 tờ/bộ) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 98 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 99 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 100 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 101 | Hộp mẫu các loại phân bón hóa học | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 102 | Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 103 | Hộp mẫu chất dẻo | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 104 | Bộ dụng cụ Hóa lớp 8 (GV) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 105 | Bộ dụng cụ TH Hóa lớp 8 (HS) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 106 | Bộ dụng cụ Hóa lớp 9 (GV+HS) - Không cân điện tử | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 107 | Lưu huỳnh-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 108 | DD Iod (1ml) | 1 | ống | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 109 | DD Brom (Br2)-1ml/ống | 1 | ống | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 110 | Đồng dây (phoi bào)-100gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 111 | Nhôm bột-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 112 | Nhôm lá-100gr | 5 | miếng | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 113 | Sắt bột-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 114 | Magie dây-50gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 115 | Kẽm viên-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 116 | Canxi Oxit CaO-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 117 | Đồng II Oxit CuO-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 118 | Mangan đioxit (MnO2)-250gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 119 | Natri hydroxit (NaOH)-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 120 | Đồng (II) sunfat (CuSO4)-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 121 | Đồng (II) clorua (CuCl2)-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 122 | Kali permanganat (KMnO4)-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 123 | Canxi cacbonat (CaCO3)-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 124 | Kali cacbonat (K2CO3)-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 125 | Natri hidrocacbonat (NaHCO3)-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 126 | Natri cacbonat (Na2CO3)-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 127 | Natri clorua (NaCl)-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 128 | Bari clorua (BaCl2)-500 gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 129 | Sắt (III) clorua (FeCl3)-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 130 | Canxi clorua (CaCl2)-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 131 | Bac nitrat (AgNO3)-20gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 132 | Natri sunfat (Na2SO4)-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 133 | Canxi cacbua (CaC2)-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 134 | Natri axetat (CH3COONa)-500g | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 135 | Glucozo (C6H12O6)-500gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 136 | Parafin rắn- 250gr | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 137 | Giấy phenolphtalein | 5 | hộp | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 138 | Giấy quỳ tím | 5 | hộp | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 139 | Giấy pH | 5 | tập | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 140 | Nước cất (1 lít) | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 141 | Ethanol- Rượu Etylic 96 (C2H5OH)-500ml | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 142 | Axit axetic (CH3COOH)-500ml (TQ) | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 143 | DD NH3 đặc (NH4OH)-500ml (TQ) | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 144 | Axit clohydric (HCl)-500ml (TQ) | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 145 | Axit sunfuric (H2SO4)-500ml (TQ) | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 146 | Cồn đốt 90 độ (1 lít) | 1 | chai | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 147 | Bộ tranh Sinh vật lớp 6 (28 tranh) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 148 | Bộ tranh Sinh Vật lớp 7 (43 tranh) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 149 | Bộ tranh Sinh vật lớp 8 (29 tranh) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 150 | Bộ tranh Sinh vật lớp 9 (39 tranh) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 151 | Tiêu bản thực vật | 1 | hộp | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 152 | Tiêu bản nhân thể | 1 | hộp | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 153 | M.H cấu trúc không gian AND | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 154 | Đồng kim loại tính xác suất | 1 | hộp | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 155 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 6 (GV) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 156 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 7 (GV) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 157 | Bộ dụng cụ ngâm mẫu (bocan) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 158 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 8 (GV) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 159 | Kính hiển vi dùng cho GV XSP - 15 B | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 160 | Camera dùng cho kính hiển vi của Giáo viên | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 161 | Kính hiển vi dùng cho HS XSP- 35 | 5 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 162 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh lớp 6 | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 163 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 7 | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 164 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 8 | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 165 | Dụng cụ cắm hoa | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 166 | Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu, may | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 167 | Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 168 | Hộp mẫu các loại vải sợi thiên nhiên, sợi hoá học, sợi pha, sợi dệt kim | 1 | hộp | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 169 | Đĩa làm đẹp ngôi nhà | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 170 | Đĩa hình vải và trang phục | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 171 | Dụng cụ TN Công Nghệ lớp 7 (HS + GV + HC) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 172 | Mô hình con gà lớp 7 | 1 | con | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 173 | Mô hình con heo lớp 7 | 1 | con | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 174 | Bộ dụng cụ cơ khí (1GV + 7HS) lớp 8 | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 175 | Bộ Công nghệ lớp 8 (1 GV+ 7HS) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 176 | Bảng điện thực hành (thùng 1) lớp 9 | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 177 | Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) lớp 9 | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 178 | MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) lớp 9 | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 179 | MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) lớp 9 | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 180 | MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) lớp 9 | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 181 | Dụng cụ sửa điện-VLTH (thùng 6) lớp 9 | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 182 | Thiết bị điện -VLTH (thùng7) lớp 9 | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 183 | Bảng điện + bảng gỗ lắp MĐ (thùng8) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 184 | Đồng hồ vạn năng lớp 9 | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 185 | Amper kế xoay chiều (10A) lớp 9 | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 186 | Volt kế xoay chiều (300V) | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 187 | Công tơ điện | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 188 | Bộ mẫu vải (vải, phụ liệu may, cổ áo) lớp 9 | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 189 | Máy may chân chữ Z (Yanome) lớp 9 | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 190 | Dụng cụ đo, vẽ, cắt, là | 2 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 191 | Bàn là và cầu là | 2 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 192 | Bộ DC sửa chữa xe đạp lớp 9 | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 193 | Bộ DC trồng cây ăn quả | 2 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị thực hành thí nghiệm lý, hóa, sinh, công nghệ | |
| 194 | Bàn ghế giáo viên: (01 bộ = 01 bàn + 01 ghế | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng giáo dục nghệ thuật | |
| 195 | Bảng chống lóa | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng giáo dục nghệ thuật | |
| 196 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi: 01 bộ = (01 bàn + 02 ghế), Cỡ số VI | 23 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng giáo dục nghệ thuật | |
| 197 | Đàn Organ Roland EX30:(hoặc tương đương) | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng giáo dục nghệ thuật | |
| 198 | Ghế đàn | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng giáo dục nghệ thuật | |
| 199 | Bảng tương tác thông minh + khung treo | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng giáo dục nghệ thuật | |
| 200 | Loa xách tay | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng giáo dục nghệ thuật | |
| 201 | Tranh treo tường | 10 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị phòng giáo dục nghệ thuật | |
| 202 | Bàn, ghế học sinh 2 chỗ ngồi: 01 bộ = (01 bàn + 02 ghế), Cỡ số VI | 230 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị khối THCS | |
| 203 | Bàn ghế giáo viên: (01 bộ = 01 bàn + 01 ghế) | 10 | bộ | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị khối THCS | |
| 204 | Bảng chống lóa | 10 | cái | Theo mô tả hàng hóa chương V | Thiết bị khối THCS |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi