Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt Camera giám sát

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200741472-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thuế tỉnh Quảng Nam
Tên gói thầu Cung cấp và lắp đặt Camera giám sát
Số hiệu KHLCNT 20200531018
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn mua sắm tài sản do Tổng cục Thuế cấp năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-22 14:57:00 đến ngày 2020-07-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 460,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,900,000 VNĐ ((Sáu triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Camera ip thân trụ 8MP 64 cái Image Sensor: 1/2.5" Progressive Scan CMOS Focal Length: 4 mm IR Range: 80 m Max. Resolution: 3840 x 2160 Main Stream: 50Hz: 12.5 fps {3840 x 2160), 20fps {3072 x 1728), 25 fps (2560 x 1440, 1920 x 1080, 1280 x 720) 60Hz: 15 fps {3840 x 2160), 20fps {3072 x 1728), 30 fps (2560 x 1440, 1920 x 1080, 1280 x 720) Sub-Stream: 50Hz: 25fps {640 x 480, 640 x 360, 320 x 240) 60Hz: 30fps {640 x 480, 640 x 360, 320 x 240) Protocols: TCP/IP, UDP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, SM TP, SNMP, IGMP , 802.l X, QoS, IP v6, UDP, Bonjour, SSL/TLS User/Host: Up to 32 users / 3 levels: Administrator, Operator and User Power Supply: 12 VDC ± 25%, PoE (802.3af, class 3) Power Consumption and Current: 15: 12 VDC, 0.7 A, max. 7.5 W; PoE: {802.3af, 36 V to 57 V), 0.3 A to 0.2 A, max. 9 W 18:; 12 VDC, 0.9 A, max. 11 W; PoE: {802.3af, 36 V to 57 V), 0.4 A to 0.2 A, max. 12.9 W Protection Level: IP67 Material: Metal (Chip ghi hình: 1/2.5" Progressive Scan CMOS Ống kính: 4 mm Hồng ngoại: 80 m Độ phân giải: 3840 x 2160 Luông chính: 50Hz: 12.5 fps {3840 x 2160), 20fps {3072 x 1728), 25 fps (2560 x 1440, 1920 x 1080, 1280 x 720) 60Hz: 15 fps {3840 x 2160), 20fps {3072 x 1728), 30 fps (2560 x 1440, 1920 x 1080, 1280 x 720) Luồn phụ: 50Hz: 25fps {640 x 480, 640 x 360, 320 x 240) 60Hz: 30fps {640 x 480, 640 x 360, 320 x 240) Giao thức mạng: TCP/IP, UDP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, SM TP, SNMP, IGMP , 802.l X, QoS, IP v6, UDP, Bonjour, SSL/TLS User/Host: Up to 32 users / 3 levels: Administrator, Operator and User Nguồn: 12 VDC ± 25%, PoE (802.3af, class 3) Chống nước: IP67 Vỏ: kim loại
2 Đầu ghi Hình camera IP 16 kênh 4 cái Video input: 16-ch Recording resolution: 12 MP/8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 HDMI output resolution: 4K (3840 × 2160)/60Hz, 4K (3840 × 2160)/30Hz, 1920 × 1080p/60Hz, 1600 × 1200/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz VGA output resolution: 1920 × 1080p/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz Live view / Playback resolution: 12 MP/8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/720p/VGA /4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF Network protocols: TCP/IP, DHCP, Hik-Connect, DNS, DDNS, NTP, SADP, SMTP, NFS, iSCSI, UPnP™, HTTPS SATA: 4 SATA interfaces for 4HDDs Capacity: Up to 8TB capacity for each HDD Network interface: 2 RJ-45 10/100/1000 Mbps self-adaptive Ethernet interfaces USB interface: Front panel: 2 × USB 2.0; Rear panel: 1 × USB 3.0 (Ngõ vào: 16- Kênh Độ phân giải ghi hình: 12 MP/8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 Cổng HDMI : 4K (3840 × 2160)/60Hz, 4K (3840 × 2160)/30Hz, 1920 × 1080p/60Hz, 1600 × 1200/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz Cổng VGA : 1920 × 1080p/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz Xem lại: 12 MP/8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/720p/VGA /4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF Giao thức mạng: TCP/IP, DHCP, Hik-Connect, DNS, DDNS, NTP, SADP, SMTP, NFS, iSCSI, UPnP™, HTTPS Cổng HDD: 4 SATA interfaces for 4HDDs Hõ trợ ổ lưu: Up to 8TB capacity for each HDD Tốc độ mạng: 2 RJ-45 10/100/1000 Mbps self-adaptive Ethernet interfaces Cổng USB : Front panel: 2 × USB 2.0; Rear panel: 1 × USB 3.0)
3 Ổ lưu trữ 8TB 12 cái Dung lượng: 8 TB Chuẩn giao tiếp: sata 6GB/ s Tốc độ vòng quay: 7200rpm Bộ nhớ đệm: 265MB Khả năng chịu tải hàng năm: 360TB
4 Smart Tivi 43 inch +Giá treo 4 cái Loại TV Smart Full HD Smart tivi, kích thước 43 Inch - kèm giá treo tivi
5 Nguồn cấp cho camera 30a/12V 8 cái Điện áp đầu vào 110VAC hoặc 220VAC Điện áp đầu ra 9VDC~14VDC chỉnh được thông qua núm chỉnh ADJ có sẵn trên nguồn Công suất: 360W Dòng điện đầu ra: Max 30A Tần số đầu vào: 50-60Hz
6 Ống/ nẹp báo vệ cáp 3.600 mét Ống đàn hồi Nano 20/ nẹp bảo vệ …
7 Cáp tín hiệu 3.600 mét Cáp UTP CATE6 Commscope
8 Cáp điện 1.600 mét 2x1.5mm2 cadivi
9 Switch 24P 4 cái Switch - 10/100/1000mbps 24 port tương đương Switch TP-Link TL SG1024D 24-Port Gigabit
10 Tủ rack 6u loại treo tường 4 cái Tủ rack 6u loại treo tường Tủ làm bằng thép dày 1.2mm. H340xW550xD400mm Cửa trước: đột lưới Ổ cắm nguồn cấp đủ hệ thống
11 Phụ kiện 4 gói Kẹp cố định ống nhựa, băng keo, đinh, vít, co, tê, lơi ống nhựa,...
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->