Gói thầu: Hóa chất và vật tư tiêu hao hỗ trợ lâm sàng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200761649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Hóa chất và vật tư tiêu hao hỗ trợ lâm sàng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200701935 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 15:35:00 đến ngày 2020-08-06 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 689,997,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh xe nỉ | 5 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái/hộp | |
| 2 | Bàn chải lông nhỏ (dùng máy) | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 10 cái | |
| 3 | Bánh xe vải đường kính 10cm | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bánh xe vải 4x50 | |
| 4 | Đĩa đánh bóng sứ | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái/hộp | |
| 5 | Lưỡi cưa đai | 144 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái /gói | |
| 6 | Mũi đá mài to, mịn (trụ đầu nhọn - xanh) | 120 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái/hộp | |
| 7 | Mũi đá mài to, thô (trụ đầuđbằng - hồng) | 225 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Ống nhỏ giọt | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Đĩa cắt kim loại 1x38 mm | 225 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 50 cái | |
| 10 | Đĩa cắt sứ 0,2x22 mm | 45 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100cái/hộp | |
| 11 | Cao su đĩa, xám | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 10 cái | |
| 12 | Cao su đĩa, xanh dương | 45 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 10 cái | |
| 13 | Cao su trụ, xám | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 10 cái | |
| 14 | Cao su trụ, xanh dương | 45 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 10 cái | |
| 15 | Thìa Die-lock (có nút nhựa) | 300 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | cái | |
| 16 | Mũi khoan KC HS tròn 2mm - xanh dương | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5 mũi/vỉ | |
| 17 | Mũi khoan tròn HP #1/4 | 15 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | mũi | |
| 18 | Mũi khoan tròn HP #4 | 15 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | mũi | |
| 19 | Nẹp nha chu | 6 | cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật | cái | |
| 20 | Răng cối vv hàm dưới | 50 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8R | |
| 21 | Răng cối vv hàm trên | 50 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8R | |
| 22 | Răng trước vv hàm trên | 50 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6R | |
| 23 | Sáp inlay xanh lá cây (shofu) | 700 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/hộp | |
| 24 | Sáp inlay tím (shofu) | 120 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/hộp | |
| 25 | Cát đánh bóng | 8 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | kg | |
| 26 | Cát thổi 250 micron | 25 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Kg | |
| 27 | Chốt đai | 300 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | cái | |
| 28 | Giấy nhám mịn P240 | 118 | miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | A4 | |
| 29 | Răng nhựa toàn hàm | 222 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 14R | |
| 30 | Thạch Agar | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6kg | |
| 31 | Trục lắp có ốc | 45 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/hộp | |
| 32 | Trục lắp giấy nhám | 15 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | cái | |
| 33 | Trục lắp xoắn | 15 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | cái | |
| 34 | Vaseline | 150 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ/ 20g | |
| 35 | Vernis VN hồng | 11 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml/chai | |
| 36 | Dây thép không rỉ d=0.6 mm | 4 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10m/cuộn | |
| 37 | Dây thép không rỉ d=0.7 mm | 8 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10m/cuộn | |
| 38 | Dây thép không rỉ d=0.9 mm | 46 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10m/cuộn | |
| 39 | Dây thép không rỉ d=0.7 mm (VN) | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Thạch cao cứng (loại 3) Planet | 500 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1kg/gói | |
| 41 | Mũi khoan tròn 1/2 | 12 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 mũi/vĩ | |
| 42 | Rebase II | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Bóng đèn halogen | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | cái | |
| 44 | R nhựa không ống tủy Đủ loại | 700 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | cái | |
| 45 | R nhựa toàn hàm dưới | 300 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 14R/vỉ | |
| 46 | R nhựa toàn hàm trên+ dưới | 300 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 28R/vỉ | |
| 47 | Giấy nhám nước mịn P1000 | 50 | miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Mặt gương | 864 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 12 cái/hộp | |
| 49 | Mũi cạo vôi P5 | 15 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 50 | Mũi cạo vôi (nạo túi nha chu) | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 51 | Tay cao vôi P5 | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 52 | Đá mài ngọn lửa | 5 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | cái | |
| 53 | Orotol - khử khuẩn ống nhổ | 30 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật | bình/ 2.5l | |
| 54 | Chất làm cứng mẫu bột đúc | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ/ lít | |
| 55 | Dung dịch pha loãng Ficofit | 3 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30ml/lọ | |
| 56 | Chất làm hở đai (Ficofit) | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 15ml/Hộp | |
| 57 | Dung dịch điện giải | 15 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | Chai/1Lít | |
| 58 | Flux | 1 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | 28.0oz/ hộp | |
| 59 | Kim loại sứ | 27 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | hộp/200g | |
| 60 | Kim loại cho PH khung bộ | 38 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 200g | |
| 61 | Sáp đắp lẹm | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 75g/hộp | |
| 62 | Sáp lưới tròn | 17 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 miếng/hộp | |
| 63 | Sáp móc Akers | 8 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 miếng/hộp | |
| 64 | Sáp móc chữ T | 3 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 miếng/hộp | |
| 65 | Sáp nền cho hàm trên 0,5mm | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 15 miếng/hộp | |
| 66 | Sáp thanh lưỡi | 9 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 que/hộp | |
| 67 | Sáp đường ráp mí (sáp tròn 1mm) | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30gr/hộp | |
| 68 | Vẩy hàn sứ (Ceramic Pre-solder) | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 25 cây | |
| 69 | Bột đúc cầu mão | 8 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 12.8kg/thùng | |
| 70 | Bột đúc khung bộ (Gilvest-Liguid) | 20 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật | thùng/18kg | |
| 71 | Chất làm cứng đai (Die-Master) | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 15ml/ Hộp | |
| 72 | Chất cách ly thạch cao-sáp Picosep | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30ml/ Hộp | |
| 73 | Nước bột đúc cầu mão | 5 | can | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5 lít/can | |
| 74 | Sáp kim đúc, đường kính 2mm | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250gr/ Hộp | |
| 75 | Sáp kim đúc, đường kính 3mm | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250gr/ Hộp | |
| 76 | Bột nhựa nấu hồng | 35.000 | gm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1000gr/ kg | |
| 77 | Nước nhựa nấu | 16.000 | ml | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml/chai | |
| 78 | Bột nhựa tự cứng trắng | 30 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100gr/chai | |
| 79 | Bột nhựa nấu #0 | 4.000 | gr | Theo yêu cầu kỹ thuật | kg/ 1000gr | |
| 80 | Chất giảm căng | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml/ hộp | |
| 81 | Nước bột đức khung bộ | 16 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5 kg/thùng | |
| 82 | Chất đánh bóng kim loại | 100 | viên | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Cát thổi 50 Micron | 10 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | 20kg/thùng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi