Gói thầu: Hóa chất và vật tư tiêu hao nha khoa phục hồi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200761623-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Hóa chất và vật tư tiêu hao nha khoa phục hồi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200701935 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 15:32:00 đến ngày 2020-08-06 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,444,136,735 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gates Glidden #1 ( Gates RA) | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 2 | Gates Glidden #2( Gates RA) | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 3 | Gates Glidden #3 ( Gates RA) | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 4 | Gates Glidden #4( Gates RA) | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 5 | Gates Glidden #5( Gates RA) | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 6 | Gates Glidden #6( Gates RA) | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 7 | Mũi endo access Bur # 1 | 6 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 1 mũi | |
| 8 | Mũi endo access Bur # 2 | 6 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 1 mũi | |
| 9 | K file Maccess 21mm #8 | 21 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 10 | K file Maccess 21mm #10 | 22 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 11 | K file Maccess 21mm #15 | 21 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 12 | K file Maccess 21mm #20 | 21 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 13 | K file Maccess 21mm #25 | 21 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 14 | K file Maccess 21mm #30 | 21 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 15 | K file Maccess 21mm #35 | 21 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 16 | K file Maccess 21mm #40 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 17 | K file Mani 21mm #45 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 18 | K file Mani 21mm #50 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 19 | K file Mani 21mm #55 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 20 | K file Mani 21mm #70 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 21 | K file Mani đủ số 21mm #45 -#80 | 8 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 22 | K file Maccess đủ số 21mm #15 -#40 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 23 | K file Maccess 25mm #8 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 24 | K file Maccess 25mm #10 | 8 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 25 | K file Maccess 25mm #15 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 26 | K file Maccess 25mm #20 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 27 | K file Maccess 25mm #25 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 28 | K file Maccess 25mm #30 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 29 | K file Maccess 25mm #35 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 30 | K file Maccess 25mm #40 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 31 | K file Mani 25mm #45 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 32 | K file Mani 25mm #50 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 33 | K file Mani 25mm đủ số #45 -#80 | 7 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 34 | K file Maccess 25mm đủ số #15 -#40 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 35 | H file Maccess 21mm #8 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 36 | H file Maccess 21mm #10 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 37 | H file Maccess 21mm #15 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 38 | H file Maccess 21mm #20 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 39 | H file Maccess 21mm #25 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 40 | H file Maccess 21mm #30 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 41 | H file Maccess 21mm #35 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 42 | H file Maccess 21mm #40 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 43 | H file Mani 21mm #45 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 44 | H file Mani 21mm #50 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 45 | H file Mani 21mm đủ số #45 - # 80 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 46 | H file Maccess 25mm #8 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 47 | H file Maccess 25mm #10 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 48 | H file Maccess 25mm #15 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 49 | H file Maccess 25mm #20 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 50 | H file Maccess 25mm #25 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 51 | H file Maccess 25mm #30 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 52 | H file Maccess 25mm #35 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 53 | H file Maccess 25mm #40 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 54 | H file Mani 25mm #45 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 55 | H file Mani 25mm #50 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/ Hộp | |
| 56 | PathFile 21mm | 4 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/vỉ | |
| 57 | C+ file 21mm #8 | 22 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/vỉ | |
| 58 | C+ file 21mm #10 | 22 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/vỉ | |
| 59 | C+ file 21mm #15 | 20 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/vỉ | |
| 60 | C+ file 25mm #8 | 12 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/vỉ | |
| 61 | C+ file 25mm #10 | 13 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/vỉ | |
| 62 | C+ file 25mm #15 | 10 | vỉ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 cây/vỉ | |
| 63 | Protaper máy SX 21mm | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 64 | Protaper máy F1 21mm | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 65 | Protaper máy S1 21mm | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 66 | Protaper máy S2 21mm | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 67 | Protaper máy SX- F3 21mm | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 68 | Protaper tay 19mm XS | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 69 | Protaper tay 21mm S1 | 24 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 70 | Protaper tay 21mm S2 | 24 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 71 | Protaper tay 21mm F1 | 24 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 72 | Protaper tay 21mm F2 | 24 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 73 | Protaper tay 21mm F3 | 24 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 74 | Protaper tay 19mm XS | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 75 | Protaper tay 25mm S1 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 76 | Protaper tay 25mm S2 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 77 | Protaper tay 25mm F1 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 78 | Protaper tay 25mm F2 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 79 | Protaper tay 25mm F3 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 cây | |
| 80 | Protaper Retreatment | 2 | Vĩ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Vĩ/ 6 cây | |
| 81 | Chốt Unimetric đủ bộ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ/ 4 bộ mũi khoan , 3 wrench, 145 chốt các size | |
| 82 | Chốt Unimetric, tím | 200 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Gói 25 cây | |
| 83 | Chốt Unimetric, trắng | 250 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Gói 25 cây | |
| 84 | Chốt Unimetric, vàng | 650 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Gói 25 cây | |
| 85 | MK chốt Unimetric tím 1 vòng, 2 vòng | 12 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 06 mũi | |
| 86 | MK chốt Unimetric vàng 1 vòng, 2 vòng | 12 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 06 mũi | |
| 87 | MK chốt Unimetric đỏ 1 vòng, 2 vòng | 12 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 06 mũi | |
| 88 | MK chốt Unimetric trắng 1 vòng, 2 vòng | 12 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 06 mũi | |
| 89 | Lentulo 21mm #25 vòng đỏ | 44 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 4 cây | |
| 90 | Lentulo 21mm #30 vòng xanh dương | 30 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 4 cây | |
| 91 | Lentulo 21mm #35 vòng xanh lá | 26 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 4 cây | |
| 92 | Lentulo 21mm #40 vòng đen | 21 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 4 cây | |
| 93 | Lèn tay A | 20 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 4 mũi | |
| 94 | Lèn tay B | 40 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 4 mũi | |
| 95 | Lèn tay C | 20 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 4 mũi | |
| 96 | Lèn tay D | 20 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 4 mũi | |
| 97 | Lèn tay A,B,C,D l=21mm | 20 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 4 mũi | |
| 98 | Mũi endo Z | 89 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Vĩ/ 5 mũi | |
| 99 | Cône giấy #15 | 11 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1+E130280 cây/hộp | |
| 100 | Cône giấy #20 | 57 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/hộp | |
| 101 | Cône giấy #25 | 60 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/hộp | |
| 102 | Cône giấy #30 | 75 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/hộp | |
| 103 | Cône giấy #35 | 34 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/hộp | |
| 104 | Cône giấy #40 | 17 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/hộp | |
| 105 | Cône giấy #45 | 10 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/hộp | |
| 106 | Cône giấy #50 | 10 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/hộp | |
| 107 | Cône giấy #55 | 10 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/hộp | |
| 108 | Cône giấy #60 | 10 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/hộp | |
| 109 | Cône giấy #70 | 10 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/hộp | |
| 110 | Cône giấy #80 | 10 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/hộp | |
| 111 | Cơne giấy đủ số (#15-#40) | 10 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/hộp | |
| 112 | Cône giấy đủ số (45-#80) | 7 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/hộp | |
| 113 | Cône gutta #15 | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 114 | Cône gutta #20 | 15 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 115 | Cône gutta #25 | 16 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 116 | Cône gutta #30 | 14 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 117 | Cône gutta #35 | 15 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 118 | Cône gutta #40 | 15 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 119 | Cône gutta #45 | 7 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 120 | Cône gutta #50 | 10 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 121 | Cône gutta #55 | 10 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 122 | Cône gutta #60 | 6 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 123 | Cône gutta #70 | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 124 | Cône gutta đủ số (#15-#40) | 4 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 125 | Cône gutta đủ số (45-#80) | 3 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 126 | Cone phụ Dentsply A | 35 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 127 | Cone phụ Dentsply B | 60 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 128 | Cone phụ Dentsply C | 33 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 120 cây/ hộp | |
| 129 | AH 26 | 22 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 2 chai 8g & 10g | |
| 130 | Mũi khoan phẫu thuật 703 | 1.016 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Vĩ/ 5 mũi | |
| 131 | Mũi khoan phẫu thuật 702 | 50 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Vĩ/ 5 mũi | |
| 132 | Mũi khoan phẫu thuật 701 | 50 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Vĩ/ 5 mũi | |
| 133 | Mũi khoan phẫu thuật 700 | 50 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Vĩ/ 5 mũi | |
| 134 | Mũi khoan phẫu thuật tròn | 50 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Vĩ/ 5 mũi | |
| 135 | Cone protaper F1 | 45 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 60 cây | |
| 136 | Cone protaper F2 | 45 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 60 cây | |
| 137 | Cone protaper F3 | 33 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 60 cây | |
| 138 | Cone protaper F123 | 12 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 60 cây | |
| 139 | Glyde - bôi trơn ống tủy | 110 | tuýp | Theo yêu cầu kỹ thuật | tuýp/ 3ml | |
| 140 | Dycal | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp / 13gr:11gr | |
| 141 | IRM | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 38g-14ml | |
| 142 | Mũi cắt cầu Denstply | 80 | Mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Vĩ/ 5 mũi | |
| 143 | Mũi khoan tháo mắc cài- CARBBFINISHEGG SHAP FG 018 | 80 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Vĩ/ 5 mũi | |
| 144 | Đầu tip laser ( Bendable Tips) | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 25 cái | |
| 145 | Kin 250ml | 42 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | Chai/ 250ml | |
| 146 | Chỉ nha khoa oral B | 170 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật | Con/ 50m | |
| 147 | Giấy gói dụng cụ nhỏ ( bao hấp 7.5cm) | 42 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cuộn/ 7.5cmx200m | |
| 148 | Giấy gói dụng cụ trung( Baao hấp 10cm) | 38 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cuộn/ 10cmx200m | |
| 149 | Giấy gói dụng cụ lớn ( bao hấp 15cm) | 32 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cuộn/ 15cmx200m | |
| 150 | Caviton trám tạm | 90 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ/ 30gr | |
| 151 | Arsenic ( Diệt tủy nga) | 4 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ/ 5g | |
| 152 | Ca(OH)2 ( Hyddroxit calcium Dharma) | 8 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ/ 56.6g | |
| 153 | CMC ( Camphenol) | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ/ 15ml | |
| 154 | Well-pex | 2 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 ống/ 1 hộp | |
| 155 | Đai celluloide ( Đai cenlulo) | 40 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ống/ 10 gói/ 100 miếng | |
| 156 | Eugénol prevest | 38 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ/ 30ml | |
| 157 | Mũi mài nhựa C251E104060 | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ cái | |
| 158 | Composite Flow Denfil | 45 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ống/ 2gr | |
| 159 | Chêm gỗ | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 400 cái/ hộp | |
| 160 | Chỉ Silk có kim 2/0 | 900 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 24 tép | |
| 161 | Chỉ Silk có kim 3/0 | 900 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 24 tép | |
| 162 | Chỉ Silk có kim 4/0 | 170 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 24 tép | |
| 163 | Chỉ Silk có kim 5/0 | 110 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 24 tép | |
| 164 | Chỉ Silk không kim 3/0 | 70 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | 12sợi x 75cm/ tép | |
| 165 | Dao mổ #11 | 2.100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái/ hộp | |
| 166 | Dao mổ #12 | 300 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái/ hộp | |
| 167 | Dao mổ #15 | 700 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái/ hộp | |
| 168 | Dao mổ #15C_ Lưới dao mỗ schwert MS: 1115C | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái/ hộp | |
| 169 | Thuốc tê bôi | 50 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30gr/ lọ | |
| 170 | Thuốc tê xịt Lidocain 10% | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 38g | |
| 171 | Kim gây tê ngắn ( kim terumo ngắn) | 8.000 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ hộp | |
| 172 | Kim gây tê dài ( Kim terumo dài) | 3.200 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ hộp | |
| 173 | Kim phẫu thuật ( kim khâu) | 40 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 cây/ gói | |
| 174 | Khay lấy dấu inox | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | cặp/ 2 cái | |
| 175 | Thuốc cầm máu Spongel ( Cầm máu B- Brau) dạng miếng | 100 | miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 6 miếng | |
| 176 | Thạch cao mềm ( Thạc cao VN) | 1.300 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | gói/ 2kg | |
| 177 | Cọ bond Fine (vàng) ( Cọ TPC) | 70 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ống/ 100 cây | |
| 178 | Cọ bond Fine (xanh dương) ( Cọ TPC) | 70 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ống/ 100 cây | |
| 179 | Chổi đánh bóng | 7.056 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/144 cây | |
| 180 | Đài cao su đánh bóng | 3.312 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/144 cây | |
| 181 | Gòn cuộn #1 ( Gòn viên) | 123 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | bịch/ 15 cuộn | |
| 182 | Khẩu trang | 682 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 50 cái | |
| 183 | Bộ đồ phẩu thuật (giấy) | 10 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ/ áo+ quần | |
| 184 | Nón giấy | 5.400 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100cái/gói | |
| 185 | Gạc miếng 10cm x 10cm ( Gạc y tế) | 20 | cục | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 miếng/ cục | |
| 186 | Gạc miếng 5cm x 5cm ( Gạc y tế) | 180 | cục | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 miếng/ cục | |
| 187 | Giấy y tế | 2.200 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | gói/ 1kg | |
| 188 | Giấy nhám labo | 50 | Miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 miếng/ 1 gói | |
| 189 | Vaseline | 100 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 20g/lọ | |
| 190 | Nước muối sinh lý | 460 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml/chai | |
| 191 | Nước muối sinh lý có dây treo | 150 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml/chai | |
| 192 | Trâm gai VN #15 ( Kim gai vn) | 65 | Vĩ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 cây/vỉ | |
| 193 | Trâm gai VN #20( Kim gai vn) | 65 | Vĩ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 cây/vỉ | |
| 194 | Trâm gai VN #30( Kim gai vn) | 55 | Vĩ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 cây/vỉ | |
| 195 | Nước cất | 152 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ/ 1 lít | |
| 196 | Povidine 10% | 120 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 90ml/ lọ | |
| 197 | Sáp hồng ( Sáp miếng) | 2.670 | Miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 miếng/ hộp | |
| 198 | Bông gòn ( Gòn kg) | 116 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | gói/ 1kg | |
| 199 | Ống hút nước bọt | 627 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ gói | |
| 200 | Ống chích nhựa 1ml | 400 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái/ hộp | |
| 201 | Ống chích nhựa 5ml | 16 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái/ hộp | |
| 202 | Ống chích nhựa 10ml | 9.000 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái/ hộp | |
| 203 | Khăn choàng BN dùng 1 lần ( Khăn choàng ý) | 500 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50cái/gói | |
| 204 | Hộp y tế đựng kim hũy ( Hộp đựng kim dơ) | 165 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Nẹp nha chu ( Cung cố định hàm) | 30 | Cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cặp/ 1 gói | |
| 206 | Mặt kính cạo vôi ( Kính bảo hộ) | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cái | |
| 207 | Ketac Cem - cement GIC | 13 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 30ml:12g | |
| 208 | Kim gây tê ngắn( kim septojet 0.3x10) | 1.000 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 100 cây | |
| 209 | Endomethasone | 210 | gr | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ/ 14gram | |
| 210 | Cement Shofu Hy-bond Carbo PN1160 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 20gr:13.6ml | |
| 211 | Rockles 4( R4) | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | chai/ 13ml | |
| 212 | Thuốc tê chích Septodont 2%( Lignospan standard) | 13.645 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 5 vĩ x10 ống 1.8ml | |
| 213 | Thuốc tê chích Septodont 3% ( Scandonest 3%) | 400 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 5 vĩ x10 ống 1.8ml | |
| 214 | Alginate (Tropicagil) | 295 | bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch/ 450 gr | |
| 215 | Đài đánh bóng amalgam ( Bộ đánh bóng amalgam) | 17 | vĩ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 12pcs /bộ | |
| 216 | GlassInonomer FX | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 15Gr:8ml | |
| 217 | Aroma - Alginate GC | 380 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | Gói/ 500gr | |
| 218 | Cao su putty Exaflex | 68 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500gr:500gr/ hộp | |
| 219 | Cao su regular Exaflex M | 35 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 74ml:74ml/ hộp | |
| 220 | Cao su light Exaflex | 85 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 74ml:74ml/hộp | |
| 221 | Cao su heavy Exaflex - GC | 12 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 74ml:74ml/ hộp | |
| 222 | Baton de Kerr xanh | 390 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | 15 cây/hộp | |
| 223 | Soft Liner | 8 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 bột/ 1 nước | |
| 224 | Fuji plus - cement RMGIC | 22 | cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 15gr:8gr/ cặp | |
| 225 | Elite - ciment phosphate kẽm | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 125gr:100gr/ hộp | |
| 226 | Fuji One - cement GIC | 14 | cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 35gr:25gr/ cặp | |
| 227 | Freegenol - cement gắn tạm | 40 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 55gr:20gr/ hộp | |
| 228 | Sáp hồng cứng trịnh sanh | 3.000 | miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 9 miếng | |
| 229 | Elite HD putty normal | 70 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250ml x 2/ hộp | |
| 230 | Elite HD light | 100 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 90ml x 2/ hộp | |
| 231 | Cao su regular HD | 10 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 90ml x 2/ hộp | |
| 232 | Đê cao su (heavy) | 67 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 36 miếng/hộp | |
| 233 | Màng phim bảo vệ berri film | 15 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | cuộn/ 200m | |
| 234 | Chỉ co nướu ultrapark 2-0 | 65 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ/ 244cm | |
| 235 | Chỉ co nướu ultrapark 3-0 | 63 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ/ 244cm | |
| 236 | Vicostat | 45 | tuýp | Theo yêu cầu kỹ thuật | tuýp/ 1.2ml | |
| 237 | Băng nhám kim loại ( Đai nhám kẻ GC) | 377 | miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 12 miếng/ hộp | |
| 238 | Fit checker | 17 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50gr:65gr/ hộp | |
| 239 | Giấy cắn mỏng GC xanh | 1.100 | xấp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 xấp/hộp | |
| 240 | Giấy cắn mỏng GC đỏ | 1.600 | xấp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 xấp/hộp | |
| 241 | Thạch cao cứng GC | 92 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1.5kg/gói | |
| 242 | Tempron làm mão tạm | 9 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/1 bột: 1 nước | |
| 243 | Chốt sợi | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 lọ/ 10 cái | |
| 244 | Band matrix( Đai kim loại) | 107 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | gói/ 12 miếng | |
| 245 | Bột ZnO | 6 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 454g/hộp | |
| 246 | Cement gắn chốt sợi-( Cement 3M Espe Rely X U200) | 15 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 11g base/catalyst/ hộp | |
| 247 | Bột purmice đánh bóng ( Bột đánh bóng răng giả) | 7 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100gr/gói | |
| 248 | Gel fluor (Tooth mousse) | 9 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 10gr | |
| 249 | Paste đánh bóng | 5.600 | viên | Theo yêu cầu kỹ thuật | 200 viên/ hộp | |
| 250 | Mũi khoan trụ nhọn, mảnh (mài kẻ R) | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 vĩ/ 5 cái | |
| 251 | Mũi khoan KC 330 (Mũi tungtens carbide - Amalgam 330 MS: C7314008) | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 vĩ/ 5 cái | |
| 252 | Mũi khoan KC tròn #4( Mũi các-bua ( Mũi tungten carbide highspeed tròn)- FG4 MS:C1314014) | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 vĩ/ 5 cái | |
| 253 | Mũi khoan KC tròn #5( Mũi các-bua ( Mũi tungten carbide highspeed tròn)- FG4 MS:C1314016) | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 vĩ/ 5 cái | |
| 254 | Formocresol | 1 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 lọ/15ml | |
| 255 | Vitapex điều trị tủy (Canxi hydroxit Apexcal) | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 2 ống x 2,5g | |
| 256 | Mũi khoan HS tungsten các loại ( Mũi dentsply) | 50 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 vĩ/ 5 mũi | |
| 257 | Kẽm Inox VN | 2 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | cuộn/5kg | |
| 258 | Bột nhựa tự cứng hồng ( Bột tự cứng hồng vertex) | 50.000 | gm | Theo yêu cầu kỹ thuật | gói/ 1000gr | |
| 259 | Phim tia X( phim ceadi) | 130 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 150 tấm/hộp | |
| 260 | Phim X- Quang 18x24 | 4 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 tấm | |
| 261 | Phim X- Quang AGFA 8*10"(20cm x 25cm) (Phim Xquang AGFA Drystar DT2B (20x25cm)) | 60 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 tấm | |
| 262 | Phim Conebesm CT 14*17 | 20 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 tấm | |
| 263 | Nước rửa film Retina ( Nước rửa phim Fixer Auto Retina (hiện hình)) | 14 | can | Theo yêu cầu kỹ thuật | can/ 5L | |
| 264 | Nước rửa film Retina (Nước rửa phim Developer Auto Retina (định hình)) | 14 | can | Theo yêu cầu kỹ thuật | can/ 5L | |
| 265 | Bộ đánh bóng kim loại Eve RA 321 | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 mũi/bộ | |
| 266 | Bộ đánh bóng nhựa Eve RA 115 (Bộ mũi đánh bóng nhựa EVE Technik) | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 mũi/bộ | |
| 267 | Mũi khoan đánh bóng amalgam ( Mũi đánh bóng amalgam Astropol) | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | gói/ 6 cái | |
| 268 | Dầu xịt tay khoan NSK | 43 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 550ml/chai | |
| 269 | Nước châm máy tra tay khoan W$H ( Nước vệ sinh máy Assistina MC-1100 (1Lít)) | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | chai / lít | |
| 270 | Dầu châm máy tra tay khoan W$H ( Nước vệ sinh máy Assistina MD-200 (200ml/chai) | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | chai / 500ml | |
| 271 | Turbin W&H cho TK HS chuck vặn. ( Spare rotor RC90- Bộ bạc đạn tay khoan) | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 cái/gói | |
| 272 | Nước nhựa tự cứng Vertex | 50.000 | ml | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml / chai | |
| 273 | Cồn 90 | 920 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | chai/ 1 lít | |
| 274 | Oxy già | 110 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | chai/ 90ml | |
| 275 | Eau de Javel ( Nước javel) | 290 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | chai/ 1 lít |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi