Gói thầu: Vật tư tiêu hao chỉnh hình răng mặt loại 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200761590-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao chỉnh hình răng mặt loại 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200701935 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 15:31:00 đến ngày 2020-08-06 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 555,522,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | NiTi SE 016 x 016 upper | 100 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 sợi | |
| 2 | NiTi SE 016 x 016 lower | 100 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 sợi | |
| 3 | Mắc cài sứ Clarity .022 | 15 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 20R | |
| 4 | Dây thẳng SS 012 | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 40 sợi | |
| 5 | Dây thẳng SS 014 | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 40 sợi | |
| 6 | Dây thẳng SS 018 | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 40 sợi | |
| 7 | Dây thẳng SS 020 | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 40 sợi | |
| 8 | Dây thẳng SS 024 | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30 sợi | |
| 9 | Dây thẳng SS 028 | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 sợi | |
| 10 | Dây thẳng SS 032 | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 sợi | |
| 11 | Dây thẳng SS 036 | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 sợi | |
| 12 | Dây thẳng SS 040 | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 20 sợi | |
| 13 | Dây thẳng SS 16x22 | 2 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 sợi | |
| 14 | Dây thẳng SS chữ nhật 17x25 | 2 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 sợi | |
| 15 | Kẽm cột 010 | 1 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | cuộn | |
| 16 | Vảy hàn - silver solder heavy | 15 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | cuộn | |
| 17 | Keo dán mắc cài QTH | 15 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | hộp | |
| 18 | Ketac Universal | 10 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | bộ | |
| 19 | Ketac Cem | 15 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | hộp | |
| 20 | Thun gắn mắc cài Easy Tie - trong | 30 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 x 100 cây | |
| 21 | Thun gắn mắc cài Easy Tie - bạc | 60 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 x 100 cây | |
| 22 | Thun tách kẻ (Separator) S2 | 10 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 80 x 13 cây | |
| 23 | Hook | 200 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 hộp/ 10 cái | |
| 24 | Dây SS chỉnh nha Dentaurum 0.6 | 2 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Dây SS chỉnh nha Dentaurum 0.7 | 6 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Dây SS chỉnh nha Dentaurum 0.8 | 4 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Dây SS chỉnh nha Dentaurum 0.9 | 4 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Kẽm 0.6mm (024) | 2 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Kẽm 0.7mm (028) | 2 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Kẽm 0.8mm (032) | 2 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Kẽm 0.9mm (036) | 2 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Ốc nới rộng tháo lắp hàm trên | 110 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 túi/ 10 cái | |
| 33 | Ốc nới rộng tháo lắp hàm dưới | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 túi/ 10 cái | |
| 34 | NiTi 012 upper, small | 4 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 sợi | |
| 35 | NiTi 012 lower, small | 4 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 sợi | |
| 36 | Headgear Cap (w. chincup) | 5 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 túi/ 1 bộ | |
| 37 | Face Mask | 30 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 túi/ 1 bộ | |
| 38 | Ốc nới rộng hàm trên 09mm | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 túi/ 1 cái | |
| 39 | Mũi mài kẻ HS vòng đỏ | 220 | mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 167-010F | |
| 40 | Bumper Tubring (ống bảo vệ) | 2 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 15ft/ 1 cuộn | |
| 41 | Rotation wedge (gray) Labial | 6 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái/ 1 gói | |
| 42 | Vẩy hàn (silver solder) | 2 | vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 que/vỉ | |
| 43 | Giấy vẽ phim | 9 | cuốn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Vít chỉnh nha | 200 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 gói/ 1 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi