Gói thầu: Vật tư tiêu hao chỉnh hình răng mặt loại 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200761576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao chỉnh hình răng mặt loại 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200701935 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 15:30:00 đến ngày 2020-08-06 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,322,739,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mắc cài Sophia Roth .018 | 15 | Set | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ/ 20 cái | |
| 2 | Mắc cài KL Ortho AP .018 | 5.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ/ 20 cái | |
| 3 | Mắc cài tự buộc Damon Q 022 | 400 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ/ 20 cái | |
| 4 | Mắc cài R6 HT bên P | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 cái | |
| 5 | Mắc cài R6 HT bên T | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 cái | |
| 6 | Mắc cài R6 HD bên P | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 cái | |
| 7 | Mắc cài R6 HD bên T | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 cái | |
| 8 | Mắc cài R7 HT bên P | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 cái | |
| 9 | Mắc cài R7 HT bên T | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 cái | |
| 10 | Mắc cài R7 HD bên P | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 cái | |
| 11 | Mắc cài R7 HD bên T | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 cái | |
| 12 | NiTi 014 upper, broad, large | 1.000 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 13 | NiTi 014 lower, broad, large | 1.000 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 14 | NiTi 016 upper, large | 600 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 15 | NiTi 016 lower, large | 600 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 16 | NiTi 016 upper, large,broad | 600 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 17 | NiTi 016 lower, large,broad | 600 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 18 | NiTi 018 upper, large | 20 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 19 | NiTi 018 lower, large | 20 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 20 | NiTi 016 x 022 upper, large | 1.000 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 21 | NiTi 016 x 022 lower, large | 1.000 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 22 | NiTi 17x25 upper, large | 20 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 23 | NiTi 17x25 lower, large | 20 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 24 | Reverse Curve TMA Loop size 36 ( 16 x 22) | 15 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 25 | Reverse Curve TMA Loop size 36 ( 17 x 25) | 15 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 26 | Reverse Niti 16x22 upper | 40 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 27 | Reverse Niti 16x22 lower | 40 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 28 | SS 016 upper, small | 200 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 29 | SS 016 lower, small | 200 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 30 | SS 016 upper, large | 100 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 31 | SS 016 lower, large | 100 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 32 | SS 016 x 016 upper, broad. Large | 1.500 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 33 | SS 016 x 016 lower, broad. Large | 1.500 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 34 | SS 016x022 upper, large | 1.000 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 35 | SS 016x022 lower, large | 1.000 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 36 | SS 016 x 022 upper, broad. Large | 1.000 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 37 | SS 016 x 022 lower, broad. Large | 1.000 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 38 | Dây cung môi Damon 014 | 40 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 39 | Dây cung môi Damon 016 | 40 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 40 | Dây cung môi Damon 018 | 40 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 41 | Dây cung môi Damon 014 x 025 | 40 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 42 | Dây cung môi Damon 016 x 025 | 40 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 sợi | |
| 43 | Khâu răng 6 hàm trên P (3 ống) | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 44 | Khâu răng 6 hàm trên T (3 ống) | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 45 | Khâu răng 6 hàm trên P (1 ống ) | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 46 | Khâu răng 6 hàm trên T (1 ống) | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 47 | Khâu răng 6 hàm dưới P (ống ) | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 48 | Khâu răng 6 hàm dưới T (1 ống) | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 49 | Khâu răng 7 hàm trên P (1 ống) | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 50 | Khâu răng 7 hàm trên T (1 ống) | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 51 | Khâu răng 7 hàm dưới P (1 ống) | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 52 | Khâu răng 7 hàm dưới T (1 ống) | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 53 | Khâu răng 6 hàm trên P (2 ống) | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 54 | Khâu răng 6 hàm trên T (2 ống) | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 55 | Khâu răng 6 hàm dưới P (2 ống) | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 56 | Khâu răng 6 hàm dưới T (2 ống) | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 57 | Nút lưỡi dán trực tiếp | 80 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 10 cái | |
| 58 | Thun Elastics - Quail 3/8" - 14 Oz | 50 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 50 gói | |
| 59 | Thun Elastics - Otter 3/16" - 3 Oz | 250 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 50 gói | |
| 60 | Thun Elastics - Chipmunk 1/8"- 3.5 Oz | 200 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 50 gói | |
| 61 | Thun Elastics - Rabbit 3/16"- 3.5 Oz | 1.000 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 50 gói | |
| 62 | Thun Elastics - Fox 1/4" - 3.5 Oz | 5.000 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 50 gói | |
| 63 | Thun Elastics - Peuguin 5/16" - 3.5 Oz | 1.000 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 50 gói | |
| 64 | Thun Elastics - Monkey 3/8"- 3.5 Oz | 1.000 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 50 gói | |
| 65 | Thun Elastics - Impala 3/16" - 6 Oz | 1.500 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 50 gói | |
| 66 | Thun Elastics - Walrus 5/16" - 14 Oz | 20 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 15 gói | |
| 67 | Thun Elastics - Elephant 3/8" - 14 Oz | 20 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 15 gói | |
| 68 | Thun chuỗi Power closed - trong | 80 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cuộn 4 mét | |
| 69 | Thun chuỗi Power open - trong | 240 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cuộn 4 mét | |
| 70 | Thun chuỗi Power closed - bạc | 20 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cuộn 4 mét | |
| 71 | Thun chuỗi Power open - bạc | 40 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cuộn 4 mét | |
| 72 | Keo dán mắc cài HTH | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 1 bộ | |
| 73 | Open Coil Cr Spring .008 x .030 | 20 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cuộn 4 mét | |
| 74 | Cung mặt size 2 | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 75 | Cung mặt size 3 | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 76 | Cung mặt size 4 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 1 cái | |
| 77 | Dây thanh (C-Type release module Medium) | 20 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | Túi 10 cái | |
| 78 | Highpull Headgear kit | 10 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | Gói 1 miếng lót & 2 thanh thướt đo | |
| 79 | Cervical Headgear | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Gói 1 miếng lót & 2 thanh thướt đo | |
| 80 | Face Mask | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 1 cái | |
| 81 | Kobayashi. 014 | 2 | Bó | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bó 100 sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi