Gói thầu: Mua thuốc bổ trợ, phục vụ cấp cứu, công tác đột xuất cho Bệnh xá Công an tỉnh năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200762727-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Mua thuốc bổ trợ, phục vụ cấp cứu, công tác đột xuất cho Bệnh xá Công an tỉnh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754985 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chăm sóc sức khỏe ban đầu, thuộc quỹ khám chữa bệnh BHYT năm 2020 và kinh phí y tế Bộ Công an cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 16:20:00 đến ngày 2020-07-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 442,217,380 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Atropin | 5 | Ống | Mô tả theo chương V | ||
| 2 | Lidocain 2% | 5 | Ống | Mô tả theo chương V | ||
| 3 | Adrenalin 1mg | 5 | Ống | Mô tả theo chương V | ||
| 4 | Solumedrol 40mg | 5 | Ống | Mô tả theo chương V | ||
| 5 | Salonpas xịt | 10 | Bình | Mô tả theo chương V | ||
| 6 | Panthenol | 10 | Bình | Mô tả theo chương V | ||
| 7 | Amoxicillin 500mg | 5.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 8 | Cefuroxim 500mg | 3.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 9 | Klamentin 625mg | 2.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 10 | Klamentin 1g | 3.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 11 | Rovamycin 3 TUI | 1.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 12 | Sansvigyl | 500 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 13 | Ciproloxacin 500 | 1.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 14 | Clarythromycin 500mg | 1.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 15 | Prednisolon 5mg ( Vĩ) | 2.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 16 | Methyprednisolon 16mg | 1.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 17 | Alphachymotrypsin H/20v | 10.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 18 | Clopheniramin 4mg | 3.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 19 | Fexofenadin 180mg | 1.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 20 | Clarityne tab 10mg | 1.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 21 | Egica | 5.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 22 | Egica viên ngậm | 2.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 23 | Egica siro 100ml | 200 | Chai | Mô tả theo chương V | ||
| 24 | Siro ho bảo thanh | 200 | Chai | Mô tả theo chương V | ||
| 25 | Alaxan | 2.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 26 | Decolgen FL H/100v | 3.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 27 | Tiffty | 3.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 28 | Dolfenal 500mg | 700 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 29 | Diclophenac 75mg | 1.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 30 | Lofen 60mg | 300 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 31 | Meloxicam7,5mg | 1.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 32 | Coltramyl 4mg | 1.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 33 | Paracetamol 500mg | 4.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 34 | Panadol0,5g | 1.800 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 35 | Efferangan 500mg | 800 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 36 | Terpincodein ( vĩ) | 4.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 37 | Acetylcystein | 1.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 38 | Acetylcystein | 300 | Gói | Mô tả theo chương V | ||
| 39 | Berberin | 500 | Lọ | Mô tả theo chương V | ||
| 40 | Loperamid 2mg | 500 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 41 | Kremin - S | 500 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 42 | Carbogast | 30 | Túp | Mô tả theo chương V | ||
| 43 | Hoạt huyết dưỡng não | 300 | Hộp | Mô tả theo chương V | ||
| 44 | Otiv | 15 | Lọ | Mô tả theo chương V | ||
| 45 | Piracetam 800 | 2.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 46 | Tanakhan | 3.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 47 | Varogel | 1.000 | gói | Mô tả theo chương V | ||
| 48 | Pepsane | 1.000 | gói | Mô tả theo chương V | ||
| 49 | Muscota( Rebamipide) | 200 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 50 | Buscopan | 500 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 51 | Spasmaverine | 500 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 52 | Lomax 20mg | 3.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 53 | Mộc Hương | 1.000 | Lọ | Mô tả theo chương V | ||
| 54 | Antibio | 500 | Gói | Mô tả theo chương V | ||
| 55 | Probiotid | 3.000 | Hộp | Mô tả theo chương V | ||
| 56 | Smecta | 100 | Gói | Mô tả theo chương V | ||
| 57 | Esomeprazol 40mg | 1.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 58 | Omeprazol 20mg | 1.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 59 | Tràng vị khang | 50 | Hộp | Mô tả theo chương V | ||
| 60 | Colchicil 1mg | 1.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 61 | Allopurinol 0.3g | 2.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 62 | Gliclazid 30mg | 500 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 63 | Meformin 500mg | 1.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 64 | Amlodipin 5mg | 5.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 65 | Losartan 25mg | 900 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 66 | Losartan 50/12.5mg | 300 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 67 | Natriclorua 0,9%500ml | 300 | chai | Mô tả theo chương V | ||
| 68 | Homtamin Gingseng | 2.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 69 | Superton | 5.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 70 | E | 3.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 71 | Magie B6 H/50v | 7.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 72 | Boganic | 20.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 73 | Vitamin 3B | 3.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 74 | Neurobion | 2.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 75 | Vitamin A-D | 5.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 76 | Vitanin C | 2.000 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 77 | Calcinano | 10 | Lọ | Mô tả theo chương V | ||
| 78 | Canci sandor | 200 | Viên | Mô tả theo chương V | ||
| 79 | Myvita | 400 | Túp | Mô tả theo chương V | ||
| 80 | Glucosamin | 10 | Lọ | Mô tả theo chương V | ||
| 81 | Omega-369 | 15 | Lọ | Mô tả theo chương V | ||
| 82 | Cumagold | 30 | Hộp | Mô tả theo chương V | ||
| 83 | Bohealth | 20 | Hộp | Mô tả theo chương V | ||
| 84 | Laroxen | 20 | Hộp | Mô tả theo chương V | ||
| 85 | Najatox 40mg | 100 | Tube | Mô tả theo chương V | ||
| 86 | Salonpas | 500 | Gói | Mô tả theo chương V | ||
| 87 | Dầu gió phật linh 1,5ml | 700 | Lọ | Mô tả theo chương V | ||
| 88 | Dạ hương | 150 | Chai | Mô tả theo chương V | ||
| 89 | Gel Nhiệt Miệng ZYTEE | 30 | Tuýp | Mô tả theo chương V | ||
| 90 | Oracortia | 100 | Gói | Mô tả theo chương V | ||
| 91 | Nizoral | 30 | Tube | Mô tả theo chương V | ||
| 92 | Tobradex Dro 5ml | 50 | Chai | Mô tả theo chương V | ||
| 93 | Natriclorua 0,9% | 500 | Lọ | Mô tả theo chương V | ||
| 94 | Xisat | 100 | Lọ | Mô tả theo chương V | ||
| 95 | Ecosip | 500 | Gói | Mô tả theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi